Phụ cấp tài không hoàn thành công việc và phụ cấp đi làm thêm | Công ty Luật Minh Bạch

Phụ cấp tài không hoàn thành công việc và phụ cấp đi làm thêm

lao-dong · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Phụ cấp là một phần cấu thành tiền lương, được người sử dụng lao động trả cho người lao động để bù đắp những điều kiện lao động đặc biệt, bao gồm: phụ cấp độc hại, phụ cấp nặng nhọc, phụ cấp nguy hiểm, phụ cấp trách nhiệm và các phụ cấp khác. Trong thực tế, hai vấn đề phát sinh nhiều tranh chấp nhất liên quan đến phụ cấp là: (i) việc không hoàn thành công việc có dẫn đến bị trừ hoặc không được hưởng phụ cấp hay không; và (ii) mức phụ cấp khi làm thêm giờ được tính như thế nào. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích hai vấn đề này trên cơ sở Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14.

1. Phụ cấp tài theo điều lệ

Điều lệ công ty (hoặc Điều lệ doanh nghiệp) là văn bản quy định cơ cấu tổ chức, quản lý, hoạt động và quan hệ giữa công ty với các bên liên quan. Trong đó, điều lệ có thể quy định về chế độ phụ cấp cho người lao động, bao gồm các loại phụ cấp như: phụ cấp quản lý, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp công việc và các phụ cấp khác. Tuy nhiên, điều lệ công ty không được trái với quy định của pháp luật lao động, đặc biệt là các quy định về tiền lương và phụ cấp trong Bộ luật Lao động.

Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh và phụ cấp. Phụ cấp là khoản tiền trả thêm cho người lao động để bù đắp những điều kiện lao động đặc biệt, bao gồm: phụ cấp độc hại, phụ cấp nặng nhọc, phụ cấp nguy hiểm, phụ cấp trách nhiệm và các phụ cấp khác.

Điều 90. Tiền lương

1. Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận.

2. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh và phụ cấp. Mức lương do hai bên thỏa thuận và ghi trong hợp đồng lao động nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.

3. Người sử dụng lao động phải trả lương đầy đủ, đúng thời hạn cho người lao động.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Khi điều lệ công ty quy định về phụ cấp, cần lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Điều lệ công ty phải được xây dựng trên cơ sở tuân thủ pháp luật lao động, không được trái với các quy định bắt buộc của Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Điều lệ công ty phải được thông qua theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và được người sử dụng lao động thông báo cho người lao động biết.
  • Điều lệ công ty phải được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền (nếu pháp luật yêu cầu) và phải được công bố công khai.
  • Điều lệ công ty phải được sửa đổi, bổ sung theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và phải được thông báo cho người lao động biết.

Trong trường hợp điều lệ công ty quy định về phụ cấp, người sử dụng lao động có trách nhiệm trả phụ cấp cho người lao động theo quy định của điều lệ công ty. Nếu người sử dụng lao động không trả phụ cấp cho người lao động theo quy định của điều lệ công ty, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả phụ cấp và có quyền khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.

2. Mức phụ cấp tối thiểu

Pháp luật lao động không quy định mức phụ cấp tối thiểu cho người lao động. Mức phụ cấp do hai bên thỏa thuận và ghi trong hợp đồng lao động hoặc điều lệ công ty. Tuy nhiên, pháp luật lao động có quy định về mức lương tối thiểu vùng, đây là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động.

Theo Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định và được áp dụng cho tất cả người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Mức lương tối thiểu vùng được xác định trên cơ sở mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, điều kiện kinh tế - xã hội và quan hệ cung - cầu lao động.

Điều 91. Mức lương tối thiểu

1. Mức lương tối thiểu là mức thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc đơn giản nhất, trong điều kiện lao động bình thường và phải bảo đảm đời sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.

2. Mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định và công bố công khai.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Trong trường hợp người sử dụng lao động không trả phụ cấp cho người lao động theo quy định của điều lệ công ty hoặc hợp đồng lao động, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả phụ cấp và có quyền khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình. Tòa án sẽ xem xét và giải quyết tranh chấp dựa trên cơ sở pháp luật lao động và các thỏa thuận giữa hai bên.

3. Phụ cấp làm thêm giờ

Làm thêm giờ là thời gian làm việc ngoài thời giờ làm việc bình thường theo quy định của pháp luật lao động. Người lao động làm thêm giờ được hưởng phụ cấp làm thêm giờ theo quy định của pháp luật lao động.

Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm thêm giờ được hưởng tiền làm thêm giờ theo tỷ lệ: đối với ngày làm việc bình thường, ít nhất bằng 150% tiền lương của giờ làm việc bình thường; đối với ngày nghỉ hằng tuần, ít nhất bằng 200% tiền lương của giờ làm việc bình thường; đối với ngày nghỉ lễ, tết, ít nhất bằng 300% tiền lương của giờ làm việc bình thường.

Điều 98. Làm thêm giờ, làm việc ban đêm

1. Làm thêm giờ là thời gian làm việc ngoài thời giờ làm việc bình thường theo quy định của pháp luật lao động.

2. Làm việc ban đêm là thời gian làm việc từ 22 giờ đến 06 giờ sáng ngày hôm sau.

3. Người lao động làm thêm giờ, làm việc ban đêm được hưởng tiền làm thêm giờ, tiền làm việc ban đêm theo quy định của pháp luật lao động.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Để được hưởng phụ cấp làm thêm giờ, người lao động cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Người lao động phải làm thêm giờ theo yêu cầu của người sử dụng lao động và phải được người sử dụng lao động đồng ý.
  • Người lao động phải làm thêm giờ trong thời gian làm việc bình thường theo quy định của pháp luật lao động.
  • Người lao động phải làm thêm giờ theo quy định của pháp luật lao động, bao gồm: thời gian làm thêm giờ không quá 40 giờ trong 01 tháng hoặc 200 giờ trong 01 năm, trừ trường hợp đặc biệt.

Trong trường hợp người sử dụng lao động không trả phụ cấp làm thêm giờ cho người lao động, người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả phụ cấp làm thêm giờ và có quyền khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.

4. Căn cứ áp dụng

Để áp dụng các quy định về phụ cấp và làm thêm giờ, cần căn cứ vào các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14: quy định về tiền lương, phụ cấp, làm thêm giờ và các quyền lợi khác của người lao động.
  • Nghị định số 05/2015/NĐ-CP: quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về hợp đồng lao động.
  • Nghị định số 90/2019/NĐ-CP: quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về tiền lương.
  • Thông tư số 23/2015/TT-BLĐTBXH: quy định về mẫu hợp đồng lao động.
  • Điều lệ công ty: quy định về cơ cấu tổ chức, quản lý, hoạt động và quan hệ giữa công ty với các bên liên quan, bao gồm quy định về phụ cấp.

Khi áp dụng các quy định về phụ cấp và làm thêm giờ, cần lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Pháp luật lao động là pháp luật đặc biệt, được ưu tiên áp dụng trong quan hệ lao động.
  • Điều lệ công ty và hợp đồng lao động phải được xây dựng trên cơ sở tuân thủ pháp luật lao động.
  • Trong trường hợp điều lệ công ty và hợp đồng lao động không quy định rõ ràng về phụ cấp và làm thêm giờ, cần áp dụng các quy định của pháp luật lao động.
  • Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa điều lệ công ty và pháp luật lao động, cần áp dụng pháp luật lao động.

Lưu ý khi áp dụng

Khi áp dụng các quy định về phụ cấp và làm thêm giờ, cần lưu ý các vấn đề sau:

  • Người sử dụng lao động phải trả phụ cấp cho người lao động theo quy định của điều lệ công ty hoặc hợp đồng lao động.
  • Người sử dụng lao động phải trả phụ cấp làm thêm giờ cho người lao động theo quy định của pháp luật lao động.
  • Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động trả phụ cấp và có quyền khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.
  • Tòa án sẽ xem xét và giải quyết tranh chấp dựa trên cơ sở pháp luật lao động và các thỏa thuận giữa hai bên.
  • Người sử dụng lao động và người lao động cần lưu ý các quy định của pháp luật lao động về phụ cấp và làm thêm giờ để tránh vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền lợi của mình.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Để được tư vấn chi tiết về các vấn đề liên quan đến phụ cấp và làm thêm giờ, vui lòng liên hệ với Công ty Luật Minh Bạch.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp