Trong giao dịch dân sự, đặc biệt là giao dịch về bất động sản, giá trị của một văn bản không chỉ nằm ở nội dung mà còn nằm ở hình thức của nó. Một hợp đồng mua bán nhà đất được lập bằng văn bản thông thường có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu nếu vi phạm hình thức bắt buộc; trong khi đó, cùng một giao dịch nhưng được lập dưới dạng văn bản công chứng lại được pháp luật trao cho hiệu lực đặc biệt: giá trị chứng cứ và giá trị thực hiện ngay mà không cần phải qua Tòa án.
Luật Công chứng 2024 (số 56/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 đã kế thừa và phát triển các quy định cốt lõi của Luật Công chứng 2014, đồng thời bổ sung nhiều quy định mới về công chứng điện tử, công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích bốn vấn đề cốt lõi làm nên hiệu lực và giá trị pháp lý của văn bản công chứng: giá trị như công chứng giấy, nguyên tắc kiểm soát nội dung, công chứng bắt buộc và công chứng theo yêu cầu.
Đây là quy định nền tảng, "xương sống" của toàn bộ hệ thống giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Theo đó, văn bản công chứng (bao gồm cả văn bản công chứng điện tử) được xác lập bởi công chứng viên, có chữ ký số, được lưu trữ trên hệ thống thông tin công chứng, thì giá trị chứng cứ và giá trị thực hiện không khác gì một văn bản công chứng trên giấy truyền thống có công chứng viên ký tên, đóng dấu.
Điều 6. Văn bản công chứng 1. Văn bản công chứng bao gồm: văn bản lập theo mẫu công chứng, văn bản do công chứng viên lập và văn bản do tổ chức hành nghề công chứng lập. 2. Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ; việc xác định quyền, nghĩa vụ của các bên trong văn bản công chứng là căn cứ để giải quyết tranh chấp. 3. Văn bản công chứng có giá trị thực hiện khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình đã ghi trong văn bản công chứng; bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. 4. Văn bản công chứng có hiệu lực thi hành đối với các bên tham gia, người có quyền, nghĩa vụ liên quan theo quy định của pháp luật. 5. Trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, văn bản công chứng có hiệu lực thi hành kể từ ngày được ghi vào Sổ công chứng. 6. Văn bản công chứng được lập bằng tiếng Việt; trong trường hợp cần thiết có thể lập bằng tiếng nước ngoài nhưng phải có bản dịch tiếng Việt công chứng.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Ba tầng giá trị được tách bạch rõ ràng trong Điều 6:
Đối với văn bản công chứng điện tử, khoản 2 Điều 6 được hiểu áp dụng thống nhất: văn bản công chứng điện tử có giá trị chứng cứ và giá trị thực hiện như văn bản công chứng trên giấy, miễn là được lập đúng quy định, có chữ ký số của công chứng viên và được lưu trữ trên hệ thống thông tin công chứng.
Giá trị chứng cứ và giá trị thực hiện "mạnh" như trên đặt ra yêu cầu: công chứng viên phải kiểm soát chặt chẽ nội dung giao dịch, không được công chứng giao dịch vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội. Đây là "tấm khiên" bảo vệ cho chính giá trị của văn bản công chứng.
Điều 9. Kiểm tra nội dung, điều kiện công chứng 1. Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra nội dung, điều kiện công chứng để xác định giao dịch, hợp đồng, văn bản có đủ điều kiện công chứng theo quy định của pháp luật hay không. 2. Trường hợp giao dịch, hợp đồng, văn bản có đủ điều kiện công chứng thì công chứng viên ghi vào Sổ công chứng và lập Văn bản công chứng. 3. Trường hợp giao dịch, hợp đồng, văn bản chưa đủ điều kiện công chứng thì công chứng viên hướng dẫn các bên hoàn thiện giao dịch, hợp đồng, văn bản. 4. Trường hợp giao dịch, hợp đồng, văn bản vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì công chứng viên từ chối công chứng. 5. Trường hợp giao dịch, hợp đồng, văn bản thuộc diện phải được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận hoặc cho phép nhưng chưa được xác nhận hoặc cho phép thì công chứng viên hướng dẫn các bên hoàn thiện thủ tục xác nhận hoặc cho phép theo quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trên thực tế, việc kiểm tra nội dung được thể hiện qua các bước sau:
Điều đáng lưu ý là nguyên tắc kiểm soát nội dung không làm suy giảm giá trị của văn bản công chứng, mà ngược lại, chính nhờ bước kiểm tra này mà giá trị chứng cứ và giá trị thực hiện được đảm bảo. Một văn bản công chứng đã được lập là sản phẩm của quá trình kiểm tra pháp lý chặt chẽ.
Pháp luật Việt Nam quy định một số giao dịch nhất thiết phải được công chứng, nếu không thì giao dịch sẽ không có hiệu lực pháp luật. Đây là những giao dịch có giá trị lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của các bên hoặc của người thứ ba, nên Nhà nước yêu cầu sự tham gia của công chứng viên như một hình thức bảo đảm.
Điều 21. Công chứng bắt buộc 1. Giao dịch, hợp đồng sau đây phải được công chứng: a) Giao dịch, hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất; b) Giao dịch, hợp đồng thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất có thời hạn từ sáu tháng trở lên; c) Giao dịch, hợp đồng đổi, cho mượn, cho ở nhờ, uỷ quyền quản lý quyền sử dụng đất; d) Di chúc, trừ di chúc miệng; đ) Hợp đồng uỷ quyền, trừ uỷ quyền để làm thủ tục đăng ký hộ tịch, đăng ký khai sinh, đăng ký khai tử; e) Văn bản thoả thuận về chia di sản, trừ trường hợp những người thừa kế cùng thỏa thuận chia di sản bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực; g) Văn bản thoả thuận về đổi, cho thuê, cho thuê lại, cho mượn, cho ở nhờ, uỷ quyền quản lý nhà ở, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 14 của Luật Kinh doanh bất động sản; h) Văn bản thoả thuận về chia nhà ở gắn liền với đất trong trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 14 của Luật Kinh doanh bất động sản; i) Hợp đồng bảo đảm bằng tài sản, trừ hợp đồng bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất; k) Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. 2. Giao dịch, hợp đồng quy định tại khoản 1 Điều này không được công chứng thì không có hiệu lực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phân tích các trường hợp công chứng bắt buộc, có thể thấy ba nhóm lớn:
Hệ quả pháp lý của việc không công chứng giao dịch thuộc diện bắt buộc là rất nghiêm trọng: giao dịch không có hiệu lực (khoản 2 Điều 21), trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh từ việc các bên tự lập hợp đồng chuyển nhượng nhà đất bằng văn bản thông thường, không công chứng, dẫn đến việc một bên từ chối thực hiện và bên kia không có căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi.
Đối với di chúc, điểm cần lưu ý là di chúc miệng được miễn công chứng, nhưng pháp luật đặt ra điều kiện chặt chẽ về giá trị của di chúc miệng (chỉ có hiệu lực trong trường hợp người để lại di chúc chết trong vòng 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng và có ít nhất hai người làm chứng).
Ngoài các giao dịch bắt buộc phải công chứng, pháp luật còn cho phép các bên tự nguyện yêu cầu công chứng đối với các giao dịch, hợp đồng khác. Đây là "công chứng tự nguyện", nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên, phòng ngừa tranh chấp trong tương lai.
Điều 22. Công chứng theo yêu cầu 1. Tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu công chứng đối với giao dịch, hợp đồng, văn bản theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp quy định tại Điều 21 của Luật này. 2. Tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu công chứng đối với giao dịch, hợp đồng, văn bản không thuộc diện phải công chứng theo quy định của pháp luật. 3. Tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu công chứng đối với giao dịch, hợp đồng, văn bản thuộc diện phải công chứng theo quy định của pháp luật nhưng chưa được công chứng. 4. Tổ chức, cá nhân có quyền yêu cầu công chứng đối với giao dịch, hợp đồng, văn bản thuộc diện phải công chứng theo quy định của pháp luật nhưng đã được công chứng nhưng có thay đổi, bổ sung nội dung.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Công chứng theo yêu cầu mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Trên thực tế, nhiều người dân còn e ngại chi phí công chứng và cho rằng công chứng chỉ cần thiết cho các giao dịch bắt buộc. Tuy nhiên, kinh nghiệm tư vấn của Công ty Luật Minh Bạch cho thấy, việc công chứng tự nguyện các giao dịch quan trọng (nhất là giao dịch có giá trị lớn hoặc kéo dài nhiều năm) là một khoản đầu tư "rẻ" so với rủi ro tranh chấp và chi phí giải quyết tranh chấp sau này.
Khi tham gia giao dịch cần công chứng, các bên cần lưu ý những vấn đề sau:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.