Áp dụng pháp luật khi không có khái lớp thương lỗi, tự dững hàng | Công ty Luật Minh Bạch

Áp dụng pháp luật khi không có khái niệm thương lượng, tự dàn hàng

Tranh chấp kinh doanh thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 09/2026
Mục lục:
  1. Không có khái niệm thương lượng, tự dàn hàng trong pháp luật
  2. Hợp đồng thuộc giao dịch kinh doanh
  3. Xác định thẩm quyền giải quyết
  4. Lựa chọn Tòa án hay Trọng tài
Điều 3. Nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự ... 1. Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng, không bị phân biệt đối xử; được pháp luật bảo hộ về nhân thân, tài sản và các quyền, lợi ích hợp pháp khác. 2. Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện giao dịch dân sự trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực, hợp tác, không lạm dụng quyền, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. ...

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Không có khái niệm thương lượng, tự dàn hàng trong pháp luật

Trong thực tiễn kinh doanh và đời sống xã hội, thuật ngữ "thương lượng" hay "tự dàn hàng" thường được sử dụng phổ biến để chỉ việc các bên ngồi lại với nhau, thỏa thuận để giải quyết một vấn đề hoặc tranh chấp mà không cần đến sự can thiệp của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, từ góc độ pháp lý, đây là những khái niệm mang tính tự phát, không được pháp luật Việt Nam ghi nhận là một thủ tục, một trình tự hay một hình thức giải quyết tranh chấp chính thức.

Pháp luật dân sự và kinh doanh thương mại sử dụng các thuật ngữ chuẩn mực hơn, rõ ràng hơn để mô tả quá trình các bên thỏa thuận. Các thuật ngữ này bao gồm: "thỏa thuận", "giao dịch dân sự", "hòa giải", "thương lượng hợp đồng". Việc không có một khái niệm pháp lý rõ ràng cho "tự dàn hàng" có thể dẫn đến những rủi ro về hiệu lực pháp lý của thỏa thuận đạt được, đặc biệt khi một bên từ chối thực hiện hoặc khi thỏa thuận đó xung phạm với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật.

Ví dụ, khi một tranh chấp phát sinh, nếu các bên chỉ "tự dàn hàng" bằng lời nói mà không lập thành văn bản, không có người làm chứng, thì rất khó để chứng minh nội dung và sự đồng thuận của các bên trước Tòa án nếu tranh chấp leo thang. Do đó, thay vì dựa vào các thỏa thuận không chính thức, các doanh nghiệp và cá nhân nên hướng tới việc xây dựng các thỏa thuận rõ ràng, có tính ràng buộc về mặt pháp lý ngay từ đầu, hoặc sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp được pháp luật công nhận.

2. Hợp đồng thuộc giao dịch kinh doanh

Một trong những vấn đề quan trọng khi giải quyết tranh chấp là xác định bản chất của quan hệ pháp luật giữa các bên. Nếu đó là một hợp đồng thuộc giao dịch kinh doanh, thì các quy định của pháp luật về kinh doanh thương mại sẽ được áp dụng, thay vì các quy định chung về giao dịch dân sự. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp.

Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa về pháp nhân và các chủ thểtham gia kinh doanh như sau:

Điều 779. Pháp nhân thương mại 1. Pháp nhân thương mại là tổ chức có tư cách pháp nhân, được thành lập theo quy định của pháp luật để thực hiện hoạt động kinh doanh thương mại với mục tiêu lợi nhuận và các mục tiêu khác theo quy định của Bộ luật này. 2. Pháp nhân thương mại bao gồm: a) Doanh nghiệp tư nhân; b) Công ty hợp danh; c) Công ty trách nhiệm hữu hạn; d) Công ty cổ phần; đ) Tổng công ty, tập đoàn kinh tế; e) Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; g) Ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính khác; h) Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; i) Chi nhánh của pháp nhân thương mại nước ngoài tại Việt Nam; k) Các loại hình khác theo quy định của pháp luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Khi một hợp đồng được ký kết giữa các chủ thể này với mục đích thực hiện hoạt động kinh doanh, mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, thì đó là giao dịch kinh doanh. Việc xác định đúng bản chất này giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như con đường pháp lý tốt nhất để bảo vệ lợi ích hợp pháp khi có tranh chấp xảy ra. Việc "tự dàn hàng" trong bối cảnh này, nếu không được thực hiện đúng cách, có thể bỏ qua các quyền lợi quan trọng mà pháp luật dành cho các bên trong một giao dịch kinh doanh.

3. Xác định thẩm quyền giải quyết

Khi tranh chấp không thể giải quyết bằng thỏa thuận (hay còn gọi là "tự dàn hàng"), các bên sẽ phải nghĩ đến việc đưa tranh chấp ra cơ quan có thẩm quyền. Việc xác định cơ quan nào có thẩm quyền là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tố tụng.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định rõ phạm vi điều chỉnh của mình, bao gồm cả các tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại:

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Bộ luật này quy định trình tự, thủ tục giải quyết các tranh chấp về hôn nhân và gia đình; tranh chấp về dân sự; tranh chấp về kinh doanh, thương mại; tranh chấp về lao động và yêu cầu về việc giải quyết việc dân sự tại Tòa án nhân dân.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Như vậy, tranh chấp kinh doanh thương mại nằm trong phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Tố tụng dân sự. Điều này có nghĩa là Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp này theo thủ tục tư pháp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng pháp luật cũng tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên trong quan hệ thương mại.

Điều 2. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp 1. Tòa án có trách nhiệm giải quyết kịp thời, đúng pháp luật mọi tranh chấp về dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động và những việc dân sự khác theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan. 2. Tòa án tôn trọng sự thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điểm mấu chốt ở đây là sự tôn trọng "sự thỏa thuận của các bên". Điều này có nghĩa là ngay cả khi tranh chấp đã phát sinh, các bên vẫn có quyền ngồi lại với nhau để tìm kiếm giải pháp. Tuy nhiên, giải pháp này phải được thể hiện dưới một hình thức rõ ràng, có giá trị pháp lý, thường là một "thỏa thuận hòa giải" được lập thành văn bản. Văn bản này sau đó có thể được Tòa án công nhận thành quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự, có hiệu lực thi hành như bản án. Nếu chỉ "tự dàn hàng" bằng lời nói, thỏa thuận đó sẽ không có giá trị bắt buộc thi hành nếu một bên không tự nguyện thực hiện.

4. Lựa chọn Tòa án hay Trọng tài

Khi đã loại bỏ khả năng giải quyết bằng thỏa thuận, các bên có hai con đường chính để giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại một cách chính thức: khởi kiện tại Tòa án nhân dân hoặc yêu cầu giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Thương mại. Sự lựa chọn này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều khoản giải quyết tranh chấp đã được các bên thỏa thuận trước đó trong hợp đồng.

Giải quyết tại Tòa án nhân dân: Đây là con đường mặc định nếu trong hợp đồng không có điều khoản về trọng tài. Quy trình tố tụng tại Tòa án được thực hiện theo các quy định chặt chẽ của Bộ luật Tố tụng dân sự. Ưu điểm là tính công khai, minh bạch, có hệ thống cơ quan thi hành án để bảo đảm việc thực hiện bản án. Nhược điểm là thời gian giải quyết có thể kéo dài, thủ tục phức tạp và tính công khai có thể ảnh hưởng đến uy tín kinh doanh của các bên.

Giải quyết tại Trọng tài Thương mại: Đây là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, được pháp luật về trọng tài thương mại điều chỉnh. Ưu điểm nổi bật là tính bí mật, nhanh chóng, linh hoạt trong thủ tục và phán quyết trọng tài có hiệu lực cuối cùng, khó bị kháng cáo hơn so với bản án của Tòa án. Nhược điểm là chi phí có thể cao hơn (phí trọng tài, phí luật sư) và việc thi hành phán quyết trọng tài đôi khi gặp khó khăn hơn so với bản án của Tòa án, đặc biệt trong trường hợp bên thua kiện không tự nguyện thi hành.

Việc lựa chọn Tòa án hay Trọng tài cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tính chất của tranh chấp, mức độ bí mật thông tin, thời gian và chi phí mà các bên có thể bỏ ra. Quan trọng nhất, sự lựa chọn này nên được định đoạt ngay từ khi ký kết hợp đồng thông qua một điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng, thay vì để đến khi tranh chấp xảy ra mới bắt đầu "tự dàn hàng" về việc sẽ kiện ai.

Lưu ý khi áp dụng

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, dù là thông qua Tòa án hay Trọng tài, các bên cần lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:

  • Thu thập chứng cứ: Mọi thỏa thuận, trao đổi, cam kết giữa các bên nên được lập thành văn bản, email hoặc các hình thức ghi nhận rõ ràng khác. Đây là bằng chứng quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi.
  • Thời hiệu khởi kiện: Pháp luật quy định thời hiệu để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp. Nếu để quá thời hạn, quyền khởi kiện có thể bị mất. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện chung là 03 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
  • Thực hiện đúng thỏa thuận: Nếu các bên đã đạt được một thỏa thuận giải quyết tranh chấp, việc thực hiện đúng và đầy đủ thỏa thuận đó là cách tốt nhất để chấm dứt tranh chấp một cách bền vững, tránh việc phải tiếp tục các thủ tục tố tụng kéo dài.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi tranh chấp cụ thể có những tình tiết riêng biệt, đòi hỏi sự phân tích và áp dụng pháp luật phù hợp. Để được tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty Luật Minh Bạch.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp