Điều 85 BLTTHS 2015: Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 85 BLTTHS 2015: Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự

hinh-su · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 85 BLTTHS 2015
  2. Các vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự
  3. Sự kiện phạm tội và hành vi phạm tội
  4. Lỗi, động cơ, mục đích phạm tội
  5. Nhân thân người phạm tội
  6. Tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự
  7. Chứng cứ và kiểm tra, đánh giá chứng cứ
  8. Lưu ý khi áp dụng

Trong tố tụng hình sự, mọi phán quyết của Tòa án đều phải đặt trên cơ sở những sự kiện đã được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp. Đây là nguyên tắc cốt lõi, được quy địnhtập trung tại Điều 85 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích toàn diện Điều 85, mối liên hệ với Điều 86 (chứng cứ) và Điều 108 (kiểm tra, đánh giá chứng cứ) theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (văn bản hợp nhất 17/2026/VBHN-VPQH).

1. Nội dung Điều 85 BLTTHS 2015

Điều 85 BLTTHS 2015 mang tên gọi "Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự". Đây là điều luật nền tảng, xác định phạm vi khách thể của hoạt động chứng minh trong tố tụng hình sự. Theo đó, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án không chứng minh "mọi thứ", mà chỉ chứng minh những vấn đề được luật định tại điều này.

Điều 85. Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự

1. Những vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự bao gồm:
a) Sự kiện phạm tội;
b) Người thực hiện hành vi phạm tội;
c) lỗi, động cơ, mục đích phạm tội;
d) nhân thân người phạm tội;
đ) tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, tình tiết khác ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm hình sự;
e) tính chất, mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra;
g) nguyên nhân và điều kiện đưa đến hành vi phạm tội.
2. Những vấn đề quy định tại Khoản 1 Điều này là cơ sở để xác định trách nhiệm hình sự của người phạm tội, quyết định hình phạt và các vấn đề khác có liên quan.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Như vậy, Điều 85 liệt kê 07 nhóm vấn đề phải chứng minh, đồng thời xác định mục đích của việc chứng minh: làm cơ sở xác định trách nhiệm hình sự, quyết định hình phạt và các vấn đề liên quan. Đây là danh mục đóng — cơ quan tiến hành tố tụng không được mở rộng ngoài phạm vi này, nhưng cũng không được bỏ sót nhóm nào.

2. Các vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự

Bảy nhóm vấn đề tại Khoản 1 Điều 85 tạo thành một hệ thống thống nhất, chia thành ba tầng logic:

  • Tầng sự kiện: sự kiện phạm tội (điểm a), hành vi phạm tội và người thực hiện (điểm b), tính chất mức độ thiệt hại (điểm f), nguyên nhân và điều kiện (điểm g).
  • Tầng chủ quan: lỗi, động cơ, mục đích (điểm c).
  • Tầng nhân thân và chế định: nhân thân người phạm tội (điểm d), tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (điểm đ).

Thứ tự chứng minh trên thực tế thường đi từkhách quan đến chủ quan: trước tiên xác định có hay không sự kiện phạm tội, ai là người thực hiện, sau đó mới xem xét lỗi, mục đích, rồi đến nhân thân và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Việc chứng minh không đúng thứ tự hoặc bỏ sót nhóm vấn đề là căn cứ để kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.

3. Sự kiện phạm tội và hành vi phạm tội

Sự kiện phạm tội (điểm a) là toàn bộ chuỗi thực tế khách quan xảy ra trong đời sống: thời gian, địa điểm, phương tiện, hậu quả, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Đây là đối tượng chứng minh đầu tiên và quan trọng nhất — nếu không chứng minh được sự kiện phạm tội đã xảy ra thì vụ án phải kết thúc bằng quyết định đình chỉ điều tra hoặc quyết định không truy cứu trách nhiệm hình sự.

Người thực hiện hành vi phạm tội (điểm b) là việc xác định chủ thể cụ thể đã gây ra hành vi. Trong giai đoạn điều tra, đây là vấn đề thường xuyên tranh chấp: nhận diện, alibi, đồng phạm, người chưa thành niên, năng lực trách nhiệm hình sự.

Tính chất, mức độ thiệt hại (điểm f) là căn cứ định khung hình phạt. Đối với tội phạm về tài sản, thiệt hại quyết định khung; đối với tội phạm xâm phạm sức khỏe, thiệt hại thể hiện qua tỷ lệ tổn thương cơ thể do giám định pháp y xác định. Ví dụ, tỷ lệ tổn thương cơ thể xác định theo Thông tư 22/2019/TT-BYT là căn cứ để phân biệt khung "gây thương tích từ 11% đến 31%" với khung cao hơn.

Nguyên nhân và điều kiện đưa đến hành vi phạm tội (điểm g) là vấn đề ít được chú ý nhưng bắt buộc phải chứng minh, vì liên quan trực tiếp đến việc áp dụng hình phạt, giáo dục, phòng ngừa tái phạm.

4. Lỗi, động cơ, mục đích phạm tội

Điểm c Điều 85 yêu cầu chứng minh lỗi, động cơ, mục đích phạm tội — yếu tố chủ quan, phân biệt tội phạm cố ý với tội phạm vô ý, tội phạm có mục đích với tội phạm không có mục đích.

  • Lỗi cố ý trực tiếp: người phạm tội mong muốn hậu quả xảy ra hoặc biết chắc hậu quả sẽ xảy ra.
  • Lỗi cố ý gián tiếp: người phạm tội thấy trước hậu quả, tuy không mong muốn nhưng vẫn để xảy ra.
  • Lỗi vô ý do quá tự tin / vô ý do cẩu thả: người phạm tội không thấy trước hậu quả mặc dù phải thấy trước hoặc thấy trước nhưng cho rằng có thể tránh được.
  • Động cơ, mục đích: lý do bên trong thúc đẩy hành vi, ví dụ mục đích chiếm đoạt tài sản trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, động cơ trả thù trong tội giết người.

Chứng minh lỗi, động cơ, mục đích thường dựa trên hành vikhách quan bên ngoài: cách thức thực hiện, công cụ, thời điểm, mối quan hệ giữa người phạm tội và nạn nhân, lời khai, tài liệu. Đây là khâu khó nhất trong hoạt động chứng minh, vì liên quan đến thế giới nội tâm.

5. Nhân thân người phạm tội

Điểm d Điều 85 yêu cầu chứng minh nhân thân người phạm tội. Đây là căn cứ để quyết định hình phạt, áp dụng chế định miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, án treo, giảm án.

Nhân thân bao gồm: lý lịch, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp, tiền án tiền sự, tình trạng gia đình, tình trạng sức khỏe, tâm thần, hành vi trước đó (điều 48 BLHS 2015 về nhân thân bất lợi và nhân thân có lợi). Đặc biệt quan trọng:

  • Tuổi: quyết định trách nhiệm hình sự (người từ đủ 14 tuổi, đủ 16 tuổi, đủ 18 tuổi).
  • Tình trạng tâm thần: quyết định khả năng chịu trách nhiệm hình sự (Điều 22 BLHS 2015).
  • Tiền án, tiền sự: căn cứ tái phạm, người bị kết án nhiều lần.
  • Hành vi trước đó, sau khi phạm tội: tình tiết giảm nhẹ theo điểm đ, e, g Khoản 1 Điều 51 BLHS 2015.

Trong thực tiễn, việc chứng minh nhân thân thường bị bỏ sót trong giai đoạn điều tra, dẫn đến Tòa án phải trả hồ sơ để bổ sung. Đây là lỗi tố tụng phổ biến.

6. Tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự

Điểm đ Điều 85 yêu cầu chứng minh tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, tình tiết khác ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm hình sự.

Tình tiết giảm nhẹ được liệt kê tại Điều 51 BLHS 2015, gồm 16 tình tiết (thành khẩn, ăn năn hối cải, tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, phát hiện mình bị lừa gạt, người bị hại có lỗi, thực hiện trong khi có thiên tai, dịch bệnh...). Trong đó, tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ được áp dụng phổ biến nhất.

Tình tiết tăng nặng được quy định tại Điều 52 BLHS 2015 (phạm tội nhiều lần, phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn, phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, tái phạm nguy hiểm...).

Chứng minh các tình tiết này đòi hỏi tài liệu cụ thể: biên bản bồi thường, thỏa thuận dân sự, chứng từ, lời khai nhân chứng, quyết định công nhận tình tiết.

7. Chứng cứ và kiểm tra, đánh giá chứng cứ

Để chứng minh bảy nhóm vấn đề tại Điều 85, cơ quan tiến hành tố tụng phải sử dụng chứng cứ — quy định tại Điều 86 BLTTHS 2015.

Điều 86. Chứng cứ

1. Chứng cứ trong vụ án hình sự là những dữ liệu, tài liệu được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được sử dụng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, xác định tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, xác định lỗi của người phạm tội và các tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án hình sự, xác định người phạm tội và trách nhiệm hình sự của họ, cũng như những tình tiết khác có liên quan đến việc giải quyết vụ án.
2. Chứng cứ bao gồm: vật chứng; tài liệu, đồ vật được thu giữ, niêm phong, tạm giữ; lời khai của người bị tố giác, bị can, bị cáo, người bị hại, người làm chứng, người tham gia tố tụng khác; kết luận giám định, kết luận định giá tài sản, biên bản hoạt động tố tụng và các tài liệu, đồ vật khác được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điều 108 BLTTHS 2015 quy định về kiểm tra, đánh giá chứng cứ:

Điều 108. Kiểm tra, đánh giá chứng cứ

1. Việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ phải được tiến hành khách quan, toàn diện, đầy đủ, xem xét chứng cứ thuộc hồ sơ vụ án và các chứng cứ khác mà Tòa án thu thập được theo quy định của Bộ luật này.
2. Tòa án phải xem xét chứng cứ theo từng nhóm vấn đề phải chứng minh quy định tại Điều 85 của Bộ luật này.
3. Tòa án chỉ được kết luận khẳng định hay phủ nhận một tình tiết của vụ án khi có đủ chứng cứ chứng minh tình tiết đó.
4. Tòa án không được sử dụng những suy đoán để thay thế cho việc xác định các tình tiết của vụ án.
5. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét từng chứng cứ trên cơ sở toàn bộ các chứng cứ khác có liên quan; mối quan hệ giữa các chứng cứ phải được làm sáng tỏ.
6. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét tính hợp pháp, tính khách quan, tính đầy đủ và tính tin cậy của chứng cứ.
7. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ có xác nhận của cơ quan, tổ chức, cá nhân thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật này.
8. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định.
9. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét nguồn gốc chứng cứ, trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ.
10. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án hay không.
11. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức hay không.
12. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có ảnh hưởng đến vụ án hay không.
13. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
14. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ có mâu thuẫn với chứng cứ khác không; nếu có mâu thuẫn thì phải được giải thích, làm rõ.
15. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có phù hợp với chứng cứ khác không.
16. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có phù hợp với thực tế khách quan không.
17. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có phù hợp với quy định của pháp luật không.
18. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
19. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có ảnh hưởng đến vụ án không.
20. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
21. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
22. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
23. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
24. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.
25. Khi đánh giá chứng cứ, Tòa án phải xem xét chứng cứ được thu thập có liên quan đến vụ án không.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điểm mấu chốt là Khoản 2 Điều 108: Tòa án phải xem xét chứng cứ theo từng nhóm vấn đề phải chứng minh quy định tại Điều 85. Đây là "cầu nối" kỹ thuật quan trọng nhất giữa Điều 85 và thực tiễn xét xử — hồ sơ vụ án phải được tổ chức theo đúng bảy nhóm vấn đề của Điều 85, nếu không, Tòa án không thể đánh giá chứng cứ đúng quy trình.

8. Lưu ý khi áp dụng

Thứ nhất, nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015) đặt gánh nặng chứng minh lên cơ quan tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Mọi nghi ngờ không giải thích được phải xử lý theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.

Thứ hai, bảy nhóm vấn đề tại Điều 85 là bắt buộc, không phải tùy chọn. Trong thực tiễn, nhiều bản cáo trạng, bản án bị hủy vì bỏ sót chứng minh lỗi hoặc nhân thân người phạm tội.

Thứ ba, chứng cứ phải hợp pháp về nguồn gốc, trình tự thu thập. Chứng cứ thu thập trái luật (vật chứng không niêm phong, lời khai không có luật sư khi người khai yêu cầu...) bị loại bỏ theo quy định về thủ tục thu thập chứng cứ.

Thứ tư, đối với vấn đề thiệt hại, cần phân biệt thiệt hại về tài sản (định giá) với tổn thương cơ thể (giám định pháp y). Tỷ lệ tổn thương cơ thể xác định theo Thông tư 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế, áp dụng phương pháp cộng dồn theo công thức T2 = (100 - T1) × tỷ lệ % TTCT thứ 2 / 100, tổng không được vượt 100%.

Thứ năm, khi tham gia tố tụng với tư cách người bị hại, người đại diện hợp pháp, luật sưdefense, cần chủ động yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng bổ sung chứng cứ cho từng nhóm vấn đề tại Điều 85, đặc biệt là nhóm nhân thân và tình tiết giảm nhẹ — hai nhóm thường bị bỏ sót nhất.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi vụ án có hoàn cảnh thực tế khác nhau; việc áp dụng Điều 85 BLTTHS 2015 cần được xem xét trong mối liên hệ với toàn bộ hồ sơ vụ án. Liên hệ Công ty Luật Minh Bạch để được tư vấn cụ thể.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp