Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc tự định đoạt của đương sự được quy định tại Điều 6 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sau đây gọi là BLTTDS 2015). Đây là một trong những nguyên tắc nền tảng, định hình cách thức Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự: Tòa án không tự mình xác định yêu cầu thay cho đương sự, mà chỉ giải quyết trong phạm vi mà đương sự yêu cầu. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích nội dung Điều 6, mối liên hệ với quyền khởi kiện và các quy định liên quan, đồng thời nêu những lưu ý thực tiễn cho cá nhân, tổ chức khi tham gia tố tụng.
Điều 6 BLTTDS 2015 xác lập quyền quyết định của đương sự đối với việc thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình. Theo đó, đương sự có quyền tự mình quyết định hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền quyết định việc thực hiện các quyền tố tụng, bao gồm quyền khởi kiện, yêu cầu, thay đổi hoặc rút yêu cầu, thỏa thuận giải quyết vụ việc.
Điều 6. Quyền quyết định của đương sự
1. Đương sự có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền quyết định việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình theo quy định của Bộ luật này.
2. Người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức được thực hiện quyền, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức đó theo quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 6 tách bạch hai tư cách: đương sự tự quyết định việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình, và người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức thực hiện quyền, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức đó theo quy định pháp luật. Tranh chấp dân sự phát sinh từ quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh thương mại, nơi các bên có quyền định đoạt tài sản và quyền lợi của mình, nên pháp luật tôn trọng ý chí của đương sự trong phạm vi pháp luật cho phép.
Quyền quyết định của đương sự không phải là tuyệt đối. Nó bị giới hạn bởi điều cấm của luật, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba, cũng như các quy định tố tụng bắt buộc (thẩm quyền của Tòa án, thủ tục, thời hiệu, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ). Ví dụ, đương sự không thể thỏa thuận để Tòa án giải quyết vượt quá thẩm quyền hoặc để Tòa án xác nhận một giao dịch bị pháp luật cấm.
Tự định đoạt là nguyên tắc phản ánh quyền tự quyết của cá nhân, tổ chức trong quan hệ dân sự. Khi tham gia tố tụng, nguyên tắc này được thể hiện qua việc đương sự chủ động xác lập, thay đổi hoặc từ bỏ yêu cầu của mình. Tòa án tôn trọng sự tự định đoạt đó, miễn là không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong quan hệ được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự
1. Cá nhân, pháp nhân có quyền tự do thỏa thuận nhưng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nguyên tắc tự định đoạt gắn với nguyên tắc tranh tụng: Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự, không tự ý mở rộng hoặc thu hẹp yêu cầu. Trong vụ án dân sự, Tòa án có thể giải thích pháp luật cho đương sự, nhưng không được thay đương sự đưa ra yêu cầu hoặc từ bỏ yêu cầu. Đây là ranh giới quan trọng giữa quyền năng của Tòa án và quyền tự định đoạt của đương sự.
Trong thực tiễn, nguyên tắc tự định đoạt được thể hiện rõ nhất ở các vụ việc hôn nhân và gia đình, nơi các bên có quyền thỏa thuận về ly hôn, nuôi con, chia tài sản. Tuy nhiên, thỏa thuận đó phải bảo đảm lợi ích của con chưa thành niên, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và các văn bản hướng dẫn thi hành BLTTDS 2015 đều nhấn mạnh yêu cầu này.
Quyền khởi kiện là quyền tố tụng cơ bản của đương sự, được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Khi quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc có tranh chấp, cá nhân, tổ chức có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền. Việc khởi kiện là sự thể hiện trực tiếp của quyền tự định đoạt trong tố tụng.
Điều 186. Quyền khởi kiện
1. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
2. Cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của tập thể có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của tập thể mà mình được giao bảo vệ theo quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Khi khởi kiện, đương sự phải xác định rõ yêu cầu của mình: yêu cầu bồi thường thiệt hại, yêu cầu chia tài sản, yêu cầu ly hôn, yêu cầu cấp dưỡng... Yêu cầu khởi kiện là cơ sở để Tòa án xác định phạm vi giải quyết. Nếu yêu cầu không rõ ràng, Tòa án có thể yêu cầu làm rõ hoặc không thụ lý. Do đó, việc xác định yêu cầu khởi kiện chính xác là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình tố tụng.
Đương sự cũng có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án công nhận thỏa thuận, yêu cầu hủy giao dịch dân sự, yêu cầu xác định quyền sở hữu... Mỗi loại yêu cầu có điều kiện, thủ tục và thời hiệu riêng. Việc nắm rõ các quy định này giúp đương sự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.
Trong quá trình tố tụng, đương sự có quyền thay đổi hoặc rút yêu cầu. Đây là sự thể hiện rõ nét của quyền tự định đoạt: đương sự có thể điều chỉnh yêu cầu của mình khi thấy yêu cầu ban đầu không phù hợp hoặc khi các bên đạt được thỏa thuận.
Điều 227. Thay đổi, rút yêu cầu khởi kiện
1. Nguyên đơn có quyền thay đổi hoặc rút yêu cầu khởi kiện trước khi Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
2. Trường hợp thay đổi yêu cầu khởi kiện thì Tòa án phải thông báo cho bị đơn biết để bị đơn có thời gian chuẩn bị đối đáp.
3. Trường hợp rút yêu cầu khởi kiện thì Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Thời điểm thay đổi, rút yêu cầu bị giới hạn bởi tiến trình tố tụng. Sau khi Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, nguyên đơn không còn quyền thay đổi hoặc rút yêu cầu khởi kiện. Đây là giới hạn quan trọng, nhằm bảo đảm tiến trình tố tụng không bị kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi của bị đơn và hiệu quả giải quyết tranh chấp.
Khi rút yêu cầu khởi kiện, Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án. Quyết định này có hiệu lực pháp luật và chấm dứt quá trình tố tụng. Việc rút yêu cầu cần được cân nhắc kỹ lưỡng, vì sau khi rút yêu cầu, nguyên đơn không thể khởi kiện lại với cùng yêu cầu đó nếu đã hết thời hiệu.
Thỏa thuận của đương sự là một trong những hình thức thể hiện quyền tự định đoạt trong tố tụng. Các bên có thể thỏa thuận về việc giải quyết tranh chấp, chia tài sản, nuôi con, cấp dưỡng... Thỏa thuận được Tòa án công nhận nếu không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba.
Điều 213. Hòa giải tại Tòa án
1. Hòa giải tại Tòa án là thủ tục bắt buộc trước khi Tòa án mở phiên tòa xét xử vụ án, trừ các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.
2. Không tiến hành hòa giải tại Tòa án trong các trường hợp sau đây:
a) Vụ việc không thuộc trường hợp hòa giải theo quy định của Bộ luật này;
b) Đương sự không có mặt tại Tòa án theo giấy triệu tập lần thứ hai mà không có lý do chính đáng;
c) Đương sự là cá nhân đã chết hoặc cơ quan, tổ chức đã chấm dứt hoạt động mà không có người kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng.
3. Trong quá trình hòa giải, Tòa án giải thích cho các bên về quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của họ; vận động các bên thỏa thuận với nhau để giải quyết vụ việc.
4. Trường hợp các bên thỏa thuận được với nhau thì Tòa án lập biên bản hòa giải thành và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận đó.
5. Trường hợp các bên không thỏa thuận được hoặc có thỏa thuận nhưng không phù hợp với quy định của pháp luật thì Tòa án lập biên bản hòa giải không thành.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trong vụ việc hôn nhân và gia đình, thỏa thuận của đương sự có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 hướng dẫn: thỏa thuận của vợ chồng về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con phải không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thỏa thuận về chia tài sản bao gồm cả trường hợp vợ chồng không yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản.
Thỏa thuận của đương sự phải được lập thành văn bản, có chữ ký của các bên và được Tòa án công nhận. Biên bản hòa giải thành có hiệu lực pháp luật như bản án, quyết định của Tòa án. Do đó, các bên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ký vào biên bản hòa giải, bảo đảm thỏa thuận phản ánh đúng ý chí và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Khi tham gia tố tụng dân sự, đương sự cần lưu ý các vấn đề sau để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình:
Thứ nhất, xác định rõ yêu cầu. Trước khi khởi kiện, đương sự cần xác định rõ yêu cầu của mình, bao gồm nội dung yêu cầu, căn cứ pháp lý và chứng cứ chứng minh. Yêu cầu không rõ ràng sẽ gây khó khăn cho quá trình tố tụng và có thể dẫn đến việc Tòa án không thụ lý.
Thứ hai, tuân thủ thời hạn. Pháp luật quy định thời hạn khởi kiện, thời hạn thay đổi, rút yêu cầu, thời hạn kháng cáo... Việc tuân thủ thời hạn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi của đương sự. Nếu bỏ lỡ thời hạn, đương sự có thể mất quyền khởi kiện hoặc quyền kháng cáo.
Thứ ba, cân nhắc thỏa thuận. Thỏa thuận là phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm và bảo đảm quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, thỏa thuận phải bảo đảm không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Đặc biệt, trong vụ việc hôn nhân và gia đình, thỏa thuận phải bảo đảm lợi ích của con chưa thành niên.
Thứ tư, chuẩn bị chứng cứ. Chứng cứ là cơ sở để Tòa án giải quyết tranh chấp. Đương sự cần thu thập, bảo quản chứng cứ và giao nộp cho Tòa án trong thời hạn quy định. Việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ, hợp pháp sẽ giúp đương sự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.
Thứ năm, tham vấn pháp lý. Tố tụng dân sự là quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức pháp lý chuyên sâu. Việc tham vấn luật sư, chuyên gia pháp lý sẽ giúp đương sự hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Điều 6 BLTTDS 2015 ghi nhận quyền quyết định của đương sự, phản ánh nguyên tắc tự định đoạt trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối, mà bị giới hạn bởi điều cấm của luật, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Đương sự cần nắm rõ các quy định liên quan, tuân thủ thủ tục tố tụng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện các quyền tố tụng của mình.
Trong thực tiễn, việc áp dụng Điều 6 BLTTDS 2015 cần được xem xét trong mối liên hệ với các quy định khác của BLTTDS 2015, Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Sự hiểu biết đúng đắn về các quy định này sẽ giúp đương sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách hiệu quả.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.