Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Thời điểm chấm dứt hôn nhân | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Thời điểm chấm dứt hôn nhân

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 65 Luật HNGĐ 2014
  2. Thời điểm chấm dứt hôn nhân
  3. Hiệu lực của bản án, quyết định ly hôn
  4. Chấm dứt hôn nhân do một bên chết
  5. Hệ quả pháp lý của việc chấm dứt hôn nhân
  6. Lưu ý về quyền kết hôn lại

Điều 65. Xét xử vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn Việc xét xử sơ thẩm, phúc thẩm vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn do một Thẩm phán tiến hành.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 65 Luật HNGĐ 2014

Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) quy định thời điểm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Theo đó, quan hệ vợ chồng chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Quy định này có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Hôn nhân chỉ thực sự kết thúc khi Tòa án ra bản án hoặc quyết định giải quyết yêu cầu ly hôn và bản án, quyết định đó đã có hiệu lực. Trước thời điểm này, dù vợ chồng đã ly hôn tại Tòa án nhưng bản án chưa có hiệu lực thì về mặt pháp lý, quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại.

Ví dụ thực tiễn: Vợ chồng A ly hôn tại Tòa án nhân dân quận B. Ngày 15/01/2024, Tòa án ra bản án ly hôn. Theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Nếu một trong hai bên kháng cáo, bản án chưa có hiệu lực và quan hệ hôn nhân vẫn được duy trì cho đến khi Tòa án cấp phúc thẩm ra quyết định.

Trường hợp không có kháng cáo trong thời hạn luật định, bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật kể từ ngày hết thời hạn kháng cáo. Tại thời điểm này, quan hệ hôn nhân chính thức chấm dứt theo Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cũng quy định nguyên tắc giải quyết tài sản chung khi một bên vợ hoặc chồng chết. Quan hệ hôn nhân chấm dứt theo Điều 65 là cơ sở để xác định thời điểm phân chia tài sản thừa kế và quyền lợi của các bên liên quan.

Tóm lại, Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định rõ thời điểm chấm dứt hôn nhân là khi bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề liên quan đến tài sản, quyền nuôi con và các quyền lợi pháp lý khác của vợ chồng sau khi ly hôn.

2. Thời điểm chấm dứt hôn nhân

Theo quy định tại Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13), thời điểm chấm dứt hôn nhân được xác định căn cứ vào căn nguyên chấm dứt hôn nhân như sau:

Thứ nhất, đối với vụ án ly hôn có bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, thời điểm chấm dứt hôn nhân là ngày bản án, quyết định đó có hiệu lực pháp luật. Ví dụ thực tiễn: Tòa án tuyên ly hôn sơ thẩm ngày 01/10/2024, các bên không kháng cáo trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án theo quy định tại Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bản án chính thức có hiệu lực ngày 17/10/2024 thì hôn nhân chấm dứt kể từ ngày 17/10/2024.

Thứ hai, đối với vụ án ly hôn có bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật nhưng các bên đã ly thuyết, thời điểm chấm dứt hôn nhân là ngày các bên ly thuyết. Ví dụ: Tòa tuyên ly hôn sơ thẩm ngày 01/10/2024, vợ chồ

3. Hiệu lực của bản án, quyết định ly hôn

Hiệu lực của bản án, quyết định ly hôn gắn với thời điểm chấm dứt hôn nhân theo Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án ly hôn hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Trước thời điểm này, quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại; các quyền, nghĩa vụ của vợ chồng về tài sản, nhân thân vẫn được điều chỉnh bởi Luật Hôn nhân và Gia đình.

Hiệu lực pháp luật của bản án phụ thuộc vào Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: bản án dân sự có hiệu lực kể từ ngày hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị; quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm có hiệu lực ngay, trừ trường hợp luật có quy định khác. Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án đối với đương sự có mặt tại phiên tòa, 15 ngày kể từ ngày nhận được bản án hoặc từ ngày hết thời hạn tống đạt theo quy định đối với đương sự vắng mặt. Hết thời hạn mà không có kháng cáo, kháng nghị, bản án có hiệu lực và quan hệ hôn nhân chính thức chấm dứt.

Ví dụ thực tiễn: Tòa án tuyên án ly hôn ngày 01/3/2025. Nếu cả hai bên không kháng cáo, bản án có hiệu lực sau 15 ngày, tức ngày 16/3/2025. Đây là thời điểm chấm dứt hôn nhân để xác định tình trạng hôn nhân khi đăng ký kết hôn mới. Nếu có kháng cáo, hôn nhân chỉ chấm dứt khi bản án phúc thẩm có hiệu lực.

Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bổ sung trường hợp một bên chết trước khi bản án có hiệu lực: quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày người đó chết, Tòa án đình chỉ giải quyết; phần tài sản chung được xử lý theo quy định về thừa kế, trừ thỏa thuận khác.

4. Chấm dứt hôn nhân do một bên chết

Theo Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ thời điểm một trong hai vợ chồng chết. Quy định này mang tính bắt buộc và tự động, không phụ thuộc vào ý chí của các bên hay việc đăng ký tại cơ quan nhà nước.

Trên thực tế, khi một bên vợ hoặc chồng qua đời, các quan hệ pháp lý phát sinh từ hôn nhân như quyền và nghĩa vụ chung về tài sản, nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái (đối với người còn sống) sẽ chấm dứt hoặc chuyển đổi. Ví dụ, người còn sống không còn nghĩa vụ cấp dưỡng cho người đã mất, nhưng vẫn phải thực hiện trách nhiệm với con cái chung. Đồng thời, người còn sống được hưởng quyền thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc của người đã mất.

Về vấn đề tài sản chung, Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ: tài sản chung của vợ chồng được giải quyết theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật về thừa kế. Nếu có tranh chấp về việc phân chia di sản, Tòa án sẽ áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về thừa kế để giải quyết.

Ngoài ra, trong trường hợp có tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hôn nhân do một bên chết (ví dụ: tranh chấp về di sản, quyền nuôi con), các đương sự có quyền khởi kiện ra Tòa án. Theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Tóm lại, việc chấm dứt hôn nhân do một bên chết là sự kiện pháp lý tự động, kéo theo一系列 hệ quả về quyền và nghĩa vụ tài sản, nhân thân. Người còn sống cần lưu ý các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và thực hiện đúng nghĩa vụ với con cái.

5. Hệ quả pháp lý của việc chấm dứt hôn nhân

Hệ quả pháp lý của việc chấm dứt hôn nhân được quy định cụ thể tại Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, thời điểm chấm dứt hôn nhân là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan.

Thứ nhất, về quan hệ nhân thân: Kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân, vợ chồng không còn quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với nhau theo quy định pháp luật. Ví dụ, nghĩa vụ chung thủy, nghĩa vụ giúp đỡ nhau giữa vợ chồng chấm dứt. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ cha mẹ đối với con cái vẫn được duy trì đầy đủ.

Thứ hai, về tài sản: Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi một bên vợ chồng chết mà chưa chia tài sản chung thì tài sản chung đó vẫn được chia theo quy định pháp luật. Trường hợp ly hôn mà thời điểm chấm dứt hôn nhân chưa được xác định rõ ràng sẽ phát sinh tranh chấp về tài sản. Ví dụ thực tiễn: Tòa án thụ lý vụ ly hôn, nhưng trước khi bản án có hiệu lực pháp luật, một bên chết thì tài sản chung vẫn được giải quyết theo quy định về thừa kế.

Thứ ba, về tố tụng: Theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Nếu thời điểm chấm dứt hôn nhân chưa rõ ràng (ví dụ: bản án ly hôn chưa có hiệu lực pháp luật) thì quyền lợi của các bên vẫn được bảo đảm trong quá trình tố tụng.

Thứ tư, về quan hệ với bên thứ ba: Việc chấm dứt hôn nhân có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba ngay thẳng. Ví dụ, khoản nợ chung của vợ chồng trước khi ly hôn vẫn phải thực hiện义务 theo quy định pháp luật.

Tóm lại, thời điểm chấm dứt hôn nhân có ý nghĩa pháp lý quan trọng, là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ nhân thân, tài sản và tố tụng.

6. Lưu ý về quyền kết hôn lại

Lưu ý về quyền kết hôn lại

Theo Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13), hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật hoặc kể từ ngày xác định vợ, chồng chết. Quyền kết hôn lại chỉ phát sinh khi thời điểm này đã xác lập; trước thời điểm đó, việc kết hôn mới là trái pháp luật theo Điều 5 của Luật này.

Phân tích: Hai căn cứ chấm dứt hôn nhân dẫn đến hệ quả pháp lý khác nhau. Khi Tòa án ly hôn, thời điểm chấm dứt là ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Khi một bên chết, thời điểm chấm dứt là ngày người đó chết, dù bản án, quyết định giải quyết tranh chấp tài sản sau đó mới được ban hành. Do đó, bên còn sống được quyền kết hôn lại ngay sau ngày vợ hoặc chồng chết, không cần chờ Tòa án giải quyết xong việc phân chia tài sản theo Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Ví dụ thực tiễn: Ông A bị Tòa án tuyên bố mất tích, Tòa án ra quyết định công nhận việc ông A chết ngày 15/3/2023. Vợ ông là bà B đăng ký kết hôn với ông C ngày 20/3/2023. Việc này hợp pháp, vì hôn nhân đã chấm dứt từ ngày 15/3/2023. Tranh chấp tài sản của ông A sau đó được giải quyết độc lập theo Điều 66, không ảnh hưởng đến hiệu lực hôn nhân giữa bà B và ông C.

Lưu ý về thủ tục: Trong trường hợp ly hôn, khi bản án, quyết định của Tòa án bị kháng cáo, thời hạn kháng cáo được quy định tại Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Trong thời hạn này, bản án chưa có hiệu lực pháp luật, hôn nhân chưa chấm dứt, đương sự chưa được kết hôn lại. Chỉ sau khi hết thời hạn kháng cáo mà không có kháng cáo, kháng nghị, hoặc sau khi Tòa án cấp cao hơn giải quyết xong, hôn nhân mới chấm dứt và quyền kết hôn lại phát sinh.

Kết luận: Người dân cần xác định đúng thời điểm chấm dứt hôn nhân theo Điều 65 để tránh kết hôn trái pháp luật, bị xử phạt hành chính hoặc bị vô hiệu hóa việc đăng ký kết hôn sau này.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 65 về thời điểm chấm dứt hôn nhân
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 66 về giải quyết tài sản khi một bên chết
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 - Điều 273 về thời hạn kháng cáo
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp