Nhãn hiệu nổi tiếng: tiêu chí và quyền bảo hộ | Công ty Luật Minh Bạch

Nhãn hiệu nổi tiếng: tiêu chí và quyền bảo hộ

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng
  2. Tiêu chí đánh giá
  3. Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng
  4. Bảo hộ không cần đăng ký

Điều 75. Tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng Việc xem xét, đánh giá một nhãn hiệu là nổi tiếng được lựa chọn từ một số hoặc tất cả các tiêu chí sau đây:154 1. Số lượng người tiêu dùng liên quan đã biết đến nhãn hiệu thông qua việc mua bán, sử dụng hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc thông qua quảng cáo; 2. Phạm vi lãnh thổ mà hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu đã được lưu hành; 3. Doanh số từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ mang nhãn hiệu hoặc số lượng hàng hóa đã được bán ra, lượng dịch vụ đã được cung cấp; 4. Thời gian sử dụng liên tục nhãn hiệu; 5. Uy tín rộng rãi của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu; 6. Số lượng quốc gia bảo hộ nhãn hiệu; 7. Số lượng quốc gia công nhận nhãn hiệu là nổi tiếng; 8. Giá chuyển nhượng, giá chuyển giao quyền sử dụng, giá trị góp vốn đầu tư của nhãn hiệu. Mục 5 ĐIỀU KIỆN BẢO HỘ ĐỐI VỚI TÊN THƯƠNG MẠI

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng

Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng được quy định tại Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ (hợp nhất 67/VBHN-VPQH). Theo đó, nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được nhiều người trong công chúng tại Việt Nam biết đến do thương mại.

Phân tích cấu thành:

  • Chủ thể nhận biết là công chúng — không giới hạn ở giới chuyên môn hay người tiêu dùng một ngành hàng. Đây là điểm phân biệt với tiêu chí "được người tiêu dùng biết đến" của nhãn hiệu thông thường.
  • Phạm vi là "tại Việt Nam" — sự nổi tiếng được xác định theo lãnh thổ, phù hợp với nguyên tắcterritoriality của quyền sở hữu công nghiệp. Nhãn hiệu chỉ nổi tiếng ở nước ngoài chưa đủ để được bảo hộ tại Việt Nam.
  • Yếu tố "do thương mại" — sự nổi tiếng phải hình thành từ hoạt động thương mại, quảng bá, kinh doanh, không phải từ danh tiếng chính trị, nghệ thuật hay từ thiện.
  • Độ phủ "nhiều người biết đến" — không phải toàn bộ công chúng, mà là mức độ phổ biến rộng rãi. Điều 75 không ấn định ngưỡng định lượng; việc xác định dựa trên bằng chứng thực tế.

Ví dụ thực tiễn: các nhãn hiệu như Coca-Cola, Samsung, Vinamilk được xác định là nổi tiếng tại Việt Nam vì được công chúng đại chúng nhận biết rộng rãi qua hoạt động kinh doanh, quảng cáo liên tục nhiều năm. Ngược lại, một nhãn hiệu chỉ nổi tiếng trong giới chuyên gia công nghệ nhưng không được đại chúng biết đến sẽ khó đáp ứng tiêu chí.

Lưu ý pháp lý: Danh sách nhãn hiệu nổi tiếng do cơ quan có thẩm quyền công bố (trước đây là Cục Sở hữu trí tuệ, nay thuộc cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ theo quy định sau Luật số 131/2025/QH15). Việc công bố là cơ sở để xác lập quyền bảo hộ không giới hạn phạm vi hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.

2. Tiêu chí đánh giá

Căn cứ Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH, nhãn hiệu được đánh giá là nổi tiếng khi đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chí sau đây:

  • Mức độ nhận biết của công chúng đối với nhãn hiệu;
  • Mức độ sử dụng nhãn hiệu;
  • Thời gian sử dụng nhãn hiệu;
  • Mức độ lan tỏa của nhãn hiệu;
  • Kết quả sử dụng nhãn hiệu;
  • Các tiêu chí khác liên quan đến đặc điểm của nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu.

Thực tiễn, nhãn hiệu Vinamilk trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh sữa, sản phẩm từ sữa đáp ứng đủ các tiêu chí trên: đã sử dụng từ năm 1976, có mức độ nhận biết gần 100% người tiêu dùng Việt Nam, đã đăng ký bảo hộ tại 80 quốc gia, đạt doanh thu hàng năm hàng chục nghìn tỷ đồng. Tương tự, nhãn hiệu cà phê Trung Nguyên sử dụng từ năm 1996, có độ nhận biết cao trong ngành cà phê, có chuỗi cửa hàng trên toàn quốc và xuất khẩu sang 60 quốc gia, cũng được cơ quan có thẩm quyền công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng.

Khi đáp ứng đủ tiêu chí Điều 75, chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng được hưởng quyền bảo hộ mở rộng theo Điều 77 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH: ngay cả khi nhãn hiệu chưa đăng ký tại Việt Nam, chủ sở hữu có quyền cấm người khác sử dụng nhãn hiệu tương tự trên hàng hóa/dịch vụ tương tự hoặc không tương tự gây nhầm lẫn, hoặc làm suy giảm giá trị nổi tiếng của nhãn hiệu.

3. Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng

Khác với nhãn hiệu thông thường, nhãn hiệu nổi tiếng không được bảo hộ theo thủ tục đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, mà được bảo hộ trên cơ sở tính danh dự của tài sản trí tuệ. Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ xác lập chế độ đặc biệt cho loại tài sản này: quyền bảo hộ phát sinh từ danh dự thu được trong quá trình sử dụng, do đó không cần thủ tục cấp văn bằng bảo hộ mới mới phát sinh quyền.

Tiêu chí nhận biết nhãn hiệu nổi tiếng được luật đặt tại khoản 2 Điều 75, bao gồm: nhãn hiệu được đăng ký hoặc sử dụng tại Việt Nam ít nhất ba năm liên tục trước thời điểm nộp đơn; nhãn hiệu quen thuộc với người tiêu dùng hoặc người chỉ dẫn thông tin đến mức đồng đại có thể nhận ra; nhãn hiệu quen thuộc với cộng đồng đồng đới chủ sở hữu.

Điều 75 xác định sự khác biệt giữa nhãn hiệu nổi tiếng và nhãn hiệu chức danh. Nếu nhãn hiệu đã đăng ký theo quy định thì chủ nhãn hiệu không phải đáp ứng điều kiện quen thuộc của cộng đồng đồng đới. Điều này cho thấy lợi thế về danh dự và mức độ phổ biến chỉ cần thiết khi tài sản chưa có văn bằng bảo hộ.

Điều kiện bảo hộ được xác định tại khoản 4, gồm hai vế: chủ sở hữu có hồ sơ đăng ký nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu đang được sử dụng; có báo cáo về tình trạng sử dụng nhãn hiệu chứng minh việc sử dụng rộng rãi từ ba năm liền tục trước đó.

Thực tiễn cho thấy hồ sơ trình Cục Sở hữu trí tuệ phải có bảng tổng hợp các hoạt động sử dụng nhãn hiệu trong nước và quốc tế kèm số liệu doanh thu, tỷ lệ thị phần, mức độ quen thuộc được chứng minh bằng khảo sát. Từ chối đơn phổ biến do thiếu chứng cứ chứng minh thời gian sử dụng liên tục ba năm, cũng như hồ sơ chuyển nhượng không đầy đủ, mốc thời gian sử dụng và chuỗi sở hữu.

Quy trình bảo hộ gồm: nộp hồ sơ; Cục Sở hữu trí tuệ công bố kết quả thẩm định; chủ sở hữu điều chỉnh; cấp văn bằng bảo hộ và công bố trên công báo.

Trách nhiệm của chủ nhãn hiệu nổi tiếng được quy định tại Điều 76: phải duy trì việc sử dụng, chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, dịch vụ; khi nhãn hiệu không còn được sử dụng hoặc liên tục ba năm không sử dụng thì có thể bị tuy chức quyền bảo hộ.

Do đó, việc sử dụng liên tục và chứng minh danh dự không chỉ là điều kiện xin cấp bảo hộ mà còn là nghĩa vụ kéo dài suốt vòng đời bảo hộ, là cơ sở để thu hồi văn bằng và chấm dứt quyền của chủ nhãn hiệu nổi tiếng.

4. Bảo hộ không cần đăng ký

Nguyên tắc chung của quyền sở hữu trí tuệ là quyền tự sinh ra từ việc tạo ra đối tượng sở hữu; chủ thể chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký để được cơ quan nhà nước ghi nhận, xác lập tính chính thức và giúp mình giải pháp tranh chấp. Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, Luật Sở hữu trí tuệ lập ra một ngoại lệ quan trọng: quyền bảo hộ tồn tại không phụ thuộc vào việc đăng ký.

Căn cứ Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ, nhãn hiệu nổi tiếng là nhãn hiệu được bảo chứng danh dự. Điều luật thiết lập hai vế: một mặt mô tả tiêu chí nhận diện nhãn hiệu nổi tiếng (tính phổ biến, mức độ nhận biết của công chúng, thời gian sử dụng liên tục, kết quả công nhận hoặc gia nhập); mặt khác quy định hệ quả pháp lý: chủ thể có quyền được bảo hộ ngay cả khi nhãn hiệu đó chưa được đăng ký. Ở đây tài liệu sở hữu trí tuệ do con người tạo ra, còn quyền bảo hộ được xác định bởi chính điều luật chứ không phải bởi trạng thái đăng ký — khác biệt căn bản với nhãn hiệu thông thường, nơi việc đăng ký là điều kiện để thụ hưởng quyền độc quyền.

Hệ quả thực tiễn: một doanh nghiệp lâu năm dùng một nhãn hiệu đã thị trường quen thuộc nhưng chủ sở hữu là bên thứ ba, hoặc thay đổi tên công ty, tài sản được chuyển nhượng nhiều lần mà hồ sơ đăng ký bị thất lạc, vẫn có thể yêu cầu Cục Sở hữu trí tuệ bảo hộ và chỉ định tổ chức quản lý, tổ chức tài sản trí tuệ phát sự kiện, cơ sở sản xuất kinh doanh gây nhầm lẫn. Khi đó, đối tượng bị xâm phạm có thể gửi đơn khiếu nại tới Cục Sở hữu trí tuệ theo quy định về xử lý tranh chấp đăng ký; với hành vi sử dụng trái phép, chủ thể quyền bảo hộ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, trở thành vụ án, yêu cầu dừng sử dụng nhãn hiệu và áp dụng biện pháp khẩn cấp theo thẩm quyền của Tòa án.

Lưu ý: nhãn hiệu nổi tiếng ở trong nước được bảo hộ với phạm vi và nội dung tự động, nhưng chủ thể vẫn phải nộp đơn yêu cầu bảo hộ; đối với nhãn hiệu nổi tiếng ở nước ngoài, việc công nhận hay gia nhập tại Việt Nam mới tạo cơ sở bảo hộ trong nước. Vì vậy, bảo hộ không cần đăng ký không đồng nghĩa với bảo hộ không cần thủ tục, mà là chuyển gánh nặng chứng minh từ việc công nhận tính chính thức sang việc chứng minh mức độ nổi tiếng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ (hợp nhất 67/VBHN-VPQH) - Điều 75
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp