Xâm phạm quyền tác giả: các biện pháp xử lý | Công ty Luật Minh Bạch

Xâm phạm quyền tác giả: các biện pháp xử lý

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Xâm phạm quyền tác giả là hành vi sử dụng, khai thác tác phẩm mà không được phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả, xâm phạm quyền nhân thân và quyền tài sản. Pháp luật Việt Nam quy định nhiều biện pháp xử lý: dân sự, hành chính, hình sự và kiểm soát biên giới. Bài viết phân tích Điều 28 và các Điều 199-213 Luật Sở hữu trí tuệ về hành vi xâm phạm và các biện pháp xử lý.

Điều 28. Hành vi xâm phạm quyền tác giả

1. Xâm phạm quyền nhân thân quy định tại Điều 19 của Luật này.

2. Xâm phạm quyền tài sản quy định tại Điều 20 của Luật này.

3. Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ quy định tại các điều 25, 25a và 26 của Luật này.

4. Cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu biện pháp công nghệ hữu hiệu do tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện để bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của mình...

5. Sản xuất, phân phối, nhập khẩu, chào bán, bán, quảng bá, quảng cáo, tiếp thị, cho thuê hoặc tàng trữ nhằm mục đích thương mại các thiết bị, sản phẩm hoặc linh kiện, giới thiệu hoặc cung cấp dịch vụ khi biết hoặc có cơ sở để biết thiết bị, sản phẩm, linh kiện hoặc dịch vụ đó được sản xuất, sử dụng nhằm vô hiệu hóa biện pháp công nghệ hữu hiệu bảo vệ quyền tác giả.

Điều 199. Biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

1. Tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân khác thì tuỳ theo tính chất, mức độ xâm phạm, có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự.

2. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ, biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt hành chính theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Nguồn: Toàn văn Điều 28, 199 Luật Sở hữu trí tuệ — Luật Minh Bạch

1. Các hành vi xâm phạm quyền tác giả

Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ liệt kê các nhóm hành vi xâm phạm quyền tác giả. Nhóm thứ nhất là xâm phạm quyền nhân thân quy định tại Điều 19, bao gồm việc đặt tên cho tác phẩm, đứng tên hoặc bút danh trên tác phẩm, công bố tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Nhóm thứ hai là xâm phạm quyền tài sản quy định tại Điều 20, gồm các quyền sao chép, phân phối, truyền đạt tác phẩm đến công chúng, cho thuê, làm tác phẩm phái sinh.

Nhóm thứ ba là không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ về sử dụng tác phẩm theo các điều 25, 25a và 26 — tức các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố mà không phải xin phép nhưng phải trả thù lao hoặc ghi nguồn. Nhóm thứ tư và thứ năm liên quan đến việc vô hiệu hóa biện pháp công nghệ bảo vệ quyền tác giả và sản xuất, phân phối thiết bị dùng để vô hiệu hóa các biện pháp đó.

Nhóm thứ sáu là cố ý xóa, gỡ bỏ hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền mà không được phép, khi biết hoặc có cơ sở để biết hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền tác giả. Việc xác định chính xác nhóm hành vi xâm phạm có ý nghĩa quan trọng vì quyết định biện pháp xử lý và thẩm quyền giải quyết.

2. Biện pháp dân sự

Theo Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ, tòa án áp dụng các biện pháp dân sự đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm; buộc xin lỗi, cải chính công khai; buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự; buộc bồi thường thiệt hại; buộc tiêu hủy hoặc phân phối, sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm.

Về bồi thường thiệt hại, Điều 205 quy định mức bồi thường căn cứ vào tổn thất thực tế mà chủ thể quyền phải chịu do hành vi xâm phạm, bao gồm tổn thất về tài sản, giảm sút về thu nhập, lợi nhuận, mất cơ hội kinh doanh, chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục thiệt hại. Nếu không xác định được mức bồi thường theo các căn cứ này, Tòa án ấn định mức bồi thường nhưng không quá 500 triệu đồng.

Biện pháp dân sự có ưu điểm là linh hoạt, cho phép chủ thể quyền thu hồi thiệt hại và chấm dứt hành vi xâm phạm. Tuy nhiên, thủ tục tố tụng dân sự có thể kéo dài, đòi hỏi chứng cứ đầy đủ về hành vi xâm phạm và thiệt hại thực tế.

3. Biện pháp hành chính

Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ quy định các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bị xử phạt vi phạm hành chính. Hành vi bị xử phạt gồm xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại cho tác giả, chủ sở hữu, người tiêu dùng hoặc cho xã hội; sản xuất, nhập khẩu, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ quy định tại Điều 213 hoặc giao cho người khác thực hiện hành vi này; sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán, tàng trữ tem, nhãn hoặc vật phẩm khác mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo.

Hình thức xử phạt hành chính gồm phạt tiền và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tiêu hủy tang vật, phương tiện vi phạm, buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hàng hóa xâm phạm. Chính phủ quy định cụ thể về hành vi xâm phạm, hình thức, mức phạt và thủ tục xử phạt.

Biện pháp hành chính có ưu điểm nhanh gọn, thủ tục đơn giản hơn so với tố tụng dân sự, do cơ quan quản lý nhà nước thực hiện. Tuy nhiên, biện pháp này không giải quyết được yêu cầu bồi thường thiệt hại; chủ thể quyền muốn đòi bồi thường phải khởi kiện vụ án dân sự riêng.

4. Trách nhiệm hình sự

Trong trường hợp hành vi xâm phạm quyền tác giả có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Tội phạm này có thể bị phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù tùy theo mức độ và giá trị thiệt hại.

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đòi hỏi thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm về chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan, cũng như các định lượng về giá trị hàng hóa xâm phạm hoặc mức thiệt hại mà pháp luật quy định. Đây là biện pháp nghiêm khắc nhất, áp dụng đối với các hành vi xâm phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội.

Đối với hành vi xâm phạm nhãn hiệu, pháp luật hình sự cũng quy định các tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp tại các điều tương ứng của Bộ luật Hình sự. Việc áp dụng trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hành chính; chủ thể quyền vẫn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.

5. Biện pháp kiểm soát biên giới

Điều 216 Luật Sở hữu trí tuệ quy định các biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ. Chủ thể quyền có thể yêu cầu cơ quan hải quan tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Để áp dụng biện pháp này, chủ thể quyền cần nộp đơn yêu cầu và chứng minh quyền của mình, đồng thời có thể phải nộp khoản bảo đảm. Cơ quan hải quan có trách nhiệm kiểm tra, xác minh và xử lý theo quy định. Biện pháp này có hiệu quả trong việc ngăn chặn hàng hóa xâm phạm xâm nhập thị trường hoặc xuất khẩu ra nước ngoài.

Ngoài ra, Điều 199 còn cho phép áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trường hợp cần thiết, biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt hành chính. Các biện pháp này nhằm bảo đảm hiệu quả của việc xử lý và ngăn chặn thiệt hại tiếp tục phát sinh.

6. Lưu ý khi khiếu nại, khởi kiện

Thứ nhất, chủ thể quyền cần thu thập, bảo toàn chứng cứ về hành vi xâm phạm: sản phẩm xâm phạm, hóa đơn, chứng từ mua bán, ảnh chụp, biên bản giám định, tài liệu quảng cáo. Chứng cứ càng đầy đủ thì khả năng xử lý thành công càng cao.

Thứ hai, tùy tính chất, mức độ xâm phạm, chủ thể quyền có thể lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp. Với hành vi quy mô lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng, có thể áp dụng đồng thời biện pháp hành chính và dân sự; với trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm, đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Thứ ba, cần lưu ý về thời hiệu yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là 03 năm kể từ ngày chủ thể quyền biết hoặc buộc phải biết về hành vi xâm phạm. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ được áp dụng theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.

Thứ tư, chủ thể quyền nên thực hiện biện pháp gửi thông báo yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm trước khi tiến hành thủ tục tố tụng. Việc này vừa tạo cơ hội cho bên xâm phạm tự khắc phục, vừa là chứng cứ về việc đã thiện chí giải quyết và có thể là căn cứ xác định lỗi trong quá trình giải quyết.

7. Câu hỏi thường gặp

Các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả là gì? Biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Mức bồi thường thiệt hại tối đa theo biện pháp dân sự là bao nhiêu? Trường hợp không xác định được mức bồi thường theo các căn cứ luật định, Tòa án ấn định mức bồi thường nhưng không quá 500 triệu đồng.

Khi nào hành vi xâm phạm bị truy cứu trách nhiệm hình sự? Khi hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, đáp ứng các định lượng về giá trị hàng hóa xâm phạm hoặc mức thiệt hại.

Chủ thể quyền có thể yêu cầu hải quan tạm dừng làm thủ tục hàng hóa không? Có, theo quy định về biện pháp kiểm soát biên giới, chủ thể quyền có thể yêu cầu cơ quan hải quan tạm dừng làm thủ tục đối với hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất) - Điều 28 về hành vi xâm phạm quyền tác giả
  • Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất) - Điều 199-213 về các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp