Thử việc là giai đoạn người sử dụng lao động và người lao động kiểm chứng mức độ phù hợp trước khi xác lập quan hệ lao động chính thức. Bộ luật Lao động 2019 quy định cụ thể về nội dung thử việc, thời gian thử việc, tiền lương thử việc và việc kết thúc thời gian thử việc. Bài viết phân tích các Điều 24-27 Bộ luật Lao động 2019 và những lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp và người lao động.
Điều 24. Thử việc
1. Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết hợp đồng thử việc.
2. Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm thời gian thử việc và nội dung quy định tại các điểm a, b, c, đ, g và h khoản 1 Điều 21 của Bộ luật này.
3. Không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
Điều 25. Thời gian thử việc
Thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc và bảo đảm điều kiện sau đây:
1. Không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp;
2. Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên;
3. Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ;
4. Không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác.
Điều 26. Tiền lương thử việc
Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Điều 27. Kết thúc thời gian thử việc
1. Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Trường hợp thử việc đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết đối với trường hợp thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động hoặc phải giao kết hợp đồng lao động đối với trường hợp giao kết hợp đồng thử việc. Trường hợp thử việc không đạt yêu cầu thì chấm dứt hợp đồng lao động đã giao kết hoặc hợp đồng thử việc.
2. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
Nguồn: Toàn văn Điều 24-27 Bộ luật Lao động 2019 — Luật Minh Bạch
Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 cho phép hai bên thỏa thuận nội dung thử việc theo hai cách: ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động, hoặc giao kết một hợp đồng thử việc riêng. Cách thứ nhất phù hợp khi hai bên muốn thử việc ngắn gọn trong khuôn khổ hợp đồng chính thức. Cách thứ hai phù hợp khi doanh nghiệp cần thời gian đánh giá dài hơn trước khi ký hợp đồng lao động.
Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm thời gian thử việc và các nội dung quy định tại các điểm a, b, c, đ, g và h khoản 1 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, tức: tên và địa chỉ của người sử dụng lao động; họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân của người lao động; công việc và địa điểm làm việc; thời hạn của hợp đồng lao động; mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác; thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; trang bị bảo hộ lao động cho người lao động.
Khoản 3 Điều 24 quy định không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Quy định này nhằm tránh tình trạng lạm dụng thử việc đối với những công việc ngắn hạn, bảo vệ quyền lợi của người lao động làm việc theo hợp đồng ngắn hạn.
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định bốn mức thời gian thử việc tối đa tùy theo tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Mức dài nhất là không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
Mức thứ hai là không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên. Mức thứ ba là không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ. Mức ngắn nhất là không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác.
Điều luật nhấn mạnh nguyên tắc chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Điều này có nghĩa là người sử dụng lao động không được kéo dài thời gian thử việc bằng cách ký nhiều hợp đồng thử việc liên tiếp cho cùng một công việc, tránh việc lạm dụng thử việc để trả lương thấp hoặc né tránh nghĩa vụ với người lao động.
Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Đây là mức sàn bắt buộc, bảo đảm người lao động thử việc không bị trả lương quá thấp so với giá trị công việc thực tế.
Mức lương của công việc được hiểu là mức lương mà người lao động sẽ được hưởng nếu được tuyển dụng chính thức vào vị trí đó. Nếu hợp đồng thử việc ghi mức lương thấp hơn 85% mức lương của công việc, phần chênh lệch không hợp pháp và người sử dụng lao động có thể phải trả lại. Trong thực tiễn, tranh chấp về tiền lương thử việc thường phát sinh khi người sử dụng lao động trả lương quá thấp hoặc không trả lương trong thời gian thử việc.
Cần lưu ý tiền lương thử việc phải tuân thủ mức lương tối thiểu vùng theo quy định của Chính phủ. Ngay cả khi thỏa thuận 85% mức lương công việc, tiền lương thử việc cũng không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho địa bàn hoạt động của doanh nghiệp.
Khoản 1 Điều 27 quy định khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Đây là nghĩa vụ bắt buộc: dù kết quả đạt hay không đạt, người sử dụng lao động đều phải thông báo cho người lao động biết.
Trường hợp thử việc đạt yêu cầu, người sử dụng lao động tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết nếu thử việc được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, hoặc phải giao kết hợp đồng lao động nếu trước đó đã giao kết hợp đồng thử việc riêng. Trường hợp thử việc không đạt yêu cầu, hai bên chấm dứt hợp đồng lao động đã giao kết hoặc hợp đồng thử việc.
Khoản 2 Điều 27 quy định trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Đây là quyền đặc thù của giai đoạn thử việc, khác biệt với giai đoạn hợp đồng lao động chính thức — nơi việc đơn phương chấm dứt phải tuân thủ thời hạn báo trước và có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường.
So với Bộ luật Lao động 2012, Bộ luật Lao động 2019 có một số thay đổi đáng chú ý về thử việc. Bộ luật 2012 quy định thời gian thử việc tối đa 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trung cấp, 6 ngày với công việc khác — không có mức 180 ngày. Bộ luật 2019 bổ sung mức 180 ngày cho công việc quản lý doanh nghiệp, nhưng đồng thời gộp nhóm trình độ thành hai mức 60 ngày và 30 ngày.
Quy định 85% lương thử việc được giữ nguyên từ Bộ luật 2012 sang Bộ luật 2019, tiếp tục là mức sàn bảo vệ người lao động. Yêu cầu thông báo kết quả thử việc cũng được kế thừa và cụ thể hóa về hậu quả pháp lý đối với từng trường hợp.
Việc nắm rõ sự thay đổi này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, hợp đồng thử việc cho phù hợp với pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp cần rà soát lại các hợp đồng thử việc và quy chế tuyển dụng đang áp dụng để bảo đảm tuân thủ Bộ luật Lao động 2019.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần thể hiện rõ nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng. Việc thử việc mà không có thỏa thuận bằng văn bản có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp về quyền lợi của người lao động.
Thứ hai, cần tuân thủ đúng thời gian thử việc tối đa theo Điều 25. Việc thử việc quá thời hạn quy định hoặc thử việc nhiều lần cho cùng một công việc là hành vi vi phạm pháp luật lao động, có thể bị xử phạt theo quy định và buộc phải chuyển sang hợp đồng chính thức.
Thứ ba, cần trả lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc và không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Doanh nghiệp nên ghi rõ mức lương thử việc và mức lương chính thức trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
Thứ tư, khi kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải thông báo kết quả bằng văn bản cho người lao động. Nếu đạt yêu cầu, cần ký hợp đồng lao động chính thức đúng thời hạn; nếu không đạt, cần thông báo rõ lý do. Việc chậm ký hợp đồng chính thức sau thời gian thử việc có thể dẫn đến việc quan hệ lao động được coi là đã xác lập.
Thời gian thử việc tối đa là bao lâu? Tùy công việc: 180 ngày với công việc quản lý doanh nghiệp; 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên; 30 ngày với công việc cần trình độ trung cấp; 06 ngày làm việc với công việc khác.
Tiền lương thử việc tối thiểu là bao nhiêu? Ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó và không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
Có được thử việc nhiều lần cho cùng một công việc không? Không. Chỉ được thử việc một lần đối với một công việc.
Trong thời gian thử việc có được hủy bỏ hợp đồng không cần báo trước không? Có. Mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.