Điều 621. Người không được quyền hưởng di sản 1. Những người sau đây không được quyền hưởng di sản: a) Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó; b) Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản; c) Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng; d) Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản. 2. Những người quy định tại khoản 1 Điều này vẫn được hưởng di sản, nếu người để lại di sản đã biết hành vi của những người đó, nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Căn cứ: Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).
Điều 621 quy định bốn nhóm người không được quyền hưởng di sản, kể cả khi có tên trong di chúc:
Phân tích. Điều luật thể hiện nguyên tắc đạo đức – trung thực tại Điều 3 Bộ luật Dân sự: người có hành vi trái đạo đức, xâm phạm người để lại di sản hoặc gian dối trong thừa kế không xứng đáng hưởng lợi. Đây là chế tài dân sự, không phải hình sự; chỉ cần hành vi thuộc một trong bốn nhóm trên là đủ.
Ví dụ thực tiễn. A bị kết án tù vì cố ý gây thương tích nặng cho cha mình (khoản 1) — A mất quyền hưởng di sản của cha dù cha lập di chúc cho A. Tương tự, con không chu cấp, bỏ mặc cha mẹ già yếu không nơi nương tựa (khoản 2) cũng bị loại trừ.
Lưu ý. Khoản 1 và khoản 3 yêu cầu bị kết án (có bản án hình sự); khoản 2 và khoản 4 chỉ cần hành vi thực tế. Người bị loại trừ vẫn có thể được hưởng nếu người để lại di sản biết hành vi đó nhưng vẫn lập di chúc cho họ (theo hướng dẫn áp dụng Điều 621).
Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bốn nhóm người không được quyền hưởng di sản, nhưng khoản 1 Điều này mở đầu bằng cụm từ "những người sau đây không được quyền hưởng di sản" — tức là quy định loại trừ quyền hưởng di sản theo pháp luật. Điều luật không tước quyền hưởng di sản theo di chúc.
Ngoại lệ này thể hiện ở hai điểm. Thứ nhất, nếu người để lại di sản vẫn biết rõ hành vi của người thuộc các trường hợp tại khoản 1 Điều 621 mà vẫn lập di chúc cho họ hưởng di sản, thì người đó được hưởng theo nội dung di chúc. Ý chí tự định đoạt của người lập di chúc (Điều 624) được tôn trọng, phù hợp nguyên tắc tự do ý chí tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Thứ hai, người bị kết án về hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người để lại di sản hoặc hành vi ngược đãi, hành hạ nghiêm trọng vẫn có thể được hưởng nếu người để lại di sản đã tha thứ và thể hiện ý chí đó trong di chúc hợp pháp.
Ví dụ: ông A bị con trai là B ngược đãi nghiêm trọng. Sau đó ông A tha thứ và lập di chúc để lại một phần tài sản cho B. Khi ông A chết, B vẫn được hưởng phần di sản theo di chúc, dù B thuộc trường hợp không được hưởng di sản theo pháp luật. Ngược lại, nếu ông A không lập di chúc và B thuộc khoản 1 Điều 621, B bị loại khỏi hàng thừa kế.
Lưu ý: ngoại lệ chỉ áp dụng khi di chúc hợp pháp. Di chúc vi phạm điều kiện về hình thức hoặc năng lực người lập (Điều 630, Điều 631) sẽ vô hiệu, khi đó phần di sản liên quan được chia theo pháp luật và người thuộc khoản 1 Điều 621 lại bị loại trừ.
Người không được quyền hưởng di sản theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 phải chịu hậu quả pháp lý nghiêm trọng, cụ thể: không có quyền sở hữu, sử dụng đối với phần di sản mà lẽ ra được hưởng; phải hoàn trả toàn bộ tài sản đã nhận (nếu có) cho những người thừa kế hợp pháp; và phải bồi thường thiệt hại nếu việc chiếm giữ tài sản gây ra tổn thất thực tế.
Ví dụ thực tiễn: A là con ngoài giá thú nhưng không được cha thừa nhận, khi cha mất để lại di sản, A không thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 BLDS 2015. Nếu A đã nhận phần tài sản từ thừa kế khác, A buộc phải hoàn trả lại phần đó. Trường hợp A đã sử dụng, tiêu hao tài sản thì phải bồi thường bằng tiền hoặc tài sản khác có giá trị tương đương.
Ngoài ra, theo nguyên tắc tại Điều 3 khoản 5 BLDS 2015, người không được quyền hưởng di sản mà cố tình chiếm giữ tài sản phải tự chịu trách nhiệm dân sự, bao gồm: lãi suất trên số tiền chiếm giữ tính từ thời điểm chiếm giữ trái pháp luật; chi phí bảo quản, lưu kho tài sản; và các chi phí phát sinh hợp lý khác do việc chiếm giữ gây ra.
Trường hợp người không được quyền hưởng di sản có hành vi gian lận, lừa đảo để chiếm đoạt tài sản thừa kế thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, với mức phạt lên đến 20 năm tù hoặc chung thân tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt.
Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê bốn nhóm người không được quyền hưởng di sản, nhưng thực tiễn áp dụng bộc lộ nhiều vướng mắc.
Thứ nhất, xác định hành vi "cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe" (khoản 1). Ranh giới giữa cố ý và vô ý mong manh. Ví dụ: con gây tai nạn giao thông làm cha tử vong. Nếu vô ý, con vẫn được hưởng di sản; nếu cố ý, mất quyền. Cơ quan tiến hành tố tụng phải kết luận trước, nhưng thủ tục thừa kế thường tiến hành song song, dẫn tới chờ đợi kéo dài hoặc phán quyết trái ngược.
Thứ hai, hành vi "ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ" (khoản 1). Pháp luật không định lượng "nghiêm trọng". Tòa án phải đánh giá theo từng vụ việc, thiếu tiêu chí thống nhất, dễ phát sinh tranh cãi giữa các đồng thừa kế.
Thứ ba, vi phạm nghĩa vụ cấp dưỡng (khoản 1). Khó chứng minh ý chí "cố ý" vi phạm. Người không cấp dưỡng do hoàn cảnh khách quan (thất nghiệp, bệnh tật) khác với người cố tình trốn tránh. Điều 621 không phân biệt rõ, dễ dẫn tới tước quyền oan.
Thứ tư, hành vi bị kết án về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự nhân phẩm (khoản 2). Vướng mắc khi bản án chưa có hiệu lực hoặc người bị kết án được xóa án tích. Điều 621 không nêu rõ thời điểm đánh giá, gây lúng túng khi chia di sản.
Thứ năm, khoản 3 và 4. Người không được hưởng di sản vẫn được hưởng di sản theo di chúc nếu người lập di chúc biết rõ hành vi nhưng vẫn cho hưởng. Thực tiễn khó chứng minh "biết rõ" — phải dựa vào lời chứng, văn bản, dễ tranh chấp.
Tóm lại, Điều 621 cần hướng dẫn áp dụng thống nhất về tiêu chí "cố ý", "nghiêm trọng", thời điểm đánh giá bản án, và chứng cứ chứng minh người lập di chúc "biết rõ" hành vi.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.