Điều 63. Điều kiện chung đối với kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây: 1. Có tính mới; 2. Có tính sáng tạo; 3. Có khả năng áp dụng công nghiệp.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nội dung đang được biên soạn.
Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ khi đáp ứng ba điều kiện tại Điều 63 Luật Sở hữu trí tuệ: có tính mới, có tính sáng tạo, có khả năng áp dụng công nghiệp.
Tính mới (Điều 64): kiểu dáng chưa bị bộc lộ công khai trong nước hoặc ngoài nước trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên. Kiểu dáng coi là chưa bị bộc lộ nếu chỉ có người khác biết nhưng không thể sử dụng để tạo ra kiểu dáng đó. Ví dụ: mẫu chai nước đã bán ra thị trường trước ngày nộp đơn thì mất tính mới.
Tính sáng tạo (Điều 65): kiểu dáng không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng. Điều kiện này so với kiểu dáng đã bộc lộ trước ngày nộp đơn. Ví dụ: thay đổi màu sắc hoặc kích thước đơn thuần của chai nhựa thông thường không đạt tính sáng tạo.
Khả năng áp dụng công nghiệp (Điều 63): kiểu dáng có thể dùng làm mẫu để chế tạo hàng loạt sản phẩm bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công. Ví dụ: dáng ghế nhựa đúc được sản xuất hàng loạt đạt điều kiện này.
Ngoài ra, kiểu dáng không được bảo hộ nếu trái đạo đức xã hội, trật tự công cộng, hoặc hình dáng bên ngoài chỉ do chức năng kỹ thuật quyết định (Điều 66). Nghị định 65/2023/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết cách xác định các điều kiện này trong thẩm định đơn.
Thực tiễn: đơn đăng ký kiểu dáng thường bị từ chối do thiếu tính sáng tạo — thay đổi nhỏ, hiển nhiên so với kiểu dáng đã biết. Do đó, cần mô tả rõ đặc điểm tạo dáng khác biệt và chứng minh không dễ dàng tạo ra.
Kiểu dáng công nghiệp chỉ được bảo hộ khi đáp ứng đồng thời tính mới và tính sáng tạo theo Điều 63 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022).
Tính mới (Điều 65): kiểu dáng được coi là mới nếu chưa bị bộc lộ công khai bằng việc sử dụng hoặc mô tả trong bất kỳ tài liệu nào trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên. Hai kiểu dáng không được coi là khác biệt đáng kể nếu chỉ khác nhau ở các đặc điểm tạo dáng không dễ nhận biết, không gây ấn tượng cho người tiêu dùng. Ví dụ: một mẫu chai nước giống hệt chai đã bán trên thị trường trước đó sẽ mất tính mới, dù chủ đơn tự thiết kế độc lập.
Tính sáng tạo (Điều 64): kiểu dáng được coi là có tính sáng tạo nếu không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng. Tính sáng tạo được đánh giá dựa trên các kiểu dáng đã bị bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn. Ví dụ: việc thay đổi đơn thuần màu sắc hoặc kích thước của một kiểu dáng đã biết thường bị coi là không có tính sáng tạo; ngược lại, một giải pháp tạo dáng mới về kết cấu, tỷ lệ, hình khối tạo ấn tượng thị giác khác biệt rõ rệt có thể đáp ứng yêu cầu này.
Nghị định 65/2023/NĐ-CP quy định chi tiết trình tự, thủ tục và cách thức đánh giá hai tiêu chí trên. Người nộp đơn cần lưu ý: nếu kiểu dáng đã bị chính chủ sở hữu công bố trong vòng 12 tháng trước ngày nộp đơn, vẫn có thể được coi là chưa mất tính mới theo quy định về thời hạn ân hạn (Điều 65).
Kết luận: đáp ứng tính mới và tính sáng tạo là điều kiện tiên quyết để kiểu dáng công nghiệp được cấp văn bằng bảo hộ. Người nộp đơn nên tra cứu kỹ các kiểu dáng đã công bố trước khi nộp đơn để tránh bị từ chối.
Nội dung đang được biên soạn.
Căn cứ: Điều 63-65 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022); Nghị định 65/2023/NĐ-CP.
Thẩm định hình thức (Điều 63): Trong 01 tháng kể từ ngày nhận đơn, Cục Sở hữu trí tuệ kiểm tra: tài liệu tối thiểu, cách phân loại, tính thống nhất, quyền nộp đơn, phí. Đơn hợp lệ → ra thông báo chấp nhận đơn hợp lệ. Đơn thiếu → thông báo sửa chữa. Quá hạn không sửa → từ chối.
Công bố đơn (Điều 64): Đơn hợp lệ công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp trong 02 tháng kể từ ngày chấp nhận hợp lệ. Nội dung công bố: thông tin đơn, ảnh chụp kiểu dáng.
Thẩm định nội dung (Điều 65): Trong 07 tháng kể từ ngày công bố, Cục thẩm định: tính mới, tính sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp. Kết quả: cấp văn bằng hoặc từ chối. Thời hạn có thể kéo dài do quá tải.
Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp nộp đơn kiểu dáng cho chai nước. Ngày 05/01 nộp đủ tài liệu. Ngày 05/02: thông báo hợp lệ. Ngày 05/04: công bố. Ngày 05/11: thẩm định xong. Nếu ảnh chụp mờ, Cục yêu cầu sửa trong 01 tháng; không sửa → đơn bị từ chối theo Điều 63.4. Nếu kiểu dáng đã bán ra thị trường trước ngày nộp, mất tính mới → từ chối theo Điều 65.
Lưu ý: Thời hạn thẩm định nội dung 07 tháng là mục tiêu, không phải cam kết tuyệt đối. Đơn ưu tiên (Điều 91 Paris) rút ngắn thời gian xét. Theo dõi trạng thái đơn qua Cổng Dịch vụ công trực tuyến để phản hồi kịp thời.
Nội dung đang được biên soạn.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.