Công ty hợp danh: đặc điểm, thành viên và trách nhiệm | Công ty Luật Minh Bạch

Công ty hợp danh: đặc điểm, thành viên và trách nhiệm

Doanh nghiệp · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp 2020. Đây là loại hình ít phổ biến hơn so với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, nhưng có đặc trưng pháp lý riêng biệt về cơ cấu thành viên và trách nhiệm tài sản. Bài viết phân tích các quy định tại Điều 177, 180, 181 Luật Doanh nghiệp 2020 về khái niệm, thành viên và trách nhiệm tài sản của công ty hợp danh.

Điều 177. Công ty hợp danh

1. Công ty hợp danh là doanh nghiệp, trong đó:

a) Phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (sau đây gọi là thành viên hợp danh). Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn;

b) Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty;

c) Thành viên góp vốn là tổ chức, cá nhân và chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào công ty.

2. Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

3. Công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

Nguồn: Toàn văn Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020 — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm công ty hợp danh

Khoản 1 Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020 định nghĩa công ty hợp danh là doanh nghiệp phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung — gọi là thành viên hợp danh. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn. Đặc trưng của công ty hợp danh là sự liên kết chặt chẽ giữa các thành viên hợp danh và trách nhiệm vô hạn của họ đối với các nghĩa vụ của công ty.

Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là công ty có tài sản riêng, có quyền và nghĩa vụ độc lập, có thể nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật. Tuy nhiên, tư cách pháp nhân của công ty hợp danh song hành với trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh — một đặc điểm khác biệt so với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, nơi thành viên chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn.

Khoản 3 Điều 177 quy định công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. Quy định này xuất phát từ bản chất liên kết chặt chẽ dựa trên nhân thân của công ty hợp danh và nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro của loại hình kinh doanh có trách nhiệm vô hạn.

2. Thành viên hợp danh và thành viên góp vốn

Công ty hợp danh có hai loại thành viên. Thành viên hợp danh phải là cá nhân, là người chủ sở hữu chung, cùng nhau kinh doanh dưới tên chung của công ty. Họ có quyền quản lý, điều hành và nhân danh công ty tiến hành hoạt động kinh doanh. Đặc điểm quan trọng là thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.

Thành viên góp vốn là tổ chức hoặc cá nhân, chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào công ty. Thành viên góp vốn không tham gia quản lý công ty và không được nhân danh công ty tiến hành hoạt động kinh doanh. Họ là những người đầu tư vốn nhưng không gánh chịu rủi ro vô hạn, tương tự thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn.

Thành viên hợp danh cũng có thể là thành viên góp vốn của công ty hợp danh khác; cá nhân có thể đồng thời là thành viên hợp danh của nhiều công ty hợp danh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Ngoài ra, thành viên hợp danh không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh khác, tiềm ẩn tình thế gây hại cho công ty.

3. Quyền và nghĩa vụ của các thành viên

Điều 180 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định nghĩa vụ của thành viên hợp danh. Thành viên hợp danh có nghĩa vụ tiến hành quản lý và điều hành công ty một cách trung thực, mẫn cán, vì lợi ích của công ty; thực hiện nghĩa vụ đối với công ty theo đúng quy định của pháp luật và Điều lệ công ty; bồi thường thiệt hại cho công ty nếu thực hiện công việc không đúng quy định, gây thiệt hại cho công ty; định kỳ hàng tháng báo cáo trung thực, đầy đủ bằng văn bản tình hình và kết quả kinh doanh của mình cho các thành viên còn lại; và các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Thành viên hợp danh có các quyền: triệu tập họp Hội đồng thành viên; tham gia thảo luận, biểu quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền; kiểm tra hoạt động kinh doanh của thành viên khác; yêu cầu công ty cung cấp thông tin về tình hình kinh doanh; yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu thành viên khác vi phạm nghĩa vụ. Thành viên góp vốn có quyền được chia lợi nhuận theo tỷ lệ phần vốn góp; chuyển nhượng phần vốn góp nhưng phải ưu tiên chào bán cho các thành viên hợp danh trước.

Điều 181 quy định các trường hợp chấm dứt tư cách thành viên hợp danh như: tự nguyện rút vốn khỏi công ty; chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; bị kết án phạt tù về tội vi phạm pháp luật về kinh tế; bị khai trừ khỏi công ty hoặc các trường hợp khác theo Điều lệ công ty.

4. Trách nhiệm tài sản của công ty hợp danh

Điểm quan trọng nhất của công ty hợp danh là trách nhiệm tài sản. Công ty hợp danh có tài sản riêng nhưng thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Khi tài sản của công ty không đủ để thanh toán các khoản nợ, các thành viên hợp danh phải dùng tài sản riêng của mình để trả nợ cho công ty. Đây là trách nhiệm liên đới và vô hạn.

Ngược lại, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Chủ nợ của công ty không thể yêu cầu thành viên góp vốn thanh toán vượt quá số vốn đã cam kết. Sự khác biệt này phản ánh nguyên tắc bảo vệ nhà đầu tư nhưng cũng là lý do khiến ít người lựa chọn thành viên hợp danh do rủi ro tài sản cá nhân.

Trong trường hợp công ty hợp danh bị phá sản, các thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ chưa thanh toán. Điều này tương tự doanh nghiệp tư nhân, nơi chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn. Chính vì lý do này, công ty hợp danh phù hợp nhất với các hoạt động cung cấp dịch vụ chuyên môn (luật, kế toán, kiểm toán) nơi các chuyên gia có mức độ tin cậy cao và muốn gắn trách nhiệm cá nhân với chất lượng dịch vụ.

5. Cơ cấu tổ chức quản lý

Cơ quan quản lý cao nhất của công ty hợp danh là Hội đồng thành viên, gồm tất cả các thành viên hợp danh. Hội đồng thành viên có quyền quyết định các vấn đề quan trọng của công ty như phương hướng phát triển, sửa đổi Điều lệ, bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm các chức danh quản lý, quyết định việc chia lợi nhuận, giải thể công ty và các vấn đề khác theo Điều lệ.

Các thành viên hợp danh có quyền đại diện cho công ty trong quan hệ với bên thứ ba. Người đại diện theo pháp luật của công ty phải là thành viên hợp danh. Trường hợp có nhiều người đại diện theo pháp luật, Điều lệ công ty quy định rõ số lượng, chức danh và phân chia quyền, nghĩa vụ của từng người.

Công ty hợp danh có thể thuê Giám đốc hoặc Tổng giám đốc điều hành hoạt động kinh doanh, nhưng việc thuê này không làm thay đổi trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh. Các thành viên hợp danh vẫn chịu trách nhiệm toàn bộ về các nghĩa vụ của công ty.

6. Lưu ý thực tiễn

Thứ nhất, công ty hợp danh phù hợp với các nhóm chuyên gia cung cấp dịch vụ, nơi mức độ tin cậy và trách nhiệm cá nhân được đặt lên cao. Trước khi thành lập, cần cân nhắc kỹ rủi ro tài sản cá nhân do trách nhiệm vô hạn của thành viên hợp danh.

Thứ hai, Điều lệ công ty cần quy định rõ về cơ cấu thành viên, thẩm quyền của Hội đồng thành viên, thể thức thông qua quyết định, quyền và nghĩa vụ của từng loại thành viên, cơ chế chuyển nhượng và rút vốn. Đây là công cụ quản trị quan trọng để hạn chế tranh chấp nội bộ.

Thứ ba, cần lưu ý thành viên góp vốn không được tham gia quản lý công ty. Trường hợp thành viên góp vốn tham gia quản lý hoặc nhân danh công ty tiến hành hoạt động kinh doanh, họ có thể phải chịu trách nhiệm vô hạn giống thành viên hợp danh đối với các nghĩa vụ phát sinh.

Thứ tư, khi có thành viên hợp danh rút vốn hoặc chấm dứt tư cách, cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp với cơ quan đăng ký kinh doanh. Việc này bảo đảm thông tin đăng ký phản ánh đúng thực tế và không gây nhầm lẫn cho đối tác, khách hàng.

7. Câu hỏi thường gặp

Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân không? Có, kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Có bắt buộc phải có thành viên góp vốn không? Không. Công ty hợp danh phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh; thành viên góp vốn là tùy chọn.

Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm tài sản như thế nào? Chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty.

Công ty hợp danh có được phát hành cổ phần không? Không. Công ty hợp danh không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 177 về công ty hợp danh
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 180, 181 về nghĩa vụ của thành viên và chấm dứt tư cách thành viên
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp