Điều 38. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân 1. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, trừ trường hợp quy định tại Điều 42 của Luật này; nếu không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. 2. Thỏa thuận về việc chia tài sản chung phải lập thành văn bản. Văn bản này được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật. 3. Trong trường hợp vợ, chồng có yêu cầu thì Tòa án giải quyết việc chia tài sản chung của vợ chồng theo quy định tại Điều 59 của Luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Theo Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13), vợ chồng có quyền yêu cầu chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân khi thuộc một trong hai căn cứ sau:
Về hệ quả, khoản 3 Điều 38 xác định: nếu vợ chồng không có thỏa thuận khác thì phần tài sản được chia, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia là tài sản riêng của bên đó. Phần tài sản còn lại không chia vẫn thuộc sở hữu chung của vợ chồng.
Ví dụ thực tiễn: Anh A và chị B đang chung sống bình thường. Anh A muốn dùng một phần tài sản chung để mở công ty riêng, chị B đồng ý. Hai người lập văn bản thỏa thuận chia tài sản chung, xác định rõ phần của mỗi bên. Sau khi chia, phần anh A nhận được và lợi nhuận sinh ra từ đó là tài sản riêng của anh A; phần chị B nhận được là tài sản riêng của chị B. Khối tài sản còn lại vẫn là tài sản chung.
Trường hợp chỉ một bên yêu cầu, người đó phải chứng minh lý do chính đáng theo khoản 2 Điều 38. Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân; vợ chồng vẫn tiếp tục chung sống và thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo luật.
Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) quy định về việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Theo đó, vợ chồng có thể thỏa thuận chia tài sản chung mà không cần phải ly hôn.
Cơ sở pháp lý: Khoản 1 Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định: "Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có thể thỏa thuận chia tài sản chung mà không cần phải ly hôn." Điều này thể hiện nguyên tắc tôn trọng tự do thỏa thuận của vợ chồng được pháp luật công nhận.
Điều kiện áp dụng: Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân phải đáp ứng các điều kiện cơ bản: (1) Phải có sự thỏa thuận tự nguyện của cả vợ và chồng; (2) Tài sản được chia phải thuộc sở hữu chung của vợ chồng; (3) Việc chia không được xâm phạm quyền lợi của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự.
Ví dụ thực tiễn: Vợ chồng A có tài sản chung gồm nhà ở, đất đai và tiền tiết kiệm. Trong thời kỳ hôn nhân, hai bên thỏa thuận chia tài sản để thuận tiện cho việc kinh doanh riêng của mỗi người. Theo Điều 38, họ có quyền thỏa thuận chia mà không cần đợi đến khi ly hôn. Tuy nhiên, việc chia phải đảm bảo quyền lợi của con cái, đặc biệt là quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng.
Thủ tục thực hiện: Để thực hiện việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng cần: (1) Thỏa thuận bằng văn bản về việc chia tài sản; (2) Xác định rõ loại tài sản, giá trị và phần chia cho mỗi bên; (3) Thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết như công chứng, sang tên quyền sở hữu đối với tài sản phải đăng ký.
Lưu ý quan trọng: Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không làm chấm dứt chế độ tài sản chung. Sau khi chia, nếu vợ chồng không có thỏa thuận khác thì tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân vẫn được coi là tài sản chung theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Nội dung đang được biên soạn.
Căn cứ: Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13).
1. Thỏa thuận phải lập thành văn bản. Điều 38 khoản 1 yêu cầu việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân do vợ chồng thỏa thuận; khoản 2 buộc thỏa thuận đó phải lập thành văn bản. Thỏa thuận miệng không có giá trị. Văn bản nên công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm chứng cứ.
2. Hệ quả pháp lý. Theo khoản 2 Điều 38, sau khi chia, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đã chia thuộc sở hữu riêng của mỗi người; phần tài sản chưa chia vẫn là tài sản chung. Ví dụ: vợ chồng chia đôi căn nhà, chồng nhận một căn cho thuê — tiền thuê nhà sau đó là thu nhập riêng của chồng, không nhập vào khối chung.
3. Thời điểm có hiệu lực. Thỏa thuận có hiệu lực từ thời điểm được ghi trong văn bản; nếu không ghi thì từ ngày lập văn bản. Không cần Tòa án công nhận, trừ khi một bên yêu cầu hoặc có tranh chấp.
4. Quyền yêu cầu Tòa án. Khi không thỏa thuận được, vợ chồng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo khoản 3 Điều 38. Tòa án chia theo nguyên tắc tại Điều 59: tài sản chung chia đôi nhưng có xét công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình, bảo vệ lợi ích chính đáng của phụ nữ và con chưa thành niên.
5. Lưu ý thực tiễn. Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, thỏa thuận này thường là dấu hiệu mâu thuẫn trầm trọng và có thể được dùng làm chứng cứ trong vụ ly hôn sau này. Ngoài ra, nếu tài sản đã chia nhưng sau đó vợ chồng muốn nhập lại thành tài sản chung, phải lập thỏa thuận mới theo Điều 38.
6. Bảo vệ người thứ ba. Giao dịch với người thứ ba ngay tình liên quan tài sản đã chia vẫn được bảo vệ theo quy định về giao dịch dân sự, trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết về thỏa thuận chia tài sản.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.