Điều 3 BLDS 2015: Áp dụng pháp luật dân sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 3 BLDS 2015: Áp dụng pháp luật dân sự

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 3 BLDS 2015
  2. Thứ tự áp dụng pháp luật dân sự
  3. Áp dụng tập quán
  4. Áp dụng lẽ công bằng (analogy)
  5. Áp dụng luật tương tự
  6. Ví dụ thực tiễn và lưu ý

Điều 3. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự 1. Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng, không được lấy bất kỳ lý do nào để phân biệt đối xử; được pháp luật bảo hộ như nhau về các quyền nhân thân và tài sản. 2. Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng. 3. Cá nhân, pháp nhân phải xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình một cách thiện chí, trung thực. 4. Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. 5. Cá nhân, pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 3 BLDS 2015

Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định năm nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, đóng vai trò định hướng xuyên suốt quá trình xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự.

Khoản 1 – Bình đẳng: Mọi cá nhân, pháp nhân bình đẳng, không bị phân biệt đối xử, được pháp luật bảo hộ như nhau về quyền nhân thân và tài sản. Ví dụ: trong hợp đồng mua bán, bên mua và bên bán có địa vị pháp lý ngang nhau, không phụ thuộc quy mô hay loại hình chủ thể.

Khoản 2 – Tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận: Các bên tự do xác lập quyền, nghĩa vụ. Cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội thì có hiệu lực thực hiện và phải được chủ thể khác tôn trọng. Đây là cơ sở pháp lý cho nguyên tắc "hợp đồng là luật của các bên".

Khoản 3 – Thiện chí, trung thực: Chủ thể phải xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ một cách thiện chí, trung thực. Hành vi gian dối, che giấu thông tin trọng yếu có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu theo Điều 127 BLDS 2015.

Khoản 4 – Không xâm phạm lợi ích: Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Khoản 5 – Tự chịu trách nhiệm: Cá nhân, pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự.

Về mối quan hệ với các quy định khác, Điều 4 BLDS 2015 xác định Bộ luật là luật chung; luật khác điều chỉnh quan hệ dân sự trong lĩnh vực cụ thể không được trái với các nguyên tắc tại Điều 3. Điều 5 BLDS 2015 cho phép áp dụng tập quán khi luật không quy định và các bên không có thỏa thuận, nhưng tập quán không được trái với nguyên tắc tại Điều 3. Điều 14 BLDS 2015 quy định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, vẫn phải tôn trọng các nguyên tắc cơ bản nêu tại Điều 3.

Như vậy, Điều 3 giữ vai trò "xương sống" của pháp luật dân sự, là chuẩn mực để đánh giá tính hợp pháp của mọi giao dịch và là căn cứ giải quyết tranh chấp khi phát sinh xung đột quyền, nghĩa vụ.

2. Thứ tự áp dụng pháp luật dân sự

Nội dung đang được biên soạn.

3. Áp dụng tập quán

Cơ sở pháp lý: Điều 5 BLDS 2015; Điều 3, Điều 14 BLDS 2015.

Khái niệm tập quán. Khoản 1 Điều 5 BLDS 2015: tập quán là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc lĩnh vực dân sự.

Điều kiện áp dụng. Khoản 2 Điều 5: tập quán chỉ được áp dụng khi (i) các bên không có thỏa thuận, (ii) pháp luật không quy định. Thứ tự ưu tiên: thỏa thuận → pháp luật → tập quán → tương tự pháp luật (Điều 6) → nguyên tắc cơ bản (Điều 3) → án lệ, lẽ công bằng (Điều 14 khoản 2).

Giới hạn. Khoản 3 Điều 5: tập quán không được trái với nguyên tắc cơ bản tại Điều 3 BLDS 2015 — bình đẳng, tự do ý chí, thiện chí, trung thực, không xâm phạm lợi ích quốc gia, công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Ví dụ thực tiễn. Tranh chấp ranh giới đất giữa hai hộ tại vùng nông thôn. Các bên không có thỏa thuận, pháp luật không quy định cụ thể cách xác định mốc giới. Tòa án có thể áp dụng tập quán địa phương về cắm mốc, đào rãnh, trồng cây bụt mọc làm ranh — nếu tập quán đó rõ ràng, được cộng đồng thừa nhận, không trái Điều 3.

Lưu ý. Tập quán trái đạo đức xã hội hoặc phân biệt đối xử (vi phạm khoản 1, khoản 2 Điều 3) bị loại trừ. Đương sự có nghĩa vụ chứng minh tập quán tồn tại và nội dung tập quán theo quy định về chứng cứ.

4. Áp dụng lẽ công bằng (analogy)

Cơ sở pháp lý. Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định: chỉ áp dụng tập quán khi pháp luật không quy định và các bên không có thỏa thuận; tập quán không được trái với nguyên tắc cơ bản tại Điều 3. Điều 14 Bộ luật Dân sự 2015 tiếp tục: khi không thể áp dụng tập quán, áp dụng quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự; nếu vẫn không có, áp dụng lẽ công bằng, có tính đến đạo đức xã hội, truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Bản chất. Lẽ công bằng là giải pháp cuối cùng trong chuỗi: pháp luật cụ thể → tập quán → tương tự pháp luật (analogy) → lẽ công bằng. Đây là kỹ thuật lấp khoảng trống pháp luật, không phải sáng tạo quy phạm mới. Thẩm phán không được từ chối giải quyết vì lý do chưa có điều luật.

Điều kiện áp dụng. Thứ nhất, quan hệ dân sự phát sinh thực tế. Thứ hai, không có quy định pháp luật trực tiếp. Thứ ba, không có thỏa thuận hợp pháp của các bên. Thứ tư, không có tập quán phù hợp. Thứ năm, không tìm được quy định tương tự. Chỉ khi hội đủ, lẽ công bằng được viện dẫn.

Ví dụ thực tiễn. Tranh chấp bồi thường thiệt hại do tài sản bị xâm phạm nhưng chưa có văn bản hướng dẫn cách tính thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh. Nếu không có tập quán, không có điều khoản tương tự, Tòa án có thể dựa trên lẽ công bằng, đạo đức xã hội để xác định mức bồi thường hợp lý, bảo đảm cân bằng lợi ích các bên.

Lưu ý. Lẽ công bằng không được trái nguyên tắc Điều 3: bình đẳng, thiện chí, trung thực, không xâm phạm lợi ích hợp pháp của người khác. Áp dụng phải khách quan, có lập luận, tránh tùy tiện.

5. Áp dụng luật tương tự

Nội dung đang được biên soạn.

6. Ví dụ thực tiễn và lưu ý

Ví dụ thực tiễn. A và B giao kết hợp đồng mua bán đất, thỏa thuận giá và phương thức thanh toán. Khi tranh chấp phát sinh, Tòa án áp dụng thứ tự: quy định của BLDS 2015 và luật khác có liên quan (Điều 4); nếu không có quy định và không có thỏa thuận thì áp dụng tập quán (Điều 5); nếu không có tập quán thì áp dụng tương tự pháp luật; cuối cùng áp dụng nguyên tắc cơ bản tại Điều 3, án lệ, lẽ công bằng (Điều 14).

Lưu ý về thứ tự áp dụng. Điều 3 là nguyên tắc nền tảng, không phải căn cứ trực tiếp để giải quyết tranh chấp khi đã có quy định cụ thể. Chỉ khi không có quy định, không có tập quán, không có tương tự pháp luật mới viện dẫn trực tiếp Điều 3.

Lưu ý về tập quán (Điều 5). Tập quán chỉ áp dụng khi: (i) các bên không có thỏa thuận; (ii) pháp luật không quy định; (iii) tập quán không trái với nguyên tắc cơ bản tại Điều 3 và không trái đạo đức xã hội. Tập quán trái Điều 3 bị loại bỏ.

Lưu ý về luật khác. Theo khoản 2 Điều 4, luật chuyên ngành điều chỉnh quan hệ dân sự không được trái nguyên tắc tại Điều 3. Nếu trái, quy định của BLDS được áp dụng (khoản 3 Điều 4).

Lưu ý về điều ước quốc tế. Khi có sự khác nhau giữa BLDS và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên về cùng một vấn đề, áp dụng quy định của điều ước quốc tế (khoản 4 Điều 4).

Lưu ý về thiện chí, trung thực. Khi đánh giá hành vi, Tòa án căn cứ khoản 3 Điều 3 để xác định một bên có thiện chí hay không, ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 3 về áp dụng pháp luật dân sự
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 5 về áp dụng tập quán
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 14 về pháp luật áp dụng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp