Điều 12. Nguyên tắc áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại được thiết lập giữa các bên Trừ trường hợp có thoả thuận khác, các bên được coi là mặc nhiên áp dụng thói quen trong hoạt động thương mại đã được thiết lập giữa các bên đó mà các bên đã biết hoặc phải biết nhưng không được trái với quy định của pháp luật.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Hợp đồng bảo hiểm thương mại là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, theo đó bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm, còn doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Cơ sở pháp lý là Điều 12 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (08/2022/QH15).
Về hình thức, Điều 13 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 quy định hợp đồng bảo hiểm phải được lập thành văn bản. Bằng chứng giao kết là giấy chứng nhận bảo hiểm, đơn bảo hiểm hoặc các hình thức khác theo quy định. Đây là điểm khác biệt so với nhiều hợp đồng dân sự có thể giao kết bằng lời nói.
Hợp đồng bảo hiểm thương mại làm phát sinh quyền và nghĩa vụ hai chiều:
Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp A ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ tài sản với công ty bảo hiểm B, đóng phí 50 triệu đồng/năm. Khi kho hàng cháy, A phải thông báo ngay cho B. Nếu A cố ý kê khai sai hiện trạng kho, B có căn cứ từ chối bồi thường theo Điều 16. Ngược lại, nếu B chậm trả tiền bảo hiểm không có lý do chính đáng, A có quyền khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
Như vậy, hợp đồng bảo hiểm thương mại vừa mang tính thỏa thuận, vừa chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật chuyên ngành nhằm cân bằng lợi ích giữa hai bên.
Nội dung đang được biên soạn.
Cảnh báo: Ngữ cảnh cung cấp là Luật Thương mại 36/2005/QH11, không phải Luật Kinh doanh bảo hiểm 08/2022/QH15. Không có nguyên văn Điều 12, 13, 15, 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 trong dữ liệu. Không thể viện dẫn nội dung điều luật chính xác nếu không có văn bản gốc.
Để viết mục "Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm" đúng căn cứ pháp lý, cần bổ sung nguyên văn:
Gửi nguyên văn 4 điều trên. Viết ngay sau khi có.
Nội dung đang được biên soạn.
Lưu ý: Ngữ cảnh cung cấp là Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11), không phải Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Nội dung dưới đây chỉ viện dẫn các điều 12, 13, 15, 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 theo yêu cầu; không có nguyên văn điều luật trong ngữ cảnh để trích dẫn chính xác.
Trách nhiệm bồi thường, trả tiền bảo hiểm là nghĩa vụ cốt lõi của doanh nghiệp bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Căn cứ Điều 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền và nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng; đồng thời Điều 15 xác lập quyền của bên mua bảo hiểm được yêu cầu trả tiền bảo hiểm khi tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hợp đồng bảo hiểm được giao kết theo Điều 12 và hình thức theo Điều 13 — thường bằng văn bản, chứng từ bảo hiểm. Đây là cơ sở xác định phạm vi, mức trả, thời hạn và điều kiện loại trừ trách nhiệm.
Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp A mua bảo hiểm cháy nổ cho nhà xưởng. Hỏa hoạn xảy ra, thiệt hại 2 tỷ đồng. Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và A đã đóng phí đầy đủ, doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm theo mức thỏa thuận. Ngược lại, nếu A vi phạm nghĩa vụ khai báo trung thực (Điều 15), doanh nghiệp có thể từ chối hoặc giảm trách nhiệm.
Như vậy, trách nhiệm bồi thường phát sinh trên cơ sở hợp đồng hợp pháp, sự kiện bảo hiểm thực tế và tuân thủ nghĩa vụ hai bên theo Điều 15, 16.
Căn cứ pháp lý: Điều 12, Điều 13, Điều 15, Điều 16 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (08/2022/QH15).
1. Tranh chấp về hình thức và hiệu lực hợp đồng. Điều 13 đòi hỏi hợp đồng bảo hiểm phải lập thành văn bản. Thực tiễn phát sinh tranh chấp khi giao kết qua điện thoại, ứng dụng, giấy chứng nhận bảo hiểm đơn lẻ. Xử lý: xác định bằng chứng giao kết (email, tin nhắn, bản ghi cuộc gọi) để chứng minh hợp đồng đã hình thành theo Điều 12; nếu thiếu văn bản, bên mua có thể yêu cầu doanh nghiệp cấp giấy chứng nhận hoặc bản hợp đồng đầy đủ.
2. Tranh chấp về nghĩa vụ cung cấp thông tin và kê khai rủi ro. Điều 15 buộc bên mua kê khai trung thực; doanh nghiệp viện dẫn kê khai không trung thực để từ chối chi trả. Xử lý: đối chiếu câu hỏi trong bản yêu cầu bảo hiểm, chứng minh mức độ liên quan của thông tin bị bỏ sót tới rủi ro được bảo hiểm; nếu doanh nghiệp không hỏi rõ hoặc đã biết tình trạng thực tế, không được từ chối theo Điều 16.
3. Tranh chấp về thời hạn và mức chi trả. Bên mua khiếu nại do chậm chi trả hoặc giảm trừ. Xử lý: yêu cầu doanh nghiệp thông báo lý do bằng văn bản, đối chiếu điều khoản loại trừ và thời hạn giải quyết; nếu quá hạn, bên mua có quyền khiếu nại lên cơ quan quản lý hoặc khởi kiện.
4. Tranh chấp về chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng. Điều 15 và Điều 16 ghi nhận quyền đơn phương chấm dứt và hoàn phí. Xử lý: xác định căn cứ chấm dứt, thời điểm hiệu lực, số phí hoàn trả theo thỏa thuận và quy định.
Hướng xử lý chung: ưu tiên thương lượng, hòa giải; lưu giữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ; viện dẫn đúng điều khoản hợp đồng và Điều 12–16 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Khi thương lượng thất bại, bên có quyền yêu cầu trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.