Điều 650. Những trường hợp thừa kế theo pháp luật 1. Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong trường hợp sau đây: a) Không có di chúc; b) Di chúc không hợp pháp; c) Những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế; d) Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản. 2. Thừa kế theo pháp luật cũng được áp dụng đối với các phần di sản sau đây: a) Phần di sản không được định đoạt trong di chúc; b) Phần di sản có liên quan đến phần của di chúc không có hiệu lực pháp luật; c) Phần di sản có liên quan đến người được thừa kế theo di chúc nhưng họ không có quyền hưởng di sản, từ chối nhận di sản, chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; liên quan đến cơ quan, tổ chức được hưởng di sản theo di chúc, nhưng không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Khái niệm. Thừa kế theo pháp luật là việc dịch chuyển di sản của người chết cho những người thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện và thứ tự do pháp luật quy định, không phụ thuộc vào ý chí của người để lại di sản. Đây là cơ chế dự phòng, chỉ áp dụng khi không có di chúc hoặc di chúc không phát sinh hiệu lực đầy đủ.
Căn cứ pháp lý. Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) liệt kê các trường hợp thừa kế theo pháp luật. Điều 651 xác định người thừa kế theo pháp luật theo ba hàng: hàng thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi; hàng thứ hai gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; hàng thứ ba gồm cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì. Điều 660 quy định phân chia di sản theo pháp luật: những người cùng hàng hưởng phần bằng nhau; người ở hàng sau chỉ hưởng khi không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản.
Phân tích. Thừa kế theo pháp luật mang tính chất bổ sung, tôn trọng quyền tự định đoạt của người để lại di sản. Pháp luật chỉ can thiệp khi người chết không lập di chúc, di chúc vô hiệu, hoặc di chúc không định đoạt hết di sản. Việc phân chia dựa trên quan hệ huyết thống, hôn nhân và nuôi dưỡng, bảo đảm lợi ích của những người gần gũi nhất.
Ví dụ. Ông A chết không để lại di chúc, có vợ B và hai con C, D. Di sản 900 triệu đồng chia đều cho B, C, D, mỗi người 300 triệu đồng theo Điều 651 và Điều 660. Nếu C đã chết trước ông A, phần của C không được hưởng; các con của C (cháu nội ông A) có thể hưởng thừa kế thế vị theo Điều 652.
Trường hợp đầu tiên và phổ biến nhất dẫn đến thừa kế theo pháp luật là người chết không để lại di chúc. Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13): "Người chết không có di chúc" thuộc các trường hợp thừa kế theo pháp luật. Khi đó, toàn bộ di sản được chia theo hàng thừa kế, điều kiện và thứ tự quy định tại Điều 651.
Điều 651 xác định người thừa kế theo ba hàng: hàng thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết; hàng thứ hai gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; hàng thứ ba gồm cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì. Những người ở hàng trước được hưởng thừa kế; hàng sau chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản.
Việc phân chia được thực hiện theo Điều 660: những người thừa kế cùng hàng hưởng phần bằng nhau; người thừa kế khác hàng hưởng theo hàng. Ví dụ: ông A qua đời không lập di chúc, để lại di sản 900 triệu đồng, còn vợ B và hai con C, D. Cả ba thuộc hàng thứ nhất, mỗi người được hưởng 300 triệu đồng. Nếu C đã chết trước ông A và không có con, di sản chia cho B và D, mỗi người 450 triệu đồng.
Lưu ý: người thừa kế có thể thỏa thuận phân chia khác, nhưng phải lập thành văn bản và tuân thủ Điều 660. Trường hợp không thỏa thuận được, di sản được chia theo đúng quy định pháp luật nêu trên.
Nội dung đang được biên soạn.
Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thừa kế theo pháp luật áp dụng khi: không có di chúc; di chúc không hợp pháp; người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được chỉ định thừa kế không còn tồn tại; người thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.
Ba tình huống trọng tâm:
Hệ quả: phần di sản của người không được hưởng chuyển sang chia theo pháp luật. Người thừa kế theo pháp luật xác định theo Điều 651 (hàng thừa kế thứ nhất: vợ/chồng, cha mẹ, con; hàng thứ hai: ông bà, anh chị em ruột, cháu ruột; hàng thứ ba: cụ, bác chú cô dì, cháu họ). Phân chia theo Điều 660: cùng hàng hưởng phần bằng nhau; người ở hàng sau chỉ hưởng khi không còn ai ở hàng trước do chết, không có quyền, bị truất hoặc từ chối.
Ví dụ: A lập di chúc cho B (con) 1/2 căn nhà, C (em) 1/2. B chết trước A. Phần 1/2 của B chia theo pháp luật cho hàng thừa kế thứ nhất của A (vợ, các con còn lại, cha mẹ nếu còn). Phần của C vẫn theo di chúc.
Lưu ý: người bị truất theo di chúc (Điều 626 khoản 3) khác với bị truất theo Điều 621. Cả hai đều dẫn đến chia theo pháp luật phần di sản liên quan.
Căn cứ pháp lý: Điều 650 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định thừa kế theo pháp luật áp dụng khi "phần di sản không được định đoạt trong di chúc".
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Người lập di chúc chỉ định đoạt một phần tài sản, phần còn lại không nhắc tới sẽ được chia theo pháp luật. Di chúc chỉ có hiệu lực với phần được định đoạt; phần không định đoạt đương nhiên rơi vào diện thừa kế theo pháp luật.
Ví dụ thực tiễn: Ông A có 3 con là B, C, D và khối tài sản gồm một căn nhà và một sổ tiết kiệm 2 tỷ đồng. Ông A lập di chúc hợp pháp để lại căn nhà cho con trai B, không đề cập sổ tiết kiệm. Khi ông A chết, căn nhà được chuyển cho B theo di chúc; sổ tiết kiệm 2 tỷ đồng là phần không được định đoạt, chia theo pháp luật cho B, C, D theo hàng thừa kế thứ nhất.
Xác định người thừa kế: Theo Điều 651, người thừa kế theo pháp luật được chia theo ba hàng: hàng thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết; hàng thứ hai gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; hàng thứ ba gồm cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại. Những người ở hàng trước được hưởng; hàng sau chỉ hưởng khi không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản.
Phân chia di sản: Điều 660 khoản 1 quy định những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Trong ví dụ trên, nếu B, C, D đều còn sống và không thuộc trường hợp bị truất quyền hay từ chối, mỗi người nhận 2 tỷ ÷ 3 phần từ sổ tiết kiệm.
Lưu ý: phần di sản không định đoạt phải tách bạch khỏi phần định đoạt để tránh tranh chấp. Khi di chúc vô hiệu một phần, chỉ phần vô hiệu mới chia theo pháp luật; phần còn lại vẫn theo di chúc.
Trình tự phân chia di sản theo pháp luật được quy định tại Điều 660 Bộ luật Dân sự 2015, gắn với xác định diện và hàng thừa kế tại Điều 651.
Bước 1 — Xác định diện thừa kế. Theo Điều 651, người thừa kế theo pháp luật gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết (hàng thứ nhất); ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại (hàng thứ hai); cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì (hàng thứ ba).
Bước 2 — Xác định hàng ưu tiên. Những người ở hàng thứ nhất hưởng trước; hàng sau chỉ hưởng khi không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản.
Bước 3 — Chia di sản. Điều 660 khoản 1: di sản chia theo hàng, mỗi người cùng hàng hưởng phần bằng nhau. Khoản 2: người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản bằng hiện vật; nếu không chia được bằng hiện vật thì định giá và chia theo giá trị.
Ví dụ. Ông A chết, không để lại di chúc, di sản 900 triệu đồng. Hàng thứ nhất gồm vợ B và hai con C, D. Di sản chia ba phần bằng nhau, mỗi người 300 triệu đồng. Nếu C đã chết trước ông A, phần của C không phát sinh; di sản chia cho B và D, mỗi người 450 triệu đồng.
Lưu ý. Khi áp dụng Điều 660 cần kết hợp Điều 650 (các trường hợp thừa kế theo pháp luật) và Điều 651 để xác định đúng diện, hàng thừa kế trước khi chia.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.