Điều 189 BLTTDS 2015: Hình thức và nội dung đơn khởi kiện | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 189 BLTTDS 2015: Hình thức và nội dung đơn khởi kiện

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 189 BLTTDS 2015
  2. Hình thức của đơn khởi kiện
  3. Các nội dung bắt buộc trong đơn khởi kiện
  4. Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện
  5. Hậu quả khi đơn khởi kiện không đúng quy định
  6. Lưu ý khi soạn thảo đơn khởi kiện

Điều 189. Hình thức, nội dung đơn khởi kiện 1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện phải làm đơn khởi kiện. 2. Việc làm đơn khởi kiện của cá nhân được thực hiện như sau: a) Cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự thì có thể tự mình hoặc nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện vụ án. Tại mục tên, địa chỉ nơi cư trú của người khởi kiện trong đơn phải ghi họ tên, địa chỉ nơi cư trú của cá nhân đó; ở phần cuối đơn, cá nhân đó phải ký tên hoặc điểm chỉ; b) Cá nhân là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì người đại diện hợp pháp của họ có thể tự mình hoặc nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện vụ án. Tại mục tên, địa chỉ nơi cư trú của người khởi kiện trong đơn phải ghi họ tên, địa chỉ nơi cư trú của người đại diện hợp pháp của cá nhân đó; ở phần cuối đơn, người đại diện hợp pháp đó phải ký tên hoặc điểm chỉ; c) Cá nhân thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này là người không biết chữ, người khuyết tật nhìn, người không thể tự mình làm đơn khởi kiện, người không thể tự mình ký tên hoặc điểm chỉ thì có thể nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện và phải có người có đủ năng lực tố tụng dân sự làm chứng. Người làm chứng phải ký xác nhận vào đơn khởi kiện. 3. Cơ quan, tổ chức là người khởi kiện thì người đại diện hợp pháp của cơ quan, tổ chức đó có thể tự mình hoặc nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện vụ án. Tại mục tên, địa chỉ của người khởi kiện phải ghi tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức và họ, tê

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 189 BLTTDS 2015

Nội dung Điều 189 BLTTDS 2015

Điều 189 BLTTDS 2015 quy định đơn khởi kiện phải có các nội dung chính sau:

  • Thông tin người khởi kiện: ngày, tháng, năm làm đơn; tên Tòa án nhận đơn; họ tên, nơi cư trú, làm việc của người khởi kiện là cá nhân, hoặc tên, địa chỉ trụ sở của người khởi kiện là cơ quan, tổ chức.
  • Thông tin người bị kiện và người có quyền, lợi ích liên quan: họ tên, nơi cư trú, làm việc (cá nhân) hoặc tên, địa chỉ trụ sở (cơ quan, tổ chức).
  • Nội dung tranh chấp: những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết đối với người bị kiện, người có quyền, lợi ích liên quan.
  • Danh mục tài liệu, chứng cứ: liệt kê tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn để chứng minh cho yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp.

Đơn khởi kiện phải do người khởi kiện hoặc người đại diện hợp pháp ký tên; trường hợp cơ quan, tổ chức khởi kiện thì người đại diện ký tên và đóng dấu.

Ví dụ thực tiễn: A khởi kiện B đòi lại quyền sử dụng đất. Đơn phải ghi rõ tên Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản; thông tin của A và B; yêu cầu cụ thể (buộc B trả lại đất, bồi thường thiệt hại); kèm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng, biên bản hòa giải cơ sở. Nếu đơn thiếu nội dung, Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung theo Điều 193 BLTTDS 2015.

Đơn hợp lệ là cơ sở để Tòa án thụ lý theo Điều 190 BLTTDS 2015 về gửi đơn khởi kiện đến Tòa án. Việc xác định đúng, đủ nội dung đơn giúp tránh bị trả lại đơn hoặc đình chỉ giải quyết vụ án do yêu cầu không rõ ràng.

2. Hình thức của đơn khởi kiện

Nội dung đang được biên soạn.

3. Các nội dung bắt buộc trong đơn khởi kiện

Nội dung đang được biên soạn.

4. Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện

Căn cứ: Điều 189, 190, 193 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Điều 189 khoản 5 buộc người khởi kiện gửi kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Đây là nghĩa vụ chứng minh sơ khởi — không kèm đủ, Tòa có căn cứ trả đơn hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung theo Điều 193.

Nhóm tài liệu thường lệ:

  • Giấy tờ nhân thân: CMND/CCCD, hộ chiếu, giấy khai sinh (nếu là người chưa thành niên).
  • Giấy tờ chứng minh tư cách: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định bổ nhiệm người đại diện.
  • Chứng cứ nội dung: hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận, tin nhắn, ghi âm, ảnh, giấy xác nhận nợ.
  • Văn bản pháp lý liên quan: quyết định hành chính, biên bản hòa giải cơ sở.

Ví dụ: A khởi kiện B đòi nợ 500 triệu theo hợp đồng vay. Đơn phải kèm hợp đồng vay, giấy nhận tiền, chứng từ chuyển khoản, và giấy tờ tùy thân. Thiếu hợp đồng, Tòa yêu cầu bổ sung theo Điều 193; hết thời hạn mà không bổ sung, Tòa trả lại đơn.

Lưu ý thực tiễn: Điều 190 cho phép nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc trực tuyến. Bản sao phải có chứng thực hoặc xuất trình bản chính để đối chiếu. Tài liệu tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch công chứng. Chứng cứ thu thập trái pháp luật không được dùng (Điều 95, 96).

Không kèm chứng cứ không đương nhiên bị trả đơn — Tòa vẫn thụ lý nếu đơn đủ nội dung Điều 189 khoản 1-4, nhưng rủi ro bổ sung, chậm tiến độ, thậm chí đình chỉ nếu hết thời hạn theo Điều 193 khoản 2.

5. Hậu quả khi đơn khởi kiện không đúng quy định

Khi đơn khởi kiện không đáp ứng quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về hình thức và nội dung, Tòa án không ra quyết định trả lại đơn ngay mà trước hết áp dụng thủ tục yêu cầu sửa đổi, bổ sung theo Điều 193. Cụ thể, sau khi nhận đơn do người khởi kiện nộp trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện theo Điều 190, Tòa án kiểm tra và nếu đơn thiếu nội dung bắt buộc — như thiếu ngày tháng năm, thiếu tên, địa chỉ của người khởi kiện và người bị kiện, thiếu nội dung tranh chấp, thiếu yêu cầu cụ thể — thì Thẩm phán thông báo bằng văn bản cho người khởi kiện biết để sửa đổi, bổ sung trong thời hạn ấn định.

Hậu quả pháp lý phụ thuộc vào việc người khởi kiện có thực hiện đúng thông báo hay không:

  • Trường hợp sửa đổi, bổ sung đúng hạn: Tòa án tiếp tục xem xét đơn và tiến hành thụ lý vụ án nếu đơn đã hợp lệ. Thời điểm khởi kiện được tính lại theo ngày Tòa án nhận đơn đã sửa đổi, bổ sung.
  • Trường hợp không sửa đổi, bổ sung hoặc sửa không đúng yêu cầu: Tòa án ra quyết định trả lại đơn khởi kiện. Người khởi kiện có quyền khởi kiện lại nếu đã khắc phục đầy đủ các thiếu sót.

Ví dụ thực tiễn: một cá nhân nộp đơn khởi kiện đòi nợ nhưng chỉ ghi tên người bị kiện mà không có địa chỉ, không kèm tài liệu chứng minh quan hệ vay. Tòa án ban hành thông báo yêu cầu bổ sung. Nếu trong thời hạn được ấn định người này bổ sung đầy đủ, vụ án được thụ lý; nếu không, đơn bị trả lại theo Điều 193. Như vậy, việc tuân thủ đúng Điều 189 là điều kiện tiên quyết để đơn khởi kiện được chấp nhận, tránh mất thời gian và chi phí tố tụng không cần thiết.

6. Lưu ý khi soạn thảo đơn khởi kiện

Nội dung đang được biên soạn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 189 về hình thức, nội dung đơn khởi kiện
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 190 về gửi đơn khởi kiện đến Tòa án
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 193 về yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp