Điều 161. Lao động là người giúp việc gia đình 1. Lao động là người giúp việc gia đình là người lao động làm thường xuyên các công việc trong gia đình của một hoặc nhiều hộ gia đình. Các công việc trong gia đình bao gồm công việc nội trợ, quản gia, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người bệnh, chăm sóc người già, lái xe, làm vườn và các công việc khác cho hộ gia đình nhưng không liên quan đến hoạt động thương mại. 2. Chính phủ quy định về lao động là người giúp việc gia đình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Lao động giúp việc gia đình là người lao động làm thường xuyên các công việc trong gia đình của một hoặc nhiều hộ gia đình, theo khoản 1 Điều 161 Bộ luật Lao động 2019. Các công việc này bao gồm nội trợ, quản gia, chăm sóc trẻ, chăm sóc người bệnh, chăm sóc người già, lái xe, làm vườn và các công việc khác phục vụ sinh hoạt của hộ gia đình nhưng không liên quan đến hoạt động thương mại.
Điểm mấu chốt để xác định một người có phải là lao động giúp việc gia đình hay không nằm ở hai yếu tố: tính chất công việc (phục vụ sinh hoạt gia đình) và tính thường xuyên của công việc. Người làm việc theo vụ việc, thời vụ ngắn hạn, không thường xuyên không thuộc đối tượng điều chỉnh của Mục 5 Chương XI Bộ luật Lao động 2019. Ví dụ, một người được thuê dọn dẹp nhà cửa định kỳ 2 buổi mỗi tuần trong nhiều tháng là lao động giúp việc gia đình; ngược lại, người chỉ đến lau kính một lần rồi thôi thì không thuộc nhóm này.
Về chủ thể sử dụng lao động, Điều 161 cho phép người giúp việc làm cho một hoặc nhiều hộ gia đình. Trường hợp làm cho nhiều hộ, mỗi hộ gia đình là một người sử dụng lao động riêng biệt và phải ký hợp đồng lao động riêng với người giúp việc theo Điều 162. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn: một người giúp việc làm buổi sáng cho gia đình A, buổi chiều cho gia đình B thì phát sinh hai quan hệ lao động độc lập, với hai hợp đồng, hai mức lương và hai chế độ bảo hiểm xã hội riêng.
Người giúp việc gia đình vẫn là người lao động theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 3 Bộ luật Lao động 2019: làm việc theo thỏa thuận, được trả lương, chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, do môi trường làm việc là không gian sinh hoạt riêng tư của hộ gia đình, pháp luật dành cho nhóm lao động này một số quy định riêng về hợp đồng, thời giờ làm việc, tiền lương và an toàn lao động, thay vì áp dụng nguyên vẹn các quy định chung áp dụng cho lao động trong doanh nghiệp.
Đối với lao động là người giúp việc gia đình, hợp đồng lao động được xác lập theo cơ chế riêng quy định tại Điều 161 và Điều 162 Bộ luật Lao động 2019. Người giúp việc gia đình là người lao động làm thường xuyên các công việc trong gia đình của một hoặc nhiều hộ gia đình, bao gồm nội trợ, quản gia, chăm sóc trẻ, chăm sóc người bệnh, người già, lái xe, làm vườn và các công việc khác không liên quan đến hoạt động thương mại.
Theo khoản 1 Điều 162, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người giúp việc gia đình. Đây là điểm khác biệt so với nguyên tắc chung tại Điều 14, theo đó hợp đồng lao động có thể giao kết bằng lời nói đối với công việc dưới 01 tháng. Đối với lao động giúp việc gia đình, hình thức văn bản là bắt buộc nhằm bảo đảm quyền lợi cho bên yếu thế hơn trong quan hệ lao động mang tính khép kín, khó kiểm chứng.
Về thời hạn, khoản 2 Điều 162 cho phép hai bên thỏa thuận loại hợp đồng xác định thời hạn hoặc không xác định thời hạn. Trường hợp hai bên giao kết nhiều lần hợp đồng xác định thời hạn, pháp luật không đặt ra giới hạn số lần ký kết như đối với lao động thông thường, phù hợp với tính chất công việc gắn với nhu cầu thực tế của từng hộ gia đình.
Nội dung hợp đồng phải bảo đảm các nội dung chủ yếu theo khoản 1 Điều 21, đồng thời phải thể hiện rõ các khoản chi phí ăn, ở của người giúp việc gia đình nếu hai bên có thỏa thuận, theo quy định tại khoản 1 Điều 161. Ví dụ thực tiễn: hộ gia đình tại Hà Nội thuê người giúp việc chăm sóc người cao tuổi, trong hợp đồng ghi rõ mức lương 7.000.000 đồng/tháng, người lao động được bố trí ăn, ở tại nhà chủ, chi phí ăn ở do người sử dụng lao động chi trả và không bị khấu trừ vào lương. Thỏa thuận này hợp pháp vì pháp luật cho phép các bên tự định đoạt, miễn không trái quy định về tiền lương tối thiểu và không xâm phạm quyền nhân thân của người lao động.
Việc giao kết hợp đồng bằng văn bản còn là căn cứ để xác định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc trả lương, bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và thực hiện chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Do đó, cả người lao động và người sử dụng lao động cần lập hợp đồng đầy đủ, rõ ràng ngay từ đầu để hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện.
Người giúp việc gia đình là người lao động làm các công việc trong gia đình như nội trợ, quản gia, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người bệnh, người già, lái xe, làm vườn và các công việc khác cho hộ gia đình nhưng không liên quan đến hoạt động thương mại. Theo quy định tại Điều 161 Bộ luật Lao động 2019, người giúp việc gia đình có đầy đủ các quyền cơ bản của người lao động, đồng thời được hưởng một số quyền đặc thù phù hợp với tính chất công việc.
Về quyền được giao kết hợp đồng lao động, Điều 162 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người giúp việc gia đình. Đây là quyền quan trọng nhằm xác lập rõ ràng quan hệ lao động, tránh tình trạng làm việc theo thỏa thuận miệng dẫn đến khó khăn trong giải quyết tranh chấp. Ví dụ, chị A được gia đình ông B thuê trông trẻ, hai bên chỉ thỏa thuận miệng về mức lương 7 triệu đồng/tháng. Sau ba tháng, ông B chỉ trả 5 triệu đồng và không có căn cứ để chị A yêu cầu thanh toán đủ. Nếu có hợp đồng bằng văn bản, chị A có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi của mình.
Người giúp việc gia đình còn có quyền được trả lương đầy đủ, đúng hạn theo thỏa thuận; quyền được bố trí thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi hợp lý; quyền được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người giúp việc, không được có hành vi ngược đãi, quấy rối tình dục, cưỡng bức lao động hay giữ giấy tờ tùy thân của người lao động.
Ngoài ra, người giúp việc gia đình có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 162, tuy nhiên phải báo trước cho người sử dụng lao động một khoảng thời gian hợp lý, thường được xác định theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo tập quán, ít nhất là 15 ngày đối với công việc có tính chất thường xuyên. Việc quy định quyền này giúp người lao động chủ động chấm dứt quan hệ lao động khi bị xâm phạm quyền lợi hoặc có lý do chính đáng khác, đồng thời bảo đảm sự ổn định cho hộ gia đình sử dụng lao động.
Trong quan hệ lao động giúp việc gia đình, người sử dụng lao động có các quyền cơ bản được ghi nhận tại Điều 161 và Điều 162 Bộ luật Lao động 2019. Các quyền này xuất phát từ bản chất của quan hệ lao động, theo đó người sử dụng lao động có quyền quản lý, điều hành, giám sát người lao động trong phạm vi công việc thỏa thuận.
Thứ nhất, quyền quản lý, điều hành và giám sát công việc. Theo khoản 1 Điều 161, người sử dụng lao động có quyền quản lý, điều hành, giám sát người lao động trong quá trình thực hiện công việc giúp việc gia đình. Ví dụ, chủ nhà có quyền hướng dẫn, phân công công việc nội trợ, chăm sóc trẻ em, người cao tuổi; kiểm tra chất lượng, tiến độ công việc; yêu cầu người lao động tuân thủ nội quy sinh hoạt của gia đình trong phạm vi hợp lý, không xâm phạm quyền và nhân phẩm của người lao động.
Thứ hai, quyền thỏa thuận nội dung hợp đồng lao động. Căn cứ khoản 1 Điều 162, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận với người lao động về công việc phải làm, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương, hình thức trả lương, thời hạn hợp đồng và các nội dung khác phù hợp với quy định pháp luật. Ví dụ, hai bên có thể thỏa thuận mức lương khoán theo tháng, thời gian nghỉ hằng tuần, hoặc thỏa thuận hợp đồng có thời hạn hay không xác định thời hạn tùy theo nhu cầu thực tế của gia đình.
Thứ ba, quyền yêu cầu người lao động thực hiện đúng cam kết. Người sử dụng lao động có quyền yêu cầu người giúp việc thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng, bao gồm phạm vi công việc, thời gian làm việc, bảo quản tài sản gia đình và giữ gìn bí mật đời tư của gia đình. Trường hợp người lao động vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, người sử dụng lao động có quyền xử lý theo thỏa thuận hợp pháp hoặc chấm dứt hợp đồng theo quy định.
Thứ tư, quyền chấm dứt hợp đồng lao động. Người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động khi có căn cứ theo quy định tại Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, nhưng phải báo trước cho người lao động theo thời hạn quy định, trừ trường hợp người lao động có hành vi vi phạm nghiêm trọng gây thiệt hại đến tài sản, sức khỏe của gia đình.
Như vậy, quyền của người sử dụng lao động được pháp luật bảo đảm nhằm tạo sự chủ động trong quản lý công việc gia đình, đồng thời phải được thực hiện trên nguyên tắc tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, không phân biệt đối xử, không xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người giúp việc.
Trong quan hệ lao động giúp việc gia đình, pháp luật nghiêm cấm người sử dụng lao động thực hiện các hành vi xâm phạm thân thể, nhân phẩm, danh dự của người lao động. Cụ thể, theo khoản 1 Điều 161 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được ngược đãi, quấy rối tình dục, cưỡng bức lao động, dùng vũ lực đối với lao động là người giúp việc gia đình. Ví dụ, hành vi đánh đập, chửi mắng, xúc phạm danh dự, nhốt giữ người giúp việc hoặc ép buộc làm việc quá sức đều bị coi là vi phạm nghiêm trọng và có thể bị xử lý hình sự.
Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 161 quy định người sử dụng lao động không được giao cho người giúp việc gia đình làm công việc không đúng với nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Thực tiễn cho thấy nhiều trường hợp người giúp việc bị yêu cầu kiêm nhiệm thêm công việc ngoài phạm vi đã cam kết, chẳng hạn như trông trẻ nhưng lại bị bắt làm việc tại cơ sở sản xuất của chủ nhà, hoặc chăm sóc người già nhưng bị điều đi bán hàng. Những yêu cầu này đều trái pháp luật.
Ngoài ra, người sử dụng lao động không được giữ giấy tờ tùy thân của người lao động. Đây là hành vi bị nghiêm cấm nhằm bảo đảm quyền tự do đi lại, quyền nhân thân của người giúp việc. Việc giữ chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu của người giúp việc để ngăn họ nghỉ việc là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền tự do cá nhân.
Liên quan đến hợp đồng lao động, Điều 162 Bộ luật Lao động 2019 yêu cầu người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng bằng văn bản với người giúp việc gia đình. Việc không giao kết hợp đồng hoặc giao kết hợp đồng không đúng quy định cũng bị coi là hành vi vi phạm pháp luật lao động. Người sử dụng lao động có hành vi bị nghiêm cấm nêu trên có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.
Khi thuê người giúp việc gia đình, người sử dụng lao động cần đặc biệt lưu ý đến tính chất pháp lý đặc thù của quan hệ lao động này. Theo Điều 161 Bộ luật Lao động 2019, lao động là người giúp việc gia đình là người lao động làm thường xuyên các công việc trong gia đình của một hoặc nhiều hộ gia đình, bao gồm công việc nội trợ, quản gia, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người bệnh, người già, lái xe, làm vườn và các công việc khác không liên quan đến hoạt động thương mại. Như vậy, phạm vi công việc được xác định khá rộng nhưng phải gắn với sinh hoạt thường xuyên của hộ gia đình, không mang tính kinh doanh.
Lưu ý quan trọng thứ nhất là phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản. Khoản 1 Điều 162 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với lao động là người giúp việc gia đình. Đây là điểm khác biệt so với quy định chung, theo đó hợp đồng lao động dưới 01 tháng có thể giao kết bằng lời nói. Ví dụ, một gia đình thuê người giúp việc theo giờ trong 02 tuần vẫn bắt buộc phải lập hợp đồng bằng văn bản, nếu không sẽ vi phạm quy định về hình thức hợp đồng.
Lưu ý thứ hai là thời hạn hợp đồng do hai bên tự thỏa thuận. Khoản 2 Điều 162 cho phép các bên thỏa thuận về thời hạn của hợp đồng lao động, không bắt buộc phải theo các loại hợp đồng xác định thời hạn hay không xác định thời hạn như thông thường. Điều này tạo sự linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thay đổi của hộ gia đình.
Lưu ý thứ ba là trách nhiệm của người sử dụng lao động trong quá trình thực hiện hợp đồng. Khoản 3 Điều 162 yêu cầu người sử dụng lao động phải trả cho người giúp việc khoản tiền bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật để người lao động tự tham gia bảo hiểm. Ví dụ, khi trả lương hằng tháng, gia đình cần cộng thêm khoản tiền tương ứng với mức đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định để người giúp việc chủ động tham gia, tránh tình trạng người lao động không được bảo đảm an sinh.
Ngoài ra, người sử dụng lao động cần tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người giúp việc, bố trí chỗ ăn, ở hợp vệ sinh nếu có thỏa thuận, và không được giữ giấy tờ tùy thân của người lao động. Việc tuân thủ đúng các lưu ý này vừa bảo đảm quyền lợi cho người lao động, vừa giúp hộ gia đình tránh được rủi ro pháp lý và tranh chấp không đáng có.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.