Khai nhận di sản thừa kế: hồ sơ, thủ tục công chứng | Công ty Luật Minh Bạch

Khai nhận di sản thừa kế: hồ sơ, thủ tục công chứng

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Văn bản khai nhận di sản thừa kế là gì
  2. Ai có thể yêu cầu công chứng khai nhận
  3. Hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ
  4. Trình tự công chứng khai nhận và phân chia
  5. Thời gian và chi phí công chứng
  6. Khi có người thừa kế ở nước ngoài hoặc không liên hệ được

Điều 609. Quyền thừa kế Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Người thừa kế không là cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Văn bản khai nhận di sản thừa kế là gì

Nội dung đang được biên soạn.

2. Ai có thể yêu cầu công chứng khai nhận

Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền thừa kế của cá nhân. Quyền này phát sinh khi người để lại di sản qua đời. Người thừa kế hợp pháp được quyền yêu cầu chia di sản.

Luật Công chứng 2024 (46/2024/QH15) quy định văn bản khai nhận di sản phải được công chứng. Đây là thủ tục bắt buộc để xác nhận sự đồng thuận của các thừa kế về việc nhận phần di sản được hưởng.

Ai có thể yêu cầu công chứng?

Điều 649, 650, 651 Bộ luật Dân sự 2015 xác định các thừa kế hợp pháp. Cụ thể:

  • Thừa kế theo di chúc: Người được chỉ định trong di chúc hợp pháp có quyền yêu cầu công chứng khai nhận phần di sản được hưởng.
  • Thừa kế theo pháp luật: Các thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất (vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, con đẻ) có quyền yêu cầu. Nếu không có, đến hàng thừa kế thứ hai (ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh, chị, em ruột).

Ví dụ thực tiễn: Ông A qua đời không để di chúc. Vợ và hai con của ông A đều có quyền yêu cầu công chứng văn bản khai nhận di sản. Mỗi người khai nhận phần tài sản mình được hưởng theo pháp luật. Nếu một người thừa kế vắng mặt, những người còn lại vẫn có thể thực hiện thủ tục nhưng phải có sự đồng ý của người vắng mặt hoặc theo quyết định của Tòa án.

Lưu ý quan trọng: Người yêu cầu công chứng phải là thừa kế hợp pháp, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Họ phải trực tiếp có mặt tại tổ chức công chứng hoặc ủy quyền hợp lệ cho người khác thực hiện. Việc khai nhận phải trung thực, đầy đủ về thành phần di sản và phần hưởng của từng người.

3. Hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ

Nội dung đang được biên soạn.

4. Trình tự công chứng khai nhận và phân chia

Nội dung đang được biên soạn.

5. Thời gian và chi phí công chứng

Nội dung đang được biên soạn.

6. Khi có người thừa kế ở nước ngoài hoặc không liên hệ được

Nội dung đang được biên soạn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Công chứng 2024 (46/2024/QH15) - về văn bản khai nhận di sản
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 609 về quyền thừa kế
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 649-651 về thừa kế theo pháp luật
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp