Điều 38 BLHS 2015: Tù có thời hạn | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 38 BLHS 2015: Tù có thời hạn

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 38 BLHS 2015
  2. Khái niệm tù có thời hạn
  3. Thời hạn tù tối thiểu và tối đa
  4. Cách tính thời hạn tù
  5. Trường hợp đặc biệt về thời hạn tù
  6. Phân biệt với tù chung thân và tử hình

Điều 38. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Cán bộ điều tra của Cơ quan điều tra 1. Cán bộ điều tra thực hiện những nhiệm vụ, quyền hạn sau đây theo sự phân công của Điều tra viên: a) Ghi biên bản lấy lời khai, ghi biên bản hỏi cung và ghi các biên bản khác khi Điều tra viên tiến hành kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm và điều tra vụ án hình sự; b) Giao, chuyển, gửi các lệnh, quyết định và các văn bản tố tụng khác theo quy định của Bộ luật này; c) Giúp Điều tra viên trong việc lập hồ sơ giải quyết nguồn tin về tội phạm, hồ sơ vụ án và thực hiện hoạt động tố tụng khác. 2. Cán bộ điều tra phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên về hành vi của mình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 38 BLHS 2015

Điều 38 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về hình phạt tù có thời hạn, là một trong các hình phạt chính áp dụng đối với người phạm tội. Theo đó, thời hạn tù có thời hạn từ ba tháng đến hai mươi năm, trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác. Điều này thể hiện nguyên tắc tính nghiêm minh, tương xứng giữa hành vi phạm tội và mức độ chế tài hình sự.

Cụ thể, khoản 2 Điều 38 BLHS 2015 quy định: "Trường hợp người phạm tội có tình tiết giảm nhẹ thì mức phạt tù có thể giảm nhưng phải bảo đảm mức phạt tù không thấp hơn mức thấp nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội đó; trường hợp có nhiều tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, Toà án có thể quyết định phạt tù dưới mức thấp nhất của khung hình phạt, nhưng phải trong phạm vi khung hình phạt liền kề nhẹ hơn của tội đó." Ngược lại, khoản 3 Điều 38 quy định trường hợp tăng nặng: "Trường hợp người phạm tội có tình tiết tăng nặng thì mức phạt tù có thể tăng nhưng không quá mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật này quy định đối với tội đó."

Ví dụ thực tiễn: Người phạm tội trộm cắp tài sản (Điều 173 BLHS 2015) thuộc khoản 1 Điều 173, khung hình phạt từ sáu tháng đến ba năm tù. Nếu có tình tiết giảm nhẹ (thành khẩn khai báo,主动 bồi thường thiệt hại), Toà án có thể tuyên phạt sáu tháng tù nhưng cho hưởng án treo. Ngược lại, nếu có tình tiết tăng nặng (phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm), Toà án có thể tuyên phạt đến ba năm tù.

Điều 38 BLHS 2015 cũng liên quan chặt chẽ đến Điều 39 (tù chung thân) và Điều 40 (tử hình) trong hệ thống hình phạt chính. Tù có thời hạn áp dụng phổ biến nhất, thể hiện tính răn đe và cải tạo người phạm tội. Việc áp dụng phải tuân thủ nguyên tắc pháp chế, bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

2. Khái niệm tù có thời hạn

Tù có thời hạn là hình phạt tù được ấn định một khoảng thời gian nhất định mà người bị kết án phải chấp hành tại cơ sở giam giữ. Đây là hình phạt phổ biến nhất trong hệ thống hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam.

Căn cứ Điều 38 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), thời hạn tù có thời hạn tối thiểu là 03 tháng, tối đa là 30 năm. Trường hợp người bị kết án đang chấp hành hình phạt tù mà phạm tội mới, tổng thời hạn tù giam không được quá 30 năm.

Về bản chất, tù có thời hạn thể hiện tính răn đe và phòng ngừa của pháp luật hình sự. Người phạm tội phải chịu sự giam giữ trong một khoảng thời gian xác định, từ đó mất đi tự do cá nhân và chịu sự giáo dục, cải tạo tại cơ sở giam giữ.

Ví dụ thực tiễn: A bị Tòa án kết án 05 năm tù về tội Trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015. A phải chấp hành hình phạt tại trại giam trong thời hạn 05 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật.

So với tù chung thân (Điều 39) và tử hình (Điều 40), tù có thời hạn có đặc điểm là thời hạn chấp hành hình phạt được xác định rõ ràng, tạo điều kiện cho người phạm tội có động lực cải tạo để được giảm án, tha tù trước thời hạn theo quy định pháp luật.

Điều 38 cũng quy định về việc giảm thời hạn tù: người bị kết án có thể được giảm thời hạn tù nếu có biểu hiện tiến bộ trong quá trình chấp hành hình phạt. Đây là chính sách nhân đạo của Nhà nước, khuyến khích người phạm tội tích cực cải tạo.

3. Thời hạn tù tối thiểu và tối đa

Theo Điều 38 Bộ luật Hình sự 2015, thời hạn tù có thời hạn được tính bằng năm, tháng hoặc ngày. Mức tối thiểu là 03 tháng, mức tối đa là 30 năm. Đây là khung hình phạt áp dụng phổ biến nhất trong thực tiễn xét xử.

Nguyên tắc tính toán: Khi tổng hợp hình phạt, tổng thời hạn không được vượt quá 30 năm. Trường hợp tổng hợp với tù chung thân được chuyển thành tù có thời hạn thì tổng mức không vượt quá 30 năm (khoản 2 Điều 38).

Ví dụ thực tiễn: Tòa án tuyên phạt bị cáo 5 năm tù về tội Trộm cắp tài sản (Điều 173 BLHS) và 3 năm tù về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS). Tổng hợp hình phạt theo Điều 55 BLHS, mức áp dụng là 7 năm tù (trong khoảng 5-8 năm, lấy mức cao hơn nhưng không quá tổng hai mức).

So sánh với các hình phạt khác:

  • Tù chung thân (Điều 39 BLHS): Áp dụng khi mức án vượt trên 30 năm nhưng chưa đến tử hình. Đây là hình phạt nặng hơn tù có thời hạn.
  • Tử hình (Điều 40 BLHS): Hình phạt cao nhất, chỉ áp dụng cho tội đặc biệt nghiêm trọng.

Điểm cần lưu ý: Thời hạn tù có thời hạn được giảm trừ theo thời gian tạm giam trước khi xét xử (khoản 1 Điều 38). Cụ thể, mỗi ngày tạm giam được trừ vào 01 ngày tù. Đồng thời, người bị phạt tù có thể được giảm án theo quy định tại Điều 106 Luật Thi hành án hình sự 2019.

Kết luận: Khung 03 tháng đến 30 năm tù có thời hạn thể hiện nguyên tắc proportionality (tương xứng) trong pháp luật hình sự Việt Nam, đảm bảo hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

4. Cách tính thời hạn tù

Nội dung đang được biên soạn.

5. Trường hợp đặc biệt về thời hạn tù

Nội dung đang được biên soạn.

6. Phân biệt với tù chung thân và tử hình

Nội dung đang được biên soạn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 38 về tù có thời hạn
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 39 về tù chung thân
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 40 về tử hình
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp