Điều 29 BLHS 2015: Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 29 BLHS 2015: Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 29 BLHS 2015
  2. Các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự
  3. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội
  4. Hòa giải và bồi thường thiệt hại
  5. Thay đổi chính sách, pháp luật
  6. Lưu ý về điều kiện áp dụng từng căn cứ

Điều 29. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hình sự Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hình sự là tiếng Việt. Người tham gia tố tụng có quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình, trường hợp này phải có phiên dịch.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 29 BLHS 2015

Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định bốn căn cứ miễn trách nhiệm hình sự. Đây là chế định thể hiện chính sách nhân đạo, khoan hồng của pháp luật hình sự, cho phép cơ quan tiến hành tố tụng không truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không còn nguy hiểm hoặc không cần thiết phải xử lý bằng biện pháp hình sự.

Thứ nhất, tình hình chính trị, kinh tế, xã hội thay đổi khiến hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội. Trường hợp này áp dụng khi sự thay đổi xảy ra trong giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử và hành vi đã thực hiện không còn bị coi là tội phạm theo đánh giá mới của Nhà nước.

Thứ hai, người phạm tội được hưởng đại xá. Đại xá là quyết định của Quốc hội nhằm tha tội hoàn toàn cho một loại người phạm tội nhất định, làm chấm dứt hoàn toàn việc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Thứ ba, người phạm tội tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo quy định tại Điều 16 BLHS. Điều kiện áp dụng: tội phạm đang ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành; việc chấm dứt phải do tự nguyện, dứt khoát, không phải do trở ngại khách quan. Ví dụ: A chuẩn bị công cụ để trộm cắp nhưng tự nguyện từ bỏ ý định, vứt bỏ công cụ, thì A được miễn trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp.

Thứ tư, người phạm tội đã tự thú, thành khẩn khai báo, tích cực hợp tác với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra tội phạm, lập công lớn, góp phần hạn chế thiệt hại, và được miễn trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 3 Điều 29. Căn cứ này thường áp dụng cho người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc có vai trò thứ yếu trong vụ án đồng phạm.

Cần phân biệt miễn trách nhiệm hình sự với miễn hình phạt tại Điều 59 BLHS. Miễn trách nhiệm hình sự chấm dứt toàn bộ quá trình tố tụng, người phạm tội không bị coi là có tội; trong khi miễn hình phạt chỉ áp dụng sau khi đã xác định có tội nhưng không cần áp dụng hình phạt.

2. Các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự

Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định bốn căn cứ miễn trách nhiệm hình sự độc lập, phản ánh chính sách nhân đạo và nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự của Nhà nước.

Thứ nhất, khi tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử, do có sự thay đổi của chính sách, pháp luật mà hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa (khoản 1). Đây là trường hợp nhà làm luật đánh giá lại tính chất nguy hiểm của hành vi, dẫn đến việc tội phạm hóa hoặc phi tội phạm hóa. Ví dụ, một hành vi trước đây bị coi là tội phạm nhưng sau khi văn bản pháp luật mới có hiệu lực, hành vi đó không còn cấu thành tội phạm thì người thực hiện được miễn trách nhiệm hình sự.

Thứ hai, khi có quyết định đại xá (khoản 2). Đại xá là quyết định của Quốc hội nhằm miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt cho một loại người phạm tội nhất định, thể hiện tính nhân đạo sâu sắc, thường được áp dụng vào các dịp trọng đại của đất nước.

Thứ ba, người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm, trừ trường hợp hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố cấu thành một tội phạm khác. Căn cứ này được quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015 và được dẫn chiếu tại khoản 3 Điều 29. Ví dụ, một người chuẩn bị công cụ để trộm cắp tài sản nhưng sau đó tự nguyện từ bỏ ý định, không thực hiện hành vi trộm cắp thì được miễn trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản.

Thứ tư, người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 29, gồm: tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại; phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng do lỗi vô ý; được người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự. Đây là trường hợp phổ biến trong thực tiễn, thường áp dụng đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chất ít nghiêm trọng.

Cần phân biệt căn cứ miễn trách nhiệm hình sự với miễn hình phạt theo Điều 59 Bộ luật Hình sự 2015. Miễn trách nhiệm hình sự chấm dứt toàn bộ quá trình tố tụng đối với người phạm tội, trong khi miễn hình phạt chỉ miễn việc áp dụng hình phạt sau khi đã xác định người đó phạm tội. Việc xác định đúng căn cứ miễn trách nhiệm hình sự bảo đảm quyền con người, tránh oan sai và thể hiện tính nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam.

3. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là trường hợp người phạm tội tự mình, không do trở ngại khách quan, chấm dứt không thực hiện tiếp tội phạm đến cùng, mặc dù không có gì ngăn cản. Theo khoản 1 Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; nếu hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố cấu thành một tội khác, thì người đó phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này.

Về bản chất, đây là chính sách nhân đạo, khuyến khích người phạm tội dừng lại trước khi hậu quả xảy ra. Điều kiện áp dụng gồm: (i) việc chấm dứt phải do ý chí tự nguyện của người phạm tội, không phải do bị phát hiện, bị bắt giữ hay gặp trở ngại khách quan; (ii) tội phạm đang ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành; (iii) hậu quả của tội định phạm chưa xảy ra. Nếu hậu quả đã xảy ra, việc tự ý chấm dứt chỉ được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51, không thuộc phạm vi Điều 16.

Ví dụ thực tiễn: A chuẩn bị dao, theo dõi quy luật đi lại của B để cướp tài sản. Khi B đi đến đoạn đường vắng, A đã rút dao tiến đến nhưng tự dừng lại, bỏ đi vì hối hận. Hành vi của A là tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội cướp tài sản, nên A được miễn trách nhiệm hình sự về tội này. Tuy nhiên, nếu việc chuẩn bị dao, theo dõi B đã cấu thành tội khác (ví dụ tàng trữ trái phép vũ khí), A vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội đó.

Cần phân biệt với trường hợp phạm tội chưa đạt do nguyên nhân khách quan: nếu A bỏ đi vì thấy có người đi tới, sợ bị phát hiện, thì không được coi là tự ý nửa chừng chấm dứt. Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 quy định căn cứ miễn trách nhiệm hình sự nói chung, trong đó trường hợp tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được dẫn chiếu trực tiếp đến Điều 16. Ngoài ra, khi đã truy tố, xét xử, Tòa án có thể áp dụng Điều 59 về miễn hình phạt nếu có đủ điều kiện luật định, thể hiện chính sách khoan hồng của pháp luật hình sự Việt Nam.

4. Hòa giải và bồi thường thiệt hại

Hòa giải và bồi thường thiệt hại là một trong những căn cứ miễn trách nhiệm hình sự được quy định tại khoản 2 Điều 29 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo đó, người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện: (i) tội phạm thuộc loại tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng; (ii) hành vi phạm tội xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự hoặc tài sản của người khác; (iii) người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; và (iv) người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại đã tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự.

Bản chất của căn cứ này là ghi nhận sự thỏa thuận dân sự giữa người phạm tội và người bị hại, đồng thời thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Việc miễn trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra khi người bị hại thực sự tự nguyện hòa giải, không bị ép buộc, lừa dối; việc bồi thường phải là sự khắc phục thiệt hại thực tế do hành vi phạm tội gây ra.

Ví dụ thực tiễn: A do mâu thuẫn cá nhân đã gây thương tích cho B với tỷ lệ tổn thương cơ thể 15% (thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, tội phạm ít nghiêm trọng). Sau khi sự việc xảy ra, A đã chủ động bồi thường toàn bộ chi phí điều trị và tổn thất tinh thần cho B. B làm đơn bãi nại, tự nguyện hòa giải và đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng miễn trách nhiệm hình sự cho A. Trong trường hợp này, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể căn cứ khoản 2 Điều 29 Bộ luật Hình sự để miễn trách nhiệm hình sự cho A.

Cần phân biệt căn cứ này với Điều 16 Bộ luật Hình sự về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội. Ở Điều 16, người phạm tội tự mình dừng hành vi phạm tội khi tội phạm chưa hoàn thành, không phụ thuộc vào ý chí của người bị hại. Trong khi đó, hòa giải và bồi thường thiệt hại theo khoản 2 Điều 29 áp dụng khi tội phạm đã hoàn thành và phụ thuộc vào sự tự nguyện của người bị hại. Ngoài ra, nếu người phạm tội không được miễn trách nhiệm hình sự nhưng có bồi thường thiệt hại, tự nguyện khắc phục hậu quả, thì đây là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự, hoặc có thể được xem xét miễn hình phạt theo Điều 59 Bộ luật Hình sự khi đáp ứng đủ điều kiện.

5. Thay đổi chính sách, pháp luật

Điều 29 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) thể hiện bước thay đổi quan trọng trong chính sách hình sự theo hướng nhân đạo, phân hóa trách nhiệm hình sự và đề cao tính hướng thiện. So với Bộ luật Hình sự năm 1999, quy định về miễn trách nhiệm hình sự đã được tách thành điều luật riêng, mở rộng phạm vi và làm rõ các căn cứ áp dụng. Trong đó, điểm đáng chú ý là khoản 2 Điều 29 ghi nhận khả năng miễn trách nhiệm hình sự khi “do chuyển biến của tình hình mà hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa”. Quy định này phản ánh sự thay đổi chính sách, pháp luật theo hướng đánh giá lại tính nguy hiểm của hành vi trong bối cảnh xã hội mới, tránh việc xử lý hình sự cứng nhắc đối với những hành vi không còn gây nguy hại đáng kể.

Thực tiễn cho thấy, khi Nhà nước điều chỉnh chính sách quản lý kinh tế – xã hội, một số hành vi trước đây bị coi là tội phạm có thể không còn bị xử lý hình sự. Ví dụ, trường hợp cá nhân kinh doanh hàng hóa thuộc danh mục hạn chế kinh doanh, sau đó pháp luật bãi bỏ quy định cấm hoặc chuyển sang xử phạt hành chính, thì việc tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự không còn phù hợp. Cơ quan tiến hành tố tụng có thể căn cứ khoản 2 Điều 29 để đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án.

Chính sách nhân đạo còn thể hiện qua mối liên hệ giữa Điều 29 với Điều 16 về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội và Điều 59 về miễn hình phạt. Người tự ý không thực hiện tội phạm đến cùng được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ có thể được miễn hình phạt. Các quy định này tạo thành hệ thống chính sách nhất quán, khuyến khích người phạm tội từ bỏ ý định phạm tội, khắc phục hậu quả, góp phần giảm thiểu tổn hại cho xã hội và tiết kiệm nguồn lực tố tụng.

6. Lưu ý về điều kiện áp dụng từng căn cứ

Khi áp dụng từng căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cơ quan tiến hành tố tụng cần đặc biệt lưu ý các điều kiện riêng, tránh nhầm lẫn giữa các trường hợp có bản chất pháp lý khác nhau.

Thứ nhất, đối với căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 29 (tình hình chính trị, kinh tế - xã hội thay đổi khiến hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội), điều kiện tiên quyết là phải có sự thay đổi của chính sách, pháp luật hoặc bối cảnh xã hội làm mất đi tính nguy hiểm của hành vi tại thời điểm xét xử, không phải tại thời điểm thực hiện hành vi. Ví dụ, một hành vi kinh doanh trước đây bị coi là phạm tội nhưng sau đó Nhà nước ban hành chính sách khuyến khích, hợp pháp hóa lĩnh vực đó, thì người thực hiện có thể được miễn trách nhiệm hình sự.

Thứ hai, căn cứ quy định tại khoản 2 Điều 29 (người phạm tội tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội) đòi hỏi hội tụ đầy đủ các yếu tố theo Điều 16 Bộ luật Hình sự: việc chấm dứt phải do ý chí tự nguyện của người phạm tội, không phải do nguyên nhân khách quan cản trở; tội phạm đang ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành. Nếu hành vi đã cấu thành một tội phạm độc lập khác trong quá trình thực hiện, người phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm về tội đó. Ví dụ, người chuẩn bị công cụ để trộm cắp nhưng tự nguyện từ bỏ ý định, không thực hiện tiếp thì được miễn trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp; nhưng nếu trong quá trình chuẩn bị đã tàng trữ trái phép vũ khí quân dụng thì vẫn bị xử lý về tội tàng trữ vũ khí.

Thứ ba, căn cứ quy định tại khoản 3 Điều 29 (hòa giải giữa người phạm tội và bị hại) chỉ áp dụng đối với các tội phạm thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại, và phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả; bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự. Việc hòa giải phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của cả hai bên, không bị ép buộc, đe dọa.

Thứ tư, cần phân biệt rõ miễn trách nhiệm hình sự với miễn hình phạt theo Điều 59 Bộ luật Hình sự. Miễn trách nhiệm hình sự chấm dứt hoàn toàn việc truy cứu trách nhiệm hình sự, người phạm tội không bị coi là có tội; trong khi miễn hình phạt chỉ áp dụng sau khi đã xác định người đó phạm tội, được Tòa án tuyên có tội nhưng không áp dụng hình phạt. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng trong việc xác định hậu quả pháp lý đối với người phạm tội.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 29 về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 16 về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 59 về miễn hình phạt
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp