Lừa gạt người lao động: mức phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP | Công ty Luật Minh Bạch

Lừa gạt người lao động: mức phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 09/2026
Lừa gạt người lao động: mức phạt theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP
Mục lục:
  1. Tuyển dụng gian dối — thủ đoạn phổ biến trên mạng xã hội
  2. Căn cứ pháp lý và hiệu lực của Nghị định 283/2026/NĐ-CP
  3. Nguyên tắc xác định mức phạt áp dụng với cá nhân, tổ chức
  4. Hành vi lôi kéo, dụ dỗ, quảng cáo gian dối để lừa gạt người lao động
  5. Thu tiền của người lao động khi tuyển dụng
  6. Cưỡng bức lao động, ngược đãi người lao động
  7. Chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội
  8. Biện pháp khắc phục hậu quả
  9. Dấu hiệu nhận biết tin tuyển dụng lừa đảo
  10. Lưu ý khi áp dụng

1. Tuyển dụng gian dối — thủ đoạn phổ biến trên mạng xã hội

Thời gian gần đây, các vụ việc người lao động bị lừa gạt bắt nguồn từ tin tuyển dụng trên mạng xã hội liên tục được báo chí phản ánh. Các đối tượng thường sử dụng tài khoản cá nhân, hội nhóm trực tuyến hoặc trang thông tin giả mạo, núp bóng doanh nghiệp để đăng tải lời mời chào hấp dẫn như “việc nhẹ, lương cao”, không yêu cầu trình độ, kinh nghiệm, thu nhập vượt xa mặt bằng chung, được lo toàn bộ thủ tục, không mất phí.

Sau khi tạo được lòng tin, người tìm việc có thể bị yêu cầu cung cấp giấy tờ cá nhân, chuyển tiền làm thủ tục, đặt cọc, ký thỏa thuận không rõ ràng hoặc di chuyển đến địa điểm do người tuyển dụng chỉ định. Nghiêm trọng hơn, một số người bị dụ dỗ đi làm việc ở nước ngoài rồi bị kiểm soát giấy tờ, hạn chế tự do, ép buộc lao động.

Trước thực trạng này, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 283/2026/NĐ-CP với nhiều chế tài mạnh nhằm xử lý các hành vi lừa gạt, bóc lột người lao động ngay từ khâu tuyển dụng.

2. Căn cứ pháp lý và hiệu lực của Nghị định 283/2026/NĐ-CP

Nghị định số 283/2026/NĐ-CP ngày 15/7/2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 10/9/2026 và thay thế Nghị định số 12/2022/NĐ-CP.

Theo khoản 4 Điều 1, Nghị định áp dụng đối với tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài có hành vi vi phạm hành chính trong các lĩnh vực nêu trên, người có thẩm quyền lập biên bản, xử phạt vi phạm hành chính và tổ chức, cá nhân có liên quan.

Nghị định cũng quy định rõ mức phạt tiền tối đa là 75.000.000 đồng đối với cá nhân và 150.000.000 đồng đối với tổ chức trong lĩnh vực lao động; lĩnh vực bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng có mức phạt tối đa riêng theo quy định tương ứng (Điều 6).

3. Nguyên tắc xác định mức phạt áp dụng với cá nhân, tổ chức

Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ-CP quy định mức phạt tiền đối với các hành vi vi phạm được nêu tại Chương II, III Nghị định được áp dụng đối với cá nhân. Trường hợp tổ chức thực hiện cùng hành vi vi phạm thì mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân.

“Mức phạt tiền đối với các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Chương II, Chương III Nghị định này được áp dụng đối với cá nhân. Trường hợp tổ chức thực hiện hành vi vi phạm hành chính như của cá nhân thì mức phạt tiền bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.”

Nguồn: Toàn văn Nghị định 283/2026/NĐ-CP — Công ty Luật Minh Bạch

Đây là nguyên tắc quan trọng khi đọc các mức phạt trong bài viết này: mức nêu trước hết áp dụng cho cá nhân; nếu người vi phạm là tổ chức (doanh nghiệp), mức phạt sẽ nhân đôi.

4. Hành vi lôi kéo, dụ dỗ, quảng cáo gian dối để lừa gạt người lao động

Điểm đáng chú ý nhất của Nghị định 283/2026/NĐ-CP là chế tài đối với các thủ đoạn tuyển dụng gian dối. Theo khoản 3 Điều 11, phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với một trong các hành vi:

  • Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc sử dụng thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động;
  • Tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trường hợp tổ chức thực hiện cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền bằng 02 lần, tương ứng từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng.

Quy định này tạo cơ sở để xử lý trực tiếp các hành vi quảng cáo tuyển dụng “việc nhẹ, lương cao” nhằm lừa gạt người lao động, đồng thời ngăn chặn việc tuyển dụng lao động với mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động — một trong những nguồn cơn của các vụ mua bán người, cưỡng bức lao động ở nước ngoài thời gian qua.

5. Thu tiền của người lao động khi tuyển dụng

Theo điểm b khoản 1 Điều 11 Nghị định, mức phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động là cá nhân thu tiền của người lao động tham gia tuyển dụng lao động. Trường hợp người sử dụng lao động là tổ chức, mức phạt tương ứng từ 2.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.

Biện pháp khắc phục hậu quả kèm theo là buộc trả lại cho người lao động khoản tiền đã thu trái quy định.

Quy định này thể hiện nguyên tắc tuyển dụng không được phép thu bất kỳ khoản phí nào của người lao động. Người tìm việc bị yêu cầu nộp tiền đặt cọc, phí hồ sơ, phí môi giới trước khi nhận việc cần hết sức cảnh giác.

6. Cưỡng bức lao động, ngược đãi người lao động

Khoản 4 Điều 17 Nghị định 283/2026/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự:

  • Cưỡng bức lao động; ngược đãi người lao động;
  • Buộc người lao động thực hiện hợp đồng lao động để trả nợ cho người sử dụng lao động.

Trường hợp người sử dụng lao động là tổ chức, mức phạt tương ứng từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng.

Các hành vi này nếu đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm sẽ bị xử lý theo Bộ luật Hình sự (tội cưỡng bức lao động, tội ngược đãi người lao động), không chỉ dừng ở mức xử phạt hành chính.

7. Chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm xã hội

Nghị định 283/2026/NĐ-CP cũng tăng cường chế tài đối với vi phạm nghĩa vụ bảo hiểm xã hội — lĩnh vực đang được dư luận quan tâm khi nhiều doanh nghiệp chậm đóng, trốn đóng BHXH khiến người lao động bị ảnh hưởng quyền lợi:

  • Chậm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc: phạt từ 12% đến 15% tổng số tiền phải đóng tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính, nhưng tối đa 75.000.000 đồng; phạt cảnh cáo khi số tiền vi phạm dưới 400.000 đồng;
  • Trốn đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc: phạt từ 18% đến 20% tổng số tiền trốn đóng, tối đa 75.000.000 đồng;
  • Không đăng ký hoặc đăng ký không đầy đủ người tham gia bảo hiểm xã hội: phạt theo quy mô số người lao động, từ 6.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng (8 bậc).

Đáng lưu ý, người sử dụng lao động còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: buộc đóng đủ số tiền chậm đóng, trốn đóng và nộp số tiền bằng 0,03%/ngày tính trên số tiền vi phạm.

8. Biện pháp khắc phục hậu quả

Bên cạnh hình thức xử phạt chính là cảnh cáo và phạt tiền, Nghị định 283/2026/NĐ-CP còn quy định các biện pháp khắc phục hậu quả nhằm bảo vệ trực tiếp quyền lợi người lao động, bao gồm:

  • Buộc trả lại khoản tiền đã thu trái quy định của người lao động (hành vi thu tiền khi tuyển dụng);
  • Buộc đóng đủ số tiền bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp chậm đóng, trốn đóng;
  • Buộc nộp số tiền lãi bằng 0,03%/ngày tính trên số tiền vi phạm;
  • Buộc khôi phục quyền lợi hợp pháp khác của người lao động nếu có.

Việc quy định đồng thời chế tài phạt tiền và biện pháp khắc phục giúp người lao động lấy lại được quyền lợi chứ không chỉ dừng ở việc doanh nghiệp bị phạt.

9. Dấu hiệu nhận biết tin tuyển dụng lừa đảo

Người lao động cần đặc biệt cảnh giác khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Hứa hẹn “việc nhẹ, lương cao”, mức thu nhập vượt xa mặt bằng thông thường nhưng không yêu cầu trình độ, kinh nghiệm;
  • Yêu cầu chuyển tiền, đặt cọc hoặc đóng phí gấp trước khi cung cấp đầy đủ thông tin về công việc, doanh nghiệp và hợp đồng;
  • Không cung cấp được địa chỉ, giấy tờ hoặc thông tin rõ ràng về doanh nghiệp tuyển dụng;
  • Chỉ liên hệ qua tài khoản mạng xã hội, né tránh gặp trực tiếp, không ký hợp đồng rõ ràng;
  • Yêu cầu giao hoặc giữ căn cước công dân, hộ chiếu và giấy tờ cá nhân bản chính không đúng quy định;
  • Thúc giục người lao động di chuyển, xuất cảnh bằng con đường không chính thức hoặc yêu cầu giữ bí mật với gia đình, cơ quan chức năng.

Khi gặp các dấu hiệu trên, người lao động nên dừng giao dịch, không vội chuyển tiền, cung cấp giấy tờ hoặc di chuyển theo hướng dẫn; đồng thời kiểm chứng thông tin qua các nguồn chính thức và trình báo cơ quan công an nơi gần nhất khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo.

Đối với người có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài, cần tìm hiểu kỹ doanh nghiệp có chức năng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo quy định, không chỉ dựa vào lời giới thiệu của cá nhân môi giới hoặc tài khoản trên mạng xã hội.

10. Lưu ý khi áp dụng

Các mức xử phạt nêu trên áp dụng đối với hành vi vi phạm hành chính chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm (lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mua bán người, cưỡng bức lao động...), cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét xử lý hình sự theo quy định.

Doanh nghiệp sử dụng lao động nên rà soát lại quy trình tuyển dụng, hợp đồng lao động và nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội để bảo đảm tuân thủ các quy định mới có hiệu lực từ 10/9/2026, tránh bị xử phạt theo khung mức cao hơn so với Nghị định 12/2022/NĐ-CP trước đây.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Nghị định số 283/2026/NĐ-CP ngày 15/7/2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (hiệu lực từ 10/9/2026);
  • Bộ luật Lao động 2019 (các quy định về tuyển dụng, cấm phân biệt đối xử, cấm cưỡng bức lao động);
  • Luật Xử lý vi phạm hành chính (nguyên tắc chung về xử phạt vi phạm hành chính).
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp