Mua bán hàng hóa quốc tế: hợp đồng và lưu ý pháp lý | Công ty Luật Minh Bạch

Mua bán hàng hóa quốc tế: hợp đồng và lưu ý pháp lý

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Mua bán hàng hóa quốc tế là gì
  2. Hình thức hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
  3. Quy định về xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
  4. Tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập
  5. Chuyển khẩu hàng hóa
  6. Lưu ý về điều khoản Incoterms và luật áp dụng

Điều 27. Mua bán hàng hoá quốc tế 1. Mua bán hàng hoá quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. 2. Mua bán hàng hoá quốc tế phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Mua bán hàng hóa quốc tế là gì

Mua bán hàng hóa quốc tế là hoạt động mua bán hàng hóa có yếu tố nước ngoài, được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Theo Điều 27 Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hóa quốc tế được hiểu là việc mua bán hàng hóa giữa thương nhân Việt Nam với thương nhân nước ngoài, hoặc giữa các bên có trụ sở thương mại đặt tại các quốc gia khác nhau, hoặc hàng hóa được chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác.

Luật Thương mại 2005 phân định rõ các hình thức giao dịch quốc tế. Điều 28 quy định xuất khẩu là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam, nhập khẩu là việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài. Điều 29 điều chỉnh hoạt động tạm nhập, tái xuất và tạm xuất, tái nhập — hàng hóa được đưa vào rồi đưa ra khỏi lãnh thổ trong một thời hạn nhất định, thường phục vụ hội chợ triển lãm, gia công hoặc sửa chữa. Điều 30 quy định chuyển khẩu là việc hàng hóa được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu, không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam, thương nhân Việt Nam chỉ đóng vai trò trung gian hưởng chênh lệch giá.

Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng bán cà phê cho đối tác Đức, hàng giao tại cảng Hamburg theo điều kiện CIF — đây là giao dịch xuất khẩu thuộc phạm vi Điều 28. Trường hợp doanh nghiệp nhập linh kiện từ Trung Quốc về Việt Nam để gia công, sau đó xuất trả thành phẩm sang Trung Quốc, giao dịch này thuộc phạm vi tạm nhập, tái xuất theo Điều 29. Việc xác định đúng hình thức giao dịch có ý nghĩa quyết định đến nghĩa vụ thuế, thủ tục hải quan và trách nhiệm pháp lý của các bên.

2. Hình thức hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập thành văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Căn cứ Điều 27 Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Mỗi hình thức này đều đòi hỏi hợp đồng phải thể hiện rõ cam kết của các bên về đối tượng, số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán và thời hạn giao nhận hàng hóa.

Điều 28 Luật Thương mại 2005 quy định xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi hoặc đưa vào lãnh thổ Việt Nam. Hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu thường được ký kết bằng văn bản, có thể là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo mẫu của Phòng Thương mại quốc tế (ICC) hoặc hợp đồng do các bên tự soạn thảo. Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Đức thường ký hợp đồng theo mẫu của Hiệp hội Cà phê châu Âu, trong đó ghi rõ điều kiện giao hàng theo Incoterms, phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C).

Đối với hình thức tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập theo Điều 29, hợp đồng phải thể hiện rõ mục đích tạm thời và thời hạn lưu lại của hàng hóa. Chẳng hạn, doanh nghiệp tạm nhập máy móc để tham gia hội chợ triển lãm tại Việt Nam, sau đó tái xuất trả lại đối tác nước ngoài, cần ghi rõ trong hợp đồng thời hạn tạm nhập và cam kết tái xuất. Điều 30 về chuyển khẩu yêu cầu hợp đồng xác định hàng hóa chỉ quá cảnh lãnh thổ Việt Nam, không làm thủ tục nhập khẩu, do đó hợp đồng cần nêu rõ tuyến đường vận chuyển và cảng quá cảnh.

Về hình thức, pháp luật Việt Nam thừa nhận văn bản giấy, văn bản điện tử, thư điện tử, fax, telex hoặc các hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác có giá trị pháp lý tương đương văn bản. Tuy nhiên, để bảo đảm an toàn pháp lý, doanh nghiệp nên ký kết hợp đồng bằng văn bản có chữ ký của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ, đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng từ giao dịch để làm căn cứ giải quyết tranh chấp phát sinh.

3. Quy định về xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa được điều chỉnh trực tiếp bởi các quy định tại Mục 2 Chương II Luật Thương mại 2005. Theo Điều 27, mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Điều 28 xác định xuất khẩu là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật; nhập khẩu là hoạt động theo chiều ngược lại.

Về nguyên tắc, thương nhân Việt Nam không cần đăng ký kinh doanh xuất nhập khẩu riêng biệt, trừ hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc xuất nhập khẩu có điều kiện theo quy định của Chính phủ. Ví dụ, doanh nghiệp muốn nhập khẩu hóa chất phải đáp ứng điều kiện về giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi làm thủ tục hải quan. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hàng hóa bị tạm giữ, buộc tái xuất hoặc xử phạt vi phạm hành chính.

Điều 29 quy định tạm nhập, tái xuất là việc hàng hóa được đưa vào Việt Nam rồi đưa trở lại nước xuất khẩu hoặc nước thứ ba; tạm xuất, tái nhập là chiều ngược lại. Hàng hóa tạm nhập phải được tái xuất trong thời hạn quy định và không được tiêu thụ tại thị trường nội địa nếu không có chấp thuận. Điều 30 quy định chuyển khẩu là việc hàng hóa được vận chuyển từ một nước đến một nước khác qua lãnh thổ Việt Nam, không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam. Hàng chuyển khẩu chịu sự giám sát hải quan trong toàn bộ quá trình quá cảnh.

Doanh nghiệp cần lưu ý kiểm tra danh mục hàng hóa cấm, hàng hóa xuất nhập khẩu có điều kiện và nghĩa vụ xin giấy phép chuyên ngành trước khi ký kết hợp đồng mua bán quốc tế, nhằm tránh rủi ro hàng hóa bị ách tắc tại cửa khẩu hoặc hợp đồng không thể thực hiện.

4. Tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập

Tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập hàng hóa là hình thức mua bán hàng hóa quốc tế đặc thù, được quy định tại Điều 29 Luật Thương mại 2005. Theo đó, tạm nhập, tái xuất là việc thương nhân Việt Nam nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam, sau đó xuất khẩu chính hàng hóa đó sang một nước khác; ngược lại, tạm xuất, tái nhập là việc xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài rồi nhập khẩu trở lại chính hàng hóa đó vào Việt Nam.

Về bản chất pháp lý, đây là giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế theo Điều 27 Luật Thương mại 2005, được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu quy định tại Điều 28. Điểm khác biệt cốt lõi so với xuất nhập khẩu thông thường nằm ở tính chất luân chuyển: hàng hóa không được tiêu thụ tại nước tạm nhập hoặc tạm xuất mà được đưa trở lại hoặc chuyển tiếp sang nước thứ ba. Chính vì vậy, pháp luật đặt ra yêu cầu về thời hạn lưu lại và nghĩa vụ tái xuất, tái nhập đúng hàng hóa ban đầu.

Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản để trưng bày tại hội chợ triển lãm quốc tế tổ chức ở Việt Nam, sau đó tái xuất máy móc đó sang Lào. Trường hợp này phát sinh hai quan hệ mua bán quốc tế liên tiếp, nhưng hàng hóa chỉ tạm thời hiện diện trên lãnh thổ Việt Nam. Tương tự, doanh nghiệp Việt Nam tạm xuất thiết bị sang Campuchia để thực hiện dự án thi công, sau khi hoàn thành thì tái nhập thiết bị về nước.

Lưu ý pháp lý quan trọng: thương nhân phải tuân thủ quy định về hồ sơ hải quan, thời hạn tạm nhập – tái xuất, tạm xuất – tái nhập và chính sách quản lý hàng hóa chuyên ngành. Việc không tái xuất, tái nhập đúng thời hạn có thể bị xử lý như hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu thông thường, kéo theo nghĩa vụ thuế và các chế tài hành chính. Ngoài ra, cần phân biệt với chuyển khẩu theo Điều 30, vốn không làm phát sinh thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam.

5. Chuyển khẩu hàng hóa

Chuyển khẩu hàng hóa là hình thức mua bán hàng hóa quốc tế trong đó thương nhân Việt Nam mua hàng của một nước để bán thẳng cho một nước khác mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam, cũng không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam. Điều 30 Luật Thương mại 2005 quy định chuyển khẩu được thực hiện theo hai hình thức: hàng hóa được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu, không qua cửa khẩu Việt Nam; hoặc hàng hóa được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu có qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Về bản chất, chuyển khẩu là giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế theo Điều 27 Luật Thương mại 2005, trong đó thương nhân Việt Nam đóng vai trò trung gian giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu ở hai quốc gia khác nhau. Điểm khác biệt cốt lõi so với tạm nhập, tái xuất theo Điều 29 là hàng hóa chuyển khẩu không chịu sự quản lý hải quan như hàng hóa nhập khẩu hay xuất khẩu thông thường, trừ trường hợp hàng hóa quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam thì phải tuân thủ quy định về quá cảnh hàng hóa.

Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua linh kiện điện tử từ Hàn Quốc, đồng thời ký hợp đồng bán chính lô hàng đó cho đối tác tại Campuchia. Hàng được vận chuyển thẳng từ cảng Busan đến cảng Sihanoukville, không qua lãnh thổ Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam thu chênh lệch giá giữa hai hợp đồng mà không phát sinh nghĩa vụ thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu tại Việt Nam.

Lưu ý pháp lý quan trọng: thương nhân thực hiện chuyển khẩu phải đáp ứng điều kiện về ngành nghề kinh doanh và thực hiện nghĩa vụ báo cáo, đăng ký theo quy định của pháp luật quản lý ngoại thương. Đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc quản lý chuyên ngành, việc chuyển khẩu phải tuân thủ các quy định tương ứng. Việc thanh toán trong giao dịch chuyển khẩu thường sử dụng thư tín dụng (L/C) hoặc phương thức thanh toán quốc tế khác, đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chứng từ vận tải và chứng từ thanh toán để tránh rủi ro mất khả năng thu hồi công nợ từ bên mua nước ngoài.

6. Lưu ý về điều khoản Incoterms và luật áp dụng

Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản Incoterms và điều khoản luật áp dụng là hai nội dung có ý nghĩa quyết định đến việc phân định trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa bên bán và bên mua. Incoterms (các điều kiện thương mại quốc tế do Phòng Thương mại quốc tế ban hành) không phải là văn bản pháp luật, do đó chỉ phát sinh hiệu lực ràng buộc khi các bên dẫn chiếu cụ thể vào hợp đồng. Khi dẫn chiếu, cần ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ Incoterms 2020) để tránh tranh chấp về nội dung điều kiện giao hàng, vì mỗi phiên bản có sự điều chỉnh khác nhau về phân chia chi phí, rủi ro và nghĩa vụ thông quan.

Việc lựa chọn điều kiện Incoterms phải phù hợp với phương thức vận tải thực tế. Ví dụ, điều kiện FOB, CIF, CFR chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa; nếu hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường bộ, các bên nên sử dụng FCA, CPT, CIP. Lựa chọn sai điều kiện có thể dẫn đến việc không xác định được chính xác địa điểm chuyển rủi ro, gây bất lợi cho bên yếu thế trong đàm phán.

Về luật áp dụng, Điều 27 Luật Thương mại 2005 xác định mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Các hình thức này được quy định cụ thể tại Điều 28, Điều 29 và Điều 30 của Luật. Khi giao kết hợp đồng, các bên cần thỏa thuận rõ luật điều chỉnh hợp đồng, tránh tình trạng hợp đồng không quy định dẫn đến khó xác định quyền và nghĩa vụ khi phát sinh tranh chấp. Nếu một bên là thương nhân Việt Nam, cần lưu ý quy định tại khoản 2 Điều 1 Luật Thương mại 2005 cho phép áp dụng luật nước ngoài hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên nếu các bên có thỏa thuận. Thỏa thuận chọn luật cần được lập thành văn bản rõ ràng, xác định cụ thể tên quốc gia có hệ thống pháp luật được chọn, tránh dẫn chiếu chung chung.

Thực tiễn cho thấy, nhiều tranh chấp phát sinh do hợp đồng chỉ quy định điều kiện giao hàng mà không xác định phiên bản Incoterms, hoặc chọn luật áp dụng không tương thích với điều kiện giao hàng. Do đó, doanh nghiệp cần rà soát kỹ hai điều khoản này trước khi ký kết, bảo đảm tính thống nhất giữa điều kiện Incoterms, phương thức thanh toán và luật điều chỉnh hợp đồng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 27 về mua bán hàng hóa quốc tế
  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 28 về xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 29 về tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập hàng hóa
  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 30 về chuyển khẩu hàng hóa
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp