Tác phẩm phái sinh: điều kiện bảo hộ và các trường hợp hợp pháp hóa | Công ty Luật Minh Bạch

Tác phẩm phái sinh: điều kiện bảo hộ và các trường hợp hợp pháp hóa

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Tác phẩm phái sinh là gì
  2. Điều kiện để tác phẩm phái sinh được bảo hộ
  3. Nghĩa vụ xin phép, trả tiền bản quyền tác giả gốc
  4. Các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm
  5. Hệ quả khi tác phẩm phái sinh vi phạm
  6. Thực tiễn và lưu ý

Điều 4. Giải thích từ ngữ4 Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1.5 Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với các đối tượng quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. 2. Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. 3. Quyền liên quan đến quyền tác giả (sau đây gọi là quyền liên quan) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa,6 tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. 4. Quyền sở hữu công nghiệp là quyền của tổ chức, cá nhân đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh. 5. Quyền đối với giống cây trồng là quyền của tổ chức, cá nhân đối với giống cây trồng mới do mình chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển hoặc được hưởng quyền sở hữu. 6. Chủ thể quyền sở hữu trí tuệ là chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc tổ chức, cá nhân được chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ. 7. Tác phẩm là sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học thể hiện bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào. 8.7 Tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có thông qua việc dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, phóng tác, b

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Tác phẩm phái sinh là gì

Tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã tồn tại, thể hiện sự sáng tạo mới của tác giả trong quá trình chuyển hóa, cải biên, phóng tác hoặc phát triển tác phẩm gốc. Khoản 8 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 định nghĩa: “Tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có thông qua việc dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, phóng tác, biên soạn, chú giải, tuyển chọn, cải biên, chuyển thể nhạc và các chuyển thể khác.”

Về bản chất, tác phẩm phái sinh là kết quả của quá trình “tái sáng tạo” — tác giả phái sinh phải bổ sung yếu tố sáng tạo riêng, không đơn thuần sao chép nguyên văn tác phẩm gốc. Điều 14 của Luật quy định tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ theo quy định tại khoản 1 Điều này nếu không gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm được dùng để làm tác phẩm phái sinh. Đây là điều kiện tiên quyết mang tính “rào chắn pháp lý”: bảo hộ tác phẩm phái sinh không đương nhiên xóa bỏ quyền của tác giả tác phẩm gốc.

Ví dụ thực tiễn: dịch một tiểu thuyết từ tiếng Anh sang tiếng Việt là tác phẩm phái sinh (dịch thuật); chuyển thể một kịch bản văn học thành phim điện ảnh là tác phẩm phái sinh (chuyển thể); biên soạn tuyển tập thơ từ nhiều tác giả là tác phẩm phái sinh (tuyển chọn). Trong mọi trường hợp, người thực hiện phái sinh phải được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm gốc, trừ khi thuộc các trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều 25 của Luật (như trích dẫn hợp lý, sử dụng cho mục đích giảng dạy, nghiên cứu khoa học không nhằm mục đích thương mại).

Như vậy, tác phẩm phái sinh là loại hình tác phẩm độc lập được pháp luật bảo hộ, nhưng tính hợp pháp của nó phụ thuộc vào việc tôn trọng quyền của tác giả đối với tác phẩm nguồn — nguyên tắc nền tảng xuyên suốt chế định quyền tác giả Việt Nam.

2. Điều kiện để tác phẩm phái sinh được bảo hộ

Theo khoản 8 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH, tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có, bao gồm tác phẩm dịch, tác phẩm phóng tác, biên soạn, chú giải, tuyển chọn và các tác phẩm cải biên, chuyển thể khác. Từ định nghĩa này, có thể xác định các điều kiện để tác phẩm phái sinh được bảo hộ quyền tác giả như sau:

Thứ nhất, tác phẩm phái sinh phải được sáng tạo trên cơ sở tác phẩm đã có. Đây là điều kiện tiên quyết mang tính bản chất. Tác phẩm gốc làm nền tảng phải tồn tại trước và thuộc một trong các loại hình được bảo hộ quy định tại Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ, chẳng hạn tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học. Nếu không có tác phẩm gốc thì không thể hình thành tác phẩm phái sinh.

Thứ hai, tác phẩm phái sinh phải có tính sáng tạo riêng. Khoản 2 Điều 14 quy định tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ nếu không gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm được dùng để làm tác phẩm phái sinh. Tính sáng tạo thể hiện ở sự gia công, chọn lọc, sắp xếp, diễn đạt mới của tác giả phái sinh, phân biệt với việc sao chép nguyên văn hoặc thay đổi không đáng kể so với tác phẩm gốc. Ví dụ, một bản dịch tiếng Việt của tiểu thuyết nước ngoài được bảo hộ đối với phần ngôn ngữ diễn đạt của dịch giả, không phải đối với nội dung cốt truyện gốc.

Thứ ba, việc sáng tạo tác phẩm phái sinh phải không xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm gốc. Theo khoản 2 Điều 14, tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ khi không gây phương hại đến quyền tác giả của tác phẩm được dùng làm tác phẩm phái sinh. Điều này đòi hỏi tác giả phái sinh phải được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm gốc, trừ trường hợp tác phẩm gốc đã hết thời hạn bảo hộ hoặc thuộc các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả quy định tại Điều 25, ví dụ trích dẫn hợp lý tác phẩm để bình luận, giảng dạy.

Như vậy, tác phẩm phái sinh được bảo hộ khi đáp ứng đồng thời ba điều kiện: tồn tại tác phẩm gốc làm nền tảng, có tính sáng tạo riêng của tác giả phái sinh và không gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm gốc. Việc bảo hộ tác phẩm phái sinh không làm ảnh hưởng đến quyền tác giả của tác phẩm gốc.

3. Nghĩa vụ xin phép, trả tiền bản quyền tác giả gốc

Khoản 8 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH xác định tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có, bao gồm tác phẩm dịch, phóng tác, biên soạn, chú giải, tuyển chọn, cải biên, chuyển thể nhạc và các chuyển thể khác. Tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ theo quy định tại Điều 14 nếu không gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm được dùng để làm tác phẩm phái sinh. Điều kiện “không gây phương hại” này đặt ra nghĩa vụ pháp lý trực tiếp đối với người sáng tạo tác phẩm phái sinh: trước khi thực hiện việc dịch, phóng tác, cải biên, chuyển thể, người này phải xin phép tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả của tác phẩm gốc và phải trả tiền bản quyền theo thỏa thuận, trừ trường hợp thuộc ngoại lệ quy định tại Điều 25.

Nghĩa vụ xin phép và trả tiền bản quyền phát sinh từ quyền làm tác phẩm phái sinh — một trong các quyền tài sản độc quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm gốc. Việc sử dụng tác phẩm gốc để tạo ra tác phẩm phái sinh mà không được phép, không trả tiền bản quyền cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả, trừ khi thuộc các trường hợp ngoại lệ theo Điều 25 như tự sao chép một bản nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy của cá nhân; trích dẫn hợp lý tác phẩm để bình luận, minh họa; hoặc sử dụng tác phẩm đã công bố trong trường hợp không nhằm mục đích thương mại và không gây phương hại đến việc khai thác bình thường của tác phẩm. Các ngoại lệ này được giải thích hẹp, không đương nhiên loại trừ nghĩa vụ xin phép đối với mọi hoạt động sáng tạo tác phẩm phái sinh.

Ví dụ thực tiễn: một nhà xuất bản muốn dịch tiểu thuyết nước ngoài sang tiếng Việt phải ký hợp đồng với chủ sở hữu quyền tác giả của tác phẩm gốc, trong đó thỏa thuận rõ phạm vi chuyển nhượng quyền làm tác phẩm phái sinh và mức tiền bản quyền. Nếu tự ý dịch và phát hành mà không xin phép, bản dịch đó không được bảo hộ và hành vi này bị coi là xâm phạm quyền tác giả. Ngược lại, việc trích dẫn một đoạn ngắn trong tiểu thuyết để bình luận trong một bài nghiên cứu thuộc trường hợp ngoại lệ tại Điều 25, không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền, với điều kiện ghi rõ nguồn gốc và tên tác giả.

4. Các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm

Đối với tác phẩm phái sinh, việc xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả phải đặt trong mối quan hệ với các trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH. Theo đó, tổ chức, cá nhân được sử dụng tác phẩm gốc để tạo ra tác phẩm phái sinh mà không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, với điều kiện việc sử dụng không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường tác phẩm và không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả.

Trường hợp ngoại lệ điển hình là tự sao chép một bản nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy của cá nhân. Ví dụ, một giảng viên chuyển thể một phần tiểu thuyết thành kịch bản sân khấu ngắn phục vụ bài giảng trong lớp học, không nhằm mục đích thương mại, thì hành vi tạo ra tác phẩm phái sinh này không bị coi là xâm phạm quyền tác giả đối với tiểu thuyết gốc. Tương tự, việc trích dẫn hợp lý tác phẩm để bình luận, minh họa trong tác phẩm của mình cũng được loại trừ trách nhiệm pháp lý, miễn là phần trích dẫn không chiếm tỷ lệ đáng kể và có ghi rõ nguồn gốc, tên tác giả.

Ngoài ra, việc chuyển tác phẩm sang chữ nổi hoặc ngôn ngữ khác dành cho người khiếm thị, người khuyết tật không có khả năng tiếp cận tác phẩm theo cách thông thường cũng là ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả. Ví dụ, một tổ chức phi lợi nhuận dịch một cuốn sách văn học sang ngôn ngữ ký hiệu hoặc định dạng tiếp cận được cho người khuyết tật mà không cần xin phép chủ sở hữu quyền tác giả.

Cần lưu ý, các ngoại lệ này được áp dụng hạn chế, không mở rộng cho mục đích thương mại. Tổ chức, cá nhân khai thác tác phẩm phái sinh vì lợi nhuận vẫn phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ xin phép và trả tiền bản quyền theo quy định tại Điều 14 và các quy định liên quan của Luật Sở hữu trí tuệ.

5. Hệ quả khi tác phẩm phái sinh vi phạm

Tác phẩm phái sinh được làm ra mà không được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm gốc, đồng thời không thuộc một trong các trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ, thì bị coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả. Hệ quả pháp lý phát sinh trên cả ba phương diện: dân sự, hành chính và hình sự.

Về dân sự, chủ thể quyền đối với tác phẩm gốc có quyền yêu cầu Tòa án buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi, cải chính công khai, buộc bồi thường thiệt hại, buộc tiêu hủy hoặc buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với bản sao tác phẩm phái sinh vi phạm. Thiệt hại được xác định bao gồm tổn thất về vật chất và tinh thần; trường hợp không xác định được mức thiệt hại thực tế, mức bồi thường có thể do Tòa án ấn định nhưng không quá năm trăm triệu đồng.

Về hành chính, cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi làm tác phẩm phái sinh trái phép có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, với các hình thức phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả như buộc loại bỏ yếu tố vi phạm, buộc tiêu hủy tang vật vi phạm.

Về hình sự, nếu hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh được thực hiện với quy mô thương mại, gây thiệt hại hoặc thu lợi bất chính đạt mức đáng kể, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Ví dụ thực tiễn: một công ty sản xuất phim hoạt hình tự ý chuyển thể một bộ truyện tranh đang được bảo hộ thành phim mà không xin phép tác giả, không trả tiền bản quyền, thì bộ phim đó là tác phẩm phái sinh vi phạm. Công ty có thể bị tác giả truyện tranh khởi kiện yêu cầu bồi thường, bị cơ quan có thẩm quyền xử phạt hành chính, và nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều kiện bảo hộ đối với tác phẩm phái sinh theo Điều 14 là không được gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm gốc; vi phạm điều kiện này dẫn đến việc tác phẩm phái sinh không được bảo hộ và phát sinh trách nhiệm pháp lý nêu trên.

6. Thực tiễn và lưu ý

Trong thực tiễn, tranh chấp về tác phẩm phái sinh thường phát sinh khi bên sử dụng nhầm lẫn giữa việc “có sáng tạo” với việc “được phép sử dụng tác phẩm gốc”. Khoản 8 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất xác định tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có; đồng thời khoản 2 Điều 14 khẳng định tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ nếu không gây phương hại đến quyền tác giả đối với tác phẩm được dùng để làm tác phẩm phái sinh. Như vậy, yếu tố sáng tạo của người làm phái sinh không đương nhiên hợp pháp hóa hành vi sử dụng tác phẩm gốc khi chưa được phép.

Ví dụ thực tiễn: một nhà sản xuất phim chuyển thể từ tiểu thuyết nhưng chỉ xin phép tác giả bằng lời nói, không lập văn bản. Khi phát sinh tranh chấp, bên sản xuất không chứng minh được phạm vi quyền được chuyển giao, dẫn đến nguy cơ bị coi là xâm phạm quyền tác giả. Ngược lại, trường hợp dịch một đoạn trích ngắn sang tiếng Việt để giảng dạy có thể thuộc ngoại lệ tại điểm a khoản 1 Điều 25 nếu đáp ứng điều kiện không nhằm mục đích thương mại và có chỉ dẫn nguồn gốc, tên tác giả.

Lưu ý quan trọng: chủ thể làm tác phẩm phái sinh cần xác lập thỏa thuận bằng văn bản với chủ sở hữu quyền tác giả của tác phẩm gốc, trong đó ghi rõ phạm vi quyền được sử dụng, thời hạn, lãnh thổ và nghĩa vụ tài chính. Việc viện dẫn các ngoại lệ tại Điều 25 phải được đánh giá thận trọng theo từng trường hợp cụ thể, vì điều kiện “không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường tác phẩm” và “không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả” mang tính định tính, dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau giữa các bên. Khi có dấu hiệu tranh chấp, cần ưu tiên biện pháp thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện, đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng cứ về quá trình xin phép và phạm vi sử dụng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 4 về giải thích từ ngữ (tác phẩm phái sinh)
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 14 về các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 25 về các trường hợp ngoại lệ không xâm phạm quyền tác giả
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp