Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo: nhận diện và hậu quả | Công ty Luật Minh Bạch

Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo: nhận diện và hậu quả

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Giao dịch giả tạo là gì
  2. Các hình thức giả tạo thường gặp
  3. Giao dịch giả tạo che giấu giao dịch thật
  4. Hậu quả pháp lý
  5. Bảo vệ người thứ ba ngay tình
  6. Ví dụ thực tiễn và lưu ý

Điều 124. Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo 1. Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo vô hiệu, còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu theo quy định của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan. 2. Trường hợp xác lập giao dịch dân sự giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì giao dịch dân sự đó vô hiệu.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Giao dịch giả tạo là gì

Giao dịch dân sự giả tạo là giao dịch được xác lập mà ý chí đích thực của các bên không nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự tương ứng với nội dung đã thể hiện ra bên ngoài. Nói cách khác, giữa ý chí nội tâm và sự bày tỏ ý chí của chủ thể có sự không thống nhất; các bên cố ý tạo ra một giao dịch “vỏ bọc” nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.

Theo Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch giả tạo được nhận diện qua hai dạng. Thứ nhất, các bên xác lập giao dịch một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác; khi đó giao dịch giả tạo vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 117 của Bộ luật này. Thứ hai, các bên xác lập giao dịch giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba; khi đó giao dịch giả tạo bị vô hiệu.

Ví dụ thực tiễn phổ biến là hợp đồng tặng cho tài sản được lập ra để che giấu hợp đồng mua bán, nhằm giảm nghĩa vụ thuế, phí phải nộp cho Nhà nước. Trong trường hợp này, hợp đồng tặng cho là giao dịch giả tạo nên vô hiệu; hợp đồng mua bán bị che giấu vẫn có thể có hiệu lực nếu thỏa mãn các điều kiện luật định. Một ví dụ khác là người đang có nghĩa vụ trả nợ cố ý ký hợp đồng chuyển nhượng tài sản cho người thân nhằm tẩu tán tài sản, trốn tránh việc thi hành nghĩa vụ với chủ nợ; giao dịch chuyển nhượng này bị coi là giả tạo và vô hiệu.

Việc nhận diện đúng giao dịch giả tạo có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định hậu quả pháp lý theo Điều 131 và bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình theo Điều 133 Bộ luật Dân sự năm 2015.

2. Các hình thức giả tạo thường gặp

Trên cơ sở quy định tại Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự giả tạo được nhận diện qua hai dấu hiệu cốt lõi: các bên xác lập giao dịch nhằm che giấu một giao dịch khác, hoặc xác lập giao dịch nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Từ thực tiễn xét xử và hoạt động công chứng, chứng thực, có thể khái quát một số hình thức giả tạo thường gặp sau đây.

Thứ nhất, giả tạo về bản chất giao dịch nhằm che giấu giao dịch khác. Đây là trường hợp các bên ký kết hợp đồng tặng cho tài sản nhưng thực chất là mua bán, nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế, phí hoặc hạn chế quyền ưu tiên mua của chủ thể khác. Ví dụ, cha mẹ muốn chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho con nhưng lập hợp đồng tặng cho để không phát sinh nghĩa vụ tài chính. Theo khoản 1 Điều 124, giao dịch giả tạo nhằm che giấu giao dịch khác thì giao dịch giả tạo vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 117 của Bộ luật này.

Thứ hai, giả tạo về giá trị giao dịch. Các bên ghi giá chuyển nhượng trong hợp đồng thấp hơn giá thực tế thanh toán nhằm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ. Hình thức này phổ biến trong giao dịch bất động sản, chuyển nhượng vốn góp. Phần chênh lệch giá bị che giấu có thể bị cơ quan thuế truy thu, xử phạt hành chính, đồng thời hợp đồng ghi giá thấp có thể bị tuyên vô hiệu từng phần do giả tạo.

Thứ ba, giả tạo về chủ thể tham gia giao dịch. Người đứng tên trên hợp đồng, giấy chứng nhận không phải là người thực sự bỏ tiền, thực hiện quyền, nghĩa vụ. Tình trạng “nhờ đứng tên” hộ tài sản, đặc biệt là bất động sản, dẫn đến tranh chấp khi người đứng tên tự ý định đoạt tài sản. Trong trường hợp này, giao dịch giữa người đứng tên và bên thứ ba có thể được xem xét theo hướng bảo vệ người thứ ba ngay tình theo Điều 133 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Thứ tư, giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Bên có nghĩa vụ trả nợ lập hợp đồng tặng cho, chuyển nhượng tài sản cho người thân, người quen nhằm tẩu tán tài sản, làm mất khả năng thanh toán đối với chủ nợ. Hành vi này xâm phạm trực tiếp quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba, vi phạm nguyên tắc thiện chí, trung thực quy định tại khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015. Chủ nợ có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch tẩu tán tài sản vô hiệu do giả tạo theo Điều 124, đồng thời áp dụng hậu quả pháp lý quy định tại Điều 131 để khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả lại cho nhau những gì đã nhận.

Việc nhận diện chính xác các hình thức giả tạo nêu trên có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định hiệu lực giao dịch, bảo vệ quyền lợi của các bên ngay tình và ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền tự do giao dịch để trục lợi bất chính hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác.

3. Giao dịch giả tạo che giấu giao dịch thật

Giao dịch giả tạo che giấu giao dịch thật là trường hợp các bên xác lập một giao dịch bề ngoài nhằm che đậy một giao dịch khác mà họ thực sự mong muốn. Theo khoản 2 Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch giả tạo đương nhiên vô hiệu; giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 117 của Bộ luật này. Như vậy, pháp luật không phủ nhận toàn bộ quan hệ giữa các bên mà chỉ tuyên bố vô hiệu phần giả tạo, đồng thời tôn trọng ý chí đích thực của họ nếu giao dịch thật không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Ví dụ thực tiễn phổ biến là trường hợp mua bán nhà đất nhưng lập hợp đồng tặng cho để trốn tránh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân. Hợp đồng tặng cho là giao dịch giả tạo nên vô hiệu; hợp đồng mua bán bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng các điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức và sự tự nguyện. Khi đó, các bên phải thực hiện quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng mua bán, bao gồm nghĩa vụ kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật về thuế.

Về hậu quả pháp lý, giao dịch giả tạo vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Đối với giao dịch thật bị che giấu, các bên phải thực hiện đúng cam kết thực chất của mình.

Trường hợp giao dịch giả tạo liên quan đến người thứ ba ngay tình, việc bảo vệ quyền lợi của họ được giải quyết theo Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu người thứ ba ngay tình nhận tài sản thông qua giao dịch có đền bù thì giao dịch với họ không bị vô hiệu; nếu tài sản chưa được chuyển giao hoặc nhận không có đền bù thì quyền lợi của họ được xử lý theo quy định cụ thể của điều luật này.

4. Hậu quả pháp lý

Giao dịch dân sự giả tạo bị vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, hậu quả pháp lý được xác định theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015: giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Điểm đặc thù của giao dịch giả tạo là chỉ giao dịch giả tạo bị vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ: A và B ký hợp đồng tặng cho nhà để che giấu hợp đồng mua bán nhà. Hợp đồng tặng cho vô hiệu do giả tạo; hợp đồng mua bán vẫn có hiệu lực nếu đủ điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung không vi phạm điều cấm, hình thức phù hợp quy định. Khi đó, các bên phải thực hiện quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng mua bán bị che giấu.

Trường hợp giao dịch giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba, ví dụ A tặng cho tài sản cho người thân để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, giao dịch tặng cho bị vô hiệu. Tài sản phải được hoàn trả để bảo đảm thi hành nghĩa vụ của A đối với chủ nợ.

Riêng đối với người thứ ba ngay tình, Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015 bảo vệ quyền lợi của họ khi giao dịch dân sự vô hiệu. Nếu người thứ ba ngay tình nhận tài sản thông qua giao dịch có đền bù hoặc đã được đăng ký quyền sở hữu theo quy định thì giao dịch với người thứ ba không bị vô hiệu. Ví dụ: B nhận tặng cho nhà từ A theo giao dịch giả tạo, sau đó B bán nhà cho C ngay tình và C đã được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu. Giao dịch giữa A và B vô hiệu, nhưng giao dịch giữa B và C vẫn có hiệu lực; A không đòi lại được nhà mà chỉ có quyền yêu cầu B bồi thường thiệt hại.

5. Bảo vệ người thứ ba ngay tình

Trong giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo, việc bảo vệ người thứ ba ngay tình là ngoại lệ quan trọng nhằm duy trì sự ổn định, an toàn của giao dịch dân sự. Khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, sau đó được chuyển giao bằng một giao dịch dân sự khác cho người thứ ba ngay tình và người này căn cứ vào việc đăng ký đó mà xác lập, thực hiện giao dịch thì giao dịch đó không bị vô hiệu. Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo vệ niềm tin hợp pháp của người thứ ba vào hệ thống đăng ký tài sản do Nhà nước quản lý.

Người thứ ba ngay tình được hiểu là người không biết hoặc không thể biết giao dịch trước đó là giả tạo, đồng thời việc xác lập giao dịch của họ dựa trên thông tin đăng ký hợp pháp. Ví dụ: A và B ký hợp đồng tặng cho nhà đất giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, hợp đồng đã được công chứng và đăng ký sang tên cho B. Sau đó, B chuyển nhượng nhà đất cho C. Nếu C ngay tình, không biết giao dịch giữa A và B là giả tạo và căn cứ vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên B để giao kết, thì giao dịch giữa B và C không bị vô hiệu, quyền lợi của C được pháp luật bảo vệ.

Ngược lại, nếu tài sản chưa được đăng ký hoặc người thứ ba biết rõ giao dịch trước là giả tạo, thì giao dịch với người thứ ba vẫn bị vô hiệu theo quy định tại Điều 124 và hậu quả pháp lý được xử lý theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015. Như vậy, điều kiện bảo vệ người thứ ba ngay tình bao gồm: tài sản đã đăng ký hợp pháp, người thứ ba ngay tình, và giao dịch được xác lập dựa trên căn cứ đăng ký đó. Quy định này tạo sự cân bằng giữa việc xử lý giao dịch giả tạo và bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch tiếp theo, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và tin cậy trong lưu thông dân sự.

6. Ví dụ thực tiễn và lưu ý

Trong thực tiễn xét xử, giao dịch giả tạo thường xuất hiện dưới hai dạng: giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác và giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Ví dụ điển hình: A và B ký hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất nhưng thực chất là mua bán, nhằm trốn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ. Theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho này vô hiệu do giả tạo; giao dịch mua bán bị che giấu vẫn có hiệu lực nếu đáp ứng đủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự. Khi đó, các bên phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo bản chất thật của giao dịch.

Một dạng phổ biến khác là chuyển nhượng tài sản cho người thân nhằm tẩu tán tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ: C đang có nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đến hạn, ký hợp đồng tặng cho căn nhà duy nhất cho con trai. Chủ nợ khởi kiện yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Tòa án áp dụng Điều 124 để tuyên hợp đồng tặng cho vô hiệu do giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ. Hậu quả pháp lý được xử lý theo Điều 131: các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; căn nhà trở lại thuộc sở hữu của C và được dùng để bảo đảm thi hành nghĩa vụ trả nợ.

Về bảo vệ người thứ ba ngay tình, Điều 133 quy định trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình thông qua một giao dịch khác có hiệu lực, thì giao dịch với người thứ ba vẫn có hiệu lực. Ví dụ: sau khi nhận tặng cho giả tạo, con trai C bán căn nhà cho D ngay tình, D không biết và không thể biết về sự giả tạo. Giao dịch giữa con trai C và D vẫn được pháp luật bảo vệ; chủ nợ không thể đòi lại nhà từ D mà chỉ có thể yêu cầu C bồi thường thiệt hại.

Lưu ý quan trọng: người yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu do giả tạo phải có nghĩa vụ chứng minh ý chí đích thực của các bên không trùng khớp với nội dung giao dịch đã xác lập. Chứng cứ thường là thỏa thuận ngầm, ghi âm, tin nhắn, hoặc sự bất hợp lý về giá trị, thời điểm giao dịch. Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 131, bên có lỗi làm giao dịch vô hiệu phải bồi thường thiệt hại; bên cố ý xác lập giao dịch giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ không được hưởng sự bảo vệ của pháp luật đối với hậu quả bất lợi do chính hành vi của mình gây ra.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 124 về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 131 về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 133 về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp