Điều 22 BLHS 2015: Phòng vệ chính đáng | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 22 BLHS 2015: Phòng vệ chính đáng

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 22 BLHS 2015
  2. Phòng vệ chính đáng là gì
  3. Điều kiện để được coi là phòng vệ chính đáng
  4. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
  5. Hậu quả pháp lý của vượt quá giới hạn phòng vệ
  6. Phân biệt với tình thế cấp thiết

Điều 22. Thực hiện chế độ xét xử có Hội thẩm tham gia Việc xét xử sơ thẩm của Tòa án có Hội thẩm tham gia, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn do Bộ luật này quy định.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 22 BLHS 2015

Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về phòng vệ chính đáng như sau:

“1. Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên.

Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.

2. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại.

Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này.”

Phòng vệ chính đáng là một trong những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, bên cạnh tình thế cấp thiết quy định tại Điều 23 và tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 21 của Bộ luật Hình sự. Điểm khác biệt cơ bản giữa phòng vệ chính đáng và tình thế cấp thiết là: phòng vệ chính đáng chống trả lại chính người đang có hành vi xâm phạm, còn tình thế cấp thiết gây thiệt hại cho người, tài sản khác để tránh nguy cơ đang đe dọa.

Ví dụ thực tiễn: Một người bị kẻ cướp dùng dao tấn công, nạn nhân đã dùng gậy đánh trả khiến kẻ cướp bị thương. Hành vi chống trả này nhằm bảo vệ tính mạng của bản thân, được thực hiện trong khi hành vi xâm phạm đang diễn ra và ở mức độ cần thiết, nên được coi là phòng vệ chính đáng, không cấu thành tội phạm. Ngược lại, nếu kẻ cướp đã bỏ chạy, nạn nhân vẫn đuổi theo và gây thương tích nặng, thì hành vi đó không còn là phòng vệ chính đáng vì sự xâm phạm đã chấm dứt.

Về hậu quả pháp lý, người phòng vệ chính đáng không phải chịu trách nhiệm hình sự. Người vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tương ứng, ví dụ tội giết người theo Điều 123 hoặc tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 của Bộ luật Hình sự, nhưng được áp dụng tình tiết giảm nhẹ quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 51 của Bộ luật này.

2. Phòng vệ chính đáng là gì

Phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả một cách cần thiết nhằm ngăn chặn hành vi xâm phạm đang diễn ra hoặc đe dọa xâm phạm ngay tức khắc đến lợi ích hợp pháp của bản thân hoặc của người khác, của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức. Theo khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người có hành vi phòng vệ chính đáng không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Để được coi là phòng vệ chính đáng, hành vi chống trả phải đáp ứng đồng thời các điều kiện: (i) có hành vi xâm phạm trái pháp luật đang diễn ra hoặc đe dọa diễn ra ngay tức khắc; (ii) hành vi chống trả nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp; (iii) hành vi chống trả là cần thiết, tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm. Nếu chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, người thực hiện phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 2 Điều 22.

Ví dụ thực tiễn: A đang bị B dùng dao tấn công trực diện. A giật được gậy gần đó đánh vào tay B làm B rơi dao, ngăn chặn được hành vi tấn công. Hành vi của A là phòng vệ chính đáng vì chống trả kịp thời, cần thiết nhằm bảo vệ tính mạng của mình. Ngược lại, nếu B đã bỏ chạy, không còn khả năng tấn công mà A vẫn đuổi theo đánh gây thương tích, hành vi này vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.

Cần phân biệt phòng vệ chính đáng với tình thế cấp thiết (Điều 23) — gây thiệt hại để tránh thiệt hại lớn hơn — và với trường hợp người không có năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 21) — không phải chịu trách nhiệm hình sự do mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, điều khiển hành vi. Ba chế định này đều dẫn đến loại trừ trách nhiệm hình sự nhưng có bản chất pháp lý khác nhau.

3. Điều kiện để được coi là phòng vệ chính đáng

Căn cứ Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Để một hành vi chống trả được công nhận là phòng vệ chính đáng, cần hội tụ đầy đủ các điều kiện sau:

Thứ nhất, về phía hành vi xâm phạm: Phải tồn tại hành vi xâm phạm đang diễn ra hoặc đe dọa diễn ra ngay tức khắc, trực tiếp xâm hại đến quyền, lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo vệ. Hành vi xâm phạm phải là hành vi trái pháp luật, có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Nếu hành vi xâm phạm đã chấm dứt hoàn toàn, việc chống trả sau đó không còn được coi là phòng vệ chính đáng.

Thứ hai, về mục đích của người phòng vệ: Người chống trả phải có mục đích bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức. Mục đích này phân biệt phòng vệ chính đáng với hành vi trả thù, cố ý gây thương tích xuất phát từ động cơ cá nhân.

Thứ ba, về tính cần thiết của hành vi chống trả: Hành vi chống trả phải ở mức cần thiết, tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm. "Cần thiết" không đồng nghĩa với ngang bằng tuyệt đối về thiệt hại, mà là mức độ chống trả đủ để ngăn chặn, đẩy lùi hành vi xâm phạm. Trường hợp chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, gây thiệt hại vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết, người phòng vệ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 1 Điều 22 về vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.

Thứ tư, về chủ thể bị chống trả: Hành vi chống trả phải nhằm vào chính người đang có hành vi xâm phạm, không nhằm vào người thứ ba. Nếu gây thiệt hại cho người khác không liên quan, hành vi không được xem là phòng vệ chính đáng.

Ví dụ thực tiễn: Một người bị kẻ cướp dùng dao tấn công để cướp tài sản, nạn nhân dùng gậy đánh trả vào tay kẻ cướp làm kẻ cướp bị thương, tẩu thoát. Hành vi chống trả này nhằm bảo vệ tính mạng, tài sản của mình, diễn ra ngay khi hành vi xâm phạm đang xảy ra, mức độ chống trả cần thiết để vô hiệu hóa sự tấn công, nên được coi là phòng vệ chính đáng và không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Cần phân biệt phòng vệ chính đáng với tình thế cấp thiết quy định tại Điều 23 Bộ luật Hình sự. Trong tình thế cấp thiết, người gây thiệt hại nhằm tránh một nguy cơ đang đe dọa lợi ích hợp pháp, còn trong phòng vệ chính đáng, thiệt hại gây ra cho chính người có hành vi xâm phạm. Ngoài ra, người thực hiện hành vi trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự không thuộc phạm vi xem xét trách nhiệm hình sự của chế định phòng vệ chính đáng.

4. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng

Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là trường hợp người phòng vệ đã gây thiệt hại rõ ràng vượt quá mức cần thiết cho việc ngăn chặn hành vi xâm phạm, không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm. Theo khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này.

Việc đánh giá “vượt quá giới hạn” phải dựa trên sự so sánh toàn diện giữa một bên là tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm và một bên là tính chất, mức độ thiệt hại do hành vi phòng vệ gây ra. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: đối tượng bị xâm phạm, công cụ, phương tiện được sử dụng, cường độ tấn công, thời gian, địa điểm và hoàn cảnh cụ thể. Hành vi phòng vệ chỉ bị coi là vượt quá giới hạn khi thiệt hại gây ra rõ ràng là quá mức cần thiết, không phải chỉ đơn thuần là thiệt hại lớn hơn so với thiệt hại mà hành vi xâm phạm có thể gây ra.

Ví dụ thực tiễn: A dùng tay không tát B một cái, B liền rút dao đâm chết A. Hành vi của B bị coi là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng vì tính chất nguy hiểm của hành vi xâm phạm (tát bằng tay) không tương xứng với mức độ thiệt hại mà B gây ra (tước đoạt tính mạng). Ngược lại, nếu A dùng dao tấn công trực tiếp đe dọa tính mạng của B, B giật được dao và đâm lại khiến A tử vong, hành vi của B có thể được xem xét là phòng vệ chính đáng nếu không còn cách nào khác để bảo vệ tính mạng của mình.

Cần phân biệt vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng với tình thế cấp thiết quy định tại Điều 23 Bộ luật Hình sự 2015. Trong tình thế cấp thiết, người gây thiệt hại nhằm tránh một nguy cơ đang đe dọa lợi ích hợp pháp mà không còn cách nào khác; còn trong phòng vệ chính đáng, thiệt hại gây ra cho chính người đang có hành vi xâm phạm. Ngoài ra, trường hợp người phòng vệ ở trong tình trạng tinh thần bị kích động mạnh do hành vi xâm phạm gây ra, dẫn đến mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, có thể được xem xét theo quy định tại Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015 về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự.

5. Hậu quả pháp lý của vượt quá giới hạn phòng vệ

Hậu quả pháp lý của vượt quá giới hạn phòng vệ

Theo khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này. Đây là điểm khác biệt căn bản so với trường hợp phòng vệ chính đáng, vốn không bị coi là tội phạm theo khoản 1 Điều 22.

Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại. Người thực hiện hành vi vượt quá không được loại trừ trách nhiệm hình sự, nhưng được hưởng chính sách nhân đạo đặc biệt của pháp luật hình sự. Cụ thể, Bộ luật Hình sự quy định các tội danh riêng với khung hình phạt giảm nhẹ đáng kể cho trường hợp này, như: Điều 126 (Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội) với mức phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm, thấp hơn nhiều so với tội giết người tại Điều 123; Điều 136 (Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội).

Ngoài ra, khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 còn ghi nhận tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Tòa án có thể căn cứ vào đó để quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng theo Điều 54.

Ví dụ thực tiễn: A bị B dùng tay không tấn công gây thương tích nhẹ. A rút dao đâm chết B. Hành vi của A rõ ràng vượt quá mức cần thiết vì tính chất xâm hại của B không đe dọa đến tính mạng A. A phải chịu trách nhiệm hình sự về tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng theo Điều 126, thay vì tội giết người tại Điều 123 với khung hình phạt cao hơn rất nhiều.

Cần phân biệt với tình thế cấp thiết tại Điều 23 và tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự tại Điều 21. Trong tình thế cấp thiết, nếu thiệt hại gây ra rõ ràng vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự. Còn người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Như vậy, hậu quả pháp lý của vượt quá giới hạn phòng vệ là phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng theo tội danh riêng với chế tài nhẹ hơn đáng kể, thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người bảo vệ quyền lợi chính đáng trong trạng thái tinh thần bị kích động.

6. Phân biệt với tình thế cấp thiết

Phòng vệ chính đáng (Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017) và tình thế cấp thiết (Điều 23 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017) đều là những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, nhưng khác nhau về bản chất pháp lý.

Thứ nhất, về nguồn nguy hiểm. Phòng vệ chính đáng phát sinh từ hành vi xâm phạm trái pháp luật của con người nhằm vào lợi ích hợp pháp của người phòng vệ hoặc của người khác. Tình thế cấp thiết phát sinh từ nguồn nguy hiểm rộng hơn, có thể do con người, thiên tai, dịch bệnh, sự cố kỹ thuật hoặc hoàn cảnh khách quan khác gây ra.

Thứ hai, về đối tượng chịu tác động. Trong phòng vệ chính đáng, hành vi chống trả hướng tới chính người đang có hành vi xâm phạm. Trong tình thế cấp thiết, thiệt hại gây ra lại nhằm vào lợi ích của người khác, của tổ chức hoặc của Nhà nước, không phải nhằm vào nguồn nguy hiểm.

Thứ ba, về điều kiện hợp pháp. Phòng vệ chính đáng đòi hỏi hành vi chống trả phải "cần thiết", tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm. Tình thế cấp thiết đòi hỏi thiệt hại gây ra phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa, và không còn cách nào khác để tránh nguy hiểm.

Ví dụ thực tiễn: A bị B dùng dao tấn công, A giật được dao và đâm B bị thương để tự vệ. Đây là phòng vệ chính đáng vì A chống trả chính người xâm phạm. Ngược lại, C đang lái xe thì một xe khác lao thẳng tới, C buộc phải đánh lái sang lề đường, đâm vào xe của D đang đỗ gây thiệt hại. Đây là tình thế cấp thiết vì C gây thiệt hại cho D (người không có lỗi) để tránh nguy hiểm lớn hơn cho chính mình.

Việc phân biệt hai chế định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật, bảo đảm xác định đúng căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự, tránh nhầm lẫn dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 22 về phòng vệ chính đáng
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 23 về tình thế cấp thiết
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 21 về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp