Sáng tạo AI: ai được bảo hộ, ai là tác giả theo quy định mới | Công ty Luật Minh Bạch

Sáng tạo AI: ai được bảo hộ, ai là tác giả theo quy định mới

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Bối cảnh: sáng tạo AI và bài toán tác giả
  2. Nguyên tắc mới: con người đóng góp đáng kể
  3. Tiêu chí xác định đóng góp đáng kể của con người
  4. Trường hợp sáng tạo AI không đủ điều kiện bảo hộ
  5. Giải pháp cho doanh nghiệp sử dụng AI
  6. Lưu ý pháp lý và rủi ro

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Luật này quy định về quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và việc bảo hộ các quyền đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Bối cảnh: sáng tạo AI và bài toán tác giả

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã đặt ra bài toán pháp lý chưa từng có tiền lệ: khi một hệ thống AI tạo ra sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hay thiết kế bố trí, ai là người được pháp luật bảo hộ và ai được ghi nhận là tác giả? Trước đây, Luật Sở hữu trí tuệ chỉ thừa nhận tác giả là con người trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình, dẫn đến khoảng trống pháp lý đối với các đối tượng do AI tạo ra.

Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu đã sử dụng AI để hỗ trợ hoặc thay thế một phần hoạt động sáng tạo. Ví dụ, một công ty dược sử dụng AI để sàng lọc hàng triệu hợp chất và đề xuất công thức mới, hay một hãng thiết kế dùng AI tạo ra hàng loạt mẫu mã sản phẩm. Nếu không có quy định rõ ràng, các thành quả này không được bảo hộ, gây lãng phí đầu tư và cản trở đổi mới sáng tạo.

Để giải quyết vấn đề này, Nghị định 100/2026/NĐ-CP đã bổ sung quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo tại Điều 1 và quyền đối với các đối tượng đó tại Điều 10a. Theo đó, pháp luật không công nhận hệ thống AI là tác giả, mà ghi nhận vai trò của con người, tổ chức trong việc đầu tư, vận hành và kiểm soát quá trình sáng tạo. Căn cứ phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ được quy định tại Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, trong khi Điều 122 của Luật này xác định cụ thể ai được ghi nhận là tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí.

Như vậy, khung pháp lý mới đã tạo cơ chế bảo hộ cho thành quả sáng tạo có sự tham gia của AI, đồng thời bảo đảm nguyên tắc quyền sở hữu trí tuệ chỉ thuộc về con người và tổ chức, không thuộc về máy móc.

2. Nguyên tắc mới: con người đóng góp đáng kể

Trước đây, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam chưa có quy định riêng cho đối tượng được tạo ra với sự tham gia của trí tuệ nhân tạo (AI). Nghị định 100/2026/NĐ-CP đã bổ sung nguyên tắc nền tảng: chỉ con người có đóng góp đáng kể mới được ghi nhận là tác giả, chủ sở hữu quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí được tạo ra có sử dụng hệ thống AI.

Điều 1 Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng AI theo hướng: đối tượng đó chỉ được bảo hộ nếu có sự tham gia sáng tạo của con người ở mức đáng kể. Điều 10a Nghị định này xác định quyền đối với đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống AI thuộc về cá nhân, tổ chức có đóng góp đáng kể vào quá trình tạo ra đối tượng đó. Nguyên tắc này phù hợp với Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 về căn cứ phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ và Điều 122 về tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí — theo đó tác giả phải là người trực tiếp sáng tạo ra đối tượng bằng lao động sáng tạo của mình.

Thực tiễn, "đóng góp đáng kể" thường được hiểu là con người xác định vấn đề kỹ thuật cần giải quyết, thiết kế cấu trúc giải pháp, lựa chọn và kiểm chứng kết quả do AI đề xuất, hoặc hiệu chỉnh để đạt hiệu quả kỹ thuật mới. Ví dụ: kỹ sư dùng AI tạo ra hàng trăm phương án thiết kế bố trí mạch, sau đó phân tích, chọn lọc và cải tiến một phương án đáp ứng yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư đó được ghi nhận là tác giả. Ngược lại, nếu người dùng chỉ nhập câu lệnh đơn giản và nhận nguyên kết quả do AI tạo ra mà không có can thiệp sáng tạo, thì không đủ điều kiện bảo hộ.

Nguyên tắc này bảo đảm AI được xem là công cụ hỗ trợ, không phải chủ thể sáng tạo; đồng thời tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động đổi mới sáng tạo ứng dụng AI tại Việt Nam.

3. Tiêu chí xác định đóng góp đáng kể của con người

Việc xác định đóng góp đáng kể của con người là điều kiện tiên quyết để một đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo được bảo hộ và để cá nhân được công nhận là tác giả. Theo quy định tại Điều 10a Nghị định 100/2026/NĐ-CP, quyền đối với đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo chỉ phát sinh khi có sự đóng góp đáng kể của con người trong quá trình tạo ra đối tượng đó. Hệ thống trí tuệ nhân tạo không được coi là tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu công nghiệp trong mọi trường hợp.

Đóng góp đáng kể của con người được đánh giá dựa trên vai trò chủ động, mang tính quyết định của cá nhân trong việc định hình bản chất kỹ thuật hoặc thẩm mỹ của đối tượng. Cụ thể, đối với sáng chế, đóng góp đáng kể thể hiện ở việc con người xác định vấn đề kỹ thuật cần giải quyết, đề xuất ý tưởng sáng tạo cốt lõi, thiết kế giải pháp kỹ thuật, lựa chọn và đánh giá các phương án do hệ thống trí tuệ nhân tạo đưa ra, từ đó quyết định phương án cuối cùng đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định. Đối với kiểu dáng công nghiệp, đóng góp đáng kể thể hiện ở việc con người định hướng phong cách thiết kế, xác lập các yêu cầu thẩm mỹ, lựa chọn và tinh chỉnh các phương án tạo dáng nhằm tạo ra diện mạo riêng cho sản phẩm.

Ví dụ thực tiễn: một kỹ sư sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa thông số của một cơ cấu cơ khí. Nếu kỹ sư chỉ nhập yêu cầu chung và nhận kết quả do hệ thống tự động tạo ra mà không có sự phân tích, đánh giá, hiệu chỉnh mang tính chuyên môn thì không được coi là có đóng góp đáng kể. Ngược lại, nếu kỹ sư xác định rõ vấn đề kỹ thuật, xây dựng các ràng buộc thiết kế, thử nghiệm và chọn lọc phương án tối ưu, đồng thời cải tiến giải pháp do hệ thống đề xuất để đạt được hiệu quả kỹ thuật vượt trội thì đóng góp đó được coi là đáng kể.

Việc xác định đóng góp đáng kể phải được thực hiện trên cơ sở hồ sơ, tài liệu chứng minh quá trình sáng tạo, phù hợp với nguyên tắc xác lập quyền sở hữu trí tuệ quy định tại Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH và tiêu chí về tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí quy định tại Điều 122 của Luật này.

4. Trường hợp sáng tạo AI không đủ điều kiện bảo hộ

Không phải mọi sản phẩm do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra đều đương nhiên được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. Theo quy định tại Điều 1 Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo, một sáng tạo AI chỉ được xem xét bảo hộ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ chung đối với từng loại đối tượng tương ứng theo Luật Sở hữu trí tuệ, đồng thời phải xác định được vai trò sáng tạo thực chất của con người trong quá trình tạo ra đối tượng đó.

Trường hợp thứ nhất, sáng tạo do AI tạo ra một cách hoàn toàn tự động, không có sự tham gia sáng tạo đáng kể của con người, sẽ không đủ điều kiện bảo hộ. Điều 10a Nghị định 100/2026/NĐ-CP quy định quyền đối với đối tượng quyền sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc về tổ chức, cá nhân có đóng góp sáng tạo chủ yếu trong việc xác định vấn đề, thiết kế giải pháp kỹ thuật, lựa chọn và kiểm chứng kết quả do AI tạo ra. Nếu không xác định được chủ thể có đóng góp sáng tạo chủ yếu như vậy, đối tượng đó không được bảo hộ.

Trường hợp thứ hai, sáng tạo AI không đáp ứng các điều kiện bảo hộ chung. Căn cứ Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí chỉ phát sinh trên cơ sở văn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Điều 122 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 xác định tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí là người trực tiếp sáng tạo ra đối tượng đó bằng lao động sáng tạo của mình. Hệ thống AI không phải là con người, không có tư cách chủ thể pháp luật, do đó không thể được ghi nhận là tác giả. Nếu một sáng chế do AI tạo ra không có con người trực tiếp thực hiện hoạt động sáng tạo, hồ sơ đăng ký sẽ bị từ chối do không xác định được tác giả hợp lệ.

Ví dụ thực tiễn: một doanh nghiệp sử dụng AI để tự động tạo ra hàng loạt mẫu mã kiểu dáng công nghiệp mà không có kỹ sư thiết kế nào tham gia định hướng, lựa chọn hay hiệu chỉnh kết quả. Các mẫu mã này không đủ điều kiện bảo hộ vì thiếu yếu tố sáng tạo của con người. Ngược lại, nếu kỹ sư xác định bài toán kỹ thuật, thiết lập tham số, sàng lọc và hoàn thiện kết quả do AI đề xuất, thì kỹ sư đó được ghi nhận là tác giả và đối tượng có thể được bảo hộ nếu thỏa mãn các điều kiện khác về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.

5. Giải pháp cho doanh nghiệp sử dụng AI

Để bảo đảm quyền sở hữu công nghiệp đối với các đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo, doanh nghiệp cần chủ động thiết lập cơ chế quản trị nội bộ chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu của quá trình nghiên cứu, sáng tạo. Trước hết, doanh nghiệp phải xác định rõ vai trò của con người trong chuỗi sáng tạo có sự tham gia của AI, bởi theo quy định tại Điều 122 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí là người trực tiếp sáng tạo ra đối tượng đó bằng lao động sáng tạo của mình. Hệ thống AI không đương nhiên được thừa nhận là tác giả; quyền tác giả chỉ thuộc về cá nhân có đóng góp sáng tạo thực chất, mang tính quyết định đối với bản chất kỹ thuật của giải pháp hoặc hình thức của sản phẩm.

Trên cơ sở đó, doanh nghiệp cần rà soát và hoàn thiện hợp đồng lao động, thỏa thuận giao việc, quy chế sáng kiến nội bộ để ghi nhận minh bạch phạm vi sử dụng AI, mức độ can thiệp của con người và cơ chế phân định quyền đối với kết quả tạo ra. Việc này có ý nghĩa quyết định trong việc xác lập quyền theo Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất, theo đó quyền sở hữu công nghiệp phát sinh trên cơ sở quyết định công nhận bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo thủ tục đăng ký quốc tế. Đồng thời, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định tại Điều 10a Nghị định 100/2026/NĐ-CP về quyền đối với đối tượng quyền sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo, trong đó xác định rõ chủ thể được hưởng quyền khi đối tượng được tạo ra trong khuôn khổ nhiệm vụ được giao hoặc theo hợp đồng thuê sáng tạo.

Ví dụ thực tiễn: một doanh nghiệp công nghệ sử dụng AI để tối ưu hóa thiết kế sản phẩm cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh kỹ sư của mình đã đưa ra các lựa chọn kỹ thuật mang tính quyết định, từ đó mới đủ điều kiện đứng tên tác giả và chủ văn bằng bảo hộ. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng quy trình rà soát khả năng bảo hộ trước khi nộp đơn đăng ký, tránh trường hợp đối tượng do AI tạo ra một cách tự động, không có dấu ấn sáng tạo của con người, bị từ chối bảo hộ do không đáp ứng điều kiện về tác giả theo quy định pháp luật hiện hành.

6. Lưu ý pháp lý và rủi ro

Thứ nhất, rủi ro về xác định tư cách tác giả và chủ sở hữu. Khoản 1 Điều 10a Nghị định 100/2026/NĐ-CP xác định quyền đăng ký đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo thuộc về tổ chức, cá nhân đầu tư, sáng tạo, điều khiển, kiểm soát hệ thống AI. Tuy nhiên, Điều 122 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH vẫn yêu cầu tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí phải là con người trực tiếp sáng tạo. Trên thực tế, doanh nghiệp dễ nhầm lẫn giữa người vận hành AI, người viết prompt và người đầu tư. Ví dụ: một kỹ sư dùng AI tạo ra giải pháp kỹ thuật mới nhưng không tham gia vào quá trình hiệu chỉnh thông số kỹ thuật cốt lõi thì có thể không được coi là đồng tác giả, dẫn đến tranh chấp quyền nhân thân và quyền tài sản khi nộp đơn đăng ký.

Thứ hai, rủi ro về phạm vi bảo hộ. Điều 1 Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng AI, theo đó không phải mọi sản phẩm do AI tạo ra đều đương nhiên được bảo hộ. Sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí chỉ được bảo hộ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ theo quy định và có sự đóng góp sáng tạo đáng kể của con người. Ví dụ: một thiết kế do AI tự động sinh ra hoàn toàn mà không có sự can thiệp định hướng của con người có thể bị từ chối bảo hộ, khiến doanh nghiệp mất quyền độc quyền khai thác.

Thứ ba, rủi ro về căn cứ xác lập quyền. Theo Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH, quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí chỉ được xác lập trên cơ sở văn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Do đó, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào việc đầu tư, sử dụng AI để khẳng định quyền mà phải chủ động nộp đơn đăng ký. Chậm nộp đơn có thể dẫn đến mất quyền ưu tiên hoặc bị bên thứ ba đăng ký trước.

Thứ tư, rủi ro về nghĩa vụ chứng minh. Khi xảy ra tranh chấp, tổ chức, cá nhân yêu cầu bảo hộ phải chứng minh được mức độ đóng góp sáng tạo của con người trong quá trình sử dụng AI. Việc không lưu trữ hồ sơ, nhật ký vận hành, dữ liệu huấn luyện, quy trình hiệu chỉnh có thể khiến doanh nghiệp không đủ căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền của mình trước cơ quan đăng ký hoặc tòa án.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Nghị định 100/2026/NĐ-CP - Điều 1 về sửa đổi, bổ sung quy định về đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo
  • Nghị định 100/2026/NĐ-CP - Điều 10a về quyền đối với đối tượng quyền sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 6 về căn cứ phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 122 về tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp