Nhãn hiệu trùng, tương tự gây nhầm lẫn: tiêu chí xác định và hướng xử lý | Công ty Luật Minh Bạch

Nhãn hiệu trùng, tương tự gây nhầm lẫn: tiêu chí xác định và hướng xử lý

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Khái niệm trùng, tương tự gây nhầm lẫn
  2. Tiêu chí đánh giá mức độ tương tự
  3. Các yếu tố đánh giá khả năng gây nhầm lẫn
  4. Hậu quả của nhãn hiệu trùng, tương tự
  5. Khiếu nại, hủy bỏ nhãn hiệu xung đột
  6. Chiến lược phòng tránh xung đột khi đặt tên

Điều 74. Khả năng phân biệt của nhãn hiệu 1. Nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt nếu được tạo thành từ một hoặc một số yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ hoặc từ nhiều yếu tố kết hợp thành một tổng thể dễ nhận biết, dễ ghi nhớ và không thuộc các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. 2. Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu nhãn hiệu đó là dấu hiệu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a)140 Hình và hình hình học đơn giản, chữ số, chữ cái, chữ thuộc ngôn ngữ không thông dụng, trừ trường hợp các dấu hiệu này đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa một nhãn hiệu trước ngày nộp đơn; b)141 Dấu hiệu, biểu tượng quy ước, hình vẽ, tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ bằng bất kỳ ngôn ngữ nào, hình dạng thông thường của hàng hóa hoặc một phần của hàng hóa, hình dạng thông thường của bao bì hoặc vật chứa hàng hóa đã được sử dụng thường xuyên và thừa nhận rộng rãi trước ngày nộp đơn; c)142 Dấu hiệu chỉ thời gian, địa điểm, phương pháp sản xuất, chủng loại, số lượng, chất lượng, tính chất, thành phần, công dụng, giá trị hoặc các đặc tính khác mang tính mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc dấu hiệu làm gia tăng giá trị đáng kể cho hàng hóa, trừ trường hợp dấu hiệu đó đã đạt được khả năng phân biệt thông qua quá trình sử dụng trước ngày nộp đơn; d) Dấu hiệu mô tả hình thức pháp lý, lĩnh vực kinh doanh của chủ thể kinh doanh; Khoản này được bổ sung theo quy định tại điểm b khoản 21 Điều 1 của Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở h

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm trùng, tương tự gây nhầm lẫn

Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam không định nghĩa trực tiếp cụm từ “trùng, tương tự gây nhầm lẫn” mà tiếp cận thông qua tiêu chí khả năng phân biệt của nhãn hiệu. Theo Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt nếu được tạo thành từ một hoặc một số yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ hoặc từ nhiều yếu tố kết hợp thành một tổng thể dễ nhận biết, dễ ghi nhớ. Ngược lại, khoản 2 điểm h của điều này quy định nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu chứa dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự.

Như vậy, “trùng” được hiểu là sự giống nhau hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn về cấu tạo, cách trình bày, cách phát âm hoặc ý nghĩa giữa hai dấu hiệu. “Tương tự gây nhầm lẫn” là trường hợp hai dấu hiệu không giống hệt nhưng có những điểm chung về tổng thể khiến người tiêu dùng có thể nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ. Việc đánh giá phải dựa trên ấn tượng tổng thể của người tiêu dùng trung bình, trong điều kiện tiếp xúc thông thường, không đặt hai nhãn hiệu cạnh nhau để so sánh chi tiết.

Về mặt pháp lý, hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ còn bị xử lý theo Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 với tư cách là hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Ví dụ thực tiễn: nhãn hiệu “VINAMILK” đã được bảo hộ cho sản phẩm sữa; việc một cơ sở khác sử dụng dấu hiệu “VINAMILK PLUS” hoặc “VINA MILK” với cách trình bày tương tự cho cùng sản phẩm sữa có thể bị coi là tương tự gây nhầm lẫn, dẫn đến nguy cơ người tiêu dùng nhầm tưởng về nguồn gốc sản phẩm. Yếu tố quyết định không nằm ở sự khác biệt từng chi tiết nhỏ mà ở khả năng gây nhầm lẫn trong nhận thức chung của người tiêu dùng đối với hàng hóa, dịch vụ cùng loại.

2. Tiêu chí đánh giá mức độ tương tự

Việc đánh giá mức độ tương tự giữa các nhãn hiệu không dừng lại ở phép so sánh hình thức đơn thuần mà phải được thực hiện trên tổng thể nhãn hiệu, trong mối tương quan với ấn tượng chung mà nhãn hiệu tạo ra đối với người tiêu dùng. Theo quy định tại điểm h khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH, dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã được bảo hộ bị coi là không có khả năng phân biệt. Đây là căn cứ pháp lý nền tảng để xác định phạm vi bảo hộ và giới hạn quyền đăng ký nhãn hiệu.

Các tiêu chí đánh giá mức độ tương tự thường được xem xét trên ba bình diện chính. Thứ nhất, tương tự về cấu trúc và hình thức thể hiện, bao gồm cách sắp xếp chữ, hình ảnh, màu sắc, kiểu chữ và bố cục tổng thể. Thứ hai, tương tự về ngữ âm và cách phát âm, đặc biệt quan trọng đối với nhãn hiệu là từ ngữ, khi hai nhãn hiệu có cách đọc gần giống nhau dù cách viết khác biệt. Thứ ba, tương tự về ý nghĩa, ngữ nghĩa hoặc ấn tượng thương mại mà nhãn hiệu gợi lên trong nhận thức của người tiêu dùng.

Ví dụ thực tiễn, nhãn hiệu “VINAMILK” và “VINAMILK PLUS” có thể bị coi là tương tự gây nhầm lẫn do yếu tố chính “VINAMILK” được giữ nguyên, phần bổ sung “PLUS” không đủ tạo ra sự khác biệt đáng kể về khả năng phân biệt. Tương tự, nhãn hiệu “SUNLIGHT” và “SUNLITE” có cách phát âm gần như đồng nhất, dễ khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.

Khi nhãn hiệu bị xác định là trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn, hậu quả pháp lý phát sinh theo hai hướng. Về mặt đăng ký, nhãn hiệu đó sẽ bị từ chối bảo hộ theo Điều 74. Về mặt thực thi quyền, việc sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu theo quy định tại Điều 129, dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.

3. Các yếu tố đánh giá khả năng gây nhầm lẫn

Việc đánh giá khả năng gây nhầm lẫn giữa hai nhãn hiệu không dừng lại ở phép so sánh hình thức đơn thuần mà đòi hỏi xem xét tổng thể nhiều yếu tố, trong mối tương quan với nhận thức của người tiêu dùng có liên quan. Căn cứ khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt khi "trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác". Từ quy định này, thực tiễn xét nghiệm và giải quyết tranh chấp thường dựa trên các yếu tố chủ yếu sau:

Thứ nhất, mức độ tương tự về cấu trúc tổng thể của nhãn hiệu. Nhãn hiệu được đánh giá trên ba phương diện: hình thức (cấu trúc chữ, cách trình bày, màu sắc, hình ảnh), ngữ âm (cách phát âm) và ý nghĩa (ngữ nghĩa). Một nhãn hiệu có thể không trùng lặp từng ký tự nhưng vẫn bị coi là tương tự nếu tổng thể ấn tượng thị giác hoặc thính giác tạo ra sự liên tưởng gần gũi. Ví dụ, nhãn hiệu "VINAMILK" và "VINAMILK PLUS" dùng cho cùng sản phẩm sữa có thể bị coi là tương tự gây nhầm lẫn do yếu tố chính "VINAMILK" được giữ nguyên, phần bổ sung không đủ tạo khả năng phân biệt.

Thứ hai, mức độ tương đồng của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu. Khả năng gây nhầm lẫn chỉ được xem xét trong phạm vi hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương tự. Hai nhãn hiệu giống hệt nhau nhưng dùng cho sản phẩm hoàn toàn khác biệt về bản chất, kênh phân phối và đối tượng tiêu dùng thì nguy cơ nhầm lẫn thấp hơn đáng kể.

Thứ ba, phạm vi và mức độ nhận biết của người tiêu dùng liên quan. Tiêu chí đánh giá là nhận thức của người tiêu dùng trung bình đối với loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể, không phải chuyên gia. Người tiêu dùng thường không có điều kiện so sánh trực tiếp hai nhãn hiệu cạnh nhau mà dựa vào ấn tượng ghi nhớ không hoàn hảo, do đó mức độ tương tự cần được đánh giá theo cảm nhận thông thường trong điều kiện mua sắm thực tế.

Thứ tư, mức độ nổi tiếng và khả năng phân biệt vốn có của nhãn hiệu được bảo hộ trước. Nhãn hiệu càng có khả năng phân biệt cao hoặc càng nổi tiếng thì phạm vi bảo hộ càng rộng, ngưỡng xác định tương tự gây nhầm lẫn càng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này phù hợp với tinh thần Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026, theo đó hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Việc đánh giá phải được thực hiện tổng hợp, không tách rời từng yếu tố riêng lẻ. Một yếu tố đơn lẻ có thể chưa đủ kết luận, nhưng sự kết hợp giữa mức độ tương tự của nhãn hiệu và mức độ tương đồng của hàng hóa, dịch vụ sẽ quyết định kết luận cuối cùng về khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

4. Hậu quả của nhãn hiệu trùng, tương tự

Nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác dẫn đến hai nhóm hậu quả pháp lý chính: bị từ chối bảo hộ và bị xử lý hành vi xâm phạm quyền.

Thứ nhất, nhãn hiệu không đủ khả năng phân biệt nên không được bảo hộ. Theo điểm h khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất, nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu là dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự. Hậu quả trực tiếp là đơn đăng ký nhãn hiệu đó sẽ bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ. Ví dụ, một doanh nghiệp nộp đơn đăng ký nhãn hiệu "Cà phê Trung Nguyên Legend" cho sản phẩm cà phê sẽ bị từ chối vì trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu "Trung Nguyên Legend" đã được bảo hộ cho cùng nhóm sản phẩm.

Thứ hai, hành vi sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất quy định các hành vi bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, bao gồm việc sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự, cũng như sử dụng dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. Chủ thể thực hiện hành vi này phải chịu trách nhiệm dân sự (bồi thường thiệt hại, buộc chấm dứt hành vi vi phạm), trách nhiệm hành chính (phạt tiền, tịch thu tang vật) hoặc thậm chí trách nhiệm hình sự trong trường hợp nghiêm trọng. Ví dụ thực tiễn, việc sử dụng nhãn hiệu "Aple" cho sản phẩm điện thoại di động có thể bị xử lý vì tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu "Apple" đã được bảo hộ.

Như vậy, hậu quả của nhãn hiệu trùng, tương tự gây nhầm lẫn không chỉ dừng ở việc không được cấp văn bằng bảo hộ mà còn kéo theo trách nhiệm pháp lý đối với chủ thể sử dụng nhãn hiệu đó trên thực tế.

5. Khiếu nại, hủy bỏ nhãn hiệu xung đột

Khi phát hiện nhãn hiệu của chủ thể khác trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của mình, chủ thể quyền có thể lựa chọn hai hướng xử lý chính: khiếu nại trong quá trình thẩm định đơn đăng ký hoặc yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ đã được cấp.

Đối với đơn đăng ký đang trong giai đoạn thẩm định, tổ chức, cá nhân có quyền và lợi ích liên quan trực tiếp có thể gửi ý kiến phản đối bằng văn bản đến Cục Sở hữu trí tuệ, nêu rõ căn cứ cho rằng nhãn hiệu được đăng ký không đáp ứng điều kiện bảo hộ theo quy định tại điểm h khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026, cụ thể là dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự.

Đối với nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ nhưng vi phạm điều kiện bảo hộ tại thời điểm cấp, chủ thể quyền có thể yêu cầu Cục Sở hữu trí tuệ hủy bỏ hiệu lực văn bằng. Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp A đã đăng ký nhãn hiệu "Sao Vàng" cho sản phẩm bánh kẹo từ năm 2020; năm 2024, doanh nghiệp B nộp đơn đăng ký nhãn hiệu "Sao Vàng Bakery" cho cùng nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp A có thể phản đối đơn của B trong giai đoạn thẩm định, hoặc nếu B đã được cấp văn bằng, A có thể yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng của B do nhãn hiệu không đáp ứng khả năng phân biệt theo Điều 74.

Ngoài ra, nếu hành vi sử dụng nhãn hiệu xung đột đã diễn ra trên thực tế, chủ thể quyền có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm theo quy định tại Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2026 về hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Việc lựa chọn hướng xử lý phù hợp cần căn cứ vào giai đoạn pháp lý của nhãn hiệu xung đột, mức độ thiệt hại thực tế và chiến lược bảo vệ quyền dài hạn của doanh nghiệp.

6. Chiến lược phòng tránh xung đột khi đặt tên

Để phòng tránh xung đột pháp lý khi đặt tên nhãn hiệu, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược ngay từ giai đoạn lựa chọn dấu hiệu, trước khi nộp đơn đăng ký. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tra cứu khả năng phân biệt theo quy định tại Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026. Theo khoản 2 điểm h Điều này, dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự sẽ bị coi là không có khả năng phân biệt. Do đó, việc tra cứu trên Cơ sở dữ liệu nhãn hiệu quốc gia của Cục Sở hữu trí tuệ và các nguồn quốc tế (WIPO Global Brand Database, TMview) là biện pháp kỹ thuật bắt buộc để sàng lọc sơ bộ.

Bên cạnh tra cứu nhãn hiệu, doanh nghiệp cần rà soát cả tên thương mại và chỉ dẫn thương mại của chủ thể khác. Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất xác định hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại bao gồm việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại đã được bảo hộ. Một nhãn hiệu có thể vượt qua tra cứu nhãn hiệu nhưng vẫn xung đột với tên thương mại đã được sử dụng hợp pháp trước đó, dẫn đến rủi ro bị yêu cầu chấm dứt sử dụng hoặc bồi thường thiệt hại.

Về mặt thiết kế dấu hiệu, doanh nghiệp nên ưu tiên từ tự tạo, không mang tính mô tả và có cấu trúc ngữ âm, hình thức thể hiện khác biệt rõ rệt so với các nhãn hiệu đang tồn tại trong cùng lĩnh vực. Ví dụ, thay vì chọn tên gần với nhãn hiệu nổi tiếng như “Vinamilk” cho sản phẩm sữa, doanh nghiệp nên sáng tạo dấu hiệu độc lập hoàn toàn về âm đọc và cách viết. Đối với nhãn hiệu có yếu tố nước ngoài, cần kiểm tra cả phiên âm tiếng Việt và cách phát âm thực tế để tránh tương tự về ngữ âm.

Cuối cùng, doanh nghiệp nên đăng ký bảo hộ sớm theo nguyên tắc “first to file” (nộp đơn đầu tiên) được thừa nhận trong pháp luật Việt Nam, đồng thời cân nhắc đăng ký dự phòng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan và các biến thể dấu hiệu để tạo hàng rào bảo vệ chủ động, giảm thiểu nguy cơ bị bên thứ ba đăng ký trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 74 về khả năng phân biệt của nhãn hiệu
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 74 về khả năng phân biệt của nhãn hiệu (khoản 2 điểm h: dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn)
  • Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 - Điều 129 về hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp