Con riêng và bố dượng, mẹ kế trong quan hệ thừa kế | Công ty Luật Minh Bạch

Con riêng và bố dượng, mẹ kế trong quan hệ thừa kế

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế
  2. Điều kiện phát sinh quyền thừa kế
  3. Vị trí trong hàng thừa kế của con riêng
  4. Con nuôi có được thừa kế như con đẻ
  5. Di sản riêng và di sản chung của vợ chồng
  6. Tranh chấp thực tế và hướng giải quyết

Điều 653. Quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ Con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 và Điều 652 của Bộ luật này.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế

Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế được quy định tại Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 652 và Điều 653 của Bộ luật này.

Điều kiện phát sinh quyền thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế không phải là quan hệ hôn nhân hay huyết thống, mà là quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế như cha con, mẹ con. Pháp luật không yêu cầu phải làm thủ tục nhận con nuôi; chỉ cần trên thực tế giữa hai bên tồn tại sự chăm sóc, nuôi dưỡng lẫn nhau về vật chất và tinh thần một cách thường xuyên, liên tục, thể hiện tình cảm và trách nhiệm như giữa cha mẹ và con cái.

Khi đủ điều kiện nêu trên, con riêng và bố dượng, mẹ kế được thừa kế di sản của nhau theo pháp luật. Họ thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, được hưởng phần di sản ngang bằng với những người thừa kế cùng hàng khác. Đồng thời, họ cũng có thể được hưởng thừa kế thế vị theo Điều 652 và được áp dụng tương tự quy định về quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ theo Điều 653.

Ví dụ: Ông A kết hôn với bà B, bà B có con riêng là chị C. Trong thời gian chung sống, ông A trực tiếp nuôi dưỡng, cho chị C ăn học và chị C cũng chăm sóc ông A khi ốm đau. Khi ông A chết không để lại di chúc, chị C được hưởng thừa kế di sản của ông A theo hàng thừa kế thứ nhất như con đẻ, ngang hàng với những người thừa kế khác của ông A.

2. Điều kiện phát sinh quyền thừa kế

Quyền thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế không đương nhiên phát sinh từ quan hệ hôn nhân giữa cha đẻ, mẹ đẻ với người kết hôn sau. Theo Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015, con riêng và bố dượng, mẹ kế chỉ được thừa kế di sản của nhau khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện: thứ nhất, giữa họ tồn tại quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con; thứ hai, quan hệ đó phải mang tính thực chất, bền vững, thể hiện qua việc một bên đã thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục đối với bên kia trong một khoảng thời gian nhất định.

Khác với quan hệ thừa kế giữa cha mẹ đẻ và con đẻ phát sinh dựa trên huyết thống theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, quan hệ giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế phát sinh dựa trên hành vi chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế. Pháp luật không yêu cầu phải làm thủ tục nhận con nuôi; tuy nhiên, nếu bố dượng, mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng làm con nuôi theo quy định của pháp luật về nuôi con nuôi, thì quan hệ thừa kế sẽ được xác lập theo Điều 653 Bộ luật Dân sự 2015 với đầy đủ quyền và nghĩa vụ như giữa cha mẹ đẻ và con đẻ.

Ví dụ thực tiễn: Ông A kết hôn với bà B, bà B có con riêng là cháu C (10 tuổi). Ông A trực tiếp nuôi dưỡng, cho C ăn học, chăm sóc khi ốm đau trong 15 năm liên tục. Khi ông A chết không để lại di chúc, cháu C có quyền hưởng thừa kế theo pháp luật đối với di sản của ông A ở hàng thừa kế thứ nhất, ngang hàng với con đẻ của ông A. Ngược lại, nếu ông A chỉ kết hôn với bà B khi C đã trưởng thành, giữa hai người không có sự chăm sóc, nuôi dưỡng lẫn nhau thì C không thuộc diện thừa kế theo pháp luật của ông A.

Như vậy, yếu tố quyết định làm phát sinh quyền thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế là quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế như cha con, mẹ con, không phụ thuộc vào việc có hay không có thủ tục nhận con nuôi.

3. Vị trí trong hàng thừa kế của con riêng

Trong pháp luật thừa kế Việt Nam, vị trí của con riêng trong hàng thừa kế được xác định theo hai mối quan hệ pháp lý khác nhau: quan hệ với cha đẻ, mẹ đẻ và quan hệ với bố dượng, mẹ kế.

Đối với cha đẻ, mẹ đẻ, con riêng có đầy đủ quyền thừa kế như con đẻ. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Con riêng là con đẻ của người để lại di sản nên thuộc hàng thừa kế thứ nhất, không phân biệt con trong giá thú hay ngoài giá thú, không phụ thuộc vào việc cha, mẹ có đăng ký kết hôn hay đã ly hôn.

Đối với bố dượng, mẹ kế, quyền thừa kế chỉ phát sinh khi có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con. Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 652 và Điều 653 của Bộ luật này.” Khi đáp ứng điều kiện này, con riêng và bố dượng, mẹ kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nhau theo tinh thần Điều 651.

Ví dụ: Ông A kết hôn với bà B, bà B có con riêng là C (con của bà B với người chồng trước). Nếu ông A và C có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, khi ông A chết, C thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông A. Ngược lại, nếu giữa ông A và C không tồn tại quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế, C không được hưởng di sản của ông A theo pháp luật, trừ trường hợp ông A để lại di chúc cho C.

Như vậy, vị trí trong hàng thừa kế của con riêng phụ thuộc vào chủ thể để lại di sản: với cha đẻ, mẹ đẻ là đương nhiên thuộc hàng thừa kế thứ nhất; với bố dượng, mẹ kế chỉ khi có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con.

4. Con nuôi có được thừa kế như con đẻ

Pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận con nuôi có quyền thừa kế theo pháp luật tương đương con đẻ trong mối quan hệ với cha nuôi, mẹ nuôi. Căn cứ Điều 653 Bộ luật Dân sự 2015, con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 của Bộ luật này. Như vậy, khi quan hệ nuôi con nuôi được xác lập hợp pháp theo quy định của Luật Nuôi con nuôi, con nuôi thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha nuôi, mẹ nuôi, ngang hàng với con đẻ, cha đẻ, mẹ đẻ, vợ, chồng của người để lại di sản.

Về nguyên tắc, con nuôi không đương nhiên được thừa kế di sản của cha đẻ, mẹ đẻ. Tuy nhiên, Điều 653 cũng quy định con nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ vẫn được thừa kế di sản của nhau nếu giữa các bên vẫn còn quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con. Quy định này phản ánh thực tiễn nhiều trường hợp con nuôi vẫn duy trì liên hệ tình cảm, chăm sóc cha mẹ đẻ sau khi được cho làm con nuôi.

Ví dụ thực tiễn: Ông A và bà B nhận cháu C làm con nuôi hợp pháp. Khi ông A qua đời không để lại di chúc, cháu C được hưởng phần di sản ngang bằng với con đẻ của ông A theo hàng thừa kế thứ nhất quy định tại điểm a khoản 1 Điều 651. Ngược lại, nếu cháu C vẫn thường xuyên thăm nom, phụng dưỡng cha mẹ đẻ, khi cha mẹ đẻ qua đời, cháu C vẫn có quyền thừa kế di sản của họ.

Quy định tại Điều 654 về quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế cũng thể hiện tinh thần tương tự: quyền thừa kế phát sinh khi giữa các bên tồn tại quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con. Điều này cho thấy pháp luật thừa kế Việt Nam không chỉ dựa trên huyết thống mà còn coi trọng quan hệ nuôi dưỡng, chăm sóc thực tế, bảo đảm quyền lợi công bằng cho con nuôi trong mối quan hệ với cả cha mẹ nuôi và cha mẹ đẻ.

5. Di sản riêng và di sản chung của vợ chồng

Trong quan hệ thừa kế giữa con riêng với bố dượng, mẹ kế, việc xác định di sản riêngdi sản chung của vợ chồng có ý nghĩa quyết định đến phạm vi tài sản mà con riêng được hưởng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản của người chết bao gồm tài sản riêng của người đó và phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung với người khác.

Di sản riêng là tài sản thuộc sở hữu riêng của người để lại di sản, được hình thành trước thời kỳ hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc được chia từ khối tài sản chung. Di sản chung của vợ chồng là phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung hợp nhất của vợ chồng, thông thường được xác định bằng một nửa giá trị khối tài sản chung. Khi một bên vợ hoặc chồng chết, phần di sản của người đó được trích ra từ khối tài sản chung trước khi chia thừa kế.

Ví dụ thực tiễn: Ông A kết hôn với bà B, có con riêng là C (con của ông A với người vợ trước). Trong thời kỳ hôn nhân, ông A và bà B tạo lập được căn nhà trị giá 4 tỷ đồng; ngoài ra ông A còn có mảnh đất được cha mẹ tặng cho riêng trị giá 2 tỷ đồng. Khi ông A chết, di sản của ông A gồm: mảnh đất riêng 2 tỷ đồng và một nửa căn nhà chung là 2 tỷ đồng, tổng cộng 4 tỷ đồng. Con riêng C chỉ có quyền thừa kế đối với phần di sản 4 tỷ đồng này, không được yêu cầu chia toàn bộ căn nhà vì một nửa căn nhà thuộc sở hữu của bà B.

Việc phân định này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế theo Điều 654 Bộ luật Dân sự năm 2015. Con riêng chỉ được hưởng thừa kế từ bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con. Trong trường hợp đó, con riêng có thể được hưởng phần di sản từ cả di sản riêng và phần di sản của bố dượng, mẹ kế trong khối tài sản chung, theo thứ tự hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015.

6. Tranh chấp thực tế và hướng giải quyết

Tranh chấp thừa kế liên quan đến con riêng và bố dượng, mẹ kế thường phát sinh khi người để lại di sản chết không có di chúc, hoặc di chúc không định đoạt hết tài sản. Vướng mắc phổ biến nhất là việc xác định con riêng có được hưởng di sản của bố dượng, mẹ kế hay không, và ngược lại. Nhiều người nhầm lẫn rằng con riêng chỉ có quyền thừa kế của cha đẻ, mẹ đẻ mà không có quyền đối với di sản của bố dượng, mẹ kế.

Theo Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015, con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế theo quy định tại Điều 652 và Điều 653 của Bộ luật này. Như vậy, yếu tố quyết định không phải là huyết thống mà là quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng trên thực tế. Ví dụ: ông A kết hôn với bà B, bà B có con riêng là chị C. Chị C sống chung, được ông A nuôi dưỡng, chăm sóc từ nhỏ. Khi ông A chết không để lại di chúc, chị C thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, có quyền hưởng di sản ngang với con đẻ của ông A. Ngược lại, nếu chị C không sống cùng, không có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng với ông A thì không được hưởng thừa kế theo pháp luật từ ông A.

Tranh chấp khác phát sinh khi con riêng đã được nhận làm con nuôi. Điều 653 Bộ luật Dân sự 2015 quy định con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế theo quy định tại Điều 651 và Điều 652. Trường hợp con riêng được bố dượng, mẹ kế nhận làm con nuôi hợp pháp thì quan hệ thừa kế được xác lập chắc chắn, không phụ thuộc vào việc chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế.

Hướng giải quyết: trước hết cần xác định rõ loại quan hệ giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế. Nếu có đăng ký nuôi con nuôi, áp dụng Điều 653. Nếu chỉ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế, áp dụng Điều 654. Bên yêu cầu hưởng di sản có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như: hộ khẩu chung, giấy tờ thể hiện việc cấp dưỡng, chi trả học phí, lời khai nhân chứng. Tòa án đánh giá toàn diện chứng cứ để xác định quyền thừa kế theo đúng quy định pháp luật.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 653 về quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 654 về quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 651 về người thừa kế theo pháp luật
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp