Điều 24. Bảo đảm tranh tụng trong xét xử 1. Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện quyền tranh tụng trong xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm theo quy định của Bộ luật này. 2. Đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ kể từ khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự và có nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp; trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng để bảo vệ yêu cầu, quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc bác bỏ yêu cầu của người khác theo quy định của Bộ luật này. 3. Trong quá trình xét xử, mọi tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai, trừ trường hợp không được công khai theo quy định tại khoản 2 Điều 109 của Bộ luật này. Tòa án điều hành việc tranh tụng, hỏi những vấn đề chưa rõ và căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra bản án, quyết định.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử. Theo đó, Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện quyền tranh tụng trong xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm theo quy định của Bộ luật này. Đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ kể từ khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự và có nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp; trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng để bảo vệ yêu cầu, quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc bác bỏ yêu cầu của người khác. Trong quá trình xét xử, mọi tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai, trừ trường hợp không được công khai theo quy định. Tòa án điều hành việc tranh tụng, hỏi những vấn đề chưa rõ và căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra bản án, quyết định.
Nguyên tắc này được cụ thể hóa tại Điều 247 về nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa, theo đó tranh tụng bao gồm việc trình bày chứng cứ, hỏi, đối đáp, trả lời và phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ, tình tiết của vụ án, quan hệ pháp luật tranh chấp và pháp luật áp dụng. Trình tự phát biểu khi tranh luận được quy định tại Điều 260: nguyên đơn trình bày trước, tiếp đến bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, sau đó các bên đối đáp theo sự điều hành của chủ tọa phiên tòa.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn giao nộp giấy vay tiền; bị đơn có quyền tiếp cận tài liệu này, giao nộp chứng cứ phản bác như biên lai trả nợ, đồng thời tranh luận về tính xác thực của giấy vay. Tòa án phải bảo đảm cả hai bên được trình bày, đối đáp công khai tại phiên tòa; nếu bị đơn không được thông báo về chứng cứ của nguyên đơn trước phiên tòa, Tòa án phải tạo điều kiện để bị đơn tiếp cận và có thời gian chuẩn bị đối đáp. Bản án chỉ được căn cứ vào kết quả tranh tụng đã được các bên trình bày, đối đáp công khai tại phiên tòa.
Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử được ghi nhận tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Theo đó, Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện quyền tranh tụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ; trình bày ý kiến, lập luận; phản bác yêu cầu của bên kia; và được Tòa án tạo điều kiện để thực hiện các quyền này một cách bình đẳng, công khai.
Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa được cụ thể hóa tại Điều 247 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Tranh tụng bao gồm việc trình bày chứng cứ, hỏi, đối đáp, trả lời và phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ, tình tiết của vụ án, quan hệ pháp luật tranh chấp và pháp luật áp dụng. Trình tự phát biểu khi tranh luận được quy định tại Điều 260 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, theo đó nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan lần lượt trình bày ý kiến, sau đó các bên được đối đáp theo sự điều khiển của chủ tọa phiên tòa.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn giao nộp giấy vay tiền có chữ ký của bị đơn. Bị đơn có quyền xem tài liệu này, yêu cầu giám định chữ ký, trình bày ý kiến phản bác về tính xác thực của chứng cứ. Tòa án phải bảo đảm cho bị đơn được tiếp cận chứng cứ, được trình bày quan điểm và được đối đáp với lập luận của nguyên đơn tại phiên tòa. Nếu Tòa án không cho bị đơn cơ hội phản bác chứng cứ mà căn cứ ngay vào giấy vay tiền để chấp nhận yêu cầu khởi kiện thì đã vi phạm nguyên tắc bảo đảm tranh tụng.
Nguyên tắc này có ý nghĩa bảo đảm quyền bình đẳng giữa các đương sự, giúp Tòa án xem xét vụ án toàn diện, khách quan, làm cơ sở cho phán quyết đúng pháp luật. Vi phạm nguyên tắc bảo đảm tranh tụng có thể dẫn đến bản án bị kháng cáo, kháng nghị và bị hủy, sửa theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm.
Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 ghi nhận nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử, theo đó đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ và trình bày ý kiến của mình về các vấn đề của vụ án. Đây là nền tảng pháp lý bảo đảm quyền trình bày chứng cứ và ý kiến của đương sự trong suốt quá trình tố tụng, từ giai đoạn chuẩn bị xét xử đến tại phiên tòa.
Quyền trình bày chứng cứ được cụ thể hóa tại Điều 247 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo đó, tại phiên tòa, đương sự có quyền trình bày chứng cứ, phân tích, đánh giá chứng cứ và đưa ra quan điểm của mình về việc giải quyết vụ án. Hội đồng xét xử có trách nhiệm lắng nghe, xem xét đầy đủ ý kiến của các bên; không được hạn chế thời gian trình bày một cách tùy tiện, trừ trường hợp ý kiến lặp lại hoặc không liên quan đến vụ án.
Về trình tự phát biểu khi tranh luận, Điều 260 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan lần lượt trình bày ý kiến tranh luận về những vấn đề cần giải quyết trong vụ án. Đương sự có quyền đối đáp, phản bác ý kiến của nhau; quá trình tranh luận diễn ra liên tục cho đến khi các bên không còn ý kiến mới. Chủ tọa phiên tòa không được đặt câu hỏi mang tính áp đặt hoặc ngăn cản đương sự trình bày ý kiến hợp pháp.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn xuất trình giấy vay tiền có chữ ký của bị đơn. Bị đơn có quyền trình bày ý kiến phản bác, xuất trình chứng cứ chứng minh chữ ký bị giả mạo hoặc khoản vay đã được thanh toán. Tòa án phải tạo điều kiện để cả hai bên trình bày, đối chất công khai về chứng cứ này; mọi tài liệu, chứng cứ đều phải được công bố và tranh tụng công khai tại phiên tòa, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Việc bảo đảm quyền trình bày chứng cứ và ý kiến của đương sự không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà còn là điều kiện để Tòa án ra bản án, quyết định đúng đắn, khách quan, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự.
Quyền đối đáp và tranh luận tại phiên tòa là biểu hiện tập trung nhất của nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử được ghi nhận tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo khoản 2 Điều 24, trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, đương sự có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, lập luận và tranh luận để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này được cụ thể hóa tại Điều 247 về nội dung và phương thức tranh tụng, theo đó đương sự được trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật và quan điểm giải quyết vụ án; được đối đáp với ý kiến của đương sự khác, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, ý kiến của Kiểm sát viên.
Trình tự thực hiện quyền đối đáp được quy định chặt chẽ tại Điều 260 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo đó, chủ tọa phiên tòa điều hành việc tranh luận theo thứ tự: người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn trình bày trước, sau đó đến bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Các bên có quyền đối đáp với nhau về từng vấn đề cụ thể; việc đối đáp không bị giới hạn số lần nhưng phải tập trung vào những vấn đề chưa được làm rõ và phải tuân theo sự điều hành của chủ tọa phiên tòa. Trường hợp xét thấy ý kiến tranh luận chưa đủ căn cứ giải quyết, chủ tọa có quyền yêu cầu các bên tranh luận thêm về những điểm cụ thể.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn xuất trình giấy vay tiền có chữ ký của bị đơn. Bị đơn cho rằng chữ ký bị làm giả. Theo Điều 247, bị đơn có quyền đối đáp, yêu cầu trưng cầu giám định chữ ký và trình bày lập luận phản bác tính xác thực của chứng cứ. Nguyên đơn có quyền đối đáp lại bằng cách giải thích nguồn gốc giấy vay, đề nghị Tòa án xem xét các tình tiết khác như giao dịch chuyển tiền qua ngân hàng. Quá trình đối đáp qua lại này giúp Tòa án làm rõ sự thật khách quan của vụ án, bảo đảm phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng đầy đủ, đúng quy định tại khoản 3 Điều 24: bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ vào kết quả tranh tụng, vào chứng cứ đã được kiểm tra, xem xét tại phiên tòa.
Trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm tranh tụng được xác lập trước hết tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Theo đó, Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện quyền tranh tụng trong xét xử. Trách nhiệm này mang tính chủ động, xuyên suốt quá trình tố tụng, từ giai đoạn chuẩn bị xét xử đến khi tuyên án, chứ không chỉ giới hạn tại phiên tòa.
Trách nhiệm của Tòa án được cụ thể hóa qua các nội dung chính. Thứ nhất, Tòa án phải bảo đảm cho các bên được trình bày ý kiến, đưa ra yêu cầu, phản đối yêu cầu và cung cấp chứng cứ một cách bình đẳng. Thứ hai, Tòa án phải tạo điều kiện để các bên được tiếp cận, trao đổi chứng cứ và được biết chứng cứ của nhau trước khi diễn ra phiên tòa. Thứ ba, tại phiên tòa, Tòa án phải điều hành việc tranh tụng theo đúng trình tự luật định, bảo đảm cho các bên được đối đáp, tranh luận công khai về các tình tiết của vụ án và quan điểm pháp lý.
Về trình tự tranh tụng, Điều 247 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định tranh tụng tại phiên tòa bao gồm việc trình bày chứng cứ, hỏi, đối đáp, trả lời và phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ, tình tiết của vụ án và pháp luật áp dụng. Trách nhiệm của Tòa án là bảo đảm cho nội dung và phương thức tranh tụng này được thực hiện đầy đủ, không bị cắt xén hoặc hạn chế trái pháp luật. Điều 260 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 tiếp tục quy định trình tự phát biểu khi tranh luận, theo đó Tòa án phải điều hành để các bên phát biểu theo thứ tự, bảo đảm quyền đối đáp của mỗi bên.
Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ tranh chấp hợp đồng, bị đơn yêu cầu được xem xét bổ sung chứng cứ mới tại phiên tòa. Tòa án có trách nhiệm xem xét, tạo điều kiện để bị đơn xuất trình chứng cứ và cho nguyên đơn được biết, được phản bác chứng cứ đó. Nếu Tòa án bác bỏ yêu cầu mà không có căn cứ, hoặc không cho nguyên đơn cơ hội phản bác, thì Tòa án đã vi phạm trách nhiệm bảo đảm tranh tụng theo Điều 24, dẫn đến bản án có thể bị kháng cáo, kháng nghị và bị hủy do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Tranh tụng là phương thức cốt lõi để xác lập sự thật khách quan của vụ án, đồng thời là điều kiện tiên quyết bảo đảm cho một phiên tòa xét xử công bằng. Theo quy định tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền tranh tụng trong xét xử; mọi tài liệu, chứng cứ đều phải được xem xét, đánh giá công khai trên cơ sở tranh tụng dân chủ, bình đẳng. Nguyên tắc này đặt các bên vào vị thế bình đẳng trước Tòa án, tạo cơ hội ngang nhau để trình bày yêu cầu, phản bác lập luận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Ý nghĩa của tranh tụng thể hiện rõ qua ba khía cạnh. Thứ nhất, tranh tụng bảo đảm tính khách quan, toàn diện của hoạt động xét xử. Khi các bên được đối chất, tranh luận công khai, những tình tiết mâu thuẫn, thiếu nhất quán trong chứng cứ sẽ bộc lộ, giúp Hội đồng xét xử kiểm chứng và đánh giá chứng cứ một cách đầy đủ hơn. Thứ hai, tranh tụng là cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng, ngăn ngừa sự áp đặt ý chí đơn phương từ phía cơ quan tiến hành tố tụng. Thứ ba, tranh tụng củng cố niềm tin của người dân vào công lý, bởi phán quyết được hình thành từ quá trình lắng nghe và cân nhắc lập luận của tất cả các bên.
Điều 247 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cụ thể hóa nội dung tranh tụng tại phiên tòa, bao gồm việc trình bày chứng cứ, hỏi, đối đáp, trả lời và phát biểu quan điểm về đánh giá chứng cứ, pháp luật áp dụng. Điều 260 quy định trình tự phát biểu khi tranh luận, bảo đảm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đều có quyền trình bày ý kiến. Ví dụ, trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nếu bị đơn không được quyền tranh tụng để phản bác chứng cứ do nguyên đơn xuất trình, Tòa án có thể ra phán quyết thiếu căn cứ, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bị đơn. Ngược lại, khi tranh tụng được bảo đảm, mọi chứng cứ được soi xét từ nhiều phía, phán quyết cuối cùng mới thực sự phản ánh đúng bản chất pháp lý của quan hệ tranh chấp.
Như vậy, tranh tụng không chỉ là quyền của đương sự mà còn là nghĩa vụ tố tụng của Tòa án, là thước đo quan trọng đánh giá mức độ công bằng, dân chủ của nền tư pháp.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.