Điều 12 BLHS 2015: Tuổi chịu trách nhiệm hình sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 12 BLHS 2015: Tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 12 BLHS 2015
  2. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự tối thiểu
  3. Trách nhiệm hình sự của người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi
  4. Trách nhiệm hình sự của người từ đủ 16 tuổi trở lên
  5. Các tội danh người từ 14-16 tuổi phải chịu trách nhiệm
  6. Lưu ý về nguyên tắc xử lý người chưa thành niên

Điều 12. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, an toàn và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín của cá nhân Không ai được xâm phạm trái pháp luật chỗ ở, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, an toàn và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân. Việc khám xét chỗ ở; khám xét, tạm giữ và thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác phải được thực hiện theo quy định của Bộ luật này.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 12 BLHS 2015

Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo hai nhóm tuổi với phạm vi tội danh khác nhau.

Thứ nhất, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật Hình sự có quy định khác. Đây là độ tuổi mà pháp luật xác định người phạm tội đã có đầy đủ năng lực nhận thức và điều khiển hành vi để chịu trách nhiệm hình sự toàn diện.

Thứ hai, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một số điều cụ thể của Bộ luật Hình sự, bao gồm các tội về giết người, cố ý gây thương tích, hiếp dâm, cướp tài sản, tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy và một số tội danh nghiêm trọng khác được liệt kê tại khoản 2 Điều 12.

Quy định này thể hiện nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự theo độ tuổi, phù hợp với mức độ phát triển tâm sinh lý của người chưa thành niên. Ví dụ thực tiễn: một người 15 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá dưới 200 triệu đồng (tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng) sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12, nhưng nếu người đó thực hiện hành vi giết người theo Điều 123 thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Việc xác định tuổi chịu trách nhiệm hình sự còn gắn liền với Điều 90 về áp dụng Bộ luật Hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội và Điều 91 về nguyên tắc xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Theo đó, việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải bảo đảm lợi ích tốt nhất của họ, chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội.

2. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự tối thiểu

Theo quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự tối thiểu của cá nhân là đủ 14 tuổi. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về một số tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể tại khoản 2 Điều 12, như tội giết người, tội cố ý gây thương tích, tội hiếp dâm, tội cướp tài sản. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác. Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự với bất kỳ hành vi nguy hiểm nào cho xã hội.

Quy định này phản ánh chính sách nhân đạo, lấy giáo dục, phòng ngừa làm trọng tâm khi xử lý người chưa thành niên phạm tội. Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015 nhấn mạnh nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi, ưu tiên áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục tại cộng đồng thay vì hình phạt tù. Điều 90 xác định người dưới 18 tuổi phạm tội được áp dụng các quy định riêng về thủ tục tố tụng, biện pháp ngăn chặn và thi hành án nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ.

Ví dụ thực tiễn: một người 13 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá lớn sẽ không bị khởi tố hình sự, mà có thể bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn hoặc đưa vào trường giáo dưỡng theo quy định của pháp luật xử lý vi phạm hành chính. Trong khi đó, người 15 tuổi cố ý gây thương tích cho người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 12, nhưng mức hình phạt được giảm nhẹ đáng kể so với người đã thành niên phạm tội tương tự.

3. Trách nhiệm hình sự của người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi

Theo khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một số điều cụ thể của Bộ luật Hình sự. Khác với người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, nhóm tuổi này chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi giới hạn các tội danh được liệt kê, chủ yếu là các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, các tội xâm phạm sở hữu và các tội phạm về ma túy.

Ví dụ, người 15 tuổi thực hiện hành vi giết người theo Điều 123 hoặc cướp tài sản theo Điều 168 Bộ luật Hình sự thì phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, nếu người 15 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản có giá trị dưới 200 triệu đồng (thuộc khoản 1 Điều 173, tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng) thì không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12, mà có thể bị xử lý bằng biện pháp khác theo quy định pháp luật.

Về nguyên tắc xử lý, Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015 yêu cầu việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi, chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội. Theo Điều 90, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phạm tội chỉ bị áp dụng một trong các hình phạt quy định tại khoản 1 Điều 98, gồm cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù có thời hạn. Mức phạt tù áp dụng đối với nhóm tuổi này không quá 12 năm đối với một tội phạm và không quá 18 năm đối với tổng hợp hình phạt.

Như vậy, chính sách hình sự đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi thể hiện sự kết hợp giữa tính nghiêm minh của pháp luật và tính nhân đạo, ưu tiên mục đích giáo dục, cải tạo người chưa thành niên phạm tội.

4. Trách nhiệm hình sự của người từ đủ 16 tuổi trở lên

Theo khoản 1 Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác. Đây là nguyên tắc xác định tuổi chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ, toàn diện đối với mọi loại tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự.

Khác với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng thuộc một số tội danh được liệt kê cụ thể, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, bao gồm cả tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng, tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Ví dụ, người đủ 16 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản có giá trị dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm, thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, trong khi người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này.

Tuy nhiên, đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội, việc xử lý trách nhiệm hình sự phải tuân thủ các quy định đặc thù tại Chương XII Bộ luật Hình sự. Cụ thể, theo Điều 90, người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội chỉ bị áp dụng một trong các hình phạt quy định tại khoản 1 Điều 98, bao gồm: cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù có thời hạn; không bị áp dụng hình phạt bổ sung. Đồng thời, Điều 91 quy định nguyên tắc xử lý theo hướng bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi, chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp này chỉ được đặt ra khi xét thấy cần thiết và phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, nhân thân và yêu cầu phòng ngừa tội phạm.

Như vậy, người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự đầy đủ về mọi tội phạm, nhưng đối với nhóm tuổi từ đủ 16 đến dưới 18, pháp luật vẫn có cơ chế xử lý riêng mang tính nhân đạo, bảo đảm sự phát triển của người chưa thành niên.

5. Các tội danh người từ 14-16 tuổi phải chịu trách nhiệm

Theo khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng thuộc một trong các nhóm tội được liệt kê tại các điểm a, b, c, d và đ của khoản này. Đây là quy định mang tính liệt kê khép kín, không mở rộng ra ngoài phạm vi các tội danh được nêu cụ thể.

Nhóm tội thứ nhất gồm các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, như tội giết người (Điều 123), tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134), tội hiếp dâm (Điều 141), tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142), tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 144), tội mua bán người (Điều 150), tội mua bán người dưới 16 tuổi (Điều 151). Nhóm tội thứ hai liên quan đến ma túy, gồm tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt chất ma túy (Điều 249 đến Điều 252). Nhóm tội thứ ba là các tội xâm phạm an toàn công cộng, như tội khủng bố (Điều 299), tội bắt cóc con tin (Điều 301), tội cướp tài sản (Điều 168), tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169), tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170), tội cướp giật tài sản (Điều 171). Nhóm tội thứ tư là các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh theo quy định tại Chương XXVI của Bộ luật Hình sự.

Ví dụ thực tiễn: một người 15 tuổi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá 50 triệu đồng. Hành vi này cấu thành tội trộm cắp tài sản theo khoản 1 Điều 173, nhưng tội trộm cắp tài sản không thuộc danh mục liệt kê tại khoản 2 Điều 12, do đó người này không phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, nếu người 15 tuổi thực hiện hành vi cướp giật tài sản, dù giá trị tài sản thấp, hành vi vẫn cấu thành tội cướp giật tài sản theo Điều 171 và người này phải chịu trách nhiệm hình sự vì tội danh này nằm trong danh mục quy định.

Khi xử lý người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, Điều 90 và Điều 91 Bộ luật Hình sự yêu cầu áp dụng nguyên tắc nhân đạo, bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi, ưu tiên áp dụng biện pháp giáo dục, giám sát, hạn chế áp dụng hình phạt tù. Việc xác định đúng tội danh thuộc danh mục tại khoản 2 Điều 12 có ý nghĩa quyết định đến việc có khởi tố, truy tố, xét xử hay không, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người chưa thành niên trong tố tụng hình sự.

6. Lưu ý về nguyên tắc xử lý người chưa thành niên

Việc xử lý người chưa thành niên phạm tội không chỉ dừng lại ở việc xác định tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc xử lý đặc thù quy định tại Chương XII của Bộ luật này. Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015 xác định rõ mục đích xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội. Theo đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra trong trường hợp thật cần thiết, phải căn cứ vào độ tuổi, khả năng nhận thức, tính chất nguy hiểm của hành vi và nguyên nhân, điều kiện phạm tội.

Nguyên tắc quan trọng thứ hai là hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tù. Khoản 3 Điều 91 quy định chỉ áp dụng hình phạt tù có thời hạn đối với người dưới 18 tuổi khi xét thấy các biện pháp giáo dục, cải tạo khác không đủ tác dụng răn đe, phòng ngừa. Khi phải phạt tù, mức án tối đa cũng được giới hạn thấp hơn đáng kể so với người đã thành niên theo quy định tại Điều 101. Ví dụ, người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội giết người theo khoản 1 Điều 123 có khung hình phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình, nhưng mức phạt tù có thời hạn áp dụng đối với họ không quá 18 năm; nếu là tù có thời hạn thì mức hình phạt không quá ba phần tư mức phạt tù mà điều luật quy định.

Bên cạnh đó, khoản 4 Điều 91 nghiêm cấm áp dụng hình phạt bổ sung đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Khoản 5 Điều 91 cũng quy định án đã tuyên đối với người chưa đủ 16 tuổi không được tính để xác định tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Điều 90 Bộ luật Hình sự năm 2015 còn nhấn mạnh nguyên tắc bảo đảm áp dụng các quy định của Chương XII đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, đồng thời yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định rõ tuổi của họ để áp dụng đúng chính sách nhân đạo, khoan hồng của pháp luật hình sự Việt Nam.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 12 về tuổi chịu trách nhiệm hình sự
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 90 về áp dụng đối với người dưới 18 tuổi
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 91 về nguyên tắc xử lý
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp