Người quản lý di sản: quyền, nghĩa vụ và thù lao | Công ty Luật Minh Bạch

Người quản lý di sản: quyền, nghĩa vụ và thù lao

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Người quản lý di sản là ai, do ai chỉ định
  2. Cách thức xác lập quản lý di sản
  3. Quyền của người quản lý di sản
  4. Nghĩa vụ của người quản lý di sản
  5. Thù lao và chi phí quản lý di sản
  6. Trách nhiệm bồi thường khi vi phạm

Điều 616. Người quản lý di sản 1. Người quản lý di sản là người được chỉ định trong di chúc hoặc do những người thừa kế thỏa thuận cử ra. 2. Trường hợp di chúc không chỉ định người quản lý di sản và những người thừa kế chưa cử được người quản lý di sản thì người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản tiếp tục quản lý di sản đó cho đến khi những người thừa kế cử được người quản lý di sản. 3. Trường hợp chưa xác định được người thừa kế và di sản chưa có người quản lý theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì di sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Người quản lý di sản là ai, do ai chỉ định

Người quản lý di sản là cá nhân hoặc pháp nhân được giao trách nhiệm trông coi, bảo quản, giữ gìn di sản thừa kế trong khoảng thời gian từ khi người để lại di sản chết đến khi di sản được chia cho những người thừa kế. Theo quy định tại Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015, người quản lý di sản có thể được xác định theo ba căn cứ: do người để lại di sản chỉ định trong di chúc; do những người thừa kế thỏa thuận cử ra; hoặc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền chỉ định khi chưa xác định được người quản lý và di sản chưa được giao cho ai quản lý.

Trường hợp thứ nhất, người lập di chúc có quyền chỉ định người quản lý di sản ngay trong nội dung di chúc. Đây là sự thể hiện ý chí tự định đoạt của cá nhân đối với tài sản của mình, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ: ông A lập di chúc để lại căn nhà cho ba người con, đồng thời chỉ định bà B (em gái ông A) là người quản lý căn nhà cho đến khi các con hoàn tất thủ tục khai nhận di sản.

Trường hợp thứ hai, khi người để lại di sản không chỉ định người quản lý trong di chúc, những người thừa kế có quyền thỏa thuận cử một người đứng ra quản lý di sản. Sự thỏa thuận này phải được lập thành văn bản hoặc thể hiện bằng hình thức phù hợp để làm căn cứ xác định trách nhiệm. Ví dụ: ba anh em cùng thừa kế một thửa đất, họ thống nhất giao cho người anh cả quản lý, trông coi thửa đất trong thời gian chờ làm thủ tục phân chia.

Trường hợp thứ ba, nếu chưa xác định được người quản lý di sản và di sản chưa được giao cho ai quản lý, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ chỉ định người quản lý. Quy định này nhằm bảo đảm di sản không bị thất thoát, hư hỏng hoặc bị chiếm đoạt trong thời gian chưa phân chia, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người thừa kế và các chủ thể có quyền lợi liên quan.

Việc xác định đúng người quản lý di sản có ý nghĩa quan trọng, bởi người này phải thực hiện các nghĩa vụ theo Điều 617 và được hưởng các quyền theo Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm quyền được thanh toán chi phí bảo quản di sản và hưởng thù lao theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

2. Cách thức xác lập quản lý di sản

Người quản lý di sản được xác lập theo ba phương thức chính do Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định tại Điều 616. Thứ nhất, người quản lý di sản do người để lại di sản chỉ định trong di chúc. Đây là sự thể hiện ý chí của người có tài sản khi còn sống, có giá trị ràng buộc đối với những người thừa kế và cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, ông A lập di chúc chỉ định bà B là người quản lý khối tài sản gồm nhà đất và cổ phần cho đến khi di sản được chia, thì bà B có tư cách người quản lý di sản ngay khi ông A qua đời mà không cần sự đồng ý của những người thừa kế khác.

Thứ hai, trường hợp di chúc không chỉ định người quản lý di sản, những người thừa kế có quyền thỏa thuận cử ra một người quản lý. Sự thỏa thuận này phải được lập thành văn bản hoặc thể hiện bằng hành vi rõ ràng, không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Ví dụ, ba người con của người quá cố thống nhất giao cho người con cả quản lý căn nhà đang cho thuê, tiếp tục thu tiền thuê và thanh toán các chi phí bảo trì cho đến khi hoàn tất thủ tục khai nhận di sản.

Thứ ba, khi chưa xác định được người thừa kế hoặc chưa có người quản lý theo hai phương thức nêu trên, di sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý. Khoản 2 Điều 616 quy định rõ trường hợp di sản chưa có người quản lý thì do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý theo quy định của pháp luật. Điều này bảo đảm khối tài sản không bị thất thoát, hư hỏng trong thời gian chờ xác định người thừa kế hoặc giải quyết tranh chấp.

Việc xác lập tư cách người quản lý di sản làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ tương ứng theo Điều 617 và Điều 618 của Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm nghĩa vụ bảo quản di sản, lập danh mục di sản, giao di sản cho người thừa kế và quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

3. Quyền của người quản lý di sản

Quyền của người quản lý di sản được quy định trực tiếp tại Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời có mối liên hệ chặt chẽ với các quy định tại Điều 616 và Điều 617 của Bộ luật này về căn cứ xác lập tư cách người quản lý di sản và nghĩa vụ tương ứng của họ.

Thứ nhất, quyền tiếp tục sử dụng tài sản theo thỏa thuận trong hợp đồng với người để lại di sản hoặc theo sự đồng ý của những người thừa kế. Khoản 1 Điều 618 quy định người quản lý di sản được tiếp tục sử dụng tài sản trong phạm vi đã được xác lập trước đó. Ví dụ, người thuê nhà của người chết theo hợp đồng thuê còn thời hạn có thể tiếp tục sử dụng nhà để ở cho đến khi hợp đồng chấm dứt, dù chủ nhà đã chết. Quyền này nhằm bảo đảm sự ổn định của quan hệ tài sản đã xác lập hợp pháp trước thời điểm mở thừa kế.

Thứ hai, quyền được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế. Khoản 2 Điều 618 ghi nhận người quản lý di sản được hưởng thù lao nếu có thỏa thuận. Thù lao không đương nhiên phát sinh mà phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa người quản lý và những người thừa kế. Trường hợp người quản lý di sản đồng thời là người thừa kế, họ vẫn có quyền thỏa thuận về thù lao cho công việc quản lý, tách bạch với phần di sản được hưởng.

Thứ ba, quyền được thanh toán chi phí hợp lý cho việc bảo quản di sản. Cũng theo khoản 2 Điều 618, người quản lý di sản được thanh toán các chi phí cần thiết, hợp lý mà mình đã bỏ ra để bảo quản di sản, như chi phí sửa chữa nhà cửa, chi phí trông coi, chi phí vận chuyển tài sản. Đây là cơ chế bảo đảm quyền lợi chính đáng của người quản lý, tránh tình trạng họ phải tự gánh chịu chi phí cho công việc bảo quản tài sản của người khác.

Quyền của người quản lý di sản luôn gắn liền với nghĩa vụ tại Điều 617, đòi hỏi họ phải thực hiện việc bảo quản, quản lý di sản một cách trung thực, cẩn trọng, không được tự ý định đoạt tài sản. Việc hưởng thù lao và thanh toán chi phí chỉ đặt ra khi người quản lý đã thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ của mình.

4. Nghĩa vụ của người quản lý di sản

Theo quy định tại Điều 617 Bộ luật Dân sự 2015, người quản lý di sản có các nghĩa vụ pháp lý cụ thể nhằm bảo toàn giá trị di sản và bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế, người có quyền lợi liên quan. Các nghĩa vụ này phát sinh từ thời điểm người quản lý di sản tiếp nhận việc quản lý theo chỉ định trong di chúc, theo thỏa thuận của những người thừa kế hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Thứ nhất, nghĩa vụ lập danh mục di sản và bảo quản di sản. Người quản lý di sản phải lập danh mục đầy đủ các tài sản thuộc di sản thừa kế; thu hồi tài sản của người chết đang do người khác chiếm hữu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; đồng thời thực hiện các biện pháp bảo quản cần thiết, không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng các hình thức khác nếu chưa được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản. Ví dụ, khi người quản lý tiếp nhận một căn nhà thuộc di sản, họ phải kiểm kê toàn bộ đồ đạc, gia súc, giấy tờ có giá; nếu phát hiện người khác đang chiếm giữ trái phép một phần tài sản, họ có nghĩa vụ yêu cầu hoàn trả.

Thứ hai, nghĩa vụ thông báo về di sản. Người quản lý di sản phải thông báo kịp thời cho những người thừa kế về việc mở thừa kế, về tình trạng di sản và các nội dung liên quan đến việc quản lý. Việc thông báo nhằm bảo đảm quyền được biết và quyền định đoạt của người thừa kế đối với phần di sản thuộc quyền của họ.

Thứ ba, nghĩa vụ giao lại di sản. Khi có yêu cầu của người thừa kế, người quản lý di sản phải bàn giao di sản đúng hiện trạng đã tiếp nhận, trừ trường hợp hao mòn tự nhiên hoặc biến động khách quan. Nếu người quản lý vi phạm nghĩa vụ bảo quản, làm hư hỏng, thất thoát tài sản thì phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015.

Thứ tư, nghĩa vụ thanh toán nghĩa vụ tài sản do người chết để lại. Trong phạm vi di sản, người quản lý có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ tài sản như trả nợ, thanh toán chi phí mai táng hợp lý và các khoản chi phí khác theo quy định của pháp luật. Việc thực hiện nghĩa vụ này phải tuân thủ thứ tự ưu tiên thanh toán quy định tại Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015.

Như vậy, nghĩa vụ của người quản lý di sản được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm di sản được bảo toàn, quyền lợi của các bên liên quan được tôn trọng và quá trình phân chia di sản diễn ra đúng pháp luật.

5. Thù lao và chi phí quản lý di sản

Thù lao và chi phí quản lý di sản là khoản mục tài chính phát sinh trong quá trình người quản lý di sản thực hiện nhiệm vụ bảo quản, giữ gìn di sản thừa kế. Theo khoản 3 Điều 618 Bộ luật Dân sự 2015, người quản lý di sản có quyền “được thanh toán chi phí hợp lý theo thỏa thuận với những người thừa kế”. Như vậy, pháp luật ghi nhận hai khoản riêng biệt: chi phí quản lý và thù lao quản lý, nhưng đều phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người quản lý di sản và những người thừa kế.

Về chi phí quản lý, đây là các khoản chi thực tế, cần thiết để bảo quản di sản như chi phí sửa chữa nhà cửa, nộp thuế, trả tiền điện nước, chi phí trông coi tài sản. Người quản lý di sản có quyền yêu cầu thanh toán các khoản chi hợp lý này. Ví dụ, ông A được chỉ định quản lý căn nhà là di sản của người đã khuất; trong thời gian chờ chia thừa kế, ông A phải bỏ tiền sửa lại mái nhà bị dột để tránh hư hỏng nặng hơn. Khoản tiền sửa mái là chi phí hợp lý và ông A được những người thừa kế thanh toán lại.

Về thù lao, đây là khoản tiền công trả cho công sức quản lý của người quản lý di sản. Thù lao chỉ phát sinh khi có thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận, người quản lý di sản không đương nhiên được hưởng thù lao mà chỉ được thanh toán chi phí hợp lý. Thỏa thuận này có thể được xác lập bằng văn bản hoặc lời nói, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.

Điều 617 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nghĩa vụ của người quản lý di sản, trong đó có nghĩa vụ “giao lại di sản theo yêu cầu của người thừa kế”. Việc thanh toán chi phí và thù lao thường được thực hiện trước hoặc đồng thời với việc bàn giao di sản. Trên thực tế, để tránh tranh chấp, người quản lý di sản nên lập văn bản thỏa thuận rõ mức thù lao, cách thức thanh toán và lưu giữ chứng từ các khoản chi. Khi không đạt được thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết trên cơ sở xác định tính hợp lý của từng khoản chi phí cụ thể.

6. Trách nhiệm bồi thường khi vi phạm

Người quản lý di sản phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi vi phạm nghĩa vụ theo quy định tại Điều 616 và Điều 617 Bộ luật Dân sự 2015. Khoản 3 Điều 616 xác định người quản lý di sản là người được chỉ định theo di chúc hoặc do những người thừa kế thỏa thuận cử ra; trường hợp chưa xác định được người quản lý thì di sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý. Khi đã đảm nhận vai trò này, người quản lý phải thực hiện đúng các nghĩa vụ được liệt kê tại Điều 617, bao gồm: lập danh mục di sản; thu hồi tài sản thuộc di sản do người khác chiếm hữu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; bảo quản di sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng hình thức khác nếu không được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản; giao lại di sản theo yêu cầu của người thừa kế.

Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường là hành vi vi phạm nghĩa vụ nêu trên gây thiệt hại thực tế cho di sản hoặc cho quyền, lợi ích hợp pháp của người thừa kế, người được hưởng di sản. Theo nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự tại khoản 5 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự. Ví dụ, người quản lý di sản tự ý bán một thửa đất thuộc di sản mà không có văn bản đồng ý của các đồng thừa kế, dẫn đến di sản bị giảm giá trị hoặc không thể thu hồi, thì phải bồi thường phần giá trị tương ứng. Tương tự, nếu để tài sản hư hỏng, mất mát do không bảo quản đúng mức, người quản lý phải bồi thường theo mức thiệt hại thực tế.

Về phạm vi bồi thường, áp dụng nguyên tắc chung về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Người quản lý di sản không phải chịu trách nhiệm đối với những hư hỏng, mất mát xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc do lỗi của bên thứ ba mà họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo quản. Quyền yêu cầu bồi thường thuộc về người thừa kế, người được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật; thời hiệu khởi kiện áp dụng theo quy định chung về thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 616 về người quản lý di sản
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 617 về nghĩa vụ của người quản lý di sản
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 618 về quyền của người quản lý di sản
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp