Điều 109 BLTTHS 2015: Các biện pháp ngăn chặn | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 109 BLTTHS 2015: Các biện pháp ngăn chặn

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Khái niệm biện pháp ngăn chặn
  2. Các biện pháp ngăn chặn theo Điều 109
  3. Căn cứ áp dụng
  4. Bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm
  5. Lựa chọn biện pháp phù hợp

Điều 109. Các biện pháp ngăn chặn 1. Để kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội hoặc để bảo đảm thi hành án, cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong phạm vi thẩm quyền của mình có thể áp dụng biện pháp giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh. 2. Các trường hợp bắt người gồm bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt bị can, bị cáo để tạm giam, bắt người bị yêu cầu dẫn độ.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm biện pháp ngăn chặn

Biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế về mặt tố tụng hình sự do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng đối với người bị buộc tội hoặc người có liên quan nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa hành vi trốn tránh pháp luật, cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc bảo đảm việc thi hành án. Khác với hình phạt vốn chỉ được áp dụng sau khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật, biện pháp ngăn chặn được áp dụng ngay trong quá trình giải quyết vụ án, khi chưa có phán quyết cuối cùng về tội trạng của người bị áp dụng.

Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 liệt kê tám biện pháp ngăn chặn gồm: giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh. Mỗi biện pháp có mức độ hạn chế quyền tự do khác nhau, từ hạn chế quyền tự do đi lại (cấm đi khỏi nơi cư trú) đến tước quyền tự do thân thể (tạm giữ, tạm giam). Việc lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người bị áp dụng và yêu cầu cụ thể của từng giai đoạn tố tụng.

Ví dụ thực tiễn: khi phát hiện một người đang chuẩn bị bỏ trốn sau khi thực hiện hành vi trộm cắp tài sản, cơ quan điều tra có thể áp dụng biện pháp tạm giữ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Thời hạn tạm giữ không quá 03 ngày kể từ khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ, có thể gia hạn thêm tối đa 03 ngày trong trường hợp cần thiết theo quy định tại Điều 118. Trong thời hạn này, cơ quan điều tra phải quyết định khởi tố bị can, tạm giam hoặc trả tự do cho người bị tạm giữ. Quy định chặt chẽ về thời hạn thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền con người, tránh lạm dụng biện pháp cưỡng chế gây hạn chế quyền tự do thân thể ngoài ý chí của pháp luật.

Như vậy, biện pháp ngăn chặn là công cụ pháp lý cần thiết để bảo đảm hiệu quả hoạt động tố tụng hình sự, song việc áp dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt căn cứ, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và thời hạn do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định nhằm cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

2. Các biện pháp ngăn chặn theo Điều 109

Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định hệ thống các biện pháp ngăn chặn mà cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng được áp dụng nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử, tiếp tục phạm tội hoặc bảo đảm thi hành án. Theo đó, các biện pháp ngăn chặn bao gồm: giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh.

Trong số này, tạm giữ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng phổ biến ở giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Căn cứ theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tạm giữ có thể áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú hoặc đầu thú, và đối với người bị bắt theo quyết định truy nã. Thời hạn tạm giữ được quy định tại Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, theo đó thời hạn tạm giữ không quá 03 ngày kể từ khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ, người bị bắt; trường hợp cần thiết có thể gia hạn tạm giữ nhưng không quá 03 ngày, và trong trường hợp đặc biệt có thể gia hạn lần thứ hai không quá 03 ngày. Như vậy, tổng thời hạn tạm giữ tối đa là 09 ngày.

Ví dụ thực tiễn: khi một người bị bắt quả tang về hành vi trộm cắp tài sản, cơ quan điều tra có thể ra quyết định tạm giữ người đó trong thời hạn 03 ngày để xác minh nhân thân, thu thập chứng cứ ban đầu; nếu vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp, Viện kiểm sát có thể gia hạn tạm giữ thêm tối đa 06 ngày theo quy định. Việc áp dụng biện pháp tạm giữ phải tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền, căn cứ và thời hạn, bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo quy định của Hiến pháp và pháp luật tố tụng hình sự.

3. Căn cứ áp dụng

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn quy định tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 phải tuân thủ nghiêm ngặt các căn cứ pháp luật cụ thể, nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Căn cứ áp dụng từng biện pháp ngăn chặn được quy định riêng tại các điều luật tương ứng, trong đó biện pháp tạm giữ có ý nghĩa tiền đề quan trọng.

Theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tạm giữ chỉ được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người bị bắt theo quyết định truy nã hoặc người phạm tội tự thú, đầu thú. Căn cứ áp dụng biện pháp này đòi hỏi phải có một trong các điều kiện luật định nêu trên; đồng thời, việc tạm giữ phải nhằm mục đích ngăn chặn hành vi phạm tội, bảo đảm cho hoạt động điều tra, xác minh nguồn tin về tội phạm. Ví dụ, khi một người bị bắt quả tang đang thực hiện hành vi trộm cắp tài sản, cơ quan điều tra có căn cứ ra quyết định tạm giữ người đó để xác minh nhân thân, thu thập chứng cứ ban đầu, ngăn ngừa việc người này bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội.

Về thời hạn, Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định thời hạn tạm giữ không quá 03 ngày kể từ khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ, người bị bắt hoặc áp giải người bị giữ, người bị bắt về trụ sở. Trường hợp cần thiết, có thể gia hạn tạm giữ nhưng không quá 03 ngày; trường hợp đặc biệt có thể gia hạn lần thứ hai nhưng không quá 03 ngày. Việc tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn tạm giữ là căn cứ pháp lý bắt buộc, bảo đảm quyền tự do thân thể của công dân theo quy định tại Điều 20 Hiến pháp năm 2013. Mọi quyết định gia hạn tạm giữ phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi hết thời hạn tạm giữ.

Như vậy, căn cứ áp dụng các biện pháp ngăn chặn nói chung và biện pháp tạm giữ nói riêng không chỉ dựa trên dấu hiệu tội phạm mà còn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về đối tượng, mục đích, thẩm quyền và thời hạn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc áp dụng không đúng căn cứ pháp luật sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi, bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước và xử lý kỷ luật, truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có thẩm quyền tiến hành tố tụng vi phạm.

4. Bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm

Trong hệ thống các biện pháp ngăn chặn quy định tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm là hai biện pháp mang tính chất thay thế cho tạm giam, thể hiện nguyên tắc hạn chế áp dụng biện pháp tước quyền tự do khi không thật sự cần thiết. Cả hai biện pháp này đều nhằm bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, đồng thời ngăn ngừa hành vi tiếp tục phạm tội hoặc gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án.

Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn trong đó cá nhân hoặc tổ chức đứng ra cam đoan bằng uy tín, trách nhiệm của mình để bảo đảm bị can, bị cáo không vi phạm nghĩa vụ đã cam kết. Theo quy định tại Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cá nhân bảo lĩnh phải có ít nhất hai người, là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có tư cách đạo đức tốt, có điều kiện quản lý, giáo dục người được bảo lĩnh. Tổ chức bảo lĩnh có thể là chính quyền địa phương, cơ quan, đơn vị nơi bị can, bị cáo cư trú hoặc làm việc. Người bảo lĩnh phải cam đoan không để bị can, bị cáo tiếp tục phạm tội và bảo đảm sự có mặt của họ khi có giấy triệu tập; nếu vi phạm, người bảo lĩnh có thể bị phạt tiền theo quy định của pháp luật.

Đặt tiền để bảo đảm là biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm bảo đảm nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập bằng việc buộc họ hoặc người thân thích nộp một khoản tiền nhất định tại cơ quan thi hành án. Căn cứ theo Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, mức tiền đặt do cơ quan có thẩm quyền quyết định tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân và tình trạng tài sản của bị can, bị cáo. Nếu bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan, số tiền đặt sẽ bị sung vào ngân sách nhà nước; nếu chấp hành đầy đủ nghĩa vụ, số tiền được hoàn trả sau khi vụ án kết thúc.

Ví dụ thực tiễn: bị can A bị khởi tố về tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự, có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt, phạm tội lần đầu. Thay vì áp dụng tạm giam, cơ quan điều tra có thể quyết định cho A được bảo lĩnh bởi hai người thân hoặc áp dụng đặt tiền để bảo đảm với mức tiền phù hợp. Việc áp dụng các biện pháp này vừa bảo đảm yêu cầu của hoạt động tố tụng, vừa thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam.

5. Lựa chọn biện pháp phù hợp

Việc lựa chọn biện pháp ngăn chặn phù hợp là yêu cầu bắt buộc đối với cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, xuất phát từ nguyên tắc tôn trọng quyền con người, quyền công dân và bảo đảm hiệu quả của hoạt động tố tụng. Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác định các biện pháp ngăn chặn gồm: giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh. Mỗi biện pháp có mức độ hạn chế quyền tự do khác nhau, do đó việc áp dụng phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân người bị áp dụng và yêu cầu thực tế của việc giải quyết vụ án.

Nguyên tắc lựa chọn là chỉ áp dụng biện pháp ngăn chặn khi thật sự cần thiết và ưu tiên biện pháp ít hạn chế quyền nhất mà vẫn bảo đảm mục đích tố tụng. Đối với trường hợp chưa đủ căn cứ để tạm giam nhưng cần ngăn chặn việc bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội, cơ quan có thẩm quyền có thể lựa chọn bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú thay vì tạm giam. Ngược lại, đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, người phạm tội có dấu hiệu bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, việc áp dụng tạm giam là cần thiết để bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng.

Ví dụ thực tiễn: một người bị bắt quả tang về hành vi trộm cắp tài sản có giá trị nhỏ, có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt, chưa có tiền án, tiền sự. Trong trường hợp này, cơ quan điều tra có thể lựa chọn biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc bảo lĩnh thay vì tạm giam. Việc lựa chọn này vừa bảo đảm sự có mặt của người bị buộc tội, vừa tránh hạn chế quyền tự do không cần thiết. Ngược lại, đối tượng phạm tội có tổ chức, có dấu hiệu bỏ trốn hoặc đe dọa người làm chứng thì tạm giam là biện pháp phù hợp để ngăn chặn hành vi cản trở hoạt động tố tụng.

Riêng đối với biện pháp tạm giữ, Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định chỉ được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, người bị bắt theo quyết định truy nã hoặc người bị bắt theo quyết định tạm giữ của cơ quan điều tra. Thời hạn tạm giữ theo Điều 118 là không quá 03 ngày, kể từ khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ; có thể gia hạn nhưng không quá 09 ngày đối với trường hợp phức tạp. Việc quy định thời hạn chặt chẽ nhằm buộc cơ quan có thẩm quyền phải nhanh chóng xác định căn cứ để chuyển sang biện pháp phù hợp hơn, tránh tình trạng tạm giữ kéo dài không có căn cứ.

Tóm lại, lựa chọn biện pháp ngăn chặn phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc đầy đủ giữa yêu cầu bảo đảm trật tự tố tụng và quyền tự do của người bị áp dụng, trên cơ sở đánh giá toàn diện tính chất vụ án, nhân thân và thái độ của người bị buộc tội, bảo đảm tính cần thiết, tương xứng và đúng quy định pháp luật.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (VBHN 17/2026/VBHN-VPQH) - Điều 109 về các biện pháp ngăn chặn
  • Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 - Điều 117 về tạm giữ, Điều 118 về thời hạn tạm giữ
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp