Điều 640. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc 1. Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. 2. Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật. 3. Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung di chúc vào bất kỳ thời điểm nào trước thời điểm mở thừa kế. Đây là hệ quả của nguyên tắc tự do ý chí và tôn trọng quyền định đoạt tài sản của cá nhân được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Khoản 1 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào.”
Việc sửa đổi, bổ sung di chúc phải tuân thủ hình thức của di chúc hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu di chúc đang có hiệu lực là di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực thì việc sửa đổi, bổ sung cũng phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực để bảo đảm giá trị pháp lý. Trường hợp người lập di chúc bổ sung nội dung mới vào di chúc đã lập thì theo khoản 2 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, phần di chúc cũ không bị sửa đổi, bổ sung vẫn giữ nguyên hiệu lực pháp luật. Quy định này nhằm tôn trọng tối đa ý chí của người lập di chúc, chỉ vô hiệu phần nội dung mà họ thực sự muốn thay đổi.
Ví dụ thực tiễn: Ông A lập di chúc để lại căn nhà cho con trai là B và mảnh đất cho con gái là C. Sau đó, ông A lập văn bản sửa đổi, bổ sung di chúc với nội dung chuyển phần mảnh đất cho cháu nội là D. Trong trường hợp này, phần di chúc liên quan đến căn nhà cho B vẫn có hiệu lực; chỉ phần định đoạt mảnh đất được thay đổi theo ý chí mới của ông A.
Về hiệu lực, Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015 xác định di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Do đó, mọi sửa đổi, bổ sung trước thời điểm này đều được pháp luật thừa nhận, miễn là tại thời điểm sửa đổi, bổ sung người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Quyền sửa đổi, bổ sung di chúc chấm dứt khi người lập di chúc chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết, vì khi đó thời điểm mở thừa kế đã phát sinh.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có thể thay thế di chúc bằng di chúc mới. Khi người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới, di chúc trước bị hủy bỏ. Như vậy, về nguyên tắc, di chúc được lập sau cùng và có hiệu lực pháp luật sẽ là di chúc có giá trị thi hành, còn di chúc trước đó đương nhiên bị hủy bỏ, không cần phải có tuyên bố hủy bỏ riêng.
Tuy nhiên, di chúc thay thế chỉ có hiệu lực khi bản thân di chúc đó đáp ứng đầy đủ các điều kiện của một di chúc hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật. Nếu di chúc mới không đáp ứng các điều kiện này, di chúc mới không có hiệu lực và di chúc trước đó vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý.
Về thời điểm phát sinh hiệu lực, theo khoản 1 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Do đó, việc xác định bản di chúc nào có hiệu lực được thực hiện tại thời điểm người lập di chúc chết. Nếu người lập di chúc lập nhiều di chúc vào các thời điểm khác nhau, bản di chúc hợp pháp được lập sau cùng sẽ là bản có hiệu lực thi hành.
Ví dụ thực tiễn: Ông A lập di chúc năm 2020 để lại toàn bộ căn nhà cho con trai là B. Năm 2023, ông A lập di chúc mới để lại căn nhà cho con gái là C, di chúc này đáp ứng đầy đủ điều kiện hợp pháp. Khi ông A qua đời, di chúc năm 2023 có hiệu lực, di chúc năm 2020 bị hủy bỏ. Ngược lại, nếu di chúc năm 2023 được lập khi ông A không còn minh mẫn, di chúc này vô hiệu, di chúc năm 2020 vẫn có hiệu lực pháp luật.
1. Khái niệm và căn cứ pháp lý về hủy bỏ di chúc
Hủy bỏ di chúc là việc người lập di chúc bằng hành vi pháp lý đơn phương làm chấm dứt toàn bộ hiệu lực của di chúc đã lập, khiến di chúc đó không còn giá trị ràng buộc đối với việc phân chia di sản sau khi người lập di chúc chết. Khoản 1 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào.” Quy định này thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân đối với tài sản thuộc sở hữu của mình, đồng thời bảo đảm ý chí của người lập di chúc luôn được phản ánh trung thực tại thời điểm gần nhất trước khi họ qua đời.
2. Các phương thức hủy bỏ di chúc
Pháp luật không giới hạn hình thức hủy bỏ di chúc. Người lập di chúc có thể hủy bỏ bằng cách tuyên bố hủy bỏ di chúc bằng văn bản, bằng lời nói trước người làm chứng, hoặc bằng hành vi tiêu hủy di chúc như xé, đốt, xóa bỏ bản di chúc đã lập. Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng một di chúc mới thì di chúc trước đó đương nhiên bị hủy bỏ theo khoản 2 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ: Ông A lập di chúc năm 2020 để lại toàn bộ căn nhà cho con trai. Năm 2024, ông A lập di chúc mới để lại căn nhà cho con gái. Di chúc năm 2020 mặc nhiên bị hủy bỏ, không cần tuyên bố riêng.
3. Hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ di chúc
Khi di chúc bị hủy bỏ hợp pháp, di chúc đó không còn hiệu lực pháp luật. Hậu quả pháp lý phát sinh theo hướng: nếu có di chúc mới thay thế thì di sản được phân chia theo di chúc mới; nếu không có di chúc mới thay thế thì di sản được chia theo pháp luật về thừa kế theo pháp luật quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015. Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015 xác định di chúc chỉ có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, do đó việc hủy bỏ di chúc trước thời điểm này không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ cho người thừa kế được chỉ định trong di chúc đã bị hủy. Ví dụ: Ông B hủy bỏ di chúc để lại tài sản cho người cháu, không lập di chúc mới. Khi ông B chết, toàn bộ di sản được chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, con, cha mẹ đẻ của ông B theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
4. Điều kiện để việc hủy bỏ di chúc có hiệu lực
Việc hủy bỏ di chúc chỉ có giá trị pháp lý khi người lập di chúc tại thời điểm hủy bỏ có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu việc hủy bỏ di chúc được thực hiện khi người lập di chúc không còn minh mẫn hoặc bị ép buộc thì việc hủy bỏ đó không có hiệu lực, di chúc ban đầu vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý.
Khi một người để lại nhiều bản di chúc có nội dung mâu thuẫn nhau, nguyên tắc xác định hiệu lực được quy định tại khoản 5 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015: “Khi một người để lại nhiều bản di chúc đối với một tài sản thì chỉ bản di chúc sau cùng có hiệu lực.” Quy định này xuất phát từ bản chất của di chúc là sự thể hiện ý chí tự do, tự nguyện của người lập di chúc. Bản di chúc được lập sau cùng được coi là phản ánh ý chí mới nhất, cập nhật nhất của người lập di chúc tại thời điểm gần với thời điểm họ qua đời, do đó có giá trị thay thế các bản di chúc trước đó.
Điều kiện tiên quyết để áp dụng nguyên tắc này là bản di chúc sau cùng phải là di chúc hợp pháp theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu bản di chúc sau cùng không đáp ứng điều kiện về người lập di chúc, nội dung, hình thức hoặc bị vô hiệu theo quy định của pháp luật, thì bản di chúc đó không có giá trị pháp lý và không thể thay thế bản di chúc trước. Trong trường hợp này, bản di chúc hợp pháp có thời điểm lập gần nhất trước đó sẽ được xem xét để xác định hiệu lực.
Ví dụ thực tiễn: Ông A lập di chúc năm 2020 để lại căn nhà cho con trai là B. Năm 2023, ông A lập di chúc mới để lại căn nhà cho con gái là C. Cả hai bản di chúc đều hợp pháp. Theo khoản 5 Điều 643, bản di chúc năm 2023 có hiệu lực, bà C được hưởng căn nhà. Ngược lại, nếu bản di chúc năm 2023 bị tuyên vô hiệu do ông A không còn minh mẫn khi lập, bản di chúc năm 2020 vẫn có hiệu lực và ông B được hưởng di sản.
Lưu ý, nguyên tắc “bản di chúc sau cùng có hiệu lực” chỉ áp dụng đối với phần tài sản có nội dung mâu thuẫn. Đối với những phần tài sản không bị mâu thuẫn giữa các bản di chúc, các quy định tương ứng vẫn có hiệu lực theo từng bản di chúc. Quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 cũng ghi nhận quyền của người lập di chúc được sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào, tạo cơ sở pháp lý cho việc tồn tại nhiều bản di chúc và xác định bản di chúc thể hiện ý chí cuối cùng của người lập di chúc.
Công chứng, chứng thực không phải là thủ tục bắt buộc đối với mọi hình thức di chúc, nhưng giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi người lập di chúc thực hiện việc sửa đổi, bổ sung, thay thế di chúc. Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc vào bất cứ lúc nào. Đối với di chúc đã được công chứng, chứng thực, việc sửa đổi, bổ sung di chúc cũng cần tuân thủ hình thức tương ứng để bảo đảm giá trị pháp lý của nội dung sửa đổi.
Vai trò thứ nhất của công chứng, chứng thực là xác nhận tính xác thực, tính hợp pháp của ý chí người lập di chúc tại thời điểm sửa đổi. Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc hợp pháp phải do người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Khi sửa đổi di chúc đã công chứng, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi dân sự, sự tự nguyện của người lập di chúc, giải thích quyền và nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ việc sửa đổi. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về sau liên quan đến tính xác thực của ý chí người lập di chúc.
Vai trò thứ hai là bảo đảm tính thống nhất, tránh mâu thuẫn giữa các bản di chúc. Khoản 2 Điều 640 quy định trường hợp di chúc có phần sửa đổi, bổ sung thì di chúc đã lập và phần sửa đổi, bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau; nếu mâu thuẫn thì chỉ phần sửa đổi, bổ sung có hiệu lực. Việc công chứng, chứng thực phần sửa đổi tạo lập dấu mốc thời gian rõ ràng, giúp cơ quan có thẩm quyền và những người thừa kế xác định chính xác nội dung nào có hiệu lực cuối cùng theo Điều 643 về hiệu lực của di chúc.
Ví dụ thực tiễn: Ông A lập di chúc có công chứng để lại căn nhà cho con trai. Sau đó, ông A muốn bổ sung nội dung để lại một phần tiền tiết kiệm cho con gái. Nếu ông A tự viết phần bổ sung mà không công chứng, khi phát sinh tranh chấp, tính xác thực của phần bổ sung có thể bị nghi ngờ. Ngược lại, nếu ông A thực hiện công chứng phần sửa đổi, bổ sung, văn bản này sẽ có giá trị chứng cứ cao, bảo đảm quyền lợi cho người được hưởng di sản và hạn chế rủi ro pháp lý.
Thực tiễn cho thấy, một người có thể lập nhiều bản di chúc ở các thời điểm khác nhau, dẫn đến tranh chấp giữa những người thừa kế khi xác định bản di chúc nào có hiệu lực pháp luật. Nguyên nhân chủ yếu phát sinh từ việc người lập di chúc thay đổi ý chí phân chia tài sản, hoặc do các bản di chúc được lập không tuân thủ đầy đủ điều kiện về hình thức, nội dung theo quy định của pháp luật.
Theo quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ. Như vậy, khi tồn tại nhiều bản di chúc, về nguyên tắc, bản di chúc được lập sau cùng và đáp ứng đầy đủ điều kiện của một di chúc hợp pháp sẽ có giá trị pháp lý thay thế các bản di chúc trước đó.
Tuy nhiên, việc xác định hiệu lực của từng bản di chúc còn phụ thuộc vào tính hợp pháp của di chúc theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015. Di chúc chỉ được coi là hợp pháp khi người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của pháp luật. Nếu bản di chúc lập sau không đáp ứng các điều kiện này, bản di chúc đó vô hiệu và bản di chúc trước đó vẫn có hiệu lực.
Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Đối chiếu với trường hợp có nhiều bản di chúc, Tòa án khi giải quyết tranh chấp sẽ xem xét toàn diện các yếu tố: thời điểm lập di chúc, tính hợp pháp về nội dung và hình thức, ý chí thực sự của người lập di chúc. Ví dụ, ông A lập di chúc năm 2018 để lại toàn bộ tài sản cho con trai. Năm 2022, ông A lập di chúc mới để lại tài sản cho con gái. Nếu di chúc năm 2022 hợp pháp, di chúc năm 2018 đương nhiên bị hủy bỏ và con gái được hưởng di sản. Ngược lại, nếu di chúc năm 2022 bị tuyên vô hiệu do ông A lập trong tình trạng không minh mẫn, di chúc năm 2018 vẫn phát sinh hiệu lực.
Như vậy, khi phát sinh tranh chấp do nhiều bản di chúc, cơ quan có thẩm quyền phải xác định bản di chúc có hiệu lực pháp luật cuối cùng dựa trên nguyên tắc tôn trọng ý chí của người lập di chúc và tuân thủ các điều kiện về di chúc hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.