Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 35 Luật HNGĐ 2014
  2. Quyền chiếm hữu tài sản chung của vợ chồng
  3. Quyền sử dụng tài sản chung
  4. Quyền định đoạt tài sản chung
  5. Các trường hợp phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng
  6. Hậu quả khi giao dịch không có sự đồng ý

Điều 35. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung 1. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận. 2. Việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng trong những trường hợp sau đây: a) Bất động sản; b) Động sản mà theo quy định của pháp luật phải đăng ký quyền sở hữu; c) Tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 35 Luật HNGĐ 2014

Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận.” Đây là nguyên tắc nền tảng khẳng định vợ chồng bình đẳng trong quản lý tài sản chung, phù hợp với nguyên tắc “vợ chồng bình đẳng” tại khoản 1 Điều 2 của Luật này.

Về chiếm hữu, sử dụng tài sản chung, vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản chung. Ví dụ, hai vợ chồng cùng sở hữu một căn nhà cho thuê thì tiền thuê phát sinh là tài sản chung, cả hai cùng có quyền quản lý, sử dụng.

Về định đoạt tài sản chung, Điều 35 phân hóa theo tính chất tài sản. Đối với tài sản chung có giá trị lớn hoặc là nguồn sống duy nhất của gia đình, việc định đoạt phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng. Trường hợp định đoạt bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu, hoặc tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình, việc định đoạt phải được cả hai vợ chồng đồng ý thể hiện bằng văn bản. Ví dụ, muốn bán căn nhà là tài sản chung, người chồng không thể tự ý ký hợp đồng mà phải có sự đồng ý bằng văn bản của người vợ; nếu thiếu, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định pháp luật dân sự.

Điều 35 cần được đọc trong mối liên hệ với Điều 31 về giao dịch liên quan đến nhà ở là nơi ở duy nhất của vợ chồng và Điều 36 về tài sản chung đưa vào kinh doanh. Theo Điều 36, khi tài sản chung được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, vợ chồng có quyền thỏa thuận để một bên trực tiếp quản lý, nhưng người đại diện phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu tự ý định đoạt gây tổn hại cho gia đình.

Như vậy, Điều 35 vừa bảo đảm quyền bình đẳng, vừa đặt ra cơ chế kiểm soát nhằm bảo vệ lợi ích chung của gia đình trước các giao dịch định đoạt tài sản có giá trị lớn.

2. Quyền chiếm hữu tài sản chung của vợ chồng

Quyền chiếm hữu tài sản chung của vợ chồng được quy định tại khoản 1 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, theo đó vợ chồng cùng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung; việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận. Quyền chiếm hữu ở đây được hiểu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản chung trên thực tế, không phụ thuộc vào việc tài sản đang do ai trực tiếp quản lý. Cả hai vợ chồng đều có tư cách chủ thể chiếm hữu ngang nhau đối với tài sản chung, phù hợp với nguyên tắc vợ chồng bình đẳng được ghi nhận tại khoản 1 Điều 2 của Luật này.

Về bản chất pháp lý, quyền chiếm hữu tài sản chung mang tính liên đới và toàn vẹn: không bên nào có quyền loại trừ bên kia khỏi việc quản lý, nắm giữ tài sản chung nếu không có thỏa thuận khác hoặc không có căn cứ pháp luật cho phép. Ví dụ, khi vợ chồng cùng đứng tên sở hữu một căn nhà, người chồng không thể tự ý thay khóa, ngăn cản người vợ vào ở hoặc quản lý căn nhà, bởi hành vi đó xâm phạm quyền chiếm hữu hợp pháp của người vợ đối với tài sản chung.

Quyền chiếm hữu tài sản chung còn được cụ thể hóa trong các trường hợp đặc thù. Đối với giao dịch liên quan đến nhà ở là nơi ở duy nhất của vợ chồng, Điều 31 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 yêu cầu phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng, thể hiện sự kiểm soát chung đối với tài sản có giá trị lớn. Đối với tài sản chung được đưa vào kinh doanh, Điều 36 của Luật này quy định vợ chồng phải thỏa thuận bằng văn bản về việc đưa tài sản chung vào kinh doanh, trừ trường hợp tài sản chung đã được giao cho một bên quản lý theo thỏa thuận trước đó. Như vậy, quyền chiếm hữu tài sản chung không chỉ là quyền nắm giữ vật chất đơn thuần mà còn là cơ sở pháp lý để vợ chồng cùng tham gia quản lý, khai thác và bảo toàn khối tài sản chung, bảo đảm lợi ích chính đáng của mỗi bên và của gia đình.

3. Quyền sử dụng tài sản chung

Quyền sử dụng tài sản chung của vợ chồng được ghi nhận tại khoản 1 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: “Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận”. Theo đó, vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản chung nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình, bảo đảm đời sống chung và thực hiện các nghĩa vụ chung về tài sản.

Nguyên tắc thỏa thuận là nền tảng của quyền sử dụng tài sản chung. Vợ chồng có thể tự do thỏa thuận về mục đích, cách thức, thời hạn sử dụng từng loại tài sản chung, miễn không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Ví dụ, vợ chồng thỏa thuận sử dụng căn nhà chung để ở, đồng thời dành một phần mặt bằng cho thuê kinh doanh; hoặc thỏa thuận một bên trực tiếp sử dụng ô tô chung phục vụ công việc, bên còn lại sử dụng khoản tiền gửi tiết kiệm chung để trang trải sinh hoạt. Trường hợp không đạt được thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định tại khoản 2 Điều 35.

Quyền sử dụng tài sản chung còn chịu sự chi phối bởi các quy định đặc thù. Đối với nhà ở là nơi ở duy nhất của vợ chồng, Điều 31 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 yêu cầu việc xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch liên quan phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng, nhằm bảo vệ chỗ ở ổn định của gia đình. Đối với tài sản chung được đưa vào kinh doanh, khoản 1 Điều 36 quy định vợ chồng phải thỏa thuận bằng văn bản về việc đưa tài sản chung vào kinh doanh; người đứng tên kinh doanh được tự mình thực hiện giao dịch liên quan trong phạm vi hoạt động kinh doanh đó. Ví dụ, vợ chồng thỏa thuận bằng văn bản đưa xe tải chung vào hoạt động vận tải do người chồng đứng tên hộ kinh doanh; khi đó, người chồng có quyền tự mình ký hợp đồng vận chuyển, bảo dưỡng xe mà không cần ý kiến từng lần của người vợ, nhưng phải chịu trách nhiệm liên đới bằng tài sản chung đối với các giao dịch phát sinh.

4. Quyền định đoạt tài sản chung

Quyền định đoạt tài sản chung là quyền của vợ chồng trong việc chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu hủy hoặc làm chấm dứt quyền đối với tài sản chung thông qua các giao dịch như mua bán, tặng cho, thế chấp, góp vốn. Theo khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung là bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng. Quy định này nhằm bảo đảm sự bình đẳng, tránh trường hợp một bên tự ý định đoạt tài sản có giá trị lớn gây thiệt hại cho gia đình.

Đối với tài sản chung là nhà ở, Điều 31 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn: việc mua bán, đổi, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở là tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng. Giao dịch không tuân thủ điều kiện này có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự, trừ trường hợp bên thứ ba ngay tình được pháp luật bảo vệ.

Riêng tài sản chung được đưa vào kinh doanh, khoản 1 Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định vợ chồng có quyền thỏa thuận để một bên trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh. Trong trường hợp này, bên kinh doanh được tự mình xác lập, thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó; hoa lợi, lợi tức phát sinh vẫn thuộc tài sản chung của vợ chồng. Ví dụ: vợ chồng thỏa thuận giao cho chồng quản lý cửa hàng tạp hóa là tài sản chung; chồng có quyền ký hợp đồng nhập hàng mà không cần vợ ký từng lần, nhưng lợi nhuận từ cửa hàng vẫn là tài sản chung.

Như vậy, pháp luật phân hóa mức độ kiểm soát quyền định đoạt tùy theo tính chất tài sản: tài sản có giá trị lớn hoặc gắn với nơi ở đòi hỏi thỏa thuận văn bản của cả hai bên; tài sản đưa vào kinh doanh cho phép một bên chủ động giao dịch nhằm bảo đảm hiệu quả hoạt động, nhưng lợi ích kinh tế vẫn thuộc về cả hai vợ chồng.

5. Các trường hợp phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng

Theo quy định tại khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung là bất động sản, động sản mà theo quy định của pháp luật phải đăng ký quyền sở hữu, tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng. Đây là nhóm giao dịch có giá trị lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống chung và sự ổn định kinh tế của gia đình, do đó pháp luật đòi hỏi ý chí đồng thuận của cả hai bên nhằm bảo vệ quyền lợi của mỗi người cũng như lợi ích chung của gia đình.

Nhóm thứ nhất là bất động sản, điển hình như quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất. Ví dụ, vợ chồng muốn bán căn nhà là tài sản chung thì hợp đồng chuyển nhượng phải có chữ ký của cả hai người; nếu chỉ một bên ký thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo yêu cầu của bên còn lại. Nhóm thứ hai là động sản phải đăng ký quyền sở hữu, như ô tô, xe máy, tàu thuyền. Việc tặng cho, thế chấp hoặc bán các tài sản này cũng cần sự đồng ý của cả vợ và chồng. Nhóm thứ ba là tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình, chẳng hạn máy móc sản xuất, phương tiện kinh doanh vận tải. Nếu người chồng tự ý bán chiếc xe tải đang là phương tiện kiếm sống chính của cả nhà mà không hỏi ý kiến vợ thì hành vi này vi phạm điều kiện định đoạt tài sản chung.

Ngoài ra, khoản 2 Điều 31 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định việc xác lập, thực hiện, chấm dứt giao dịch liên quan đến nhà là nơi ở duy nhất của vợ chồng phải có sự thỏa thuận của cả hai. Quy định này bảo vệ chỗ ở tối thiểu của gia đình, ngăn ngừa tình trạng một bên tự ý bán hoặc thế chấp nhà khiến gia đình mất nơi cư trú. Đối với tài sản chung được đưa vào kinh doanh, khoản 2 Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho phép vợ chồng thỏa thuận một bên đứng tên kinh doanh, nhưng giao dịch liên quan đến tài sản chung đó vẫn phải tuân theo nguyên tắc đồng thuận khi thuộc các trường hợp nêu tại Điều 35.

Như vậy, sự đồng ý của cả hai vợ chồng là điều kiện bắt buộc đối với các giao dịch định đoạt tài sản chung có giá trị lớn hoặc có ý nghĩa thiết yếu đối với đời sống gia đình. Việc tuân thủ quy định này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp của giao dịch mà còn góp phần duy trì sự bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau trong quan hệ hôn nhân.

6. Hậu quả khi giao dịch không có sự đồng ý

Theo khoản 2 Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc định đoạt tài sản chung là bất động sản, động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của vợ chồng. Khi một bên tự ý xác lập giao dịch mà không có sự đồng ý của bên kia, giao dịch đó có thể bị tuyên bố vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự về giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm hoặc do người xác lập không có quyền định đoạt tài sản.

Hậu quả pháp lý chủ yếu là giao dịch bị vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Ví dụ, người chồng tự ý bán căn nhà là tài sản chung của vợ chồng mà không hỏi ý kiến vợ. Nếu người vợ không đồng ý và yêu cầu tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu, hợp đồng mua bán nhà có thể bị hủy bỏ, bên mua phải trả lại nhà, bên bán phải trả lại tiền. Trường hợp bên mua ngay tình đã được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu thì việc bảo vệ quyền lợi của họ được xem xét theo quy định của pháp luật dân sự về bảo vệ người thứ ba ngay tình.

Đối với giao dịch liên quan đến nhà ở là nơi ở duy nhất của vợ chồng, Điều 31 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 yêu cầu phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng. Việc vi phạm quy định này cũng dẫn đến giao dịch có thể bị vô hiệu. Riêng trường hợp tài sản chung được đưa vào kinh doanh theo Điều 36, nếu một bên tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến hoạt động kinh doanh đó thì giao dịch vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp bên kia đã có thông báo phản đối bằng văn bản trước khi giao dịch được xác lập. Quy định này nhằm bảo đảm sự ổn định của hoạt động kinh doanh, đồng thời vẫn bảo vệ quyền lợi của bên vợ hoặc chồng không trực tiếp tham gia giao dịch.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 35 về chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 31 về giao dịch liên quan đến nhà ở
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 36 về tài sản chung đưa vào kinh doanh
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp