Điều 158 BLDS 2015: Quyền sở hữu | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 158 BLDS 2015: Quyền sở hữu

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 158 BLDS 2015
  2. Khái niệm quyền sở hữu
  3. Ba quyền năng cơ bản của chủ sở hữu
  4. Quyền chiếm hữu
  5. Quyền sử dụng
  6. Quyền định đoạt

Điều 158. Quyền sở hữu Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 158 BLDS 2015

Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật.” Đây là điều luật mang tính khái quát, xác lập nội hàm của quyền sở hữu với ba quyền năng cơ bản cấu thành.

Thứ nhất, quyền chiếm hữu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản thuộc sở hữu của mình. Theo Điều 186 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội. Ví dụ, chủ sở hữu một căn nhà có quyền trực tiếp quản lý, trông coi hoặc giao cho người khác chiếm hữu thông qua hợp đồng thuê nhà.

Thứ hai, quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Điều 189 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chủ sở hữu được quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Chẳng hạn, chủ sở hữu một mảnh đất nông nghiệp có quyền canh tác, thu hoạch hoa màu hoặc cho người khác thuê quyền sử dụng đất để hưởng tiền thuê.

Thứ ba, quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ hoặc tiêu hủy tài sản. Đây là quyền năng thể hiện rõ nhất vị thế độc quyền của chủ sở hữu đối với tài sản. Ví dụ, chủ sở hữu một chiếc ô tô có quyền bán, tặng cho, thế chấp hoặc phá hủy chiếc xe đó theo ý chí của mình, miễn không vi phạm điều cấm của luật.

Ba quyền năng này có mối quan hệ thống nhất, bổ trợ lẫn nhau. Trong thực tiễn, chủ sở hữu có thể tạm thời chuyển giao một hoặc một số quyền năng cho chủ thể khác mà vẫn giữ quyền sở hữu, như trường hợp cho thuê tài sản chỉ chuyển giao quyền chiếm hữu và quyền sử dụng, còn quyền định đoạt vẫn thuộc về chủ sở hữu. Quy định tại Điều 158 là nền tảng để xác định phạm vi quyền của chủ sở hữu, đồng thời là căn cứ giải quyết các tranh chấp liên quan đến tài sản trong quan hệ dân sự.

2. Khái niệm quyền sở hữu

Khái niệm quyền sở hữu được quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật. Đây là một trong những quyền tài sản cơ bản, mang tính tuyệt đối, được pháp luật ghi nhận và bảo hộ.

Về bản chất, quyền sở hữu là tổng hợp các quyền năng mà chủ sở hữu được thực hiện đối với tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Cụ thể, quyền chiếm hữu theo Điều 186 Bộ luật Dân sự năm 2015 là việc chủ thể nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Quyền sử dụng theo Điều 189 Bộ luật Dân sự năm 2015 là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản. Ba quyền năng này hợp thành nội dung đầy đủ của quyền sở hữu, cho phép chủ sở hữu toàn quyền quyết định số phận pháp lý và thực tế của tài sản trong khuôn khổ pháp luật.

Ví dụ thực tiễn: Ông A là chủ sở hữu một căn nhà. Ông A trực tiếp quản lý, ở trong căn nhà (quyền chiếm hữu); cho thuê hoặc tự khai thác công năng của căn nhà để hưởng lợi (quyền sử dụng); bán, tặng cho hoặc thế chấp căn nhà cho người khác (quyền định đoạt). Việc thực hiện các quyền năng này phải tuân thủ quy định của pháp luật, không xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác theo Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Như vậy, quyền sở hữu không chỉ là quyền năng đơn lẻ mà là sự kết hợp chặt chẽ của ba quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Chủ sở hữu có thể đồng thời thực hiện cả ba quyền năng hoặc chuyển giao một phần quyền năng cho chủ thể khác thông qua giao dịch dân sự, nhưng quyền sở hữu chỉ chấm dứt khi có căn cứ do luật định.

3. Ba quyền năng cơ bản của chủ sở hữu

Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định quyền sở hữu bao gồm ba quyền năng cơ bản: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Đây là ba bộ phận cấu thành nội dung pháp lý của quyền sở hữu, cho phép chủ sở hữu thực hiện đầy đủ các hành vi theo ý chí của mình đối với tài sản trong khuôn khổ pháp luật.

Quyền chiếm hữu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản thuộc sở hữu của mình. Theo Điều 186 Bộ luật Dân sự năm 2015, chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, chi phối tài sản nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội. Ví dụ, chủ sở hữu một căn nhà có quyền trực tiếp ở, trông coi, quản lý căn nhà hoặc giao cho người khác chiếm hữu thông qua hợp đồng thuê nhà.

Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Điều 189 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định chủ sở hữu được quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Ví dụ, chủ sở hữu một mảnh đất nông nghiệp có quyền trồng trọt, thu hoạch sản phẩm hoặc cho người khác thuê quyền sử dụng đất để hưởng tiền thuê.

Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ hoặc tiêu hủy tài sản. Đây là quyền năng thể hiện rõ nhất địa vị pháp lý tuyệt đối của chủ sở hữu. Ví dụ, chủ sở hữu một chiếc ô tô có quyền bán, tặng cho, để thừa kế hoặc phá hủy chiếc xe theo ý chí của mình, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không gây thiệt hại đến lợi ích công cộng.

Ba quyền năng này có mối quan hệ thống nhất, bổ trợ lẫn nhau. Trong nhiều trường hợp, chủ sở hữu có thể chuyển giao một hoặc một số quyền năng cho chủ thể khác mà vẫn giữ quyền sở hữu, như khi cho thuê tài sản thì quyền chiếm hữu và quyền sử dụng được chuyển cho người thuê, còn quyền định đoạt vẫn thuộc về chủ sở hữu. Việc phân định rõ ba quyền năng này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp về tài sản, xác định phạm vi quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch dân sự.

4. Quyền chiếm hữu

Quyền chiếm hữu là một trong ba quyền năng cơ bản cấu thành quyền sở hữu, được ghi nhận tại Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật. Trong phạm vi này, quyền chiếm hữu được hiểu là quyền của chủ thể trong việc nắm giữ, quản lý, kiểm soát tài sản thuộc quyền sở hữu của mình một cách hợp pháp.

Căn cứ Điều 186 Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền chiếm hữu của chủ sở hữu được xác định là việc chủ sở hữu thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ, quản lý tài sản nhưng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội. Quyền chiếm hữu của chủ sở hữu có tính chất độc lập và toàn diện, cho phép chủ sở hữu trực tiếp nắm giữ tài sản hoặc thông qua người khác chiếm hữu tài sản theo thỏa thuận, chẳng hạn như giao tài sản cho người thuê, người mượn, người nhận quản lý tài sản.

Ví dụ thực tiễn: Ông A là chủ sở hữu một căn nhà. Ông A có quyền trực tiếp ở, quản lý căn nhà hoặc cho ông B thuê để ở. Khi cho thuê, ông A vẫn là chủ sở hữu và vẫn có quyền chiếm hữu pháp lý đối với căn nhà, trong khi ông B là người chiếm hữu thực tế trên cơ sở hợp đồng thuê. Trường hợp có người thứ ba chiếm giữ căn nhà trái phép, ông A có quyền yêu cầu người đó chấm dứt hành vi vi phạm và hoàn trả tài sản theo quy định tại Điều 164 và Điều 166 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Quyền chiếm hữu có mối liên hệ chặt chẽ với quyền sử dụng quy định tại Điều 189 Bộ luật Dân sự năm 2015. Việc nắm giữ, quản lý tài sản là tiền đề để chủ sở hữu khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Tuy nhiên, quyền chiếm hữu không chỉ giới hạn ở chủ sở hữu mà còn được pháp luật bảo vệ đối với người chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai theo quy định tại các điều từ Điều 179 đến Điều 184 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Như vậy, quyền chiếm hữu là nền tảng pháp lý quan trọng bảo đảm cho chủ sở hữu thực hiện đầy đủ các quyền năng khác đối với tài sản, đồng thời góp phần xác lập trật tự pháp lý ổn định trong các quan hệ tài sản.

5. Quyền sử dụng

Quyền sử dụng là một trong ba quyền năng cấu thành nội dung quyền sở hữu được ghi nhận tại Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13). Theo đó, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật. Quyền sử dụng được hiểu là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép và phù hợp với tính năng, công dụng của tài sản đó.

Căn cứ Điều 189 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền sử dụng có thể được chuyển giao cho người khác thông qua hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật. Như vậy, chủ sở hữu có toàn quyền sử dụng tài sản của mình, đồng thời có thể cho phép chủ thể khác khai thác tài sản thông qua các giao dịch dân sự như cho thuê, cho mượn, chuyển quyền sử dụng đất. Người không phải chủ sở hữu cũng có quyền sử dụng tài sản theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật.

Quyền sử dụng có mối liên hệ chặt chẽ với quyền chiếm hữu quy định tại Điều 186 Bộ luật Dân sự 2015. Để khai thác công dụng của tài sản, người sử dụng thông thường phải nắm giữ, quản lý tài sản đó. Tuy nhiên, quyền chiếm hữu và quyền sử dụng có thể tách rời nhau. Ví dụ, chủ sở hữu cho thuê nhà thì người thuê có quyền chiếm hữu và sử dụng nhà trong thời hạn thuê, còn chủ sở hữu vẫn giữ quyền định đoạt đối với tài sản. Trường hợp khác, người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản có quyền chiếm hữu nhưng không đương nhiên có quyền sử dụng nếu không được chủ sở hữu cho phép.

Trong thực tiễn, việc xác định phạm vi quyền sử dụng có ý nghĩa quan trọng khi giải quyết tranh chấp về khai thác tài sản. Người sử dụng tài sản phải tuân thủ công dụng, mục đích sử dụng đã thỏa thuận hoặc do tính năng của tài sản quyết định; không được sử dụng tài sản vào mục đích bị pháp luật cấm hoặc gây thiệt hại đến lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Việc sử dụng tài sản trái pháp luật có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc các chế tài khác theo quy định.

6. Quyền định đoạt

Quyền định đoạt là một trong ba quyền năng cấu thành quyền sở hữu theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là quyền năng thể hiện rõ nhất tính chất tuyệt đối của quyền sở hữu, cho phép chủ sở hữu quyết định số phận pháp lý của tài sản thông qua việc chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ quyền sở hữu, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản.

Quyền định đoạt được thực hiện trên cơ sở nền tảng của hai quyền năng còn lại. Theo Điều 186 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu có quyền chiếm hữu tài sản phù hợp với ý chí của mình; theo Điều 189 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu có quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Chỉ khi nắm giữ và sử dụng hợp pháp tài sản, chủ sở hữu mới có đủ điều kiện để thực hiện quyền định đoạt một cách trọn vẹn.

Về bản chất, quyền định đoạt bao gồm định đoạt về mặt pháp lý và định đoạt về mặt thực tế. Định đoạt pháp lý là việc chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu cho người khác thông qua hợp đồng mua bán, tặng cho, trao đổi hoặc từ bỏ quyền sở hữu. Định đoạt thực tế là việc chủ sở hữu tiêu dùng, hủy bỏ tài sản làm chấm dứt sự tồn tại vật chất của tài sản đó.

Ví dụ thực tiễn: Ông A là chủ sở hữu hợp pháp một chiếc ô tô. Ông A có quyền bán chiếc xe cho ông B thông qua hợp đồng mua bán có công chứng, chứng thực theo quy định; có quyền tặng cho con trai; hoặc có quyền quyết định phá bỏ chiếc xe khi không còn nhu cầu sử dụng. Mọi hành vi định đoạt này đều phát sinh hiệu lực pháp lý và được pháp luật bảo hộ, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Quyền định đoạt chỉ thuộc về chủ sở hữu. Người không phải chủ sở hữu chỉ được định đoạt tài sản khi được chủ sở hữu ủy quyền hoặc trong trường hợp pháp luật có quy định khác. Việc định đoạt tài sản phải tuân thủ các điều kiện về hình thức, thủ tục do pháp luật quy định đối với từng loại tài sản, đặc biệt là bất động sản và tài sản phải đăng ký quyền sở hữu.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 158 về quyền sở hữu
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 186 về quyền chiếm hữu
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 189 về quyền sử dụng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp