Điều 2. Đối tượng áp dụng 1. Thương nhân hoạt động thương mại theo quy định tại Điều 1 của Luật này. 2. Tổ chức, cá nhân khác hoạt động có liên quan đến thương mại. 3. Căn cứ vào những nguyên tắc của Luật này, Chính phủ quy định cụ thể việc áp dụng Luật này đối với cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại do các bên tự nguyện thỏa thuận lựa chọn, trong đó hòa giải viên thương mại làm trung gian hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp nhằm chấm dứt tranh chấp trên cơ sở tự nguyện, thiện chí và bình đẳng về quyền, nghĩa vụ. Khác với trọng tài hay tòa án, hòa giải viên không có thẩm quyền ra phán quyết ràng buộc; mọi kết quả đạt được đều xuất phát từ sự đồng thuận của chính các bên tranh chấp.
Theo Điều 2 Luật Hòa giải thương mại năm 2020, phạm vi áp dụng của hòa giải thương mại bao gồm các tranh chấp giữa các bên trong hoạt động thương mại và tranh chấp giữa các bên trong đó có ít nhất một bên có hoạt động thương mại, cùng các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng hòa giải thương mại. Điều này cho thấy đối tượng của hòa giải thương mại không chỉ giới hạn ở tranh chấp giữa các thương nhân với nhau mà còn mở rộng đến các giao dịch có một bên tham gia hoạt động thương mại.
Nguyên tắc cốt lõi của hòa giải thương mại được quy định tại Điều 7 Luật Hòa giải thương mại năm 2020, gồm: các bên tự nguyện tham gia và tự nguyện thực hiện thỏa thuận hòa giải; bảo đảm bí mật thông tin; bình đẳng về quyền và nghĩa vụ; hòa giải viên phải độc lập, khách quan, vô tư; tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu không vi phạm điều cấm và không trái đạo đức xã hội. Những nguyên tắc này tạo nên bản chất mềm dẻo, linh hoạt của hòa giải so với các phương thức giải quyết tranh chấp mang tính tài phán.
Về hiệu lực, Điều 15 Luật Hòa giải thương mại năm 2020 xác định kết quả hòa giải thành có hiệu lực ràng buộc đối với các bên theo quy định của pháp luật dân sự. Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp A và doanh nghiệp B phát sinh tranh chấp về chất lượng hàng hóa trong hợp đồng mua bán. Thay vì khởi kiện, hai bên chọn hòa giải thương mại. Hòa giải viên hỗ trợ các bên đối thoại, từ đó đạt được thỏa thuận về mức bồi thường và lộ trình thanh toán. Thỏa thuận này có giá trị pháp lý ràng buộc, buộc các bên phải tự nguyện thi hành; nếu một bên không thực hiện, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật.
Hoạt động hòa giải thương mại được điều chỉnh bởi Luật Hòa giải thương mại năm 2020 (Luật số 52/2020/QH14). Theo Điều 2 của Luật này, phạm vi áp dụng bao gồm các tranh chấp giữa các bên trong hoạt động thương mại và các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng hòa giải thương mại. Điều 7 của Luật quy định các nguyên tắc cơ bản chi phối toàn bộ quá trình hòa giải, bao gồm: nguyên tắc tự nguyện, nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, nguyên tắc độc lập, khách quan, trung thực của hòa giải viên, và nguyên tắc bảo mật thông tin.
Nguyên tắc tự nguyện là nền tảng của hòa giải thương mại. Các bên hoàn toàn tự do quyết định việc lựa chọn hòa giải, lựa chọn hòa giải viên, quy trình tiến hành và việc có đạt được thỏa thuận hay không. Không bên nào bị ép buộc tham gia hoặc tiếp tục quá trình hòa giải trái với ý chí của mình. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai doanh nghiệp, một bên có thể đề xuất hòa giải nhưng bên kia có quyền từ chối mà không bị coi là vi phạm nghĩa vụ.
Nguyên tắc bình đẳng đòi hỏi các bên có vị thế ngang nhau trong suốt quá trình hòa giải, không phân biệt quy mô doanh nghiệp hay tiềm lực kinh tế. Hòa giải viên phải bảo đảm mỗi bên đều có cơ hội trình bày quan điểm, đưa ra đề xuất và phản biện một cách công bằng.
Nguyên tắc độc lập, khách quan, trung thực yêu cầu hòa giải viên không được có lợi ích liên quan đến vụ việc, phải công tâm và trung thực trong việc hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp. Nguyên tắc bảo mật bảo đảm thông tin trao đổi trong quá trình hòa giải không bị tiết lộ, tạo môi trường tin cậy để các bên thẳng thắn trao đổi.
Việc tuân thủ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để kết quả hòa giải thành có hiệu lực theo quy định tại Điều 15 của Luật Hòa giải thương mại, theo đó thỏa thuận hòa giải thành có hiệu lực thi hành đối với các bên và không bị xem xét lại bằng thủ tục tố tụng khác, trừ trường hợp thỏa thuận vi phạm điều cấm của pháp luật, trái đạo đức xã hội hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba.
Hòa giải viên thương mại là cá nhân được các bên tranh chấp lựa chọn hoặc được tổ chức hòa giải thương mại chỉ định để làm trung gian hỗ trợ các bên giải quyết tranh chấp theo quy định của Luật Hòa giải thương mại năm 2020 (sau đây gọi tắt là Luật HGTM 2020). Theo Điều 2 Luật HGTM 2020, phạm vi áp dụng của Luật bao gồm hòa giải viên thương mại, tổ chức hòa giải thương mại và trình tự, thủ tục hòa giải thương mại. Như vậy, hòa giải viên thương mại là chủ thể trung tâm trong quan hệ pháp luật về hòa giải thương mại, có vị trí pháp lý độc lập và được pháp luật quy định cụ thể về tiêu chuẩn, quyền, nghĩa vụ.
Về nguyên tắc hoạt động, Điều 7 Luật HGTM 2020 yêu cầu hòa giải viên phải tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các bên; bảo đảm tính độc lập, khách quan, công bằng; giữ bí mật thông tin liên quan đến vụ việc hòa giải. Hòa giải viên không được áp đặt ý chí, không được quyết định nội dung tranh chấp mà chỉ đóng vai trò trung gian, hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai doanh nghiệp, hòa giải viên thương mại không phán quyết bên nào đúng, bên nào sai mà chỉ phân tích lợi ích, rủi ro pháp lý để các bên tự quyết định phương án giải quyết.
Về hiệu lực của kết quả hòa giải thành, Điều 15 Luật HGTM 2020 quy định thỏa thuận hòa giải thành có hiệu lực ràng buộc các bên và được thi hành theo quy định của pháp luật dân sự về thi hành nghĩa vụ dân sự. Điều này có nghĩa hòa giải viên thương mại không trực tiếp tạo ra hiệu lực pháp lý của thỏa thuận, mà hiệu lực đó xuất phát từ sự tự nguyện cam kết của các bên. Trong thực tiễn, thỏa thuận hòa giải thành thường được các bên tự nguyện thi hành; trường hợp một bên không thi hành, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự hoặc khởi kiện theo quy định pháp luật.
Như vậy, hòa giải viên thương mại là chủ thể trung gian có vai trò quan trọng trong giải quyết tranh chấp thương mại ngoài tố tụng, hoạt động dựa trên nguyên tắc tự nguyện, độc lập, bảo mật và kết quả hòa giải thành chỉ có giá trị ràng buộc khi các bên tự nguyện thỏa thuận và cam kết thi hành.
Trình tự, thủ tục hòa giải thương mại được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận hòa giải giữa các bên, tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, trung thực và bảo mật theo quy định tại Điều 7 Luật Hòa giải thương mại năm 2020. Phạm vi áp dụng của Luật này được xác định tại Điều 2, bao gồm tranh chấp giữa các bên trong hoạt động thương mại và tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng hòa giải thương mại.
Về trình tự, thủ tục hòa giải được tiến hành qua các bước cơ bản sau đây:
Về hiệu lực của kết quả hòa giải thành, theo Điều 15 Luật Hòa giải thương mại năm 2020, kết quả hòa giải thành có hiệu lực thi hành đối với các bên theo quy định của pháp luật dân sự. Các bên có nghĩa vụ tự nguyện thi hành; nếu một bên không thi hành, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự để làm căn cứ thi hành án.
Ví dụ thực tiễn: Trong tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai doanh nghiệp về chất lượng hàng giao, hai bên lựa chọn Trung tâm hòa giải thương mại để giải quyết. Sau hai phiên hòa giải, các bên thống nhất phương án giảm giá và bổ sung điều khoản bảo hành. Văn bản kết quả hòa giải thành được lập, các bên tự nguyện thực hiện, tránh được việc khởi kiện kéo dài và bảo đảm quan hệ hợp tác kinh doanh tiếp tục được duy trì.
Hiệu lực của kết quả hòa giải được xác lập theo nguyên tắc thỏa thuận tự nguyện giữa các bên, không mang tính cưỡng chế nhà nước. Theo Điều 15 Luật Hòa giải thương mại 2020, thỏa thuận hòa giải thành có hiệu lực ràng buộc các bên kể từ thời điểm các bên ký kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Về bản chất, kết quả hòa giải thành là sự thống nhất ý chí của các bên tranh chấp, được hình thành trên cơ sở nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, trung thực và thiện chí quy định tại Điều 7 Luật Hòa giải thương mại 2020. Do đó, hiệu lực của kết quả hòa giải phụ thuộc trực tiếp vào tính hợp pháp của thỏa thuận: nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba.
Ví dụ thực tiễn: hai doanh nghiệp tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại 2005 tiến hành hòa giải. Nếu hòa giải thành, biên bản hòa giải thành được ký kết sẽ có hiệu lực như một thỏa thuận dân sự giữa các bên. Bên vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hòa giải thành có thể bị bên kia khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài để yêu cầu giải quyết, vì thỏa thuận hòa giải thành không đương nhiên được cưỡng chế thi hành như bản án, quyết định của Tòa án.
Trường hợp các bên mong muốn kết quả hòa giải thành có hiệu lực cưỡng chế thi hành, các bên có thể yêu cầu Tòa án công nhận theo thủ tục tố tụng dân sự. Khi được Tòa án ra quyết định công nhận, thỏa thuận hòa giải thành có giá trị thi hành như quyết định của Tòa án.
Thi hành thỏa thuận hòa giải thành là giai đoạn bảo đảm kết quả hòa giải thương mại được thực thi trên thực tế. Theo quy định tại Điều 15 Luật Hòa giải thương mại năm 2020, thỏa thuận hòa giải thành có hiệu lực ràng buộc đối với các bên và được thi hành theo quy định của pháp luật dân sự về thi hành án dân sự. Điều này có nghĩa thỏa thuận hòa giải thành không đương nhiên có hiệu lực cưỡng chế thi hành như bản án, quyết định của Tòa án, mà phụ thuộc vào sự tự nguyện thực hiện của các bên.
Trường hợp một bên không tự nguyện thi hành, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án công nhận thỏa thuận hòa giải thành theo thủ tục tố tụng dân sự. Sau khi được Tòa án ra quyết định công nhận, thỏa thuận này có giá trị thi hành như một quyết định của Tòa án và có thể được cưỡng chế thi hành theo quy định của pháp luật thi hành án dân sự. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với hòa giải tại Tòa án, nơi biên bản hòa giải thành có hiệu lực thi hành ngay.
Ví dụ thực tiễn: Công ty A và Công ty B tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa, chọn hòa giải thương mại tại Trung tâm Hòa giải thương mại. Sau khi đạt được thỏa thuận, Công ty B không thanh toán đúng hạn. Công ty A nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền công nhận thỏa thuận hòa giải thành. Nếu Tòa án ra quyết định công nhận, Công ty A có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành.
Nguyên tắc tự nguyện trong hòa giải theo Điều 7 Luật Hòa giải thương mại năm 2020 đòi hỏi các bên phải tự giác thực hiện thỏa thuận. Tuy nhiên, để tăng cường tính ràng buộc, các bên nên ghi rõ trong thỏa thuận hòa giải thành về nghĩa vụ, thời hạn thực hiện và hậu quả pháp lý khi vi phạm, đồng thời cân nhắc việc yêu cầu Tòa án công nhận ngay sau khi hòa giải thành để bảo đảm khả năng cưỡng chế thi hành.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.