Điều 9. Bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật Tố tụng hình sự được tiến hành theo nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần và địa vị xã hội. Bất cứ người nào phạm tội đều bị xử lý theo pháp luật. Mọi pháp nhân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt hình thức sở hữu và thành phần kinh tế.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật trong tố tụng hình sự được ghi nhận tại Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo đó, tố tụng hình sự được tiến hành theo nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội, địa vị xã hội. Người phạm tội thuộc bất kỳ thành phần, địa vị xã hội nào đều bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Nội dung nguyên tắc này thể hiện ở hai khía cạnh. Thứ nhất, bình đẳng về địa vị pháp lý giữa những người tham gia tố tụng có cùng tư cách tố tụng. Người bị buộc tội, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người làm chứng đều có quyền và nghĩa vụ như nhau khi ở cùng vị trí pháp lý, không phụ thuộc vào yếu tố cá nhân. Thứ hai, bình đẳng trong việc áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm áp dụng thống nhất quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự đối với mọi chủ thể, không thiên vị, không phân biệt đối xử.
Nguyên tắc này có mối liên hệ chặt chẽ với Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Việc bảo đảm quyền bình đẳng là tiền đề để các quyền cơ bản khác của con người được thực thi; ngược lại, khi quyền bất khả xâm phạm về thân thể bị vi phạm, nguyên tắc bình đẳng cũng bị phá vỡ.
Ví dụ thực tiễn: trong một vụ án tham nhũng, bị can là cán bộ cấp cao vẫn bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử theo đúng trình tự, thủ tục như bị can là người lao động bình thường. Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn, thời hạn điều tra, quyền bào chữa không có sự khác biệt dựa trên chức vụ hay địa vị xã hội của bị can. Tương tự, bị hại trong vụ án xâm phạm sở hữu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, quyền kháng cáo bản án như nhau, không phụ thuộc vào mức độ tài sản bị xâm phạm hay hoàn cảnh kinh tế.
Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (VBHN 17/2026/VBHN-VPQH) quy định nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật trong tố tụng hình sự. Đối với người tiến hành tố tụng, nguyên tắc này đặt ra yêu cầu mang tính ràng buộc: người tiến hành tố tụng phải tôn trọng và bảo đảm quyền bình đẳng của mọi chủ thể tham gia tố tụng, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội, địa vị xã hội. Người tiến hành tố tụng không được xuất phát từ định kiến cá nhân, áp đặt quan điểm chủ quan hoặc tạo ra sự phân biệt đối xử khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình.
Trách nhiệm này được cụ thể hóa qua nghĩa vụ của từng chức danh tố tụng. Điều tra viên phải thu thập chứng cứ khách quan, toàn diện, không chỉ thu thập chứng cứ buộc tội mà còn phải thu thập chứng cứ gỡ tội, chứng cứ xác định tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Kiểm sát viên thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật phải bảo đảm việc truy tố đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật, bảo đảm quyền bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong việc đưa ra chứng cứ, yêu cầu, tranh luận trước Tòa án.
Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ án hình sự mà bị can là người dân tộc thiểu số không thông thạo tiếng Việt, người tiến hành tố tụng có trách nhiệm bảo đảm quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình và phải có người phiên dịch theo quy định. Việc không bố trí phiên dịch hoặc không giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ cho bị can dẫn đến việc bị can không thể thực hiện quyền bào chữa một cách bình đẳng so với các bị can khác, cấu thành vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật còn gắn liền với nguyên tắc bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể quy định tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Người tiến hành tố tụng chỉ được áp dụng biện pháp bắt, tạm giữ, tạm giam khi có căn cứ pháp luật và theo đúng trình tự, thủ tục, thẩm quyền. Mọi hành vi bắt giữ, giam giữ trái pháp luật đều xâm phạm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật và bị xử lý theo quy định. Như vậy, người tiến hành tố tụng vừa là chủ thể thực thi nguyên tắc bình đẳng, vừa là đối tượng chịu sự kiểm soát của nguyên tắc này trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật quy định tại Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được áp dụng thống nhất đối với mọi người tham gia tố tụng, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội, địa vị xã hội. Người tham gia tố tụng theo quy định tại Chương IV của Bộ luật này bao gồm: người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, người làm chứng, người chứng kiến, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật và người bào chữa.
Việc bảo đảm quyền bình đẳng đối với nhóm chủ thể này thể hiện ở chỗ mỗi người tham gia tố tụng đều được hưởng các quyền và phải thực hiện các nghĩa vụ do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định tương ứng với tư cách tố tụng của mình, không ai bị phân biệt đối xử trái pháp luật. Ví dụ, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đều có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa, quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; người bị hại có quyền được thông báo, tham gia phiên tòa, trình bày ý kiến, yêu cầu bồi thường thiệt hại. Các quyền này không phụ thuộc vào địa vị xã hội, mức độ giàu nghèo hay bất kỳ yếu tố cá nhân nào khác.
Nguyên tắc bình đẳng còn đặt ra yêu cầu đối với cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải tạo điều kiện như nhau để người tham gia tố tụng thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ. Chẳng hạn, khi một bị can là người dân tộc thiểu số không thông thạo tiếng Việt, cơ quan điều tra phải bố trí người phiên dịch theo quy định tại Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự; nếu bị can thuộc diện được trợ giúp pháp lý, cơ quan tiến hành tố tụng phải giải thích và bảo đảm quyền có người bào chữa. Việc không thực hiện đúng các bảo đảm này có thể dẫn đến hậu quả tố tụng như chứng cứ bị loại trừ hoặc bản án bị hủy.
Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật có mối liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể quy định tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự. Mọi người tham gia tố tụng đều được pháp luật bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản; mọi hành vi xâm phạm thân thể trái pháp luật trong quá trình tố tụng đều bị xử lý theo quy định. Hai nguyên tắc này cùng tạo nền tảng bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tố tụng hình sự, góp phần thực hiện mục tiêu xử lý công minh, không làm oan người vô tội, không bỏ lọt tội phạm.
Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự) có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau với các nguyên tắc cơ bản khác của tố tụng hình sự, đặc biệt là nguyên tắc bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 10) và nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13).
Trước hết, Điều 9 và Điều 10 cùng hướng tới mục tiêu bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng. Nếu Điều 10 quy định "Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể" và nghiêm cấm mọi hình thức bức cung, nhục hình, thì Điều 9 bảo đảm rằng sự bảo vệ đó được áp dụng thống nhất cho mọi chủ thể, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội, địa vị xã hội. Ví dụ, khi một người bị tạm giữ, tạm giam, cơ quan tiến hành tố tụng không được phép áp dụng các biện pháp cưỡng chế khác nhau dựa trên địa vị kinh tế hay quan hệ xã hội của họ; mọi trường hợp bắt giữ đều phải tuân thủ đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự do Bộ luật này quy định.
Bên cạnh đó, nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật là tiền đề bảo đảm thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội. Người bị buộc tội chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án; điều này chỉ có ý nghĩa thực chất khi mọi người bị buộc tội đều được hưởng quyền suy đoán vô tội như nhau, không phụ thuộc vào nhân thân, nghề nghiệp hay mức độ ảnh hưởng của họ. Trong thực tiễn, nếu một bị can là người có chức vụ, quyền hạn được đối xử khác biệt so với bị can thông thường trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn, thì nguyên tắc suy đoán vô tội đã bị vi phạm một cách gián tiếp.
Ngoài ra, Điều 9 còn liên hệ mật thiết với nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội (Điều 16). Quyền bình đẳng trước pháp luật đòi hỏi mọi bị can, bị cáo đều có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa như nhau; cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện quyền này mà không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào. Như vậy, Điều 9 đóng vai trò là nguyên tắc nền tảng, bảo đảm tính thống nhất và công bằng trong việc áp dụng toàn bộ các quy định khác của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Điều 9 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, theo đó mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần, địa vị xã hội. Nguyên tắc này có ý nghĩa nền tảng trong bảo vệ quyền con người, bởi nó ngăn chặn mọi sự phân biệt đối xử trái pháp luật trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự.
Về bản chất, quyền bình đẳng trước pháp luật là tiền đề để các quyền con người khác được thực thi. Khi một người bị buộc tội, dù là người có địa vị xã hội cao hay người yếu thế, cơ quan tiến hành tố tụng đều phải áp dụng thống nhất các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về quyền im lặng, quyền bào chữa, quyền khiếu nại, quyền được bồi thường thiệt hại do oan, sai. Sự bình đẳng này bảo đảm không ai bị đối xử hà khắc hơn hoặc được ưu ái hơn chỉ vì thân phận, nguồn gốc hay mối quan hệ cá nhân.
Ý nghĩa bảo vệ quyền con người của Điều 9 còn được củng cố bởi mối liên hệ chặt chẽ với Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Theo Điều 10, mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể; không ai bị bắt nếu không có quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát, trừ trường hợp phạm tội quả tang. Quy định này thể hiện rõ: quyền bình đẳng không chỉ mang tính hình thức mà phải được hiện thực hóa bằng các bảo đảm pháp lý cụ thể, trong đó quyền tự do thân thể là quyền con người cơ bản nhất, không thể bị tước bỏ một cách tùy tiện.
Ví dụ thực tiễn, khi một người bị tố giác về hành vi phạm tội, cơ quan điều tra không được tự ý bắt giữ chỉ vì người đó có tiền án, tiền sự hoặc thuộc nhóm dễ bị nghi ngờ. Mọi biện pháp ngăn chặn như bắt, tạm giữ, tạm giam đều phải tuân thủ đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự luật định, bình đẳng áp dụng cho mọi đối tượng. Nếu vi phạm, người bị ảnh hưởng có quyền khiếu nại, tố cáo và yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật.
Như vậy, Điều 9 kết hợp với Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 tạo thành cơ chế pháp lý kép: bình đẳng về địa vị tố tụng và bất khả xâm phạm về thân thể, qua đó bảo vệ quyền con người một cách toàn diện, ngăn chặn sự lạm quyền và bảo đảm công lý được thực thi công bằng cho mọi cá nhân trong xã hội.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.