Điều 398 và 400 BLDS 2015: Nội dung của hợp đồng | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 398 và 400 BLDS 2015: Nội dung của hợp đồng

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 398 và 400 BLDS 2015
  2. Các nội dung cơ bản của hợp đồng
  3. Điều khoản chủ yếu của hợp đồng
  4. Điều khoản thường lệ và điều khoản tùy nghi
  5. Ngôn ngữ và hình thức trình bày hợp đồng
  6. Lưu ý khi soạn thảo các điều khoản hợp đồng

Điều 398. Nội dung của hợp đồng 1. Các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng. 2. Hợp đồng có thể có các nội dung sau đây: a) Đối tượng của hợp đồng; b) Số lượng, chất lượng; c) Giá, phương thức thanh toán; d) Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; đ) Quyền, nghĩa vụ của các bên; e) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; g) Phương thức giải quyết tranh chấp.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 398 và 400 BLDS 2015

Điều 398 BLDS 2015 quy định các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung của hợp đồng. Theo khoản 1 Điều 398, hợp đồng có thể có các nội dung: đối tượng của hợp đồng; số lượng, chất lượng; giá, phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; quyền, nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp. Khoản 2 Điều 398 khẳng định nguyên tắc tự do thỏa thuận: các bên có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng, nhưng nội dung đó không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Như vậy, danh mục nội dung tại khoản 1 chỉ mang tính định hướng, không bắt buộc hợp đồng phải có đầy đủ các nội dung này; các bên có thể bổ sung nội dung khác phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán nhà ở, ngoài giá và phương thức thanh toán, các bên thường thỏa thuận thêm về điều kiện bàn giao, nghĩa vụ nộp thuế, phí và trách nhiệm khi chậm bàn giao.

Điều 400 BLDS 2015 xác định thời điểm giao kết hợp đồng. Khoản 1 quy định hợp đồng được giao kết vào thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết. Khoản 2 quy định trường hợp các bên có thỏa thuận im lặng là sự trả lời chấp nhận giao kết trong một thời hạn thì thời điểm giao kết là thời điểm cuối cùng của thời hạn đó. Khoản 3 quy định thời điểm giao kết hợp đồng bằng lời nói là thời điểm các bên đã thỏa thuận về nội dung của hợp đồng. Khoản 4 quy định thời điểm giao kết hợp đồng bằng văn bản là thời điểm bên sau cùng ký vào văn bản hay bằng hình thức chấp nhận khác được thể hiện trên văn bản. Ví dụ, hợp đồng mua bán hàng hóa được ký kết qua thư điện tử: thời điểm giao kết là thời điểm bên bán nhận được thư điện tử chấp nhận toàn bộ đề nghị giao kết của bên mua. Việc xác định đúng thời điểm giao kết có ý nghĩa quan trọng để xác định thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng theo Điều 401 BLDS 2015, từ đó xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên.

2. Các nội dung cơ bản của hợp đồng

Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung của hợp đồng. Theo khoản 1 Điều này, hợp đồng có thể có các nội dung cơ bản sau đây: đối tượng của hợp đồng; số lượng, chất lượng; giá, phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; quyền, nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp.

Khoản 2 Điều 398 xác định tính chất mở của các nội dung này: các bên có thể thỏa thuận bổ sung các nội dung khác phù hợp với từng loại hợp đồng, không bắt buộc phải có đầy đủ tất cả các nội dung nêu trên. Điều này thể hiện nguyên tắc tự do ý chí, tự do thỏa thuận được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà ở thường bao gồm đầy đủ các nội dung về đối tượng, giá, phương thức thanh toán, thời hạn bàn giao; trong khi hợp đồng tặng cho tài sản có thể không cần thỏa thuận về giá hay phương thức thanh toán.

Việc xác định đầy đủ các nội dung cơ bản của hợp đồng có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu lực và quá trình thực hiện hợp đồng. Theo Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được giao kết vào thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết, hoặc vào thời điểm các bên đã thỏa thuận xong về nội dung chủ yếu của hợp đồng trong trường hợp các bên im lặng theo thỏa thuận. Điều này cho thấy nội dung chủ yếu của hợp đồng là điều kiện tiên quyết để xác định thời điểm hợp đồng được giao kết.

Tiếp đó, Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác. Như vậy, các nội dung cơ bản của hợp đồng không chỉ định hình quyền và nghĩa vụ của các bên mà còn là căn cứ để xác định thời điểm phát sinh hiệu lực pháp lý của hợp đồng, từ đó làm phát sinh trách nhiệm ràng buộc giữa các bên tham gia.

3. Điều khoản chủ yếu của hợp đồng

Điều khoản chủ yếu của hợp đồng là những điều khoản không thể thiếu để hình thành nên một hợp đồng có hiệu lực pháp luật; nếu thiếu các điều khoản này, hợp đồng không thể xác lập hoặc không thể thực hiện được trên thực tế. Theo quy định tại khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung của hợp đồng, bao gồm: đối tượng của hợp đồng; số lượng, chất lượng; giá, phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; quyền, nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp.

Trong số các nội dung nêu trên, điều khoản chủ yếu thường được xác định dựa trên bản chất của từng loại hợp đồng và ý chí của các bên. Chẳng hạn, đối với hợp đồng mua bán tài sản, điều khoản chủ yếu bao gồm đối tượng của hợp đồng và giá cả; đối với hợp đồng thuê nhà, điều khoản chủ yếu là đối tượng thuê, giá thuê và thời hạn thuê. Việc xác định đúng điều khoản chủ yếu có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hợp đồng đã được giao kết hay chưa, cũng như xác định thời điểm hợp đồng có hiệu lực theo Điều 400 và Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Ví dụ thực tiễn: A và B thỏa thuận miệng về việc A bán cho B một chiếc xe máy nhưng chưa thống nhất được giá bán. Trong trường hợp này, do thiếu điều khoản chủ yếu là giá cả nên hợp đồng mua bán chưa được coi là đã giao kết; nếu sau đó hai bên thống nhất được giá bán thì hợp đồng mới phát sinh hiệu lực. Ngược lại, nếu các bên đã thỏa thuận đầy đủ về đối tượng và giá cả nhưng chưa thỏa thuận về thời hạn thanh toán thì hợp đồng vẫn có hiệu lực, vì thời hạn thanh toán không phải là điều khoản chủ yếu của hợp đồng mua bán tài sản.

Như vậy, việc xác định điều khoản chủ yếu không chỉ dựa trên quy định của pháp luật mà còn phụ thuộc vào bản chất của từng loại hợp đồng và thỏa thuận cụ thể của các bên, nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch dân sự.

4. Điều khoản thường lệ và điều khoản tùy nghi

Trong nội dung của hợp đồng dân sự, các điều khoản được phân loại thành điều khoản thường lệ và điều khoản tùy nghi. Đây là cách phân loại dựa trên tính chất bắt buộc và mức độ ảnh hưởng của từng điều khoản đến hiệu lực cũng như quá trình thực hiện hợp đồng.

Điều khoản thường lệ là những điều khoản đã được pháp luật quy định sẵn. Khi giao kết hợp đồng, nếu các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không đầy đủ về những nội dung này thì quy định của pháp luật đương nhiên được áp dụng để bổ sung, điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Căn cứ khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận về nội dung của hợp đồng, nhưng đối với những vấn đề các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng thì áp dụng quy định của pháp luật. Ví dụ thực tiễn: trong hợp đồng mua bán hàng hóa, nếu các bên không thỏa thuận về địa điểm giao hàng thì áp dụng quy định tại Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015 về địa điểm giao kết hợp đồng để xác định nơi thực hiện nghĩa vụ giao hàng. Tương tự, nếu không thỏa thuận về thời điểm phát sinh hiệu lực thì áp dụng quy định tại Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 về hiệu lực của hợp đồng.

Điều khoản tùy nghi là những điều khoản mà các bên tự do thỏa thuận để xác định quyền và nghĩa vụ cụ thể của mình, pháp luật không quy định sẵn hoặc chỉ quy định mang tính định hướng. Đây là sự thể hiện rõ nét nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ thực tiễn: trong hợp đồng thuê nhà, các bên có thể thỏa thuận về việc bên thuê được nuôi thú cưng hay không, hoặc thỏa thuận về mức phạt vi phạm cụ thể. Những nội dung này hoàn toàn do ý chí của các bên quyết định, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.

Việc phân biệt hai loại điều khoản này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp. Đối với điều khoản thường lệ, khi các bên không thỏa thuận, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng quy định pháp luật để giải quyết. Đối với điều khoản tùy nghi, nếu không có thỏa thuận thì không thể áp đặt nghĩa vụ cho bên nào, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

5. Ngôn ngữ và hình thức trình bày hợp đồng

Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định bắt buộc hợp đồng phải được lập bằng một ngôn ngữ cụ thể hay theo một hình thức trình bày thống nhất. Căn cứ Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền tự do thỏa thuận về nội dung của hợp đồng, trong đó bao gồm cả việc lựa chọn ngôn ngữ và cách thức trình bày các điều khoản. Quyền tự do này xuất phát từ nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Về ngôn ngữ, các bên có thể lựa chọn tiếng Việt, tiếng nước ngoài hoặc kết hợp nhiều ngôn ngữ trong cùng một văn bản hợp đồng. Trường hợp hợp đồng được lập bằng nhiều ngôn ngữ, các bên cần thỏa thuận rõ ngôn ngữ nào có giá trị ưu tiên áp dụng khi có sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các bản ngôn ngữ. Thực tiễn cho thấy, trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài, hợp đồng thường được lập song ngữ Việt – Anh và ghi nhận điều khoản: “Trường hợp có sự khác biệt giữa bản tiếng Việt và bản tiếng Anh, bản tiếng Việt được ưu tiên áp dụng”. Việc xác định rõ ngôn ngữ ưu tiên giúp hạn chế tranh chấp phát sinh từ sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa các bản hợp đồng.

Về hình thức trình bày, hợp đồng cần được trình bày rõ ràng, mạch lạc, bảo đảm các điều khoản được diễn đạt chính xác, tránh tối nghĩa hoặc đa nghĩa. Mặc dù pháp luật không quy định chi tiết về bố cục, một hợp đồng thông thường nên bao gồm các phần cơ bản như: thông tin các bên, căn cứ giao kết, định nghĩa và giải thích từ ngữ, đối tượng hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên, phương thức giải quyết tranh chấp, chữ ký và dấu (nếu có). Cách trình bày khoa học không chỉ bảo đảm tính minh bạch của giao dịch mà còn tạo thuận lợi cho việc giải thích hợp đồng khi phát sinh tranh chấp.

Cần lưu ý, ngôn ngữ và hình thức trình bày không làm thay đổi điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015. Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác. Việc trình bày thiếu khoa học hay sử dụng ngôn ngữ không phù hợp không đương nhiên làm hợp đồng vô hiệu, nhưng có thể dẫn đến khó khăn trong việc xác định ý chí thực sự của các bên, từ đó làm phát sinh tranh chấp về nội dung thỏa thuận.

6. Lưu ý khi soạn thảo các điều khoản hợp đồng

Khi soạn thảo các điều khoản hợp đồng, các bên cần đặc biệt lưu ý đến tính xác định, tính khả thi và tính hợp pháp của từng điều khoản, bởi đây là cơ sở để xác định quyền, nghĩa vụ cũng như giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Thứ nhất, về nội dung của hợp đồng. Khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định các bên có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng, bao gồm: đối tượng của hợp đồng; số lượng, chất lượng; giá, phương thức thanh toán; thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng; quyền, nghĩa vụ của các bên; trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; phương thức giải quyết tranh chấp. Khi soạn thảo, cần mô tả đối tượng hợp đồng một cách cụ thể, tránh dùng từ ngữ chung chung, mơ hồ. Ví dụ, đối với hợp đồng mua bán hàng hóa, cần ghi rõ chủng loại, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, số lượng; đối với hợp đồng dịch vụ, cần xác định rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn nghiệm thu, thời gian hoàn thành. Việc quy định không rõ ràng dễ dẫn đến tranh chấp về việc bên nào vi phạm nghĩa vụ, gây khó khăn cho việc áp dụng chế tài.

Thứ hai, về điều khoản giá và phương thức thanh toán. Cần xác định rõ đồng tiền thanh toán, thời điểm thanh toán, điều kiện thanh toán, trách nhiệm chậm thanh toán. Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do hợp đồng chỉ ghi “giá tạm tính” hoặc “thanh toán theo tiến độ” mà không quy định cơ chế điều chỉnh giá, dẫn đến bất đồng khi giá nguyên vật liệu biến động. Do đó, nên quy định rõ công thức điều chỉnh giá hoặc cơ chế thương lượng lại khi có biến động lớn.

Thứ ba, về địa điểm giao kết và hiệu lực hợp đồng. Điều 400 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định địa điểm giao kết hợp đồng do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì áp dụng theo quy định tại khoản 2, khoản 3 của Điều này. Việc xác định địa điểm giao kết có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp và pháp luật áp dụng đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Đồng thời, theo Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác. Do đó, cần ghi rõ thời điểm hợp đồng có hiệu lực, tránh nhầm lẫn giữa thời điểm ký kết và thời điểm phát sinh hiệu lực, đặc biệt đối với hợp đồng có điều kiện hoặc phải đăng ký theo quy định pháp luật.

Thứ tư, về điều khoản giải quyết tranh chấp. Các bên nên thỏa thuận rõ phương thức giải quyết tranh chấp là thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hay tòa án, đồng thời xác định cụ thể cơ quan có thẩm quyền. Việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp không rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền, kéo dài thời gian giải quyết vụ việc.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 398 về nội dung của hợp đồng
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 400 về địa điểm giao kết hợp đồng
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 401 về hiệu lực của hợp đồng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp