Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Trách nhiệm liên đới của vợ chồng | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Trách nhiệm liên đới của vợ chồng

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 27 Luật HNGĐ 2014
  2. Trách nhiệm liên đới của vợ chồng
  3. Giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình
  4. Phạm vi trách nhiệm liên đới
  5. Trách nhiệm với người thứ ba ngay tình
  6. Lưu ý khi xác định nợ chung của vợ chồng

Điều 27. Trách nhiệm liên đới của vợ, chồng 1. Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện quy định tại khoản 1 Điều 30 hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện tại các Điều 24, 25 và 26 của Luật này. 2. Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới về các nghĩa vụ quy định tại Điều 37 của Luật này. Mục 3 CHẾ ĐỘ TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 27 Luật HNGĐ 2014

Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định: “Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện quy định tại khoản 1 Điều 30 hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện tại các điều 24, 25 và 26 của Luật này.” Quy định này xác lập cơ chế trách nhiệm liên đới giữa vợ và chồng đối với những giao dịch nhất định do một bên xác lập, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thứ ba ngay tình và bảo đảm sự ổn định của giao dịch dân sự trong đời sống hôn nhân.

Phạm vi trách nhiệm liên đới theo Điều 27 bao gồm hai nhóm giao dịch. Nhóm thứ nhất là giao dịch liên quan đến nhu cầu thiết yếu của gia đình theo khoản 1 Điều 30 Luật này, tức giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu như ăn, mặc, ở, học tập, khám chữa bệnh và các nhu cầu thiết yếu khác của gia đình. Nhóm thứ hai là giao dịch khác do một bên vợ, chồng thực hiện phù hợp với quy định về đại diện giữa vợ và chồng tại các điều 24, 25 và 26. Khi thuộc các trường hợp này, cả vợ và chồng đều phải chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch bằng tài sản chung; nếu tài sản chung không đủ thì mỗi bên phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng của mình theo nguyên tắc liên đới.

Ví dụ thực tiễn: vợ một mình ký hợp đồng mua sắm đồ dùng sinh hoạt thiết yếu cho gia đình hoặc ký hợp đồng khám chữa bệnh cho con. Theo Điều 27, người chồng không thể từ chối nghĩa vụ thanh toán với lý do mình không trực tiếp ký kết; chủ nợ có quyền yêu cầu một trong hai người hoặc cả hai người thực hiện toàn bộ nghĩa vụ trả nợ. Quy định này cũng phù hợp với Điều 37 về nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng, theo đó nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập hoặc nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra thuộc nghĩa vụ chung. Như vậy, Điều 27 tạo cơ sở pháp lý ràng buộc trách nhiệm của cả hai bên vợ chồng, đồng thời phân định rõ phạm vi giao dịch làm phát sinh trách nhiệm liên đới, tránh tình trạng một bên lạm dụng tư cách vợ, chồng để trốn tránh nghĩa vụ đối với người thứ ba.

2. Trách nhiệm liên đới của vợ chồng

Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định trách nhiệm liên đới của vợ, chồng đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Theo đó, vợ, chồng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện quy định tại khoản 1 Điều 30 hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện tại các Điều 24, 25 và 26 của Luật này.

Khoản 1 Điều 30 xác định nhu cầu thiết yếu là nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và nhu cầu sinh hoạt thông thường khác không thể thiếu cho cuộc sống của mỗi người, mỗi gia đình. Khi một bên vợ hoặc chồng xác lập giao dịch đáp ứng các nhu cầu này, bên còn lại phải cùng chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó, kể cả khi không trực tiếp tham gia giao dịch.

Trách nhiệm liên đới còn phát sinh đối với nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng theo Điều 37, bao gồm nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra, và nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung. Trong các trường hợp này, vợ, chồng cùng liên đới chịu trách nhiệm bằng tài sản chung; nếu tài sản chung không đủ thì phải chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng theo quy định.

Ví dụ thực tiễn: Người vợ mua thực phẩm, thuốc men thiết yếu cho gia đình bằng hình thức mua chịu tại cửa hàng. Người chồng không trực tiếp giao dịch nhưng vẫn phải liên đới thanh toán khoản nợ này vì đây là giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Tương tự, khi vợ chồng cùng vay vốn ngân hàng để mua nhà, cả hai cùng liên đới chịu trách nhiệm trả nợ bằng tài sản chung và tài sản riêng nếu tài sản chung không đủ.

Quy định về trách nhiệm liên đới bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người thứ ba ngay tình trong giao dịch, đồng thời củng cố sự gắn kết trách nhiệm giữa vợ và chồng trong đời sống chung của gia đình.

3. Giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình

Theo khoản 2 Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ chung về tài sản phát sinh từ giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp xác lập trách nhiệm liên đới của vợ chồng đối với loại giao dịch này, đồng thời làm rõ phạm vi áp dụng của Điều 27 về trách nhiệm liên đới.

Khoản 1 Điều 30 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nhu cầu thiết yếu là nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và nhu cầu sinh hoạt thông thường thiết yếu khác không thể thiếu cho đời sống của mỗi người, mỗi gia đình. Như vậy, giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình là những giao dịch nhằm bảo đảm các điều kiện sống tối thiểu, thường nhật của các thành viên trong gia đình, không bao gồm các giao dịch đầu tư, kinh doanh hay mua sắm tài sản có giá trị lớn vượt quá nhu cầu sinh hoạt thông thường.

Ví dụ thực tiễn: một bên vợ hoặc chồng mua thực phẩm, chi trả tiền điện, nước, học phí cho con, tiền khám chữa bệnh cho thành viên gia đình. Khi đó, dù chỉ một người trực tiếp xác lập giao dịch, cả hai vợ chồng đều phải chịu trách nhiệm liên đới thực hiện nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ giao dịch đó. Bên thứ ba có quyền yêu cầu bất kỳ bên vợ hoặc chồng nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ thanh toán theo quy định tại Điều 27.

Trách nhiệm liên đới trong trường hợp này không phụ thuộc vào việc bên còn lại có biết hoặc đồng ý với giao dịch hay không. Pháp luật suy đoán rằng giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình được thực hiện vì lợi ích chung, do đó nghĩa vụ phát sinh là nghĩa vụ chung của vợ chồng. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba ngay tình, đồng thời bảo đảm sự ổn định của các quan hệ dân sự phát sinh trong đời sống hằng ngày của gia đình.

4. Phạm vi trách nhiệm liên đới

Trách nhiệm liên đới của vợ chồng theo Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 phát sinh trong phạm vi các giao dịch, nghĩa vụ liên quan đến đời sống chung của gia đình. Cụ thể, khoản 1 Điều 27 quy định vợ, chồng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Nhu cầu thiết yếu được xác định theo Điều 30 của Luật, bao gồm các nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám bệnh, chữa bệnh và các nhu cầu thiết yếu khác không thể thiếu cho cuộc sống của gia đình.

Ngoài ra, trách nhiệm liên đới còn phát sinh đối với các nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng theo Điều 37. Đây là những nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Trong các trường hợp này, bên thứ ba có quyền yêu cầu bất kỳ bên vợ hoặc chồng nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ; sau khi một bên đã thực hiện xong nghĩa vụ, bên đó có quyền yêu cầu bên kia thực hiện phần nghĩa vụ tương ứng của mình.

Ví dụ thực tiễn: vợ hoặc chồng ký hợp đồng mua thực phẩm, đóng học phí cho con, thanh toán viện phí cho thành viên gia đình thì cả hai vợ chồng đều phải chịu trách nhiệm thanh toán, không phân biệt ai là người trực tiếp xác lập giao dịch. Ngược lại, giao dịch do một bên thực hiện nhằm phục vụ nhu cầu riêng tư, không liên quan đến đời sống chung thì không thuộc phạm vi trách nhiệm liên đới, trừ trường hợp giao dịch đó được xác lập nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.

Như vậy, phạm vi trách nhiệm liên đới được giới hạn bởi hai tiêu chí: giao dịch đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình và nghĩa vụ chung về tài sản theo quy định tại Điều 37. Việc xác định đúng phạm vi này có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba ngay tình, đồng thời bảo đảm quyền tự chủ tài sản của mỗi bên vợ, chồng trong quan hệ dân sự.

5. Trách nhiệm với người thứ ba ngay tình

Trong quan hệ dân sự, người thứ ba ngay tình là chủ thể tham gia giao dịch với vợ hoặc chồng mà không biết và không buộc phải biết giao dịch đó có liên quan đến trách nhiệm liên đới của vợ chồng hay không. Khoản 2 Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định: “Vợ, chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện quy định tại khoản 1 Điều 30 hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện tại các điều 24, 25 và 26 của Luật này.” Theo đó, khi một bên vợ hoặc chồng xác lập giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình theo Điều 30, hoặc giao dịch được thực hiện trong phạm vi đại diện hợp pháp theo các điều 24, 25 và 26, thì cả hai vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm liên đới đối với người thứ ba ngay tình.

Trách nhiệm liên đới này có ý nghĩa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người thứ ba ngay tình. Người thứ ba có quyền yêu cầu bất kỳ bên nào trong quan hệ vợ chồng thực hiện toàn bộ nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, mà không phụ thuộc vào việc bên đó có trực tiếp tham gia giao dịch hay không. Ví dụ, người vợ mua chịu thực phẩm, đồ dùng sinh hoạt thiết yếu cho gia đình tại cửa hàng. Khi đến hạn thanh toán, chủ cửa hàng có quyền yêu cầu người chồng thanh toán toàn bộ khoản nợ, dù người chồng không trực tiếp ký kết giao dịch. Đây là hệ quả pháp lý của nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng được quy định tại Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.

Ngược lại, nếu giao dịch do một bên thực hiện không thuộc các trường hợp nêu trên, chẳng hạn giao dịch phục vụ nhu cầu cá nhân riêng, không liên quan đến đời sống chung của gia đình, thì bên còn lại không phải chịu trách nhiệm liên đới. Việc xác định đúng phạm vi trách nhiệm liên đới đối với người thứ ba ngay tình góp phần bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả vợ, chồng và người thứ ba trong quan hệ tài sản phát sinh từ hôn nhân.

6. Lưu ý khi xác định nợ chung của vợ chồng

Việc xác định nợ chung của vợ chồng phải căn cứ vào quy định tại Điều 27Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc giao dịch phù hợp với quy định về đại diện giữa vợ chồng. Nghĩa vụ chung về tài sản phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận, từ việc sử dụng tài sản chung để kinh doanh, hoặc từ hành vi gây thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng phải cùng chịu trách nhiệm.

Lưu ý thứ nhất, không phải mọi khoản vay trong thời kỳ hôn nhân đều là nợ chung. Nếu một bên vay tiền để chi tiêu cá nhân, không nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình và bên kia không biết, không đồng ý, thì khoản nợ đó là nợ riêng. Ví dụ, người chồng tự ý vay tiền để chơi chứng khoán, không bàn bạc với vợ, thì vợ không phải liên đới trả nợ.

Lưu ý thứ hai, nhu cầu thiết yếu theo Điều 30 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là nhu cầu sinh hoạt thông thường về ăn, mặc, ở, học tập, khám chữa bệnh và các nhu cầu thiết yếu khác. Giao dịch đáp ứng các nhu cầu này do một bên thực hiện vẫn làm phát sinh trách nhiệm liên đới của cả hai vợ chồng, kể cả khi bên kia không trực tiếp tham gia giao dịch.

Lưu ý thứ ba, khi xảy ra tranh chấp, bên cho rằng khoản nợ là nợ riêng có nghĩa vụ chứng minh. Thực tiễn xét xử cho thấy, nếu khoản vay được sử dụng vào mục đích chung của gia đình như mua nhà, sửa nhà, đóng học phí cho con, thì Tòa án xác định là nợ chung và buộc cả hai vợ chồng cùng thanh toán. Ngược lại, nếu bên vay không chứng minh được mục đích sử dụng chung, khoản nợ được xác định là nợ riêng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 27 về trách nhiệm liên đới của vợ, chồng
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 30 về nhu cầu thiết yếu
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 37 về nghĩa vụ chung về tài sản
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp