Mua bán hàng hoá quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập và chuyển khẩu. Mua bán hàng hoá quốc tế phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Điều 27 Luật Thương mại 2005
Tranh chấp thương mại quốc tế là tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại có yếu tố nước ngoài. Theo Điều 3 Luật Thương mại 2005, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. Yếu tố nước ngoài được xác định theo Điều 464 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 khi: (i) một hoặc các bên là cá nhân, tổ chức nước ngoài; (ii) các bên đều là công dân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ xảy ra tại nước ngoài; (iii) các bên đều là cơ quan, tổ chức Việt Nam nhưng tài sản tranh chấp ở nước ngoài hoặc giao dịch phát sinh, thực hiện tại nước ngoài.
Minh họa: Công ty Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với đối tác Singapore, hàng giao tại cảng Hải Phòng, đồng tiền thanh toán là USD. Tranh chấp phát sinh về chất lượng hàng hóa. Đây là tranh chấp thương mại quốc tế vì có yếu tố nước ngoài về chủ thể (bên Singapore) và về đồng tiền thanh toán. Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền giải quyết của Trọng tài thương mại Việt Nam nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Về pháp luật áp dụng, Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận nguyên tắc các bên được quyền thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng cho hợp đồng. Trường hợp không có thỏa thuận, Tòa án hoặc Trọng tài sẽ xác định pháp luật nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng thực chất.
Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với tranh chấp thương mại quốc tế được xác định theo Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, Luật Thương mại 2005 và Luật Trọng tài thương mại 2010. Nguyên tắc chung: Tòa án Việt Nam có thẩm quyền khi bị đơn là cá nhân cư trú, làm ăn sinh sống tại Việt Nam hoặc pháp nhân có trụ sở chính tại Việt Nam (Điều 464 BLTTDS 2015). Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam hoặc tài sản liên quan đến tranh chấp nằm tại Việt Nam cũng thuộc thẩm quyền của Tòa án Việt Nam (Điều 465 BLTTDS 2015).
Điều 469 BLTTDS 2015 quy định thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam, bao gồm: tranh chấp về quyền đối với tài sản là bất động sản tại Việt Nam; tranh chấp về hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam; tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mà các bên thỏa thuận Tòa án Việt Nam giải quyết. Trường hợp các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ theo Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 2, 5), Tòa án Việt Nam phải từ chối thụ lý nếu một bên yêu cầu đưa vụ việc ra trọng tài, trừ khi thỏa thuận trọng tài vô hiệu.
Ví dụ thực tiễn: Công ty Việt Nam (bên mua) và Công ty Singapore (bên bán) ký hợp đồng mua bán hàng hóa, thỏa thuận giao hàng tại cảng Hải Phòng, luật áp dụng là luật Việt Nam. Khi phát sinh tranh chấp về chất lượng hàng hóa, bên mua khởi kiện tại Tòa án Việt Nam. Theo Điều 464, 465 BLTTDS 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền vì hợp đồng được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam (giao hàng tại Hải Phòng) và không có thỏa thuận trọng tài. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài tại Singapore, Tòa án Việt Nam phải từ chối thụ lý theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Điều 317, 319 Luật Thương mại 2005 khẳng định quyền tự do thỏa thuận của các bên trong giải quyết tranh chấp, bao gồm lựa chọn Tòa án hoặc trọng tài. Khi xác định thẩm quyền, Tòa án Việt Nam cũng phải xem xét pháp luật áp dụng cho hợp đồng theo Điều 663-666 Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt nguyên tắc các bên được quyền chọn luật, trừ trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam.
Thỏa thuận trọng tài thương mại quốc tế là sự thống nhất ý chí giữa các bên nhằm đưa tranh chấp phát sinh hoặc có thể phát sinh từ quan hệ thương mại quốc tế ra giải quyết tại trọng tài. Căn cứ pháp lý chủ yếu là Luật Trọng tài thương mại 2010 (LTTM 2010), Luật Thương mại 2005 (LTM 2005) và Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015). Theo Điều 2 LTTM 2010, thẩm quyền của trọng tài bao gồm các tranh chấp có yếu tố nước ngoài phát sinh từ hoạt động thương mại. Điều 317-319 LTM 2005 xác định các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại, trong đó trọng tài là phương thức do các bên thỏa thuận lựa chọn. Điều 5 LTTM 2010 quy định thỏa thuận trọng tài phải được lập bằng văn bản; hình thức văn bản bao gồm thư, fax, email hoặc các phương tiện điện tử khác. Nguyên tắc tách biệt của thỏa thuận trọng tài (Điều 16 LTTM 2010) cho phép thỏa thuận này tồn tại độc lập với hợp đồng chính, ngay cả khi hợp đồng chính bị vô hiệu.
Thỏa thuận trọng tài có hiệu lực loại trừ thẩm quyền xét xử của Tòa án, trừ khi thỏa thuận vô hiệu, không thể thực hiện được hoặc vượt quá phạm vi trọng tài. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) tại các Điều 464-470 quy định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài; nếu thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Tòa án từ chối thụ lý (Điều 6 BLTTDS 2015). Ví dụ thực tiễn: Công ty Việt Nam và Công ty Singapore ký hợp đồng mua bán hàng hóa có điều khoản trọng tài chọn Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC). Khi phát sinh tranh chấp về chất lượng hàng, nguyên đơn khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Tòa án căn cứ thỏa thuận trọng tài hợp lệ để trả lại đơn khởi kiện, buộc các bên đưa vụ việc ra VIAC. Việc xác định luật áp dụng đối với thỏa thuận trọng tài được thực hiện theo BLDS 2015 (Điều 663-666): nếu các bên không có lựa chọn thì áp dụng luật của nước nơi giải quyết tranh chấp; trọng tài VIAC xét xử tại Việt Nam, theo pháp luật Việt Nam. Như vậy, thỏa thuận trọng tài mang tính quyết định trong việc xác lập thẩm quyền trọng tài và là công cụ hữu hiệu giúp các bên chủ động lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, linh hoạt, phù hợp với đặc thù thương mại quốc tế.
Căn cứ nguyên tắc cơ bản của tư pháp quốc tế Việt Nam, pháp luật áp dụng cho hợp đồng thương mại quốc tế được xác định chủ yếu theo các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 663–666). Thứ nhất, nguyên tắc tự do lựa chọn pháp luật là nguyên tắc nền tảng. Các bên được quyền thỏa thuận chọn luật áp dụng cho hợp đồng (Điều 663.1, BLDS 2015). Sự lựa chọn này phải được thể hiện rõ ràng hoặc suy ra từ các điều khoản hợp đồng, hành vi của các bên. Trường hợp các bên không có thỏa thuận, Tòa án hoặc Trọng tài sẽ xác định pháp luật điều chỉnh theo nguyên tắc pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng (Điều 664.1, BLDS 2015). Các yếu tố được xem xét bao gồm: nơi cư trú/trụ sở của bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng, nơi thực hiện hợp đồng, nơi ký kết hợp đồng.
Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, pháp luật thương nhân của bên bán thường được coi là pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất nếu không có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, quy định của Luật Thương mại 2005 và các điều ước quốc tế (như CISG) cũng có thể được viện dẫn. Hạn chế: quyền lựa chọn pháp luật không được vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (Điều 665, BLDS 2015) — nếu hậu quả của việc áp dụng luật nước ngoài trái với các nguyên tắc cơ bản, pháp luật Việt Nam sẽ được áp dụng.
Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua máy móc với đối tác Đức. Các bên thỏa thuận chọn luật Đức (BGB). Tòa án Việt Nam tôn trọng thỏa thuận này, trừ khi việc áp dụng luật Đức dẫn đến kết quả trái với trật tự công cộng Việt Nam (ví dụ: mức bồi thường vi phạm thái quá, không phù hợp Điều 418 BLDS 2015). Nếu hợp đồng im lặng về luật áp dụng, Tòa án có thể xác định luật Đức là luật nơi bên bán (bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng) có trụ sở — nhưng phải đối chiếu với các quy định về thẩm quyền tố tụng tại Điều 469 BLTTDS 2015 để xác định tòa án nào có quyền xét xử. Khi có xung đột, pháp luật Việt Nam sẽ ưu tiên áp dụng nếu hợp đồng được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam và thuộc phạm vi điều chỉnh bắt buộc của Luật Thương mại 2005 (Điều 317–319).
Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài là điều ước quốc tế quan trọng nhất trong lĩnh vực trọng tài thương mại quốc tế, với hơn 170 quốc gia thành viên. Việt Nam gia nhập Công ước từ năm 1995 và thực thi thông qua các quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 464–470) và Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 2).
Theo Điều 464 BLTTDS 2015, phán quyết của trọng tài nước ngoài được công nhận và thi hành tại Việt Nam nếu thuộc một trong các trường hợp: (i) nước nơi phán quyết được tuyên là thành viên Công ước New York và Việt Nam cũng là thành viên; hoặc (ii) có nguyên tắc có đi có lại. Điều 465 BLTTDS 2015 quy định thẩm quyền xét đơn thuộc về Bộ luật Tố tụng dân sự, cụ thể là Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi người phải thi hành có trụ sở hoặc cư trú.
Về căn cứ từ chối, Điều 468 BLTTDS 2015 tiếp thu tinh thần Điều V Công ước New York, cho phép Tòa án từ chối nếu: bên ký kết thỏa thuận trọng tài không có năng lực theo pháp luật áp dụng; thỏa thuận trọng tài vô hiệu; vi phạm thủ tục tố tụng trọng tài; phán quyết vượt quá thẩm quyền; hoặc việc công nhận trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (trật tự công cộng).
Trên thực tiễn, một ví dụ điển hình là vụ việc giữa Công ty TNHH S (Việt Nam) và Công ty T (Singapore) năm 2020. Sau khi Trọng tài SIAC tại Singapore ra phán quyết buộc Công ty S bồi thường, Công ty T nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh công nhận. Tòa án đã công nhận phán quyết dựa trên căn cứ Công ước New York, không chấp nhận phản đối của bên phải thi hành cho rằng phán quyết trái trật tự công cộng, vì việc buộc bồi thường thiệt hại trong hợp đồng thương mại không vi phạm nguyên tắc cơ bản nào của pháp luật Việt Nam.
Như vậy, thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam chịu sự chi phối trực tiếp của Công ước New York 1958, được nội luật hóa qua BLTTDS 2015 và Luật Trọng tài thương mại 2010, với các điều kiện và căn cứ từ chối được quy định tương thích.
Khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế, các bên cần đặc biệt lưu ý hai nội dung: (i) thỏa thuận chọn pháp luật áp dụng và (ii) thỏa thuận chọn cơ quan giải quyết tranh chấp. Đây là các điều khoản mang tính chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên khi phát sinh tranh chấp.
Một là, thỏa thuận chọn pháp luật áp dụng. Theo Điều 663 và Điều 664 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên được quyền lựa chọn pháp luật áp dụng cho hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Thỏa thuận này phải rõ ràng, cụ thể. Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng chỉ ghi chung chung "hợp đồng chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam" mà không phân định phạm vi áp dụng. Sai lầm này dẫn đến khó khăn khi xác định pháp luật điều chỉnh hình thức hợp đồng, hiệu lực hợp đồng hay phương thức thực hiện nghĩa vụ. Ví dụ: hợp đồng mua bán hàng hóa giữa thương nhân Việt Nam và đối tác Singapore, nếu không thỏa thuận rõ pháp lu
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.