Điều 26 Luật Đất đai 2024: Quyền chung của người sử dụng đất | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 26 Luật Đất đai 2024: Quyền chung của người sử dụng đất

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 26 Luật Đất đai 2024
  2. Quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  3. Quyền hưởng thành quả lao động, đầu tư trên đất
  4. Quyền khiếu nại, tố cáo về đất đai
  5. Quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất
  6. Lưu ý về quyền tiếp cận thông tin đất đai

Điều 26. Tiền lương thử việc Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 26 Luật Đất đai 2024

Nội dung Điều 26 Luật Đất đai 2024 xác lập khung pháp lý chung về quyền của người sử dụng đất. Đây là điều khoản nền, làm cơ sở để người sử dụng đất khai thác, sử dụng đất hợp pháp trong phạm vi Nhà nước công nhận, đồng thời để các quyền đó được thực hiện thống nhất với nghĩa vụ theo Điều 31 Luật Đất đai 2024.

Về ý nghĩa, Điều 26 không đứng riêng lẻ. Quyền của người sử dụng đất luôn đi kèm điều kiện pháp luật đặt ra: sử dụng đúng mục đích, đúng phạm vi, tuân thủ nghĩa vụ tài chính, đăng ký và thực hiện các thủ tục cần thiết khi phát sinh giao dịch. Vì vậy, khi đọc Điều 26 cần đặt trong mối liên hệ với Điều 31 về nghĩa vụ chung của người sử dụng đất. Cách hiểu này giúp tránh nhầm lẫn giữa “được quyền” và “được quyền tuyệt đối”.

Trong thực tiễn, Điều 26 có vai trò rất lớn khi người dân chuyển nhượng, tặng cho, cho thuê, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi bị ảnh hưởng bởi quyết định hành chính về đất đai. Ví dụ, một hộ gia đình đang sử dụng đất hợp pháp, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định thì có thể thực hiện các quyền tương ứng; ngược lại, nếu vi phạm nghĩa vụ hoặc sử dụng đất không đúng quy định thì việc thực hiện quyền có thể bị hạn chế.

Điều 26 cũng liên hệ trực tiếp với Điều 91 về nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Khi đủ điều kiện được bồi thường, quyền lợi của người sử dụng đất được xem xét trên cơ sở công bằng, đúng loại đất, đúng điều kiện và đúng trình tự luật định. Thực tế thường gặp là người sử dụng đất có giấy tờ, sử dụng ổn định, nhưng vẫn phải đối chiếu thêm điều kiện bồi thường cụ thể để xác định phạm vi quyền lợi.

Tóm lại, Điều 26 là điều luật “gốc” về quyền chung, còn việc áp dụng phải đọc cùng Điều 31 và Điều 91 để xác định đầy đủ quyền, nghĩa vụ và cơ chế bảo vệ lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất.

2. Quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một trong những quyền chung quan trọng của người sử dụng đất theo Điều 26 Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15). Về bản chất, đây là sự ghi nhận pháp lý của Nhà nước đối với quyền sử dụng đất hợp pháp của người dân, hộ gia đình, tổ chức; đồng thời là căn cứ để bảo vệ quyền lợi trong giao dịch, đăng ký biến động, thế chấp, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế theo quy định của pháp luật đất đai.

Trên thực tế, quyền này không mang tính “đương nhiên” tuyệt đối, mà gắn với việc đáp ứng các điều kiện pháp luật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chung của người sử dụng đất theo Điều 31 Luật Đất đai 2024. Nói ngắn gọn: có quyền được cấp Giấy chứng nhận, nhưng phải đi cùng việc sử dụng đất đúng quy định, kê khai, đăng ký và hoàn thành các nghĩa vụ liên quan. Vì vậy, người sử dụng đất nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ về quá trình sử dụng đất và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền để được xem xét cấp Giấy chứng nhận.

Ví dụ, một hộ gia đình đang sử dụng ổn định thửa đất ở, có nhu cầu xin cấp Giấy chứng nhận. Khi hồ sơ hợp lệ, việc được cấp Giấy chứng nhận giúp hộ gia đình có căn cứ pháp lý rõ ràng để xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền của mình. Nếu sau này Nhà nước thu hồi đất, Giấy chứng nhận còn là căn cứ quan trọng để áp dụng Điều 91 Luật Đất đai 2024 về nguyên tắc bồi thường khi thu hồi đất, hạn chế tranh chấp về nguồn gốc, diện tích, chủ thể có quyền.

Tóm lại, quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là “giấy thông hành” pháp lý của người sử dụng đất. Muốn quyền này được bảo đảm, người sử dụng đất cần đồng thời đáp ứng điều kiện luật định và thực hiện đúng nghĩa vụ theo Điều 31.

3. Quyền hưởng thành quả lao động, đầu tư trên đất

Quyền hưởng thành quả lao động, đầu tư trên đất là biểu hiện trực tiếp của quyền của người sử dụng đất được pháp luật bảo hộ đối với giá trị do chính mình tạo ra trong quá trình sử dụng đất. Theo Điều 26 Luật Đất đai 2024, đây là một quyền chung của người sử dụng đất; theo đó, thành quả từ lao động, vốn, công sức cải tạo, canh tác, trồng trọt, xây dựng hạ tầng phục vụ sử dụng đất hợp pháp phải được tôn trọng, không thể bị xâm phạm tùy tiện.

Về bản chất, quyền này bảo đảm người sử dụng đất được thụ hưởng giá trị gia tăng hình thành từ quá trình đầu tư trên đất. Tuy nhiên, quyền đó không tồn tại tách rời nghĩa vụ. Điều 31 Luật Đất đai 2024 đặt ra nghĩa vụ chung của người sử dụng đất, nên việc hưởng thành quả chỉ hợp pháp khi việc sử dụng đất đúng mục đích, đúng quy định, không vi phạm các nghĩa vụ mà pháp luật đã ấn định.

Trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất, Điều 91 Luật Đất đai 2024 về nguyên tắc bồi thường là căn cứ quan trọng để xem xét giá trị hợp pháp của thành quả lao động, đầu tư trên đất. Nói cách khác, phần tài sản, chi phí, công sức đã đầu tư hợp pháp không thể bị bỏ qua khi giải quyết bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo cơ chế của luật.

  • Ví dụ thực tiễn: hộ gia đình được sử dụng đất nông nghiệp, tự bỏ vốn cải tạo mặt bằng, lắp hệ thống tưới, trồng cây lâu năm. Khi đất còn được sử dụng hợp pháp, hộ đó có quyền hưởng sản phẩm, lợi ích kinh tế từ toàn bộ công sức đầu tư này.
  • Ví dụ khi thu hồi: nếu Nhà nước thu hồi đất theo đúng trình tự, phần giá trị đầu tư hợp pháp trên đất là nội dung cần được xem xét trong nguyên tắc bồi thường tại Điều 91.

Kết luận: quyền này là “lá chắn” bảo vệ công sức và vốn đầu tư hợp pháp của người sử dụng đất; đồng thời phải được thực hiện trong khuôn khổ nghĩa vụ chung và nguyên tắc bồi thường của Luật Đất đai 2024.

4. Quyền khiếu nại, tố cáo về đất đai

Quyền khiếu nại, tố cáo về đất đai là một quyền chung của người sử dụng đất theo Điều 26 Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15). Khi quyền, lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng bởi quyết định, hành vi quản lý đất đai không đúng, người sử dụng đất có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại, đồng thời phản ánh, tố cáo hành vi vi phạm để bảo vệ quyền lợi của mình.

Quyền này có ý nghĩa thực tiễn rất rõ. Ví dụ: hộ gia đình bị ghi nhận sai diện tích trong hồ sơ địa chính; bị áp giá bồi thường thấp khi thu hồi đất; hoặc phát hiện hành vi lấn chiếm, giao đất, sử dụng đất trái quy định. Trong các tình huống đó, khiếu nại, tố cáo là công cụ pháp lý để làm rõ sai sót, buộc xem xét lại việc áp dụng pháp luật, hạn chế thiệt hại cho người sử dụng đất.

Việc thực hiện quyền này phải đi cùng Điều 31 Luật Đất đai 2024 về nghĩa vụ chung của người sử dụng đất. Nói cách khác, người sử dụng đất được quyền bảo vệ mình, nhưng phải cung cấp thông tin trung thực, chấp hành quyết định hợp pháp, không lợi dụng khiếu nại, tố cáo để cản trở quản lý nhà nước hoặc gây rối việc sử dụng đất của người khác.

Đặc biệt, khi Nhà nước thu hồi đất, Điều 91 Luật Đất đai 2024 về nguyên tắc bồi thường là căn cứ quan trọng để đánh giá tính hợp pháp của phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Nếu phương án chưa bảo đảm đúng nguyên tắc này, người sử dụng đất có cơ sở yêu cầu rà soát, điều chỉnh.

Như vậy, quyền khiếu nại, tố cáo về đất đai không chỉ là quyền phản ánh sai phạm, mà còn là cơ chế bảo vệ trực tiếp lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất trong quá trình quản lý, thu hồi, bồi thường và giải quyết tranh chấp đất đai.

5. Quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

Quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là một quyền chung quan trọng của người sử dụng đất, được đặt trong tổng thể quyền và nghĩa vụ theo Luật Đất đai 2024. Theo Điều 26, người sử dụng đất có quyền chung theo luật định; quyền được bồi thường phát sinh khi đất bị Nhà nước thu hồi và việc bồi thường phải căn cứ đúng quy định. Đồng thời, Điều 31 cho thấy quyền này luôn đi cùng nghĩa vụ chung của người sử dụng đất; nói cách khác, người sử dụng đất vừa được pháp luật bảo vệ lợi ích hợp pháp, vừa phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ liên quan.

Trực tiếp nhất, Điều 91 Luật Đất đai 2024 đặt ra nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Từ nguyên tắc này có thể hiểu: việc bồi thường không tự động phát sinh chỉ vì có quyết định thu hồi, mà phải được xem xét trên cơ sở quy định của pháp luật, tình trạng sử dụng đất, và quan hệ giữa quyền của người sử dụng đất với nghĩa vụ đã thực hiện. Đây là cơ chế bảo đảm công bằng, hạn chế thiệt hại cho người có đất bị thu hồi, đồng thời bảo đảm quản lý đất đai thống nhất.

Ví dụ thực tiễn: một hộ gia đình đang sử dụng đất hợp pháp để ở, khi Nhà nước thu hồi đất để làm đường giao thông, hộ này có quyền được xem xét bồi thường theo nguyên tắc của Điều 91. Nếu hộ gia đình đã thực hiện đúng các nghĩa vụ liên quan theo Điều 31, quyền được bồi thường càng được đặt trong khuôn khổ bảo vệ rõ ràng hơn. Ngược lại, nếu có vi phạm nghĩa vụ hoặc không đáp ứng điều kiện theo luật, việc bồi thường sẽ không được xem như đương nhiên.

Tóm lại, quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là cơ chế bảo vệ lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất, nhưng chỉ được xác lập và thực hiện theo đúng Điều 26, Điều 31, Điều 91 Luật Đất đai 2024.

6. Lưu ý về quyền tiếp cận thông tin đất đai

Lưu ý về quyền tiếp cận thông tin đất đai cần được nhìn như một phần thiết yếu khi người sử dụng đất thực hiện các quyền chung theo Điều 26 Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15). Muốn sử dụng đất đúng, chuyển nhượng đúng, hoặc bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp, người sử dụng đất phải nắm được thông tin nền tảng về thửa đất, quy hoạch, tình trạng pháp lý, và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của mình. Đây cũng là cách chủ động thực hiện nghĩa vụ chung tại Điều 31, tránh giao dịch dựa trên thông tin thiếu hoặc sai lệch.

Trong thực tiễn, rủi ro thường phát sinh khi người dân mua bán, tặng cho, thế chấp mà không kiểm tra kỹ thông tin đất đai. Ví dụ, một thửa đất nhìn bề ngoài đang sử dụng ổn định nhưng có thể đang thuộc khu vực có định hướng thu hồi hoặc bị ràng buộc bởi quy hoạch; nếu không tiếp cận thông tin đầy đủ, bên nhận chuyển nhượng dễ phát sinh tranh chấp, thiệt hại tài sản. Tương tự, khi Nhà nước thu hồi đất, việc nắm được thông tin liên quan là cơ sở để người sử dụng đất đối chiếu quyền lợi của mình với Điều 91 về nguyên tắc bồi thường khi thu hồi đất, từ đó chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ, và phương án làm việc phù hợp.

Lưu ý quan trọng: tiếp cận thông tin đất đai không chỉ là “biết để biết”, mà là để sử dụng đất an toàn, đúng mục đích, đúng thủ tục. Người sử dụng đất nên kiểm tra thông tin trước khi ký kết giao dịch, trước khi đầu tư xây dựng, và ngay khi có dấu hiệu thay đổi về hiện trạng hoặc chủ trương quản lý đất. Ví dụ thực tế: trước khi nhận chuyển nhượng một lô đất, cần đối chiếu thông tin pháp lý và tình trạng quy hoạch; trước khi yêu cầu bồi thường, cần lưu giữ giấy tờ, chứng cứ sử dụng đất để bảo vệ quyền lợi theo nguyên tắc tại Điều 91.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) - Điều 26 về quyền chung của người sử dụng đất
  • Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) - Điều 31 về nghĩa vụ chung của người sử dụng đất
  • Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) - Điều 91 về nguyên tắc bồi thường khi thu hồi đất
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp