Điều 613 BLDS 2015: Người thừa kế | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 613 BLDS 2015: Người thừa kế

Thừa kế & di chúc · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 613 BLDS 2015
  2. Ai là người thừa kế hợp pháp
  3. Điều kiện để trở thành người thừa kế
  4. Thời điểm xác định tư cách người thừa kế
  5. Người thừa kế là cá nhân và pháp nhân
  6. Lưu ý về người thừa kế trong thực tiễn

Điều 613. Người thừa kế Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Trường hợp người thừa kế theo di chúc không là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 613 BLDS 2015

Điều 613 BLDS 2015 xác định điều kiện của người thừa kế. Theo đó, người thừa kế là cá nhân còn sống vào thời điểm mở thừa kế; trường hợp đã thành thai trước khi người để lại di sản chết thì vẫn được hưởng di sản nếu sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế.

Ý nghĩa của quy định này là: quyền thừa kế tại Điều 609 BLDS 2015 không phát sinh một cách tuyệt đối cho mọi người, mà chỉ dành cho người đáp ứng đúng tư cách chủ thể theo Điều 613. Nói cách khác, có quyền thừa kế chưa đủ; còn phải có tư cách người thừa kế hợp pháp.

Quy định này cũng cần đặt cùng Điều 621 BLDS 2015 về người không được quyền hưởng di sản. Một người dù thuộc diện có thể là người thừa kế theo Điều 613, nhưng nếu rơi vào trường hợp bị loại trừ theo Điều 621 thì vẫn không được hưởng di sản.

  • Ví dụ 1: Ông A chết, con trai B còn sống tại thời điểm mở thừa kế. B là người thừa kế theo Điều 613.
  • Ví dụ 2: Vợ ông A đang mang thai, thai đã thành thai trước khi ông A chết. Nếu đứa trẻ sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế, đứa trẻ có quyền hưởng di sản.
  • Ví dụ 3: Người được chỉ định hưởng di sản nhưng đã chết trước thời điểm mở thừa kế thì không đáp ứng điều kiện tại Điều 613.

Thực tiễn áp dụng Điều 613 thường phát sinh khi xác định thời điểm mở thừa kế, tình trạng thai nhi, hoặc khi cần đối chiếu với Điều 621 để loại trừ người không được hưởng di sản. Đây là điều khoản nền tảng, dùng để xác định đúng chủ thể nhận thừa kế, tránh chia di sản sai đối tượng.

2. Ai là người thừa kế hợp pháp

Người thừa kế hợp pháp là người có quyền nhận di sản theo Điều 609 BLDS 2015, nhưng chỉ khi đáp ứng điều kiện tại Điều 613 và không thuộc trường hợp bị loại trừ tại Điều 621.

Theo Điều 613 BLDS 2015, người thừa kế phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Trường hợp đặc biệt, người đã thành thai trước khi người để lại di sản chết, sau đó sinh ra và còn sống, vẫn được xác định là người thừa kế. Quy định này bảo vệ quyền lợi của thai nhi, tránh việc di sản bị chia thiếu người có quyền hưởng.

Ví dụ thực tiễn: A chết, để lại nhà đất. Con của A đã được thụ thai trước thời điểm A chết, sau đó sinh ra sống. Trẻ này vẫn là người thừa kế hợp pháp. Ngược lại, người sinh sau thời điểm mở thừa kế nhưng chưa thành thai khi A chết thì không thuộc diện được hưởng theo Điều 613.

Tuy vậy, có quyền thừa kế chưa đủ để được nhận di sản. Điều 621 BLDS 2015 loại trừ những người không được quyền hưởng di sản. Nghĩa là, dù có quan hệ huyết thống, hôn nhân, hoặc được chỉ định trong di chúc, nếu thuộc trường hợp này thì vẫn không được xác định là người thừa kế hợp pháp.

  • Điều 609: ghi nhận quyền thừa kế.
  • Điều 613: xác định ai có thể là người thừa kế.
  • Điều 621: loại trừ người không được hưởng di sản.

Tóm lại, người thừa kế hợp pháp là người có quyền nhận di sản, còn sống tại thời điểm mở thừa kế, hoặc là thai nhi đã thành thai trước đó và sinh ra sống, đồng thời không rơi vào trường hợp bị loại trừ theo Điều 621.

3. Điều kiện để trở thành người thừa kế

Điều kiện để trở thành người thừa kế trước hết phải nhìn từ Điều 609 BLDS 2015: cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình, để lại di sản cho người khác theo di chúc hoặc theo pháp luật. Từ nền tảng này, người được nhận di sản không tự động có quyền hưởng, mà phải đáp ứng đúng tư cách người thừa kế theo Điều 613 và không thuộc trường hợp bị loại trừ theo Điều 621.

  • Thứ nhất, phải có sự tồn tại hợp pháp vào thời điểm mở thừa kế. Theo Điều 613, người thừa kế là cá nhân còn sống vào thời điểm mở thừa kế; trường hợp đã thành thai trước khi người để lại di sản chết nhưng sinh ra sau đó, nếu sinh ra còn sống thì vẫn được hưởng di sản.
  • Thứ hai, nếu là cơ quan, tổ chức thì phải còn tồn tại. Chỉ chủ thể đang tồn tại vào thời điểm mở thừa kế mới có thể nhận di sản theo di chúc, theo đúng Điều 613.
  • Thứ ba, không thuộc nhóm người bị cấm hưởng di sản. Điều 621 loại trừ các chủ thể có hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến người để lại di sản hoặc xâm phạm ý chí định đoạt di sản, như cố ý gây hại, lừa dối, cưỡng ép, cản trở việc lập di chúc, sửa chữa, giả mạo, hủy di chúc trái pháp luật.

Ví dụ thực tiễn: người con đang trong bào thai khi cha mất, sau đó sinh ra còn sống, vẫn là người thừa kế hợp pháp theo Điều 613. Ngược lại, một người con dù thuộc hàng thừa kế nhưng có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng cha mẹ để chiếm di sản thì có thể bị loại trừ theo Điều 621. Vì vậy, tư cách người thừa kế không chỉ phụ thuộc quan hệ huyết thống hay quan hệ gia đình, mà còn phụ thuộc thời điểm tồn tại và sự không vi phạm các điều kiện loại trừ của luật.

4. Thời điểm xác định tư cách người thừa kế

Thời điểm xác định tư cách người thừa kế là thời điểm mở thừa kế. Tại mốc này, người nào còn sống, có quyền hưởng di sản theo Điều 609 BLDS 2015 và không thuộc trường hợp bị loại trừ theo Điều 621 BLDS 2015 thì mới được xác định là người thừa kế hợp pháp. Nói cách khác, tư cách người thừa kế không xét theo ý chí chủ quan hay quan hệ tình cảm, mà xét theo tình trạng pháp lý tại đúng thời điểm mở thừa kế.

Ý nghĩa thực tiễn của quy định này rất rõ: người đã chết trước thời điểm mở thừa kế không thể trở thành người thừa kế; người còn sống tại thời điểm đó, nếu đáp ứng điều kiện của Điều 609 và không rơi vào diện loại trừ của Điều 621, thì có quyền nhận di sản. Đây là mốc “chốt” để xác định ai được tham gia hàng thừa kế, ai có quyền yêu cầu chia di sản, ai được ghi nhận trong văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.

Ví dụ: A chết để lại di sản. Con của A là B còn sống vào thời điểm A chết thì B có tư cách người thừa kế. Ngược lại, nếu C là người được nhắc đến trong di chúc nhưng C đã chết trước khi A chết, C không còn tư cách hưởng di sản. Trường hợp D còn sống nhưng thuộc nhóm người không được quyền hưởng di sản theo Điều 621, D cũng bị loại khỏi việc hưởng di sản dù có quan hệ thân thích hoặc được chỉ định trong di chúc.

Vì vậy, khi giải quyết thừa kế, cần kiểm tra đồng thời: (i) thời điểm mở thừa kế, (ii) người có còn sống tại thời điểm đó hay không, (iii) người đó có quyền thừa kế theo Điều 609, (iv) có thuộc trường hợp loại trừ theo Điều 621 hay không. Cách xác định này giúp tránh chia sai di sản, hạn chế tranh chấp sau này.

5. Người thừa kế là cá nhân và pháp nhân

Người thừa kế theo BLDS 2015 được xác định trên nền tảng quyền thừa kế tại Điều 609 và các giới hạn tại Điều 621. Về nguyên tắc, người để lại di sản có quyền định đoạt tài sản của mình bằng di chúc; người được hưởng di sản phải thuộc nhóm chủ thể mà pháp luật thừa nhận và không rơi vào trường hợp bị tước quyền hưởng di sản.

Theo Điều 613 BLDS 2015, người thừa kế có thể là cá nhân hoặc pháp nhân trong phạm vi pháp luật cho phép. Với cá nhân, điều kiện cốt lõi là phải có tư cách để nhận di sản tại thời điểm mở thừa kế. Thực tiễn thường gặp nhất là người con, vợ/chồng, cha mẹ, hoặc người thân khác được chỉ định trong di chúc. Đặc biệt, trường hợp người con đã được thụ thai trước thời điểm mở thừa kế nhưng sinh ra và còn sống thì vẫn được xem xét quyền hưởng di sản.

Với pháp nhân, ý nghĩa thực tiễn thường nằm ở việc một tổ chức được chỉ định nhận di sản theo di chúc, như quỹ từ thiện, cơ sở giáo dục, bệnh viện, hội nghề nghiệp. Điều này phù hợp với tinh thần tôn trọng quyền định đoạt tài sản của cá nhân theo Điều 609. Tuy nhiên, pháp nhân chỉ có thể nhận di sản nếu còn tồn tại hợp pháp vào thời điểm mở thừa kế, đồng thời việc chỉ định đó không vi phạm điều cấm của luật.

Ví dụ: ông A lập di chúc để lại nhà cho con gái B, đồng thời để lại một khoản tiền cho một quỹ từ thiện C. Khi A qua đời, B nếu còn sống hoặc thuộc trường hợp được pháp luật bảo vệ về thời điểm phát sinh quyền thừa kế thì được nhận di sản; quỹ C chỉ được nhận nếu còn tồn tại hợp pháp. Ngược lại, nếu B thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621, B sẽ bị loại khỏi hàng thừa kế, dù là người thân của A.

Trọng tâm áp dụng: xác định đúng chủ thể, đúng thời điểm mở thừa kế, đúng giới hạn Điều 621. Đây là ba điểm quyết định tính hợp pháp của việc nhận di sản.

6. Lưu ý về người thừa kế trong thực tiễn

Lưu ý về người thừa kế trong thực tiễn: Khi giải quyết thừa kế, việc đầu tiên là xác định đúng người thừa kế theo Điều 613 BLDS 2015. Người chỉ được coi là có quyền nhận di sản khi đáp ứng điều kiện pháp luật tại thời điểm mở thừa kế, đồng thời không thuộc trường hợp bị loại trừ theo Điều 621 BLDS 2015. Nếu xác định sai tư cách người thừa kế, toàn bộ việc khai nhận, phân chia di sản có thể bị khiếu nại, yêu cầu hủy hoặc sửa.

Trong thực tiễn, tranh chấp thường phát sinh ở ba điểm: thứ nhất, nhầm lẫn giữa người có quan hệ gia đình và người có quyền thừa kế hợp pháp; thứ hai, không kiểm tra đầy đủ tình trạng của người nhận di sản theo Điều 621; thứ ba, thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ, dẫn đến kéo dài việc công chứng, sang tên. Điều 609 BLDS 2015 khẳng định quyền thừa kế là quyền dân sự được pháp luật bảo hộ, nên việc tước, hạn chế, hoặc công nhận quyền này phải có căn cứ rõ ràng.

Ví dụ: người để lại di sản có vợ, hai con, nhưng một người con đang được xem xét có thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621. Khi đó, không thể máy móc chia đều cho ba người; phải đối chiếu hồ sơ, chứng cứ, và chỉ xác định người thừa kế hợp lệ sau khi loại trừ đúng đối tượng. Ngược lại, nếu mọi người đều đủ điều kiện, việc phân chia phải tôn trọng quyền thừa kế theo Điều 609.

Thực tiễn nên lưu ý: chuẩn bị sớm giấy tờ nhân thân, giấy tờ chứng minh quan hệ, di chúc nếu có, và tài liệu về các căn cứ loại trừ theo Điều 621. Thiếu một mắt xích nhỏ có thể làm chậm cả thủ tục. Căn cứ rõ, hồ sơ đủ, quyền thừa kế mới được thực hiện ổn định.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 613 về người thừa kế
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 609 về quyền thừa kế
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 621 về người không được quyền hưởng di sản
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp