Điều 38 BLDS 2015: Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 38 BLDS 2015: Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 38 BLDS 2015
  2. Quyền về đời sống riêng tư
  3. Bí mật cá nhân và bí mật gia đình
  4. Các hành vi bị nghiêm cấm
  5. Trường hợp được phép thu thập thông tin cá nhân
  6. Lưu ý về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Điều 38. Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình 1. Đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. 2. Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. 3. Thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân được bảo đảm an toàn và bí mật. Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định. 4. Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của nhau mà mình đã biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 38 BLDS 2015

Nội dung Điều 38 BLDS 2015 bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của mỗi người như một quyền nhân thân cơ bản. Đây là lớp bảo vệ pháp lý đối với những thông tin, không gian, quan hệ thuộc phạm vi riêng của cá nhân; người khác không được tùy tiện thu thập, sử dụng, công khai, xuyên tạc, vì hành vi đó có thể xâm phạm trực tiếp quyền nhân thân. Căn cứ nền tảng là Điều 25 BLDS 2015 về quyền nhân thân: cá nhân có quyền được pháp luật tôn trọng, bảo vệ trong các quan hệ dân sự; đồng thời Điều 34 BLDS 2015 về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín cho thấy việc tiết lộ đời tư trái phép còn có thể kéo theo tổn hại danh dự, nhân phẩm.

Về ý nghĩa thực tiễn, Điều 38 là cơ sở để xử lý các tình huống như: tự ý đăng ảnh, tin nhắn, hồ sơ bệnh án, thông tin gia đình của người khác lên mạng; công khai chuyện riêng tại nơi làm việc; hoặc khai thác dữ liệu cá nhân vượt quá mục đích ban đầu. Các hành vi này không chỉ vi phạm chuẩn mực ứng xử mà còn đi ngược Điều 2 BLDS 2015 về công nhận, tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự và Điều 3 BLDS 2015 về thiện chí, trung thực, không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Ví dụ: một người tự ý đăng bệnh án của đồng nghiệp lên nhóm chat để chế giễu. Hành vi này xâm phạm bí mật cá nhân, đồng thời có thể ảnh hưởng danh dự, nhân phẩm của nạn nhân; người bị xâm phạm có quyền yêu cầu chấm dứt, xin lỗi, cải chính, bồi thường nếu có thiệt hại. Tóm lại, Điều 38 đặt ra nguyên tắc: đời sống riêng tư là vùng được pháp luật bảo vệ, mọi can thiệp trái phép đều có thể bị xử lý theo quy định dân sự.

2. Quyền về đời sống riêng tư

Quyền về đời sống riêng tư là một quyền nhân thân quan trọng của cá nhân, được đặt trong nhóm quyền gắn liền trực tiếp với con người. Theo tinh thần Điều 38 BLDS 2015, đời sống riêng tư cần được tôn trọng, bảo vệ trong các quan hệ dân sự. Quyền này không chỉ bảo vệ “không gian riêng” của mỗi người, mà còn bảo vệ thông tin, sinh hoạt, quan hệ gia đình, sức khỏe, liên lạc, thói quen và các dữ liệu cá nhân có tính nhạy cảm.

Về cơ sở pháp lý, Điều 25 BLDS 2015 xác định quyền nhân thân là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, mang tính không thể tách rời. Khi đời sống riêng tư bị xâm phạm, không chỉ quyền riêng tư bị ảnh hưởng, mà còn có thể kéo theo xâm phạm danh dự, nhân phẩm theo Điều 34 BLDS 2015. Đồng thời, Điều 2Điều 3 khoản 1, khoản 4 BLDS 2015 khẳng định các quyền dân sự được công nhận, tôn trọng, bảo vệ; việc thực hiện quyền của một người không được xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Trong thực tiễn, hành vi tự ý công khai ảnh chụp trong không gian riêng, tiết lộ địa chỉ cư trú, số điện thoại, tình trạng sức khỏe, lịch sử trao đổi cá nhân, hoặc lan truyền thông tin đời tư trên mạng xã hội đều có thể là dấu hiệu xâm phạm quyền về đời sống riêng tư. Ví dụ, việc đăng tải bệnh án hoặc tin nhắn cá nhân của người khác khi chưa được đồng ý thường gây tổn hại trực tiếp đến sự riêng tư, đồng thời làm ảnh hưởng đến uy tín, danh dự của họ.

Kết luận: Quyền về đời sống riêng tư là giới hạn pháp lý đối với hành vi thu thập, sử dụng, tiết lộ thông tin cá nhân. Tôn trọng quyền này là tôn trọng nhân thân của mỗi người; mọi hành vi can thiệp trái phép vào đời tư đều cần được nhìn nhận thận trọng theo các nguyên tắc của BLDS 2015.

3. Bí mật cá nhân và bí mật gia đình

Bí mật cá nhân và bí mật gia đình là phần cốt lõi của quyền về đời sống riêng tư theo Điều 38 BLDS 2015. Quy định này xác lập nguyên tắc: thông tin thuộc phạm vi riêng tư của cá nhân, gia đình không được tự ý thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai nếu không có căn cứ hợp pháp. Nền tảng của sự bảo vệ này còn được củng cố bởi Điều 25 về quyền nhân thân và Điều 34 về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm; đồng thời phù hợp với các nguyên tắc tại Điều 2Điều 3 BLDS 2015 về công nhận, tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự, không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Về thực tiễn, bí mật cá nhân có thể là thông tin sức khỏe, thu nhập, địa chỉ, quan hệ tình cảm, hồ sơ cá nhân, nội dung trao đổi riêng; bí mật gia đình có thể là tình trạng hôn nhân, mâu thuẫn nội bộ, thông tin về con cái, tài chính gia đình. Ví dụ: người sử dụng mạng xã hội đăng ảnh chụp hồ sơ bệnh án của người thân để “cảnh báo” cộng đồng; hành vi này có thể xâm phạm bí mật cá nhân, bí mật gia đình nếu không được đồng ý. Tương tự, việc tiết lộ thu nhập, nợ nần, đời sống hôn nhân của người khác trong môi trường làm việc, hàng xóm, nhóm chat cũng dễ phát sinh tranh chấp dân sự.

Trong xử lý tranh chấp, yêu cầu pháp lý trọng tâm là xem xét có sự đồng ý hợp pháp hay không, mục đích sử dụng có chính đáng không, và hành vi công khai có làm ảnh hưởng danh dự, nhân phẩm, uy tín của chủ thể hay không. Khi bị xâm phạm, cá nhân có thể yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ thông tin, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ. Điều 38 vì vậy không chỉ bảo vệ sự kín đáo của đời tư, mà còn bảo vệ sự ổn định, an toàn tinh thần của mỗi gia đình trong xã hội hiện đại.

4. Các hành vi bị nghiêm cấm

Các hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 38 BLDS 2015, xét trong tổng thể quyền nhân thân, là mọi hành vi xâm phạm trái phép đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của người khác. Quyền này được pháp luật dân sự bảo vệ như một quyền nhân thân cơ bản; vì vậy, việc thu thập, giữ, sử dụng, công khai thông tin riêng tư khi không có căn cứ hợp pháp hoặc không được người có quyền đồng ý đều là hành vi không được phép. Cách hiểu này phù hợp với nguyên tắc bảo vệ quyền dân sự tại Điều 2 và nguyên tắc không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác tại khoản 4 Điều 3 BLDS 2015.

Trong thực tiễn, hành vi bị cấm thường thể hiện ở các dạng: tự ý tiết lộ chuyện gia đình, tình trạng sức khỏe, hồ sơ cá nhân; đăng tải hình ảnh, thông tin riêng tư lên mạng xã hội để gây áp lực, bôi nhọ; lợi dụng quan hệ quen biết để thu thập và phát tán dữ liệu cá nhân; dùng thông tin riêng tư như công cụ đe dọa, ép buộc, xúc phạm. Khi các hành vi này làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, Điều 34 BLDS 2015 cũng được đặt ra song song để bảo vệ người bị xâm phạm.

  • Xâm phạm đời sống riêng tư: khai thác, phát tán thông tin riêng tư trái phép.
  • Xâm phạm bí mật cá nhân, bí mật gia đình: tiết lộ dữ liệu, chuyện nội bộ, thông tin nhạy cảm của cá nhân, hộ gia đình.
  • Xúc phạm danh dự, nhân phẩm: dùng thông tin riêng tư để hạ thấp uy tín, bôi nhọ người khác theo Điều 34.
  • Cản trở quyền nhân thân: ngăn chặn, ép buộc người khác thực hiện quyền nhân thân hợp pháp theo Điều 25.

Ví dụ: một người chụp lại tin nhắn riêng tư của đồng nghiệp rồi đăng lên Facebook để chế giễu. Hành vi này không chỉ xâm phạm đời sống riêng tư theo Điều 38, mà còn có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm theo Điều 34. Kết luận ngắn: “nghiêm cấm” ở đây là nghiêm cấm mọi hành vi can thiệp, thu thập, công khai, sử dụng trái phép thông tin riêng tư của người khác.

5. Trường hợp được phép thu thập thông tin cá nhân

Trường hợp được phép thu thập thông tin cá nhân chỉ hợp pháp khi có sự đồng ý của người có thông tin, hoặc khi pháp luật có quy định khác. Đây là logic trực tiếp từ Điều 38 BLDS 2015: đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được tôn trọng; việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan phải được người đó đồng ý, trừ trường hợp luật cho phép. Với bí mật gia đình, sự đồng ý phải phù hợp với chủ thể có quyền đối với thông tin đó.

Về bản chất, Điều 25 BLDS 2015 ghi nhận quyền nhân thân của cá nhân; còn Điều 34 BLDS 2015 bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín. Vì vậy, dù việc thu thập có mục đích quản lý, kinh doanh hay phục vụ dịch vụ, vẫn không được làm theo cách xâm phạm đời sống riêng tư, gây hiểu lầm, hoặc sử dụng thông tin vượt quá phạm vi đã đồng ý.

  • Được phép: bệnh viện thu thập thông tin sức khỏe khi người bệnh đồng ý để khám, chữa bệnh.
  • Được phép: ngân hàng, trường học, doanh nghiệp thu thập thông tin định danh khi có thông báo rõ mục đích, phạm vi, và được người cung cấp chấp thuận.
  • Được phép theo luật: cơ quan, tổ chức thu thập thông tin khi văn bản pháp luật chuyên ngành quy định cụ thể.

Ngược lại, tự ý lấy dữ liệu cá nhân từ điện thoại, tài khoản, hồ sơ, hoặc công khai thông tin riêng tư lên mạng khi chưa có đồng ý là hành vi trái Điều 38, đồng thời có thể làm phát sinh tranh chấp về đời sống riêng tưdanh dự, nhân phẩm.

6. Lưu ý về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Lưu ý về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần đặt từ gốc: dữ liệu cá nhân thường gắn trực tiếp với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân theo Điều 38 BLDS 2015. Khi thu thập, lưu giữ, sao chép, công khai thông tin như số điện thoại, địa chỉ, hình ảnh, hồ sơ sức khỏe, giấy tờ tùy thân, bên sử dụng phải tôn trọng quyền nhân thân của chủ thể, phù hợp Điều 25 BLDS 2015. Việc tự ý khai thác dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề quyền dân sự.

Về nguyên tắc, Điều 2 khẳng định quyền dân sự được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm; đồng thời chỉ bị hạn chế theo luật khi thật cần thiết. Điều 3 yêu cầu các bên thiện chí, trung thực, không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Vì vậy, doanh nghiệp, cá nhân không nên mặc định “có dữ liệu là có quyền dùng”. Cần có mục đích rõ ràng, phạm vi phù hợp, tránh thu thập quá mức, tránh chia sẻ tràn lan.

Ví dụ thực tiễn: đăng ảnh căn cước công dân, hồ sơ bệnh án, bảng lương của nhân viên lên nhóm nội bộ; gửi danh sách khách hàng cho bên thứ ba để quảng cáo; công khai số điện thoại, địa chỉ người bị phản ánh trên mạng xã hội. Các hành vi này có thể xâm phạm riêng tư, đồng thời nếu làm giảm uy tín, danh dự, nhân phẩm thì còn liên quan Điều 34 BLDS 2015.

Khuyến nghị ngắn: chỉ thu thập khi thật cần; chỉ dùng đúng mục đích; hạn chế người truy cập; không công khai khi chưa được phép; gỡ bỏ ngay khi hết nhu cầu; có cơ chế bảo vệ, xử lý sự cố. Dữ liệu cá nhân càng nhạy cảm, mức độ thận trọng càng phải cao.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 38 về quyền về đời sống riêng tư
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 34 về quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 25 về quyền nhân thân
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp