Điều 37 và 38 Bộ luật Lao động 2019: Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm
- Nội dung Điều 37 và 38 Bộ luật Lao động 2019
- Điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc
- Điều kiện hưởng trợ cấp mất việc làm
- Cách tính mức trợ cấp
- Các trường hợp không được hưởng trợ cấp
- Lưu ý khi giải quyết chế độ cho người lao động
Điều 37. Trường hợp người sử dụng lao động không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động 1. Người lao động ốm đau hoặc bị tai nạn, bệnh nghề nghiệp đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 36 của Bộ luật này. 2. Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng và trường hợp nghỉ khác được người sử dụng lao động đồng ý. 3. Người lao động nữ mang thai; người lao động đang nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
1. Nội dung Điều 37 và 38 Bộ luật Lao động 2019
Lưu ý: trong Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm được quy định tại Điều 46 và Điều 47; Điều 115 quy định về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương.
Theo Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp thôi việc là khoản người sử dụng lao động trả khi chấm dứt quan hệ lao động, nhằm bù đắp cho người lao động đã có thời gian làm việc nhưng không còn tiếp tục làm việc. Điều kiện cốt lõi là người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên. Mức trợ cấp được tính theo mỗi năm làm việc bằng 1/2 tháng tiền lương, trong đó thời gian làm việc để tính trợ cấp phải loại trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc trước đó. Thực tiễn, người lao động làm 6 năm nhưng có 2 năm đóng bảo hiểm thất nghiệp thì chỉ phần thời gian còn lại mới là căn cứ tính trợ cấp, tránh chi trả trùng lặp.
Trợ cấp mất việc làm áp dụng khi người lao động bị mất việc do nguyên nhân từ phía doanh nghiệp, như thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế. Điều kiện cũng gắn với thời gian làm việc từ đủ 12 tháng trở lên. Mức trợ cấp có tính chất bảo vệ cao hơn: ít nhất 1 tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc, nhưng không thấp hơn 02 tháng tiền lương. Đây là cơ chế bù đắp khi việc làm bị chấm dứt không do lỗi của người lao động. Ví dụ, doanh nghiệp phải thu hẹp bộ phận sản xuất, chấm dứt hợp đồng với lao động đủ điều kiện thì phải xem xét trả trợ cấp mất việc theo đúng thời gian làm việc thực tế.
Điều 115 có ý nghĩa khi xác định thời gian làm việc thực tế để tính các khoản trợ cấp, nhất là giai đoạn nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ nhân sự, sổ BHXH, quyết định chấm dứt hợp đồng để tính đúng, chi trả đúng, hạn chế tranh chấp.
2. Điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc
Điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc phải được xem xét trước hết trong khuôn khổ quan hệ lao động theo Điều 3 khoản 1 và Điều 3 khoản 5 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động; còn quan hệ lao động là quan hệ phát sinh từ việc thuê mướn, sử dụng lao động và trả lương. Chỉ khi tồn tại quan hệ lao động hợp pháp, vấn đề trợ cấp thôi việc mới được đặt ra.
Về nguyên tắc, Điều 37 Bộ luật Lao động 2019 là căn cứ trực tiếp để xác định chế độ trợ cấp thôi việc; Điều 38 là căn cứ về trợ cấp mất việc làm. Hai chế định này khác nhau về điều kiện và mục đích áp dụng, nên không thể đồng nhất. Khi người lao động chấm dứt quan hệ lao động thuộc trường hợp được pháp luật thừa nhận, cơ quan, doanh nghiệp phải đối chiếu đúng căn cứ chấm dứt để xác định có phát sinh trợ cấp thôi việc hay không.
Trong thực tiễn, người lao động thường cần lưu ý thêm đến Điều 115 Bộ luật Lao động 2019 về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương. Đây là căn cứ quan trọng khi xác định thời gian làm việc thực tế và quãng thời gian có thể được tính, loại trừ hoặc không tính vào quá trình hưởng chế độ. Ví dụ, người lao động làm việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp, sau đó nghỉ việc đúng căn cứ pháp luật; nếu trong quá trình làm việc có giai đoạn nghỉ không hưởng lương theo thỏa thuận, cần rà soát chính xác thời gian làm việc còn lại để tránh tính sai mức trợ cấp.
Tóm lại: muốn hưởng trợ cấp thôi việc, trước hết phải có quan hệ lao động theo Điều 3, sau đó đối chiếu căn cứ chấm dứt theo Điều 37 và xem xét các khoảng thời gian liên quan, nhất là trường hợp nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương theo Điều 115.
3. Điều kiện hưởng trợ cấp mất việc làm
Điều kiện hưởng trợ cấp mất việc làm được xác định theo Điều 38 Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14), trong mối liên hệ với Điều 37 về trợ cấp thôi việc và Điều 115 về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương. Về bản chất, đây là chế độ phát sinh khi quan hệ lao động chấm dứt và người lao động thuộc trường hợp pháp luật ghi nhận là được hưởng trợ cấp mất việc làm, khác với trợ cấp thôi việc vốn áp dụng cho một nhóm trường hợp chấm dứt hợp đồng khác.
Điểm mấu chốt là: không phải cứ chấm dứt hợp đồng lao động là có trợ cấp mất việc làm. Người lao động chỉ được xem xét nếu việc chấm dứt rơi đúng vào trường hợp mà Điều 38 điều chỉnh. Ngược lại, các khoảng thời gian nghỉ việc riêng hoặc nghỉ không hưởng lương theo Điều 115 chỉ là thời gian tạm ngừng thực hiện công việc, không tự thân làm phát sinh trợ cấp mất việc làm.
Ví dụ thực tiễn: một người lao động xin nghỉ không hưởng lương vài tháng theo Điều 115 để giải quyết việc gia đình. Sau đó, nếu hợp đồng lao động chấm dứt do một căn cứ không thuộc phạm vi Điều 38, thì không thể mặc nhiên yêu cầu trợ cấp mất việc làm. Trái lại, nếu quan hệ lao động chấm dứt đúng trường hợp mà Điều 38 quy định, người sử dụng lao động phải xem xét chi trả chế độ này theo luật.
Vì vậy, khi xác định quyền lợi, cần kiểm tra đồng thời: thứ nhất, căn cứ chấm dứt hợp đồng; thứ hai, người lao động có thuộc trường hợp Điều 38 hay không; thứ ba, thời gian làm việc thực tế để tính chế độ. Đây là cơ sở phân biệt rõ với trợ cấp thôi việc theo Điều 37.
4. Cách tính mức trợ cấp
Lưu ý: Trong Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm được quy định tại Điều 46, Điều 47; Điều 115 là căn cứ về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương. Nếu đang trích theo tên mục, nên dùng đúng điều luật khi viện dẫn.
Cách tính mức trợ cấp cần tách 2 phần: thời gian làm việc tính trợ cấp và tiền lương làm căn cứ. Với trợ cấp thôi việc, mức hưởng là 1/2 tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc. Với trợ cấp mất việc làm, mức hưởng là 1 tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc, nhưng ít nhất bằng 2 tháng tiền lương. Tiền lương làm căn cứ thường là tiền lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thôi việc hoặc mất việc.
Khi xác định số năm tính trợ cấp, phải rà soát thời gian làm việc thực tế và thời gian loại trừ. Thực tiễn, quãng nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương theo Điều 115 cần được đối chiếu riêng với hồ sơ chấm công, bảng lương, quyết định nghỉ để xác định có tính vào thời gian hưởng hay không. Tránh cộng cả các khoảng đã được thanh toán trước đó, vì dễ làm tăng sai mức trợ cấp.
Ví dụ: Người lao động có 8 năm làm việc, tiền lương bình quân 6 tháng cuối là 10 triệu đồng. Nếu đủ điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc, mức trợ cấp cơ bản là 8 x 1/2 tháng lương = 4 tháng lương, tức 40 triệu đồng, trước khi loại trừ phần thời gian không tính hưởng nếu có. Nếu thuộc trường hợp mất việc làm, mức cơ bản là 8 tháng lương, tức 80 triệu đồng, và phải bảo đảm không thấp hơn 2 tháng lương.
Kết luận: Muốn tính đúng, cần chốt số năm được tính, thời gian nghỉ theo Điều 115, mức lương bình quân 6 tháng, rồi mới nhân theo công thức tương ứng.
5. Các trường hợp không được hưởng trợ cấp
Các trường hợp không được hưởng trợ cấp
Theo logic của Điều 37 về trợ cấp thôi việc, Điều 38 về trợ cấp mất việc làm và Điều 115 về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương trong Bộ luật Lao động 2019, người lao động không đương nhiên được hưởng trợ cấp chỉ vì có thời gian làm việc tại doanh nghiệp. Trợ cấp chỉ đặt ra khi phát sinh căn cứ chấm dứt quan hệ lao động hoặc chấm dứt việc làm theo đúng trường hợp luật định. Nếu quan hệ lao động vẫn còn, thì chưa hình thành quyền yêu cầu trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.
Vì vậy, không được hưởng trợ cấp trong các trường hợp nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương theo Điều 115 khi hợp đồng lao động vẫn tiếp tục có hiệu lực. Đây chỉ là thời gian tạm ngừng thực hiện công việc, không phải là chấm dứt quan hệ lao động. Ví dụ: người lao động xin nghỉ không hưởng lương 10 ngày để giải quyết việc gia đình, được người sử dụng lao động chấp thuận, sau đó trở lại làm việc đúng vị trí cũ; trường hợp này không làm phát sinh trợ cấp thôi việc hay trợ cấp mất việc làm.
Tương tự, nếu người lao động nghỉ việc riêng theo Điều 115 như nghỉ việc riêng vì lý do cá nhân, nghỉ theo thỏa thuận, hoặc nghỉ không hưởng lương trong thời gian ngắn, thì đây cũng không phải căn cứ độc lập để yêu cầu trợ cấp. Chỉ khi quan hệ lao động kết thúc và thuộc đúng nhóm được pháp luật bảo vệ theo Điều 37 hoặc Điều 38 thì mới xem xét quyền hưởng. Ví dụ thực tiễn: một nhân viên nghỉ 01 ngày việc riêng, sau đó đi làm bình thường; hoặc nghỉ không lương 01 tháng theo thỏa thuận với công ty; cả hai trường hợp đều chưa phải căn cứ để trả trợ cấp.
Nói ngắn gọn, nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương không đồng nghĩa với mất việc. Chỉ khi chấm dứt quan hệ lao động đúng căn cứ, mới đặt ra việc tính trợ cấp.
6. Lưu ý khi giải quyết chế độ cho người lao động
Lưu ý khi giải quyết chế độ cho người lao động: Khi chấm dứt quan hệ lao động, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào “lý do nghỉ việc” mà phải đối chiếu đúng Điều 37 và Điều 38 Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) để xác định chế độ nào phát sinh, chế độ nào không. Việc nhầm giữa trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm dễ dẫn đến chi trả sai, thiếu căn cứ hồ sơ, tranh chấp sau thanh toán.
Trước hết, cần kiểm tra căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động, thời gian làm việc thực tế, giai đoạn nghỉ việc riêng hoặc nghỉ không hưởng lương theo Điều 115, cùng toàn bộ quyết định, thỏa thuận, bảng lương, sổ chấm công. Ví dụ: người lao động nghỉ không hưởng lương một thời gian để giải quyết việc cá nhân; khi tính chế độ, bộ phận nhân sự phải rà soát riêng thời gian này, không máy móc gộp toàn bộ quá trình làm việc rồi kết luận ngay có hay không có trợ cấp.
Thứ hai, nên tách bạch nguồn chi trả và căn cứ nội bộ. Nếu doanh nghiệp có quy chế, thỏa ước lao động tập thể, hoặc thỏa thuận trong hợp đồng có quy định có lợi hơn cho người lao động, cần áp dụng thống nhất nhưng không được thấp hơn chuẩn luật định theo Điều 37, Điều 38. Mọi phép tính phải lưu vết rõ ràng để khi người lao động yêu cầu đối chiếu có thể giải trình ngay.
Thứ ba, thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh do hồ sơ nghỉ việc không đầy đủ. Vì vậy, trước khi chi trả, nên lập biên bản xác nhận thời gian làm việc, thời gian nghỉ theo Điều 115, và căn cứ xác định chế độ. Kết luận: muốn giải quyết đúng, phải đối chiếu đồng thời Điều 37, Điều 38, Điều 115, tránh suy đoán theo kinh nghiệm.
Lưu ý khi áp dụng
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) - Điều 37 về trợ cấp thôi việc
- Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) - Điều 38 về trợ cấp mất việc làm
- Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) - Điều 115 về nghỉ việc riêng, nghỉ không hưởng lương