| QUỐC HỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |
# Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15)
**Ngày ban hành:** 18/01/2024
**Cơ quan ban hành:** Quốc hội
**Hiệu lực:** 01/08/2024 (nguyên văn Điều 252 ghi 01/01/2025 nhưng đã được sửa đổi, có hiệu lực từ 01/08/2024)
**Tên đầy đủ:** Luật Đất đai
## Nội dung chính
Luật gốc về đất đai, quy định toàn diện chế độ sở hữu, quản lý và sử dụng đất đai. Gồm 16 chương, khoảng 260 điều.
- **Chương I (Điều 1-39):** Quy định chung - giải thích từ ngữ, nguyên tắc, phân loại đất
- **Chương II (Điều 40-48):** Quyền hạn, trách nhiệm của Nhà nước về đất đai
- **Chương III (Điều 49-61):** Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
- **Chương IV (Điều 62-78):** Giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất
- **Chương V (Điều 79-84):** Thu hồi đất
- **Chương VI (Điều 85-111):** Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư
- **Chương VII (Điều 112-132):** Đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận
- **Chương VIII (Điều 133-145):** Tài chính về đất đai, giá đất
- **Chương IX (Điều 146-163):** Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất
- **Chương X (Điều 164-179):** Thủ tục hành chính về đất đai
- **Chương XI (Điều 180-200):** Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu đất đai
- **Chương XII (Điều 201-216):** Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm
- **Chương XIII (Điều 217-232):** Giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo
- **Chương XIV (Điều 233-248):** Quản lý nhà nước về đất đai
- **Chương XV (Điều 249-260):** Điều khoản chuyển tiếp và thi hành
## Điều khoản quan trọng
- **Điều 3:** Giải thích từ ngữ (39 định nghĩa)
- **Điều 4:** Người sử dụng đất
- **Điều 7:** Phân loại đất (nhóm nông nghiệp, phi nông nghiệp, chưa sử dụng)
- **Điều 80:** Các trường hợp thu hồi đất
- **Điều 91-100:** Bồi thường về đất
- **Điều 133-145:** Tài chính đất đai, giá đất
- **Điều 146-159:** Quyền của người sử dụng đất
- **Điều 160-163:** Nghĩa vụ của người sử dụng đất
- **Điều 252:** Hiệu lực thi hành
- **Điều 253-260:** Quy định chuyển tiếp
## Ghi chú
Luật Đất đai 2024 thay thế Luật Đất đai 2013. Là văn bản luật gốc, cao nhất trong hệ thống pháp luật đất đai. Các Nghị định 71, 88, 101, 102, 103, 104, 112, 123, 226 đều là văn bản hướng dẫn thi hành Luật này.