Bình luận Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015: Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 38. Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình 1. Đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. 2. Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. 3. Thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân được bảo đảm an toàn và bí mật. Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định. 4. Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của nhau mà mình đã biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015

1. Nguyên tắc bất khả xâm phạm (khoản 1)

Khoản 1 Điều 38 xác lập đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm, được pháp luật bảo vệ. Đây là quyền nhân thân gắn với cá nhân, không thể chuyển giao, được cụ thể hóa tại Điều 21 Hiến pháp 2013 và Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Điều kiện thu thập, sử dụng thông tin (khoản 2)

Thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý; với bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. Ví dụ: bệnh viện công khai hồ sơ bệnh án của bệnh nhân mà không có sự đồng ý là vi phạm; ngược lại, cơ quan điều tra yêu cầu cung cấp thông tin theo quy định pháp luật tố tụng thuộc trường hợp "luật có quy định khác".

3. Bảo mật thư tín, dữ liệu điện tử (khoản 3)

Thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác được bảo đảm an toàn, bí mật. Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định. Chẳng hạn, hành vi đọc trộm tin nhắn, sao chép dữ liệu điện thoại của người khác có thể bị xử lý theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 về tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thông tin mạng.

4. Nghĩa vụ bảo mật trong hợp đồng (khoản 4)

Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của nhau mà mình biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Ví dụ: nhân viên tư vấn pháp lý biết bí mật gia đình của khách hàng qua hợp đồng dịch vụ mà tiết lộ cho bên thứ ba là vi phạm nghĩa vụ, phải bồi thường theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.

Bốn khoản của Điều 38 tạo cơ chế bảo vệ đa tầng: nguyên tắc chung, điều kiện đồng ý, bảo mật phương tiện trao đổi và nghĩa vụ hợp đồng, gắn với trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

2. Ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng

Ý nghĩa. Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) hiến định hóa tại tầng luật dân sự quyền nhân thân cơ bản: đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm (khoản 1). Điều luật tạo cơ sở cho việc bồi thường thiệt hại khi danh dự, uy tín, đời sống riêng tư bị xâm phạm; đồng thời là chuẩn mực cho xử lý dữ liệu cá nhân, cho trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân thu thập thông tin.

Nguyên tắc áp dụng.

  • Nguyên tắc đồng ý (khoản 2): thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải có sự đồng ý của người đó; với bí mật gia đình phải có sự đồng ý của các thành viên, trừ trường hợp luật có quy định khác. Ví dụ: bệnh viện công khai hồ sơ bệnh án kèm hình ảnh bệnh nhân lên mạng xã hội mà chưa được đồng ý là trái khoản 2.
  • Nguyên tắc bảo đảm an toàn thông tin riêng tư (khoản 3): thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử được bảo đảm an toàn, bí mật; chỉ được bóc mở, kiểm soát, thu giữ khi luật quy định. Đây là giới hạn chặt: không được viện dẫn lý do quản lý đơn thuần để kiểm tra điện thoại, email của người khác.
  • Nguyên tắc bảo mật trong quan hệ hợp đồng (khoản 4): các bên không được tiết lộ thông tin đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác. Ví dụ: nhân viên tư vấn tài chính tiết lộ tình trạng nợ của khách hàng cho bên thứ ba là vi phạm khoản 4.

Lưu ý áp dụng. Các khoản 2, 3, 4 đều hàm chứa ngoại lệ "trừ trường hợp luật có quy định khác" hoặc "chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định" — ngoại lệ phải do luật quy định, không do văn bản dưới luật hoặc thỏa thuận tùy tiện. Khi xảy ra xung đột giữa quyền riêng tư và lợi ích công, cơ quan áp dụng phải bảo đảm tính tương xứng, cần thiết và có căn cứ luật; nếu không, hành vi bị coi là xâm phạm và phát sinh trách nhiệm bồi thường theo pháp luật dân sự.

3. Tình huống thực tiễn và lưu ý khi vận dụng

Tình huống thứ nhất — công khai thông tin cá nhân không được đồng ý. Nhân viên y tế đăng ảnh bệnh nhân kèm chẩn đoán lên mạng xã hội. Khoản 2 Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu việc công khai thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý. Hành vi vi phạm, phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và trách nhiệm xin lỗi công khai theo Điều 592, Điều 593 Bộ luật Dân sự 2015.

Tình huống thứ hai — đọc trộm thư, tin nhắn. Khoản 3 Điều 38 bảo đảm an toàn, bí mật thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử. Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ chỉ được thực hiện khi luật quy định. Cơ quan tiến hành tố tụng phải có quyết định, lệnh theo Bộ luật Tố tụng hình sự; cá nhân tự ý kiểm tra điện thoại người khác dù là vợ, chồng cũng là xâm phạm.

Tình huống thứ ba — tiết lộ trong hợp đồng. Khoản 4 Điều 38 đặt nghĩa vụ bảo mật cho các bên trong hợp đồng đối với thông tin riêng tư biết được khi xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác. Luật sư, nhân viên ngân hàng, bác sĩ tư vấn đều thuộc phạm vi này; nên ghi rõ điều khoản bảo mật để xác định rõ giới hạn và chế tài.

Lưu ý vận dụng. Thứ nhất, "đồng ý" của khoản 2 phải rõ ràng, có thể rút lại; im lặng không coi là đồng ý. Thứ hai, giới hạn quyền được xác định theo khoản 2 Điều 2 Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành (Luật An ninh mạng, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân). Thứ ba, khoản 2 và khoản 4 Điều 38 đều mở bằng cụm "trừ trường hợp luật có quy định khác" hoặc "trừ trường hợp có thỏa thuận khác" — khi tranh chấp, cần xác định chính xác ngoại lệ được viện dẫn, tránh suy diễn. Thứ tư, chứng cứ về hành vi xâm phạm thường nằm ở dữ liệu điện tử, cần thu thập đúng trình tự để bảo đảm giá trị chứng minh.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 38
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp