Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục | Công ty Luật Minh Bạch

Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 56. Ly hôn theo yêu cầu của một bên

2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Điều kiện tuyên bố một người mất tích

Căn cứ pháp lý: Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định về tuyên bố một người mất tích.

Theo khoản 1 Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, khi một người biệt tích trong thời hạn 02 năm liền mà không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết, thì người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích. Thời hạn 02 năm được tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng về người đó; nếu không xác định được ngày có tin tức cuối cùng thì tính từ ngày có tin tức cuối cùng do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận.

Điều kiện cốt lõi gồm hai yếu tố. Thứ nhất, sự biệt tích: người đó vắng mặt khỏi nơi cư trú, không liên lạc, không để lại thông tin về nơi ở, nơi làm việc. Thứ hai, thời hạn 02 năm liền không có tin tức xác thực. Cần phân biệt với trường hợp mất tích do thiên tai, thảm họa, dịch bệnh hoặc tai nạn — khi đó thời hạn có thể được rút ngắn theo quy định tại khoản 2 Điều 68.

Ví dụ thực tiễn: anh A đi làm ăn xa, từ tháng 01/2022 không còn liên lạc với gia đình, không về quê, không có thông tin qua cơ quan chức năng. Đến tháng 02/2024, vợ anh A có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân cấp huyện nơi anh A cư trú cuối cùng tuyên bố anh A mất tích. Tòa án thụ lý, xác minh qua chính quyền địa phương, cơ quan công an, và ra quyết định tuyên bố mất tích nếu đủ căn cứ.

Hồ sơ yêu cầu tuyên bố mất tích được thực hiện theo thủ tục việc dân sự tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13). Quyết định tuyên bố mất tích là căn cứ pháp lý để người còn lại tiến hành thủ tục ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13).

2. Nhận biết khi nào bắt đầu thủ tục ly hôn người mất tích

Mốc pháp lý đầu tiên: 02 năm biệt tích. Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, một người chỉ bị coi là mất tích khi biệt tích từ 02 năm liền trở lên, dù đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm theo Bộ luật Tố tụng dân sự mà vẫn không có tin tức xác thực về việc còn sống hay đã chết. Thời hạn 02 năm tính từ ngày biết tin tức cuối cùng; nếu không xác định được ngày thì tính từ ngày cuối cùng có tin tức; nếu vẫn không xác định được thì tính từ ngày 01/01 của năm tiếp theo năm cuối cùng có tin tức.

Hệ quả: trước mốc này, người còn lại chưa thể khởi kiện ly hôn theo hướng "ly hôn với người mất tích". Yêu cầu ly hôn chỉ đặt ra khi đã có quyết định của Tòa án tuyên bố người kia mất tích, bởi khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. Đây là căn cứ ly hôn độc lập, không phụ thuộc việc chứng minh hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng.

Ví dụ thực tiễn. Anh A đi làm ăn xa, lần cuối liên lạc với vợ là tháng 3/2021, sau đó mất liên lạc hoàn toàn. Đến tháng 3/2023, chị B (vợ) nộp đơn yêu cầu tuyên bố anh A mất tích. Tòa án ra quyết định thông báo tìm kiếm theo Điều 387, Điều 388 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; hết thời hạn thông báo mà không có tin tức, Tòa tuyên bố anh A mất tích. Sau đó chị B mới có quyền nộp đơn ly hôn. Nếu chị B nộp đơn ly hôn ngay từ năm 2022, Tòa sẽ không thụ lý theo hướng này vì chưa đủ 02 năm biệt tích và chưa có quyết định tuyên bố mất tích.

Kiểm tra nhanh trước khi nộp đơn: đã đủ 02 năm biệt tích chưa; đã có quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực chưa; giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân và bản án/quyết định liên quan đã đủ chưa. Thiếu mốc thứ hai, cần làm thủ tục tuyên bố mất tích trước, rồi mới ly hôn.

3. Trình tự tuyên bố mất tích tại Tòa án

Căn cứ: Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) quy định tuyên bố mất tích; Điều 387-390 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS) quy định thủ tục giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất tích.

Điều kiện (Điều 68 BLDS): Một người biệt tích từ 02 năm liên tục trở lên, không có tin tức xác thực về việc còn sống hay đã chết, dù đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo tìm kiếm, thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan, Tòa án tuyên bố người đó mất tích. Thời hạn 02 năm tính từ ngày biết tin tức cuối cùng; nếu không xác định được ngày đó thì tính từ ngày đầu tiên của năm tiếp theo năm cuối cùng có tin tức xác thực.

Thẩm quyền: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị yêu cầu tuyên bố mất tích cư trú cuối cùng (Điều 35, Điều 387 BLTTDS).

Trình tự:

  • Bước 1 — Nộp đơn: Người yêu cầu (vợ, chồng, cha, mẹ, con, người có quyền lợi liên quan) gửi đơn kèm chứng cứ về việc biệt tích đến Tòa án có thẩm quyền (Điều 387 BLTTDS).
  • Bước 2 — Thông báo tìm kiếm: Trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày thụ lý, Tòa án ra quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú. Thời hạn thông báo là 04 tháng kể từ ngày đăng, phát thông báo lần đầu (Điều 388 BLTTDS).
  • Bước 3 — Hết thời hạn thông báo: Hết thời hạn mà không có tin tức xác thực, Tòa án mở phiên họp xét đơn. Đương sự có quyền đề nghị hoãn một lần không quá 01 tháng để cung cấp chứng cứ (Điều 389 BLTTDS).
  • Bước 4 — Quyết định: Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích hoặc không chấp nhận yêu cầu (Điều 390 BLTTDS). Quyết định có hiệu lực thi hành ngay.

Ví dụ thực tiễn: Anh A biệt tích từ tháng 3/2020, gia đình không liên lạc được. Tháng 4/2022, vợ anh A nộp đơn yêu cầu tuyên bố mất tích. Tòa án thụ lý, thông báo tìm kiếm 04 tháng; hết hạn không có tin tức, Tòa mở phiên họp và ra quyết định tuyên bố anh A mất tích. Quyết định này là căn cứ để vợ anh A yêu cầu ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Lưu ý: Khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực còn sống, người đó hoặc người có quyền lợi liên quan có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích (Điều 68 BLDS).

4. Quan hệ hôn nhân khi một bên được tuyên bố mất tích

Tuyên bố mất tích không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ điều chỉnh hậu quả tài sản và nhân thân của người mất tích, không đụng tới hôn nhân. Vợ, chồng của người bị tuyên bố mất tích vẫn giữ nguyên tư cách hôn phối cho đến khi có bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực.

Hệ quả pháp lý:

  • Quan hệ hôn nhân tồn tại. Người còn lại không được kết hôn với người khác; nếu kết hôn thì vi phạm điều kiện kết hôn, hôn nhân vô hiệu.
  • Nghĩa vụ chung về tài sản, quyền thừa kế, quyền nhân thân giữa hai bên vẫn phát sinh theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
  • Người còn lại muốn chấm dứt hôn nhân phải yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, không thể tự đơn phương chấm dứt.

Căn cứ ly hôn: khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà người kia bị Tòa án tuyên bố mất tích thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. Đây là căn cứ độc lập, không cần chứng minh mâu thuẫn trầm trọng.

Ví dụ thực tiễn: ông A mất liên lạc 5 năm, vợ là bà B yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015. Sau khi có quyết định, bà B nộp đơn ly hôn. Tòa án thụ lý theo thủ tục chung của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và cho ly hôn theo khoản 2 Điều 56. Trong thời gian chờ, bà B vẫn là vợ hợp pháp của ông A, không được đăng ký kết hôn mới.

Lưu ý: nếu người bị tuyên bố mất tích trở về, Tòa án ra quyết định hủy bỏ tuyên bố mất tích; khi đó quan hệ hôn nhân đã chấm dứt bởi bản án ly hôn vẫn giữ nguyên hiệu lực, trừ trường hợp hai bên tự nguyện đăng ký kết hôn lại.

5. Hậu quả khi người mất tích trở về

Hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích. Khi người mất tích trở về, Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích theo Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015. Người đó được khôi phục đầy đủ quyền, nghĩa vụ dân sự.

Quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là ly hôn thật, không phải giả định. Bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật. Người trở về không đương nhiên được khôi phục quan hệ vợ chồng. Muốn tái lập, hai bên phải đăng ký kết hôn lại theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây là điểm dễ hiểu nhầm trong thực tiễn.

Ví dụ. Anh A bị tuyên bố mất tích năm 2020; chị B ly hôn năm 2021, được chia tài sản, nuôi con. Năm 2023 anh A trở về. Tòa hủy quyết định tuyên bố mất tích. Bản án ly hôn vẫn giữ nguyên hiệu lực. Anh A không có quyền yêu cầu chị B "quay lại" hay đòi lại phần tài sản đã chia theo bản án. Nếu chị B đã kết hôn với người khác, hôn nhân đó hợp pháp.

Quyền và nghĩa vụ cha mẹ – con. Quan hệ cha mẹ – con không chấm dứt theo ly hôn. Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bảo vệ quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con; con sinh ra không phụ thuộc tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền, nghĩa vụ như nhau. Người trở về vẫn là cha/mẹ, vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng nếu bản án đã ấn định, và có quyền thăm nom, chăm sóc con. Mọi thỏa thuận liên quan không được làm ảnh hưởng quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên.

Tài sản. Tài sản đã chia theo bản án ly hôn không tự động hoàn nguyên. Người trở về chỉ có thể khởi kiện yêu cầu giải quyết khi có căn cứ chứng minh quyền lợi bị xâm phạm, theo thủ tục tố tụng dân sự tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Lưu ý. Cần phân biệt hủy quyết định tuyên bố mất tích (Điều 71) với hủy quyết định tuyên bố chết. Việc hủy chỉ khôi phục tư cách chủ thể dân sự, không xóa bỏ hậu quả pháp lý của bản án ly hôn đã có hiệu lực.

6. Thời hiệu và thủ tục ly hôn trong trường hợp này

Thời hiệu. Pháp luật không đặt thời hiệu cho quyền yêu cầu ly hôn. Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định vợ, chồng hoặc cả hai có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn; trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích thì bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn. Quyền này phát sinh từ thời điểm bản án/quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật (Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 về tuyên bố mất tích) và được thực hiện bất cứ lúc nào, không bị giới hạn bởi thời hạn.

Thủ tục. Trình tự gồm hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 — tuyên bố mất tích: Người có quyền, lợi ích liên quan nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất tích theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi người đó biệt tích từ 02 năm liên tục trở lên và đã có quyết định thông báo tìm kiếm nhưng không có tin tức xác thực về còn sống hay đã chết.
  • Giai đoạn 2 — ly hôn: Sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, bên còn lại khởi kiện ly hôn tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị yêu cầu ly hôn cư trú cuối cùng hoặc nơi nguyên đơn cư trú. Hồ sơ gồm đơn khởi kiện, giấy chứng nhận kết hôn, quyết định tuyên bố mất tích, giấy tờ nhân thân và tài liệu về con chung, tài sản.

Ví dụ thực tiễn. Ông A biệt tích từ tháng 3/2021, bà B đã yêu cầu thông báo tìm kiếm. Đầu năm 2024, bà B nộp đơn yêu cầu tuyên bố ông A mất tích; Tòa án ra quyết định. Ngay sau đó, bà B khởi kiện ly hôn. Tòa án thụ lý, xét thấy đủ căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, giải quyết cho ly hôn và phân chia tài sản, giao con chung cho bà B nuôi dưỡng theo Điều 68 về bảo vệ quyền, lợi ích của con.

Lưu ý: khi giải quyết, Tòa án vẫn bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên và người mất tích theo nguyên tắc tại Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - tuyên bố mất tích (Điều 68 và các điều liên quan)
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - ly hôn với người mất tích (Điều 56 và liên quan)
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) - thủ tục tuyên bố mất tích và ly hôn
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp