Cấp dưỡng sau ly hôn: ai phải cấp, mức cấp và thời hạn | Công ty Luật Minh Bạch

Cấp dưỡng sau ly hôn: ai phải cấp, mức cấp và thời hạn

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 110. Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Cấp dưỡng sau ly hôn là gì

Cấp dưỡng sau ly hôn là nghĩa vụ dân sự của một bên vợ hoặc chồng (hoặc cha, mẹ) phải chu cấp tiền hoặc tài sản khác để nuôi dưỡng, chăm sóc người được cấp dưỡng sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt. Nghĩa vụ này phát sinh từ quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân, không phụ thuộc vào việc các bên còn chung sống hay không.

Căn cứ trực tiếp là Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con. Sau ly hôn, khi con do một bên trực tiếp nuôi dưỡng, bên kia đương nhiên thuộc trường hợp "không sống chung với con" và phải cấp dưỡng, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác phù hợp với quyền lợi của con.

Nghĩa vụ này còn được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 với tư cách là nghĩa vụ dân sự chung: xác định mức cấp dưỡng, phương thức thực hiện, thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng, và chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng. Trường hợp người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, bản án hoặc quyết định của Tòa án được tổ chức thi hành theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014); khoản cấp dưỡng được ưu tiên thi hành và không được cấn trừ tùy tiện.

Ví dụ thực tiễn: anh A và chị B ly hôn, Tòa án giao con chung 8 tuổi cho chị B trực tiếp nuôi dưỡng. Anh A không sống chung với con nên có nghĩa vụ cấp dưỡng hằng tháng theo Điều 110. Nếu anh A từ chối, chị B có quyền yêu cầu Chi cục Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành.

Cần phân biệt: cấp dưỡng sau ly hôn không phải là chia tài sản chung, mà là nghĩa vụ nuôi dưỡng độc lập, tồn tại song song và kéo dài đến khi người được cấp dưỡng đủ điều kiện tự nuôi mình.

2. Vợ chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng nhau khi nào

Căn cứ pháp lý: Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng; Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con; Điều 107 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng; Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khái niệm nghĩa vụ; Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014) về cưỡng chế thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng.

Điều kiện phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng

Theo Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ, chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng cho nhau khi ly hôn nếu một bên lâm vào tình trạng khó khăn, túng thiếu, không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, trong khi bên kia có khả năng kinh tế để cấp dưỡng. Nghĩa vụ này chỉ phát sinh sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt bằng bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án.

Ba điều kiện cần hội đủ:

  • Một bên lâm vào tình trạng khó khăn, túng thiếu;
  • Không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình;
  • Bên kia có khả năng thực tế để cấp dưỡng.

Ví dụ thực tiễn

Anh A và chị B ly hôn. Chị B bị tai nạn, mất khả năng lao động, không có tài sản riêng. Anh A có thu nhập ổn định 20 triệu đồng/tháng. Tòa án có thể buộc anh A cấp dưỡng cho chị B theo Điều 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận hoặc Tòa án quyết định căn cứ thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng.

Phân biệt với cấp dưỡng cho con

Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 độc lập, phát sinh khi cha, mẹ không sống chung với con hoặc vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ chồng theo Điều 115 chỉ đặt ra khi một bên rơi vào hoàn cảnh đặc biệt sau ly hôn, không đương nhiên phát sinh.

Thi hành

Khi bản án, quyết định có hiệu lực mà người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, người được cấp dưỡng yêu cầu Chi cục Thi hành án dân sự cưỡng chế theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), gồm khấu trừ thu nhập, kê biên tài sản.

3. Mức cấp dưỡng được xác định ra sao

Nguyên tắc xác định mức cấp dưỡng. Pháp luật không ấn định con số cố định. Mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận trên cơ sở thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác lập nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình — đây là căn cứ xác định đối tượng được cấp dưỡng, từ đó xác định mức cấp dưỡng tương ứng với nhu cầu của đối tượng đó.

Căn cứ Tòa án xem xét. Khi giải quyết, Tòa án căn cứ vào thu nhập thực tế, khả năng tài chính của người cấp dưỡng; nhu cầu chính đáng của người được cấp dưỡng (ăn, ở, học tập, chữa bệnh); điều kiện kinh tế — xã hội nơi cư trú; và trách nhiệm nuôi dưỡng của cả cha và mẹ. Mức cấp dưỡng phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của con, không được thấp hơn mức tối thiểu cần thiết để nuôi dưỡng, chăm sóc con.

Ví dụ thực tiễn. Cha mẹ ly hôn, con 8 tuổi ở với mẹ. Cha có thu nhập 20 triệu đồng/tháng, mẹ 10 triệu đồng/tháng. Tòa án có thể xác định mức cấp dưỡng theo tỷ lệ tương ứng khả năng của mỗi bên, bảo đảm tổng mức đủ trang trải nhu cầu thiết yếu của con. Nếu cha không chứng minh được thu nhập, Tòa án căn cứ mức thu nhập bình quân nơi cư trú để xác định.

Thay đổi mức cấp dưỡng. Khi có lý do chính đáng (thu nhập thay đổi, con ốm đau, chi phí học tập tăng), các bên có quyền yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng. Bản án, quyết định về cấp dưỡng được thi hành theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014); người không tự nguyện thi hành bị cưỡng chế, kể cả khấu trừ thu nhập.

4. Hình thức và thời hạn cấp dưỡng

Hình thức cấp dưỡng. Điều 117 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định hai hình thức: cấp dưỡng định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) và cấp dưỡng một lần. Các bên được quyền thỏa thuận hình thức, mức cấp dưỡng và phương thức thực hiện; thỏa thuận không trái pháp luật, không trốn tránh nghĩa vụ. Không thỏa thuận được, Tòa án quyết định theo Điều 117. Thực tiễn xét xử cho thấy cấp dưỡng định kỳ hàng tháng được áp dụng phổ biến do phù hợp thu nhập người có nghĩa vụ; cấp dưỡng một lần chỉ phù hợp khi người cấp dưỡng có khả năng tài chính và hai bên thống nhất nhằm chấm dứt tranh chấp kéo dài.

Thời điểm thực hiện. Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật hoặc từ thời điểm do các bên thỏa thuận. Trường hợp cha, mẹ vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng theo Điều 110, thời điểm được tính từ khi hành vi vi phạm phát sinh.

Thời hạn cấp dưỡng. Điều 119 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định:

  • Con chưa thành niên: cấp dưỡng đến khi con đủ 18 tuổi hoặc đến khi con có khả năng lao động và có tài sản để tự nuôi mình.
  • Con đã thành niên không có khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình (theo Điều 110): cấp dưỡng suốt đời, trừ khi con được nhận làm con nuôi hoặc người cấp dưỡng, người được cấp dưỡng thỏa thuận chấm dứt.

Ví dụ thực tiễn. Anh A và chị B ly hôn năm 2020, con chung sinh năm 2015. Tòa án buộc anh A cấp dưỡng 3.000.000 đồng/tháng, hình thức định kỳ, thời điểm từ ngày bản án có hiệu lực. Nghĩa vụ chấm dứt khi con đủ 18 tuổi, trừ trường hợp con mất khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình.

Thi hành nghĩa vụ. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), khoản cấp dưỡng là khoản phải thi hành; người không tự nguyện thi hành bị cưỡng chế, kể cả khấu trừ thu nhập, phong tỏa tài khoản theo quy định.

5. Thủ tục yêu cầu cấp dưỡng

Thủ tục yêu cầu cấp dưỡng

Căn cứ Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình khi không sống chung với con hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Khi bên có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, bên được cấp dưỡng hoặc người giám hộ có quyền yêu cầu theo trình tự sau:

  • Bước 1 — Thương lượng, hòa giải: Các bên tự thỏa thuận mức cấp dưỡng, phương thức và thời hạn. Thỏa thuận có thể lập thành văn bản. Đây là bước không bắt buộc nhưng giúp tránh tranh chấp kéo dài.
  • Bước 2 — Khởi kiện tại Tòa án: Khi không thỏa thuận được, bên yêu cầu nộp đơn khởi kiện tranh chấp cấp dưỡng tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú. Hồ sơ gồm đơn khởi kiện, giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ – con (giấy khai sinh), giấy tờ về thu nhập, tài sản của bên phải cấp dưỡng và chứng cứ về nhu cầu thiết yếu của con.
  • Bước 3 — Tòa án giải quyết: Tòa án xác định mức cấp dưỡng căn cứ thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Bản án, quyết định có hiệu lực là căn cứ thi hành.
  • Bước 4 — Thi hành án: Theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), khi bản án có hiệu lực mà bên phải cấp dưỡng không tự nguyện thi hành, bên được cấp dưỡng nộp đơn yêu cầu Chi cục Thi hành án dân sự cấp huyện tổ chức thi hành, kể cả áp dụng biện pháp khấu trừ thu nhập.

Ví dụ thực tiễn: Sau ly hôn, anh A không chu cấp cho con chưa thành niên dù có thu nhập ổn định. Chị B (mẹ trực tiếp nuôi con) gửi đơn khởi kiện kèm giấy khai sinh và bảng lương của anh A. Tòa án xác định mức cấp dưỡng hàng tháng; anh A không tự nguyện, chị B yêu cầu thi hành án và cơ quan thi hành án khấu trừ vào lương để chuyển cho con.

Lưu ý: nghĩa vụ cấp dưỡng theo Điều 110 là nghĩa vụ pháp lý, không phụ thuộc việc bên kia có yêu cầu hay không; người được cấp dưỡng có thể yêu cầu bất kỳ lúc nào khi điều kiện phát sinh.

6. Xử lý khi người có nghĩa vụ không cấp dưỡng

Người có nghĩa vụ cấp dưỡng không thực hiện đúng cam kết hoặc bản án, quyết định của Tòa án thì bên được cấp dưỡng có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014).

Bước xử lý:

  • Yêu cầu thi hành án: Người được cấp dưỡng (hoặc người đại diện) nộp đơn yêu cầu thi hành án kèm bản án, quyết định đã có hiệu lực. Cơ quan thi hành án ra quyết định thi hành, ấn định thời hạn tự nguyện thi hành.
  • Cưỡng chế: Hết thời hạn tự nguyện mà vẫn không thực hiện, Chấp hành viên áp dụng biện pháp cưỡng chế: khấu trừ thu nhập, phong tỏa, kê biên tài sản, buộc thực hiện nghĩa vụ.
  • Thỏa thuận lại: Các bên có thể thỏa thuận mức cấp dưỡng mới phù hợp thực tế; nếu không thỏa thuận được, yêu cầu Tòa án giải quyết.

Ví dụ thực tiễn: Anh A theo bản án ly hôn phải cấp dưỡng cho con 3.000.000 đồng/tháng nhưng nhiều tháng không chuyển. Chị B (mẹ trực tiếp nuôi con) nộp đơn yêu cầu thi hành án. Chấp hành viên khấu trừ một phần tiền lương của anh A tại cơ quan để chuyển cho con. Nếu anh A cố tình trốn tránh, có thể bị xử lý về hành vi không chấp hành án.

Lưu ý: Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con chưa thành niên, con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình được quy định tại Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Quyền yêu cầu cấp dưỡng và thay đổi mức cấp dưỡng thực hiện theo các điều luật liên quan của Luật này và Bộ luật Dân sự 2015 về nghĩa vụ cấp dưỡng.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - quy định về cấp dưỡng (Điều 110 và các điều liên quan)
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - quy định chung về nghĩa vụ cấp dưỡng
  • Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014) - thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp