Bình luận Điều 60 Luật SHTT: Tính mới của sáng chế | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 60 Luật SHTT: Tính mới của sáng chế

Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 60. Tính mới của sáng chế 1.127 Sáng chế được coi là có tính mới nếu không thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn đăng ký sáng chế hoặc trước ngày ưu tiên trong trường hợp đơn đăng ký sáng chế được hưởng quyền ưu tiên; b) Bị bộc lộ trong đơn đăng ký sáng chế khác có ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên sớm hơn nhưng được công bố vào hoặc sau ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên của đơn đăng ký sáng chế đó. 2. Sáng chế được coi là chưa bị bộc lộ công khai nếu chỉ có một số người có hạn được biết và có nghĩa vụ giữ bí mật về sáng chế đó. 3.128 Sáng chế không bị coi là mất tính mới nếu được người có quyền đăng ký quy định tại Điều 86129 của Luật này hoặc người có được thông tin về sáng chế một cách trực tiếp hoặc gián tiếp từ người đó bộc lộ công khai với điều kiện đơn đăng ký sáng chế được nộp tại Việt Nam trong thời hạn mười hai tháng kể từ ngày bộc lộ. 4.130 Quy định tại khoản 3 Điều này cũng áp dụng đối với sáng chế được bộc lộ trong đơn đăng ký sở hữu công nghiệp hoặc văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp do cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp công bố trong trường hợp việc công bố không phù hợp với quy định của pháp luật hoặc đơn do người không có quyền đăng ký nộp.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ

Khoản 1 – Định nghĩa tính mới theo phương pháp loại trừ. Điều 60 không định nghĩa trực tiếp mà liệt kê hai trường hợp làm mất tính mới. Điểm a khoản 1 xác lập tiêu chí "trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên": sáng chế bị bộc lộ công khai dưới mọi hình thức (sử dụng, mô tả bằng văn bản, hình thức khác) ở trong nước hoặc nước ngoài. Điểm b khoản 1 mở rộng sang xung đột đơn: bộc lộ trong đơn khác có ngày nộp hoặc ngày ưu tiên sớm hơn nhưng công bố vào hoặc sau ngày nộp/ngày ưu tiên của đơn đang xét. Đây là cơ chế chống trùng lặp giữa các đơn nộp gần nhau.

Khoản 2 – Bí mật thương mại không làm mất tính mới. Sáng chế chỉ được coi là chưa bộc lộ nếu số người biết có hạn và có nghĩa vụ giữ bí mật. Ví dụ: giải pháp kỹ thuật được chia sẻ trong nội bộ nhóm R&D theo thỏa thuận bảo mật (NDA) không bị coi là bộc lộ công khai.

Khoản 3 – Thời hạn ân hạn 12 tháng. Sáng chế không mất tính mới nếu chính người có quyền đăng ký theo Điều 86 hoặc người nhận thông tin trực tiếp/gián tiếp từ người đó bộc lộ công khai, với điều kiện đơn nộp tại Việt Nam trong 12 tháng kể từ ngày bộc lộ. Ví dụ thực tiễn: tác giả công bố bài báo khoa học mô tả sáng chế, sau đó nộp đơn trong vòng 12 tháng — vẫn giữ được tính mới.

Khoản 4 – Mở rộng ân hạn cho công bố sai phạm. Quy định khoản 3 áp dụng cả khi sáng chế bị bộc lộ trong đơn sở hữu công nghiệp hoặc văn bằng bảo hộ do cơ quan quản lý nhà nước công bố không đúng quy định pháp luật, hoặc đơn do người không có quyền đăng ký nộp. Quy định này bảo vệ chủ sáng chế trước rủi ro từ lỗi công bố của cơ quan nhà nước hoặc hành vi nộp đơn trái phép của bên thứ ba.

Tổng thể, Điều 60 kết hợp tiêu chí tính mới tuyệt đối theo thời gian (khoản 1) với các ngoại lệ bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ thể (khoản 2, 3, 4), tạo hành lang pháp lý cân bằng giữa yêu cầu minh bạch kỹ thuật và khuyến khích công bố, thương mại hóa sáng chế.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Khái niệm "bộc lộ công khai". Điều 60 khoản 1 điểm a xác định tính mới bằng phép loại trừ: sáng chế mất tính mới nếu "bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài" trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên. Ba yếu tố cấu thành: (i) có bộc lộ; (ii) bộc lộ công khai; (iii) thời điểm trước ngày nộp đơn/ngày ưu tiên. Hình thức bộc lộ không giới hạn — sử dụng, văn bản, "bất kỳ hình thức nào khác" — nên việc bán sản phẩm, trình diễn tại hội chợ, đăng bài, thuyết trình đều bị tính. Phạm vi lãnh thổ không giới hạn: bộc lộ ở nước ngoài cũng phá tính mới.

Ngoại lệ bảo mật. Khoản 2 loại trừ trường hợp chỉ "một số người có hạn được biết và có nghĩa vụ giữ bí mật". Ví dụ: sáng chế được chia sẻ trong nội bộ nhóm R&D theo thỏa thuận bảo mật — không bị coi là bộc lộ công khai. Ngược lại, tiết lộ cho đối tác không ràng buộc bảo mật thì bị tính.

Xung đột đơn (khoản 1 điểm b). Đơn khác có ngày nộp/ngày ưu tiên sớm hơn nhưng công bố vào hoặc sau ngày nộp/ngày ưu tiên của đơn đang xét cũng phá tính mới. Đây là cơ chế chống trùng lặp giữa các đơn nộp gần nhau.

Thời hạn ân hạn 12 tháng (khoản 3). Sáng chế không mất tính mới nếu chính người có quyền đăng ký (Điều 86) hoặc người nhận thông tin từ họ bộc lộ, với điều kiện nộp đơn tại Việt Nam trong 12 tháng kể từ ngày bộc lộ. Ví dụ: tác giả công bố bài báo tháng 1/2026, nộp đơn tại Việt Nam trước tháng 1/2027 — vẫn giữ tính mới. Lưu ý: ân hạn chỉ áp dụng cho bộc lộ bởi chính chủ thể có quyền, không che chở bộc lộ của người thứ ba độc lập.

Công bố sai pháp luật (khoản 4). Mở rộng ân hạn cho trường hợp cơ quan quản lý công bố đơn/văn bằng không đúng quy định, hoặc đơn do người không có quyền đăng ký nộp. Quy định bảo vệ chủ sở hữu thật trước rủi ro từ sai sót thủ tục hoặc hành vi chiếm đoạt đơn.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp

Thực tiễn áp dụng và lưu ý cho doanh nghiệp

Khoản 1 Điều 60 xác lập tiêu chí tính mới theo nguyên tắc "bộc lộ tuyệt đối toàn cầu": mọi hình thức bộc lộ (sử dụng, mô tả bằng văn bản, hình thức khác) ở trong nước hoặc nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên đều phá hủy tính mới. Thực tiễn xét nghiệm cho thấy nhiều doanh nghiệp mất quyền do chính hành vi của mình: trưng bày sản phẩm tại hội chợ, đăng bài giới thiệu trên website, bán thử ra thị trường, hoặc công bố trong luận văn, bài báo khoa học trước ngày nộp đơn.

Khoản 2 Điều 60 tạo "vùng an toàn" cho bí mật kinh doanh: sáng chế chỉ được coi là chưa bộc lộ nếu chỉ một số người có hạn biết và có nghĩa vụ giữ bí mật. Doanh nghiệp cần rà soát thỏa thuận NDA với nhà cung cấp, đối tác thử nghiệm, nhân sự — thiếu nghĩa vụ bảo mật rõ ràng thì việc chia sẻ thông tin có thể bị coi là bộc lộ công khai.

Khoản 3 và khoản 4 Điều 60 là cơ chế "ân hạn" 12 tháng: sáng chế không mất tính mới nếu chính người có quyền đăng ký (Điều 86) hoặc người nhận thông tin trực tiếp/gián tiếp từ người đó bộc lộ, với điều kiện nộp đơn tại Việt Nam trong vòng 12 tháng kể từ ngày bộc lộ. Khoản 4 mở rộng cho trường hợp công bố không đúng quy định hoặc đơn do người không có quyền đăng ký nộp. Ví dụ: doanh nghiệp trình bày giải pháp tại hội thảo ngày 01/3/2025 thì phải nộp đơn trước ngày 01/3/2026 mới được hưởng ân hạn.

4. Kết luận và kiến nghị

Kết luận. Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ xác lập ba trục đánh giá tính mới: (i) tính mới so với trình độ kỹ thuật đã biết trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên (khoản 1 điểm a); (ii) tính mới đối với đơn xung đột nộp sớm hơn nhưng công bố muộn (khoản 1 điểm b); (iii) các ngoại lệ bảo toàn tính mới gồm bộc lộ trong phạm vi bí mật (khoản 2), thời hạn ân hạn mười hai tháng (khoản 3) và bộc lộ do công bố trái pháp luật hoặc do người không có quyền đăng ký (khoản 4). Ba trục này vận hành theo trình tự: xác định mốc thời gian, xác định phạm vi bộc lộ, rồi mới xét ngoại lệ. Thực tiễn cho thấy phần lớn tranh chấp phát sinh ở bước xác định phạm vi bộc lộ và chứng minh điều kiện của khoản 3, chứ không ở khái niệm tính mới.

Kiến nghị thứ nhất. Người nộp đơn cần thiết lập hồ sơ chứng cứ về ngày bộc lộ và tư cách người bộc lộ ngay từ đầu. Điều kiện của khoản 3 đòi hỏi đồng thời: bộc lộ bởi người có quyền đăng ký theo Điều 86 hoặc người kế thừa thông tin từ người đó, và đơn nộp tại Việt Nam trong mười hai tháng kể từ ngày bộc lộ. Ví dụ: tác giả trình bày sáng chế tại hội thảo ngày 10/3/2025 thì đơn phải nộp trước 10/3/2026; nộp ngày 11/3/2026 làm mất quyền viện dẫn khoản 3. Cần lưu giữ biên bản hội thảo, thư mời, bản ghi hình, hợp đồng bảo mật.

Kiến nghị thứ hai. Đối với khoản 2, doanh nghiệp nên chuẩn hóa thỏa thuận bảo mật nội bộ và với đối tác trước khi chia sẻ thông tin kỹ thuật. Chỉ khi có nghĩa vụ giữ bí mật thì việc tiết lộ cho một số người có hạn mới không bị coi là bộc lộ công khai.

Kiến nghị thứ ba. Đối với khoản 4, người có quyền đăng ký bị chiếm đoạt thông tin cần chủ động yêu cầu cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp xử lý công bố không phù hợp pháp luật, đồng thời nộp đơn trong thời hạn mười hai tháng để bảo toàn tính mới.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 2026) - Điều 60
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp